hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Tiếng Pháp Cho Người Mới Bắt Đầu: Dấu Câu Trong Tiếng Pháp

12.01.2026
Dấu câu trong tiếng Pháp, dù chỉ là những chi tiết nhỏ, nhưng đã góp phần tạo nên những đặc trưng chỉ có trong ngôn ngữ này. Nắm được quy tắc phát âm và các trình bày dấu câu trong tiếng Pháp ngay từ những bài học vỡ lòng sẽ giúp bạn có nền tảng vững chắc trong kỹ năng viết và nói về sau.
Dấu Câu Trong Tiếng Pháp Và Cách Dùng

1. Các loại dấu trong từ (Accents / Diacritiques)

Dấu trong từ trong tiếng Pháp
Dấu trong từ trong tiếng Pháp

Khi nói đến dấu câu trong tiếng Pháp, chúng ta thường bắt đầu học những dấu trong chữ (accent/diacritique) đặc trưng của ngôn ngữ này. Các loại dấu trong từ thường tạo ra sự thay đổi trong cách phát âm của chữ cái hoặc một từ. Tuy nhiên, trong tiếng Pháp, sẽ có rất nhiều từ có sự xuất hiện của những ký tự đặc biệt và không làm thay đổi quy tắc phát âm.

Trong tiếng Việt, chúng ta có 5 loại dấu trong chữ, bao gồm: Dấu sắc (l'accent aigu), dấu huyền (l'accent grave), dấu hỏi (l'accent crochet/l'accent d'interrogation), dấu ngã (l'accent tilde), và dấu nặng (l'accent souscrit/l'accent lourd). Gần như mọi dấu trong chữ tiếng Việt có thể đi cùng với các nguyên âm (voyelle) như a - ă - â, nhưng trong tiếng Pháp, một số dấu chỉ đi cùng với một số nguyên âm nhất định.

Dưới đây là bảng tổng hợp 5 loại dấu cơ bản nhất (Les accents en français) bạn bắt buộc phải nhớ:

CÁC LOẠI DẤU CÂU TRONG TIẾNG PHÁP - DẤU TRONG TỪ
Tên gọi Chữ cái Phiên âm Ví dụ
L'accent aigu (Dấu sắc) é [e] été (n.m) /ete/ mùa hè
L'accent grave (Dấu huyền) à [a] déjà (adv) /deʒa/ đã
è [ɛ] crème (n.f) /kʀɛm/ kem
ù [u] où (conj) /u/ ở đâu
L'accent circonflexe (Dấu mũ) â [ɑ] château (n.m) /ʃɑto/ lâu đài
ê [ɛ] crêpe (n.f) /kʀɛp/ bánh kếp
î [i] île (n.f) /il/ hòn đảo
ô [ɔ] hôpital (n.m) /ɔpital/ bệnh viện
û [y] sûr (adj) /syʀ/ chắc chắn
La cédille (Dấu móc) ç [s] (khi đứng trước a/o/u) français (n.m) /fʀɑ̃̃sɛ/ tiếng Pháp
L'accent tréma (Dấu hai chấm trên nguyên âm) ä Phát âm tương tự như nguyên âm khi không có dấu. Khi tréma xuất hiện trong từ, nguyên âm đứng trước chữ cái có tréma sẽ được phát âm riêng. Các từ có chứa tréma thường là danh từ riêng hoặc các từ cổ. Canaän - tên một quốc gia cổ đại xuất hiện trong Kinh thánh
ë Citroën - tên một hãng xe hơi của Pháp
ï glaïeul (n.m) hoa lay ơn
ö le vide de Boötes - tên một khoảng trống trong vũ trụ
ü ambigüité (n.f) sự mơ hồ
ÿ Pierre-Louÿs - tên một con đường tại Paris, Pháp

Mẹo ghi nhớ từ JPF: Hãy nhớ quy tắc: "Sắc lên, Huyền xuống". Dấu sắc (é) giọng đi lên, miệng cười. Dấu huyền (è) giọng đi xuống, miệng mở rộng.

Khám phá ngay: [Khoá học tiếng Pháp A1 cho người mới bắt đầu tại Je Parle Français]

2. Các loại dấu trong câu (Ponctuation) và nguyên tắc trình bày trong tiếng Pháp

Dấu trong câu trong tiếng Pháp
Dấu trong câu trong tiếng Pháp

Các loại dấu câu trong tiếng Pháp (ponctuation) không quá xa lạ với người Việt và những người quen thuộc với hệ chữ la tinh. Tuy nhiên, việc trình bày các dấu câu trong tiếng Pháp có một vài điểm khác biệt cần lưu ý.

CÁC LOẠI DẤU CÂU TRONG TIẾNG PHÁP - DẪU TRONG CÂU
(LES PONCTUATIONS EN FRANÇAIS)
Dấu Tên gọi Ý nghĩa
. point (n.m) dấu chấm
, virgule (n.f) dấu phẩy
; point-virgule (n.m) dấu chấm phẩy
: deux-points (n.m) dấu hai chấm
? point d’interrogation (n.m) dấu hỏi
! point d’exclamation (n.m) dấu chấm than
points de suspension (n.m), les trois (petits) points dấu ba chấm
( ) parenthèses (n.f) dấu ngoặc đơn
[ ] crochets (n.m) dấu ngoặc vuông
{ } accolade (n.f) dấu ngoặc nhọn
« » guillemet (n.m) dấu ngoặc kép trong tiếng Pháp (guillemet)
“ ” guillemet anglais (n.m) dấu ngoặc kép
tiret (n.m) dấu gạch ngang, dùng để gạch đầu lòng, nối các ý trong 1 câu (dấu gạch ngang dùng để nối giữa 2 từ gọi là trait d'union)
_ trait de soulignement (n.m) dấu gạch dưới, trong văn nói có thể gọi tắt “souligné”
/ barre oblique (n.f) dấu gạch chéo
@ arobas (n.m), arobase (n.f) a còng, ký hiệu sử dụng để tách biệt giữa tên và địa chỉ trong hòm thư điện tử (email)
* astérisque (n.m) dấu hoa thị
& esperluette (n.f) dấu và, trong văn nói có thể đọc là “et"
° degré (n.m) dấu chấm tròn nhỏ, biểu thị độ
# croisillon, carré (n.m) dấu thăng

Trong tiếng Pháp, sẽ có khoảng trống cố định giữa một số các dấu trong câu, được gọi là Les espaces insécables. Các dấu câu trong tiếng Pháp có Les espaces insécables bao gồm: Dấu hai chấm, dấu chấm phẩy, dấu chấm hỏi, dấu chấm than, và dấu ngoặc kép nhọn (guillemets). Ta có thể đã thấy cách trình bày này trong những quyển sách giáo khoa cũ.

Ví dụ: Bắt buộc có khoảng trắng TRƯỚC và SAU các dấu hai nhịp: : ; ? ! « »

  • Đúng: Bonjour ! Comment allez-vous ?
  • Sai: Bonjour! Comment allez-vous?

Không có khoảng trắng TRƯỚC các dấu một nhịp: . , ...

Ngoài ra, trong tiếng Pháp, dấu ngoặc kép nhọn (guillemets) dùng để trích dẫn hoặc đánh dấu các tên riêng sẽ được dùng thay cho dấu ngoặc kép “ “ thông thường.

Đọc thêm: 07 lời khuyên cho người mới bắt đầu học tiếng Pháp

3. Một số ký tự đặc biệt khác trong tiếng Pháp

Sử dụng ký tự đặc biệt trong tiếng Pháp
Sử dụng ký tự đặc biệt trong tiếng Pháp

Trong tiếng Pháp sẽ có một số ký tự không hề xa lạ với người Việt, nhưng có cách sử dụng khác, bao gồm:

3.1. Dấu nháy đơn (L'apostrophe: ’ )

Quy tắc sử dụng dấu nháy đơn trong tiếng Pháp như sau: 

  • Khi các từ ngắn như je, me, te, se, le, la, ne, que... đứng trước một từ bắt đầu bằng Nguyên âm hoặc H câm, ta phải bỏ nguyên âm cuối và thay bằng dấu nháy đơn.

Ví dụ: Je aime → J'aime (Tôi yêu).

Một số trường hợp ngoại lệ: 

  • Không lược âm trước H bật hơi (H aspiré). 

Ví dụ: Le héros (Vị anh hùng) - giữ nguyên, không viết L'héros.

  • Chữ “si" chỉ lược âm khi đứng với il(s) để thành s'il(s), nhưng không lược âm khi đứng cạnh elle(s).

3.2. Dấu gạch nối (Le trait d’union: - )

Dấu gạch nối “ - “ được sử dụng thường xuyên trong tiếng Pháp, với chức năng chính dùng để nối các từ trong các trường hợp như:

  • Tạo ra từ ghép mới: porte-monnaie (ví tiền), arc-en-ciel (cầu vồng), mot-clé (từ khoá)
  • Sử dụng trong câu mệnh lệnh: Regarde-moi (Hãy nhìn tôi), Dépêche-toi (Khẩn trương lên)
  • Đọc số: vingt-et-un (21), quatre-vingt-neuf (89)
  • Đảo ngữ trong câu hỏi: Où est-il ? (Anh ta đang ở đâu?)
  • Có tiền tố đứng trước câu: pré-historique (thời tiền sử), anti-virus (chống vi rút)
  • Từ tượng thanh: pan-pan (tiếng bắn súng), coin-coin (tiếng vịt kêu)
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp A1

3.3. Chữ ghép (La ligature)

Chữ ghép là các ký tự được tạo nên bởi hai hoặc ba chữ cái khác. Trong tiếng Pháp, có 2 chữ ghép được sử dụng rộng rãi bao gồm:

  • æ (chữ hoa: Æ): tương đương với “ae" (chữ hoa: AE)
  • œ (chữ hoa: Œ): tương đương với “oe" (chữ hoa: OE). VD: œillet (n.m) là hoa cẩm chướng

Ta có thể sử dụng chữ ghép hoặc các chữ đơn riêng lẻ thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa của từ.

Hệ thống dấu câu trong tiếng Pháp tuy phức tạp nhưng lại cực kỳ thú vị và logic. Việc viết đúng dấu (đặc biệt là quy tắc khoảng trắng) sẽ giúp văn bản của bạn trông chuyên nghiệp hơn rất nhiều trong mắt người bản xứ.

Nếu bạn cảm thấy bối rối với những quy tắc phát âm hay ngữ pháp này, đừng lo lắng! Tại Je Parle Français, chúng tôi có lộ trình tinh gọn giúp bạn làm chủ tiếng Pháp từ con số 0.

Đừng ngại Liên hệ JPF ngay để được test trình độ miễn phí và nhận ưu đãi khóa học mới nhất nhé!

Bài viết mới nhất

Dấu Câu Trong Tiếng Pháp Và Cách Dùng
Tiếng Pháp Cho Người Mới Bắt Đầu: Dấu Câu Trong Tiếng Pháp
Dấu câu trong tiếng Pháp, dù chỉ là những chi tiết nhỏ, nhưng đã góp phần tạo nên những đặc trưng chỉ có trong ngôn ngữ này. Nắm được quy tắc phát âm và các trình bày dấu câu trong tiếng Pháp ngay từ những bài học vỡ lòng sẽ giúp bạn có nền tảng vững chắc trong kỹ năng viết và nói về sau.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất