hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Các Tiền Tố Trong Tiếng Pháp

27.10.2026
Có các tiền tố nào trong tiếng Pháp? Cùng tìm hiểu về chức năng của chúng cùng cách cấu tạo từ vựng tiếng Pháp trong bài viết dưới đây.
Các Tiền Tố Trong Tiếng Pháp

1. Tiền tố trong tiếng Pháp là gì?

Thế nào là tiền tố trong tiếng Pháp?
Thế nào là tiền tố trong tiếng Pháp?

Trong hình thái học tiếng Pháp, tiền tố (préfixe) là một yếu tố cấu tạo từ (chữ cái hoặc một nhóm chữ cái) được thêm vào phía trước của một từ gốc (mot base / radical). Từ mới được tạo thành gọi là từ phái sinh (le mot dérivé). Tuỳ vào loại tiền tố mà từ vựng mới được tạo ra sẽ biểu đạt các sắc thái ngữ nghĩa khác nhau.

Có 2 loại tiền tố trong tiếng Pháp, đó là tiền tố đơn hoặc tiền tố kép (hay tiền tố kết hợp). 

  • Tiền tố đơn: Chỉ gồm một yếu tố nguyên mẫu như -in, re-, dé-, sur-
  • Tiền tố kép: Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp hoặc La-tông, mang ý nghĩa như một từ độc lập như mono-, poly-, tele-, hyper-

Chú ý: Một số từ có phần đầu giống tiền tố nhưng thực chất là một phần của từ gốc không thể tách rời. Ví dụ: Từ décider (quyết định) có phần dé- không phải là tiền tố; từ regarder (nhìn) có re- không phải là tiền tố lặp lại.

2. Chức năng của tiền tố trong quá trình cấu tạo từ vựng

Ý nghĩa của tiền tố trong tiếng Pháp
Ý nghĩa của tiền tố trong tiếng Pháp

Tiền tố trong tiếng Pháp có 2 đặc tính ngữ pháp quan trọng:

  • Thay đổi sắc thái ngữ nghĩa của từ gốc: Tiền tố có khả năng đảo ngược ý nghĩa (từ tích cực sang tiêu cực), tăng / giảm mức độ, hoặc bổ sung các khái niệm về thời gian, không gian, tần suất.
    • Ví dụ: Từ tính từ gốc adroit (khéo léo), khi thêm tiền tố mal-, ta có tính từ phái sinh maladroit (vụng về)
  • Giữ nguyên từ loại: Trong đại đa số trường hợp, việc thêm tiền tố không làm thay đổi bản chất từ loại của từ gốc.
    • Ví dụ: construire (xây dựng - động từ) → reconstruire (xây dựng lại - động từ), titre (tiêu đề - danh từ) → sous-titre (phụ đề - danh từ)

3. Các loại tiền tố phổ biến trong tiếng Pháp

Tiền tố được thêm vào trước động từ, danh từ và tính từ. Nó có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.

Có các loại tiền tố nào trong tiếng Pháp?
Có các loại tiền tố nào trong tiếng Pháp?

3.1. Tiền tố của động từ (Les préfixes de verbes)

Các tiền tố này kết hợp trực tiếp với động từ gốc để biểu thị hướng chuyển động, sự lặp lại hoặc đảo ngược hành động:

  • dé- / dés- : 
    • Diễn tả “sự tước đoạt”, “sự chấm dứt”, “sự phủ định”, hoặc “sự tách rời”. Ví dụ: dégager (thông thoáng), décoiffer (rối bù), décontracter (thư giãn), désespérer (tuyệt vọng)...
    • Chỉ một hành động ngược lại với hành động của động từ gốc. Ví dụ: décroître (suy giảm), détacher (cởi trói)...
  • en- / em- : 
    • Mang nghĩa “đưa vào trong”, “đặt vào”, “gắn vào”… Ví dụ: emballer (đóng gói), encourager (khuyến khích), engager (cam kết, đưa vào), emménager (chuyển đến)...
    • Mang nghĩa “cách xa khỏi nơi nào đó”. Ví dụ: emporter (mang đi), s'enfuir (bỏ trốn), s'envoler (bay đi)...
  • ex- / é- : Mang nghĩa “ra ngoài”, “bên ngoài”. Ví dụ: exporter (xuất khẩu), émigrer (di cư)...
  • i- / im- : Diễn tả hướng chuyển động đi vào bên trong. Ví dụ: immigrer (nhập cư), importer (nhập khẩu),...
  • mé- / més- : Mang ý nghĩa phủ định, hoặc làm xấu đi (tồi tệ, sai, không tốt). Ví dụ: mécontenter (làm cho không hài lòng), mépriser (khinh thường), mésestimer (đánh giá thấp),...
  • pré- : Mang nghĩa “trước”, “trước đó”. Ví dụ: prédire (tiên đoán), prédominer (chiếm ưu thế, trội hơn), préférer (thích hơn),...
  • r- / re- : Diễn tả sự lặp lại hành động hoặc khôi phục trạng thái ban đầu. Ví dụ: réexaminer (xem xét lại), réorganiser (tổ chức lại), réunir (tập hợp lại)...

Lưu ý: Tuỳ thuộc vào ngữ cảnh, các động từ mang tiền tố re- sẽ mang nghĩa “lặp lại” hoặc nghĩa “nhấn mạnh, ngược lại”. Ví dụ: représenter có thể mang nghĩa “trình bày lại một lần nữa” hoặc mang nghĩa “hình dung, gợi lên trong tâm trí một vật thông qua một vật khác; đại diện”

  • sou- / sous- : Mang nghĩa “phía dưới”, “phục tùng”, “mức độ thấp”. Ví dụ: soumettre (khuất phục)
  • sur- : 
    • Mang nghĩa “ở trên”, “vượt qua”. Ví dụ: surélever (nâng cao lên), surmonter (vượt qua)
    • Mang nghĩa “quá mức”, “thừa”. Ví dụ: surchauffer (quá nhiệt), surestimer (đánh giá quá cao)
Đọc thêm: Động từ tiếng Pháp là gì? 

3.2. Tiền tố của danh từ và tính từ (Les préfixes de noms et d’adjectifs)

(1) Tiền tố chỉ số lượng

Dùng để bổ nghĩa cho danh từ và tính từ nhằm xác định số lượng hoặc tỷ lệ:

  • mono- / uni- : một, đơn nhất, duy nhất: monologue (độc thoại), monoparental(e) (đơn thân), unilatéral(e) (đơn phương),...
  • bi- : hai, gấp đôi: bilingue (song ngữ), bicyclette (xe đạp hai bánh)
  • demi- / hémi- / semi- / mi- : nửa, bán phần: demi-heure (nửa giờ), midi (buổi trưa), hémisphère (bán cầu), semi-circulaire (bán nguyệt)
  • tri- : ba: triangle (hình tam giác), trimestriel(e) (hàng quý)
  • multi- / poly- : nhiều, đa dạng: multinationale (đa quốc gia), multimédia (đa phương tiện), polygamie (đa thê), polyglotte (đa ngôn)

(2) Tiền tố chỉ mức độ

Dùng để phóng đại, nhấn mạnh hoặc hạ thấp mức độ của tính từ và danh từ:

CÁC TIỀN TỐ CHỈ MỨC ĐỘ TRONG TIẾNG PHÁP
Tiền tố Nghĩa Ví dụ
archi- cực kỳ, rất, hoàn toàn archiconnu(e) (rất nổi tiếng)
archifaux(fausse) (hoàn toàn sai sự thật)
extra- siêu, vượt mức bình thường extraordinaire (phi thường)
extraplat(e) (siêu mỏng)
extraterrestre (ngoài hành tinh)
hyper- siêu, cực kỳ, quá mức hypertension (cao huyết áp)
hyper-intelligent(e) (siêu thông minh)
super- / supra- siêu, vượt trội supermarché (siêu thị)
supranational(e) (siêu quốc gia)
supersonique (vận tốc siêu thanh)
sur- vượt mức, quá tải surabondance (sự dư thừa)
surmenage (quá sức, kiệt sức, lao lực)
surexcitabilité (quá khích)
ultra- siêu ultracourt(e) (siêu ngắn)
ultrason (siêu âm)
micro- / mini nhỏ, siêu nhỏ microbe (vi khuẩn)
minuscule (nhỏ xíu, tí hon)

(3) Tiền tố chỉ thời gian và không gian (La situation dans le temps et l'espace)

Giúp định vị vị trí không gian hoặc thứ tự mốc thời gian của đối tượng:

CÁC TIỀN TỐ CHỈ THỜI GIAN VÀ KHÔNG GIAN TRONG TIẾNG PHÁP
Tiền tố Nghĩa Ví dụ
ante- / arrière- / avant- phía trước, trước đó avant-dernier (áp chót)
avant-guerre (tiền chiến)
dia- xuyên qua, thông qua dialogue (cuộc đối thoại)
entre- / inter- ở giữa interligne (khoảng cách giữa hai dòng chữ)
intervalle (khoảng cách)
pré- trước préface (lời tựa sách)
préscolaire (tiền tiểu học)
rétro- về phía sau, ngược lại rétroviseur (gương chiếu hậu)
télé- từ xa, tầm xa télécommande (điều khiển từ xa)
téléobjectif (ống kính tele)
télégramme (điện tín)
trans- xuyên qua, truyền qua, chuyển transcontinental(e) (xuyên lục địa)
transfusion (truyền máu)

(4) Tiền tố chỉ sự đối lập, chống lại (L'opposition)

CÁC TIỀN TỐ CHỈ SỰ ĐỐI LẬP TRONG TIẾNG PHÁP
Tiền tố Nghĩa Ví dụ
anti- chống lại, mang tính đối lập antibiotique (kháng sinh)
antigel (chống đông)
antivol (chống trộm)
contra- / contre- chống lại contraceptif (tránh thai)
contre-indiqué (chống chỉ định)
para- chống lại (mang ý niệm về một sự bảo vệ, che chắn) parapluie (chiếc ô)
paravent (tấm bình phong)

(5) Tiền tố phủ định (Les préfixes négatifs)

CÁC TIỀN TỐ PHỦ ĐỊNH TRONG TIẾNG PHÁP
Tiền tố Nghĩa Ví dụ
a- / an- không có, thiếu hụt anormal(e) (bất bình thường)
anonyme (ẩn danh)
dé- / dés- / dis- sự chấm dứt, loại bỏ, biểu thị nghĩa trái ngược hoàn toàn déloyal(e) (bất trung)
désespoir (sự tuyệt vọng)
dissymétrique (bất đối xứng)
in- / im- / ill- / ir- phủ định, trái nghĩa, không thể incertain (bất định)
irréel (không có thực)
illisible (không đọc được)
imperméable (không thấm nước)
mal- / mé- / més- mang ý nghĩa phủ định, thiếu hụt hoặc điều xấu/sai malheureux (bất hạnh)
mécontent (không hài lòng)
non- không non-sens (vô nghĩa)
non-violent (phi bạo lực)
sans- không có sans-abri (vô gia cư)
sans-emploi (thất nghiệp)

(6) Một số tiền tố khác

  • ex- : Mang nghĩa “cũ”, “cựu”, “không còn là”. Ví dụ: ex-directeur (cựu giám đốc), ex-ministre (cựu bộ trưởng)...
  • sous- : Mang nghĩa “dưới” hoặc “thiếu”, “kém”. Ví dụ: sous-alimenté(e) (suy dinh dưỡng), sous-développé(e) (kém phát triển), sous-sol (tầng hầm)...

4. Quy tắc biến đổi ngữ âm của tiền tố trong tiếng Pháp

Để viết đúng chính tả tiếng Pháp, bạn bắt buộc phải ghi nhớ quy tắc đồng hóa ngữ âm khi thêm các tiền tố phủ định:

(1) Biến đổi tiền tố in- thành im-, ill-, ir- 

  • Biến đổi thành im- khi đứng trước các phụ âm M, B, P
    • Possible → Impossible
    • Buvable → Imbuvable
    • Maturité → Immaturité 
  • Biến đổi thành ill- khi đứng trước phụ âm L
    • Lisible → Illisible
    • Légitime → Illégitime
  • Biến đổi thành ir- khi đứng trước phụ âm R
    • Régulier → Irrégulier
    • Réparable → Irréparable

(2) Biến đổi tiền tố en- thành em- 

Tiền tố en- đổi thành em- khi đứng trước các phụ âm M, B, P

  • Bouteille → Embouteillage
  • Pire → Empirer
Bỏ túi: Cách xây dựng vốn từ vựng tiếng Pháp hiệu quả 

Học các tiền tố trong tiếng Pháp không chỉ là bài học ngữ pháp đơn thuần mà là tư duy khoa học giúp bạn xây dựng hệ thống từ vựng vững chắc, tự tin đọc hiểu báo chí và làm tốt bài thi DELF/TCF. Việc làm chủ hình thái từ sẽ giúp bạn giải phóng bộ nhớ, rút ngắn 50% thời gian học từ vựng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học tiếng Pháp bài bản, chuẩn châu Âu cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, JPF chính là người đồng hành tin cậy dành cho bạn. Liên hệ ngay với JPF để được kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học tiếng Pháp tối ưu nhất!

‍

Bài viết mới nhất

Các Tiền Tố Trong Tiếng Pháp
Các Tiền Tố Trong Tiếng Pháp
Có các tiền tố nào trong tiếng Pháp? Cùng tìm hiểu về chức năng của chúng cùng cách cấu tạo từ vựng tiếng Pháp trong bài viết dưới đây.
Đọc bài viết  →

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất