6 cách phân biệt danh từ tiếng Pháp giống đực và giống cái

JPF Je Parle Français

Je Parle Français

Tác giả bài viết

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
6 cách phân biệt danh từ tiếng Pháp giống đực và giống cái

Danh từ giống đực và giống cái trong tiếng Pháp là gì? Làm cách nào để phân biệt giới tính của danh từ? Cùng JPF tìm hiểu các mẹo sử dụng giới tính của danh từ tiếng Pháp đúng cách nhé! 

Mục lục

Ngôn ngữ Pháp nổi tiếng là ngôn ngữ “vô lý” khi có nhiều quy tắc khó hiểu và không giải thích được. Điều này càng đúng về giới tính của danh từ trong tiếng Pháp. Khi bắt đầu học tiếng Pháp, rất nhiều người hay nhầm lẫn về giống đực và giống cái của danh từ! Thậm chí một số từ trong tiếng Pháp có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác tùy thuộc vào giới tính của nó. 

Để hiểu rõ hơn về “giống đực” và “giống cái” của danh từ tiếng Pháp, JPF sẽ chia sẻ với bạn cách phân biệt cũng như một vài mẹo ngữ pháp tiếng Pháp nhé! 

1. Danh từ tiếng Pháp giống đực và giống cái nghĩa là gì?

giống đực và giống cái tiếng Pháp
Danh từ tiếng Pháp có 2 giới tính là giống đực và giống cái

Trong tiếng Pháp, có hai giới tính: giống đực (M) và giống cái (F). Không có giống trung lập.

Giống của mỗi từ có thể được tìm thấy trong từ điển dưới dạng viết tắt:

(f.) cho giống cái

(m.) cho giống đực

Chúng ta có thể biết giống của danh từ chung nhờ vào hậu tố của nó. Tuy nhiên, cách dễ nhất để biết giống của danh từ là tìm hiểu tên cùng với mạo từ của chúng (un, une, le, la) để không mắc bất kỳ lỗi nào.

Ví dụ: la lampe, la table, le lit, le tableau

2. Cách phân biệt danh từ giống đực và giống cái dựa theo các dấu hiệu cụ thể

2.1 Phân biệt danh từ giống đực và danh từ giống cái nhờ chữ “e” 

giống đực và giống cái tiếng Pháp
Chữ “e” cuối là dấu hiệu cơ bản để biết danh từ có phải là giống cái hay không

Bạn có biết rằng chữ E là chữ cái được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Pháp? Nó cũng là chữ cái thông báo một danh từ giống cái. Vì vậy, khi một danh từ kết thúc bằng chữ “e”, rất có thể tên này là giống cái.

--> Ví dụ như tên quốc gia: la France, l’Italie, l’Espagne, l’Argentine… đều là những từ giống cái, kết thúc bằng chữ "e"

Tất nhiên, cũng có ngoại lệ, chẳng hạn như Le Mexique, mặc dù có “e” nhưng nó là danh từ giống đực.

Đối với tên trái cây và rau, chữ “e” cuối cũng báo hiệu danh từ là giống cái, ví dụ la fraise, la courgette. Trong khi le poivron không có “e” nên nó là danh từ giống đực.

2.2 Phân biệt danh từ giống đực và danh từ giống cái thông qua hậu tố 

giống đực và giống cái tiếng Pháp
Hậu tố của danh từ tiếng Pháp khá đa dạng

Để biết giống của các từ trong tiếng Pháp, bạn cũng có thể nhìn vào phần cuối của danh từ.

Đối với danh từ giống đực, người Pháp sử dụng mạo từ xác định “le” và mạo từ không xác định “un” đứng trước danh từ để báo hiệu giống đực của danh từ. Trong đa số các trường hợp sau đây, danh từ thường là giống đực:

Hậu tố Ví dụ
-eur le vendeur, le danseur
-ien le musicien, le chien
-(i)er le boucher, l’ouvrier
-on le baron, le patron
Ngoại lệ : la boisson, la façon, la liaison, la maison, la raison, la rançon, la saison, la chanson
-teur le traducteur
-age le garage, le sauvetage
Ngoại lệ : la cage, l’image, la nage, la page, la plage, la rage
-al le journal, le cheval
-eau le bateau, le château
Ngoại lệ : l’eau, la peau
-ent le segment, le présent
Ngoại lệ : la jument
-et le billet, le projet
-asme/
-isme
le fantasme, l’enthousiasme, le tourisme, le charisme
-in le cousin, le baldaquin
-oir l’arrosoir, le fermoir
-ail le travail

Trong danh từ giống cái, người Pháp sử dụng mạo từ xác định “la” và mạo từ không xác định “une”. Danh từ giống cái thường có các hậu tố sau:

Hậu tố Ví dụ
-esse la maîtresse
-euse la vendeuse, la danseuse
-ienne la musicienne, la chienne
-(i)ère la bouchère, l’ouvrière
-onne la baronne, la patronne
-trice la traductrice
-ade la pommade, la façade
Ngoại lệ: le stade
-ance/-ence l’ambulance, l’essence
Ngoại lệ : le silence
-ée l’arrivée, l’idée
Ngoại lệ: le musée, le lycée, le trophée, l’apogée, le mausolée
-elle la demoiselle
-ette la poussette, la cigarette
-ie la géologie, la librairie
Exception : l’incendie
-ine la cuisine, la cabine
-ise la surprise, la devise
-aille la trouvaille
-t(i)é la pitié, la confidentialité
Ngoại lệ: le comité, le côté, l’été, le pâté
-ure la confiture, la culture
Ngoại lệ: le murmure

2.3 Phân biệt danh từ giống đực và giống cái thông qua danh mục 

giống đực và giống cái tiếng Pháp
Một trong những cách để phân biệt giới tính danh từ là thông qua chủ đề của danh từ đó

Một mẹo khác để tìm ra danh từ là giống đực hay giống cái trong tiếng Pháp để sử dụng mạo từ chính xác: le hoặc la, un hoặc une ) là phân loại danh từ theo danh mục. 

Các loại danh từ thường chỉ giống cái:

Tên của các cửa hàng : la boulangerie, la boucherie, la pharmacie.

Thương hiệu xe hơi : une Peugeot, une Porsche

Các loại danh từ nói chung là giống đực:

Các mùa: le printemps, l’hiver, l’été, l’automne

Các tháng trong năm : Le janvier, le septembre

Các ngày trong tuần : le Lundi, le Mardi

Cây cối : un marronnier, un châtaignier, un peuplier et un tilleul.

2.4 Phân biệt giống của danh từ dựa vào giới tính tự nhiên của người và động vật

giống đực và giống cái tiếng Pháp
Cách dễ nhất để phân biệt giống đực và cái là suy luận theo giới tính của sự vật trong tự nhiên

Đối với danh từ chỉ người và động vật, mạo từ sẽ tuân theo giới tính tự nhiên.

--> Ví dụ:

Un père et une mère.

Un homme et une femme.

Un coq et une poule.

Một số danh từ tên động vật có giới tính cố định, cho cả con cái và con đực. Để xác định giới tính của động vật, từ mâle hoặc từ femelle được thêm vào trước hoặc sau tên.

--> Ví dụ:

La souris mâle (chuộc đực)

La femelle du crocodile (cá sấu cái)

2.5 Phân biệt “giới tính” của danh từ tiếng Pháp dựa trên nghề nghiệp

giống đực và giống cái tiếng Pháp
Danh từ nghề nghiệp cũng có sự thay đổi khi chủ thể là nam hoặc nữ

Một số tên công việc không thay đổi khi chỉ nhân viên nữ vì chúng kết thúc bằng -e.

→ Ví dụ: un/une journaliste, un/une libraire, un/une interprète, un/une ministre…

Một số tên công việc trước đây dành cho nam giới chỉ tồn tại ở giống đực

→ Ví dụ: un/une ingénieur, un/une professeur, un/une chirurgien, un/une médecin…

Trong những năm gần đây, danh từ chỉ nhân viên nữ đã trở nên phổ biến hơn đối với hầu hết các ngành nghề. Việc chuyển đổi danh từ nghề nghiệp từ giống đực sang giống cái là có thể nhưng không bắt buộc.

--> Ví dụ:

un magistrat - une magistrate/une magistrat

un écrivain - une écrivaine/une écrivain

un auteur - une auteure

Về mặt ngữ pháp, một số danh từ nghề nghiệp chỉ được sử dụng ở giống đực: un plombier, un mécanicien…

Ngược lại, một số danh từ nghề nghiệp lại chỉ sử dụng ở giống cái: une sage-femme, une hôtesse de l’air (ở giống đực là un steward), une femme de ménage (ở giống đực là un technicien de surface)…\

Xem thêm: Học tiếng ngữ pháp tiếng Pháp với 5 mẹo từ du học sinh

2.6 Phân biệt danh từ giống đực và danh từ giống cái dựa theo tính từ đi kèm

giống đực và giống cái tiếng Pháp
Dấu hiệu để nhận biết giới tính danh từ là nhờ vào tính từ ở trước hoặc sau

Trong tiếng Pháp, tính từ luôn phải thay đổi dựa theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa. Vì vậy nếu bạn không rõ danh từ nào đó là giống đực hay cái, bạn có thể nhìn vào tính từ đi kèm và đoán giới tính của danh từ đó.

Nói chung, chỉ cần thêm chữ “e” vào cuối tính từ để tạo thành tính từ giống cái.

--> Ví dụ:

Un grand appartement. Une grande maison.

Un film américain. Une série américaine.

Nhưng hãy cẩn thận, quy tắc này rất chung chung và không phải lúc nào cũng hoạt động. Vì tính từ có thể thay đổi hoàn toàn khi ở giống cái.

--> Ví dụ:

Un beau garçon. Une belle fille.

3. Bài tập phân biệt giống đực và giống cái của danh từ tiếng Pháp 

3.1 Le ou la ? Trouve la forme correcte de l’article défini.

  1.  le/la professeur
  2.  le/la danseuse
  3.  le/la chien
  4.  le/la tourisme
  5.  le/la cuisine

3.2 Complète les phrases avec l’article indéfini masculin ou féminin.

  1. J’ai un/une surprise pour toi !
  2. Quelle horreur, voilà  un/une sorcière !
  3. C’est  un/une acteur très connu.
  4. Je veux adopter un/une chien.
  5. Est-ce que tu as un/une idée ?

Trên đây JPF đã chia sẻ định nghĩa của danh từ giống đực và giống cái trong tiếng Pháp và các mẹo để phân biệt giới tính của danh từ. Nếu bạn đang tự học tiếng Pháp và muốn cải thiện trình độ tiếng Pháp, hãy liên hệ với Tổ chức giáo dục pháp ngữ Je Parle Francais để tham gia vào các khóa học tiếng Pháp nhé! 

 

TAGS :
No items found.
BÀI VIẾT Mới nhất

Từ cộng đồng Je Parle Français

JPF Je Parle Français
Du học Pháp
10 công việc làm thêm cho du học sinh Pháp

Sinh viên du học Pháp làm thêm công việc gì để trang trải chi phí sinh hoạt hàng ngày? Cùng JPF điểm qua 10 công việc vào kỳ nghỉ bạn có thể làm tại Pháp nhé! 

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Du học Pháp
Du học Pháp: tất tần tật những điều bạn cần biết‍

Để chuẩn bị thật tốt trước khi du học Pháp sinh viên cần trang bị những gì? Cùng điểm qua checklist những điều cần biết khi du học Pháp nhé! 

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Các loại tính từ tiếng Pháp được sử dụng phổ biến mà bạn nên biết

Tính từ tiếng Pháp có mấy loại? Vai trò của tính từ trong câu là gì? Cùng JPF tìm hiểu 8 loại tính từ phổ biến trong tiếng Pháp nhé! 

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Cách sử dụng danh từ tiếng Pháp ‍

Danh từ tiếng Pháp có điểm gì cần lưu ý? Danh từ khi ở số nhiều sẽ thay đổi thế nào? Cùng JPF điểm qua 5 điểm hay ho của danh từ tiếng Pháp nhé! 

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
6 cách phân biệt danh từ tiếng Pháp giống đực và giống cái

Danh từ giống đực và giống cái trong tiếng Pháp là gì? Làm cách nào để phân biệt giới tính của danh từ? Cùng JPF tìm hiểu các mẹo sử dụng giới tính của danh từ tiếng Pháp đúng cách nhé! 

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Học tiếng ngữ pháp tiếng Pháp với 5 mẹo từ du học sinh

“Phong ba bão táp" không bằng ngữ pháp tiếng Pháp. Tham khảo bài viết này của JPF để quá trình học ngữ pháp tiếng Pháp của bạn trở nên hiệu quả hơn nhé!

Đọc tiếp