hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Le Gérondif Trong Tiếng Pháp Là Gì? Cấu Trúc & Cách Dùng

22.10.2026
Le Gérondif trong tiếng Pháp là gì? Làm thế nào để chia đúng cấu trúc này và sử dụng linh hoạt trong các bài thi DELF/TCF? Bài viết dưới đây sẽ giải mã từ A-Z về công thức, 5 chức năng cốt lõi, cùng hệ thống bài tập thực hành có đáp án chi tiết.
Le Gérondif Trong Tiếng Pháp

1. Gérondif trong tiếng Pháp là gì?

Gérondif là gì?
Gérondif là gì?

Le Gérondif (danh động từ) là một thức không chia theo ngôi (mode impersonnel) và luôn không đổi. Về mặt hình thức, Gérondif được tạo thành bằng cách kết hợp giới từ "en" với Participe Présent (phân từ hiện tại) của động từ. Nó đóng vai trò là trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ chính, điều này phân biệt với Participe Présent - đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước.

Nguyên tắc chủ ngữ:

Hành động được diễn tả bằng Gérondif và hành động trong mệnh đề chính bắt buộc phải do cùng một chủ ngữ thực hiện.

  • Câu đúng: Claire étudie le français en écoutant de la musique classique. (Claire học tiếng Pháp trong khi nghe nhạc cổ điển → Cùng là Claire thực hiện cả 2 hành động).
  • Câu sai: En rentrant à la maison, le chien a sauté sur moi. (Sai vì con chó không thể là chủ ngữ của hành động “đi về nhà”.)

Lưu ý: Các động từ vô nhân xưng (như il y a, il faut, il pleut, il neige...) không có dạng Gérondif. Khi muốn diễn tả nguyên nhân hoặc bối cảnh liên quan đến động từ vô nhân xưng, người học bắt buộc phải sử dụng mệnh đề phụ đi với các liên từ như comme, puisque, si…

Ví dụ:

  • Cách viết sai: En y ayant beaucoup de bruit, je ne peux pas étudier.
  • Cách viết đúng: Puisqu'il y a beaucoup de bruit, je ne peux pas étudier. (Vì có quá nhiều tiếng ồn, tôi không thể học bài được).
Tìm hiểu thêm: Participe présent: Phân từ hiện tại trong tiếng Pháp 

2. Cấu trúc thành lập Gérondif

Cách hình thành Gérondif
Cách hình thành Gérondif

Cấu trúc chung:

En + Thân động từ ngôi nous ở thì Présent + -ant

Để thành lập Gérondif, ta chia động từ ở thì Présent với ngôi nous, sau đó bỏ đuôi -ons để lấy phần radical. Cuối cùng, thêm giới từ en ở phía trước và đuôi -ant  vào sau thân động từ.

Ví dụ:

  • Động từ marcher: Nous marchons - Thân động từ march- → Gérondif: en marchant
  • Động từ choisir: Nous choisissons - Thân động từ choisiss- → Gérondif: en choisissant
  • Động từ écrire: Nous écrivons - Thân động từ écriv- → Gérondif: en écrivant

Các trường hợp động từ bất quy tắc:

Trong tiếng Pháp, chỉ có duy nhất 3 động từ bất quy tắc khi chuyển sang dạng Gérondif (do chúng có dạng Participe Présent bất quy tắc):

MỘT SỐ ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC KHI CHUYỂN SANG DẠNG GÉRONDIF
Động từ nguyên thể Participe Présent Dạng Gérondif Ví dụ
Être étant En étant En étant attentif, vous comprendrez la leçon.
Avoir ayant En ayant En ayant de la patience, on réussit tout.
Savoir sachant En sachant En sachant la vérité, il a gardé le silence.

Cấu trúc Gérondif với động từ phản thân:

Đối với các động từ phản thân, đại từ phản thân bắt buộc phải biến đổi phù hợp với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Công thức: Sujet + Verbe principal + en + pronom réfléchi + V-ant

Ví dụ: 

  • Je prépare mon petit-déjeuner en me réveillant doucement. (Tôi chuẩn bị bữa sáng trong khi từ từ tỉnh giấc).
  • Antoine révise ses cours en s'entraînant sur son ordinateur. (Antoine ôn bài bằng cách luyện tập trên máy tính của mình).

3. Chức năng của Gérondif trong tiếng Pháp

Trong văn phong nói và viết tiếng Pháp, gérondif được sử dụng vô cùng linh hoạt để thay thế cho các mệnh đề phụ trạng ngữ. Dưới đây là 5 chức năng ngữ pháp quan trọng nhất:

Gérondif được sử dụng trong các trường hợp nào?
Gérondif được sử dụng trong các trường hợp nào?
  • Diễn tả hai hành động diễn ra cùng một thời điểm do cùng một chủ ngữ thực hiện. Đây là chức năng phổ biến nhất của Gérondif.

Ví dụ 1: Antoine prépare le dîner en bavardant avec sa mère. (Antoine chuẩn bị bữa tối trong khi tán chuyện với mẹ).

Ví dụ 2: Faites attention en descendant l'escalier ! (Hãy cẩn thận khi bạn đi xuống cầu thang!)

  • Diễn tả lý do dẫn đến hành động chính trong câu (nguyên nhân này diễn ra song song hoặc ngay trước hành động chính)

Ví dụ 1: En oubliant son passeport à la maison, Thomas a raté son vol. (Do quên hộ chiếu ở nhà, Thomas đã bỏ lỡ chuyến bay).

Ví dụ 2: Elle s'est brûlé la main en touchant la poêle chaude. (Cô ấy bị bỏng tay do chạm vào chiếc chảo nóng).

  • Diễn tả cách thức thực hiện hành động chính

Ví dụ 1: Lucie a amélioré son français en lisant des romans classiques. (Lucie đã cải thiện tiếng Pháp của mình bằng cách đọc các tiểu thuyết kinh điển).

Ví dụ 2: Il gagnait sa vie en donnant des cours particuliers de musique. (Anh ấy kiếm sống bằng cách dạy kèm âm nhạc).

  • Diễn đạt một giả thiết hoặc điều kiện để hành động ở mệnh đề chính xảy ra. Ở trường hợp này, Gérondif có thể thay thế cho một mệnh đề giả thuyết đi với Si.

Ví dụ 1: En travaillant régulièrement, vous réussirez votre examen DELF. (Nếu làm việc đều đặn, bạn sẽ thi đỗ kỳ thi DELF).

Ví dụ 2: En tournant à droite, tu trouveras la pharmacie. (Nếu rẽ phải, bạn sẽ tìm thấy hiệu thuốc).

  • Khi đứng sau phó từ Tout, Gérondif mang ý nghĩa nhượng bộ, tương phản, tương đương với bien que, même si, pourtant.

Ví dụ 1: Tout en reconnaissant la difficulté du projet, le directeur exige des résultats. (Dù công nhận độ khó của dự án, giám đốc vẫn yêu cầu phải có kết quả).

Ví dụ 2: Elle garde une taille fine tout en étant très gourmande. (Cô ấy vẫn giữ được vóc dáng thon gọn dù ăn rất nhiều).

Bỏ túi: Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Pháp B1 

4. Bài tập vận dụng Gérondif

Bài tập 1: Nối hai câu đơn thành một câu phức sử dụng Gérondif

  1. Nicolas écoute des podcasts. Nicolas fait du jogging dans le parc.
  2. Vous faites des exercices tous les jours. Vous améliorerez votre accent français.
  3. Isabelle a trop travaillé ce week-end. Isabelle s'est épuisée.
  4. Charlotte étudie beaucoup. Pourtant, elle ne réussit pas ses examens.
  5. Nous avons croisé notre ancien professeur. Nous allions à la bibliothèque.

Bài tập 2: Thay thế mệnh đề gạch chân bằng cấu trúc Gérondif phù hợp

  1. Si tu suis ce plan de ville, tu ne te perdras pas dans Paris.
  2. Julien écoute la radio pendant qu'il conduit sa voiture.
  3. Comme elle a pris un raccourci, elle est arrivée à l'heure.

‍

Đáp án bài tập 1:

  1. Nicolas fait du jogging dans le parc en écoutant des podcasts.
  2. En faisant des exercices tous les jours, vous améliorerez votre accent français.
  3. En travaillant trop ce week-end, Isabelle s'est épuisée.
  4. Tout en étudiant beaucoup, Charlotte ne réussit pas ses examens.
  5. Nous avons croisé notre ancien professeur en allant à la bibliothèque.

Đáp án bài tập 2:

  1. En suivant ce plan de ville, tu ne te perdras pas dans Paris.
  2. Julien écoute la radio en conduisant sa voiture.
  3. En prenant un raccourci, elle est arrivée à l'heure.
Sưu tầm: Top 7 Bộ Sách Ngữ Pháp Tiếng Pháp Từ A1 Đến B2 

Làm chủ Le Gérondif trong tiếng Pháp là bước tiến quan trọng giúp bạn diễn đạt câu văn linh hoạt, tự nhiên và nâng cao điểm số tiêu chí Compétence linguistique trong các kỳ thi DELF/TCF. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống hóa ngữ pháp, luyện phản xạ giao tiếp hoặc muốn xây dựng lộ trình du học Pháp bài bản, JPF luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Liên hệ ngay với JPF để nhận kiểm tra trình độ miễn phí và tư vấn lộ trình học tiếng Pháp tối ưu nhất nhé!

‍

Bài viết mới nhất

Le Gérondif Trong Tiếng Pháp
Le Gérondif Trong Tiếng Pháp Là Gì? Cấu Trúc & Cách Dùng
Le Gérondif trong tiếng Pháp là gì? Làm thế nào để chia đúng cấu trúc này và sử dụng linh hoạt trong các bài thi DELF/TCF? Bài viết dưới đây sẽ giải mã từ A-Z về công thức, 5 chức năng cốt lõi, cùng hệ thống bài tập thực hành có đáp án chi tiết.
Đọc bài viết  →

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất