Bạn yêu bóng đá và đang học tiếng Pháp? Bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề bóng đá dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, dễ dàng theo dõi các bản tin thể thao, bình luận World Cup và giao tiếp về môn thể thao vua bằng tiếng Pháp. Cùng JPF lưu ngay những từ vựng hữu ích này nhé!
1. Từ vựng tiếng Pháp về bóng đá: Các vị trí trên sân bóng
Từ vựng tiếng Pháp về các vị trí trên sân bóng
Tiếng Pháp là một trong những ngôn ngữ chính thức của FIFA, vì vậy việc học các thuật ngữ bóng đá bằng tiếng Pháp sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi các bản tin thể thao, bình luận trận đấu và mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề yêu thích. Cùng khám phá tên gọi các vị trí trên sân bóng trong tiếng Pháp dưới đây nhé!
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ: CÁC VỊ TRÍ TRÊN SÂN BÓNG
2. Từ vựng tiếng Pháp về sân cỏ và phụ kiện bóng đá
Từ vựng tiếng Pháp về sân cỏ và phụ kiện bóng đá
Từ sân cỏ, khung thành đến giày đá bóng hay thẻ phạt, mỗi chi tiết trên sân đều có tên gọi riêng trong tiếng Pháp. Đừng bỏ qua những từ vựng tiếng Pháp về trang thiết bị sân bóng và phụ kiện cầu thủ dưới đây trong bảng dưới đây.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ: TRANG THIẾT BỊ TRÊN SÂN BÓNG
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
le stade (n.m)
sân vận động
le terrain (de football) (n.m)
sân bóng đá
la pelouse (n.f)
sân cỏ
la ligne médiane (n.f)
đường giữa sân
le rond central (n.m)
vòng tròn trung tâm
la ligne de touche (n.f)
đường biên dọc
la ligne de but (n.f)
đường biên ngang
la surface de réparation (n.f)
vòng cấm (khu vực phạt đền)
le point de penalty (n.m)
chấm phạt đền
le corner (n.m)
góc cờ, khu vực phạt góc
le banc de touche (n.m)
băng ghế dự bị
les tribunes (n.f pl)
khán đài
les vestiaires (n.m pl)
phòng thay đồ
le but (n.m)
khung thành
les poteaux (n.m pl)
cột dọc khung thành
la barre transversale (n.f)
xà ngang
les filets (n.m pl)
lưới khung thành
le drapeau de corner (n.m)
cờ phạt góc
la VAR (n.f) l'assistance vidéo à l'arbitrage
công nghệ VAR (Video Assistant Referee)
le panneau d'affichage (n.m)
bảng tỉ số điện tử
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ: TRANG PHỤC VÀ PHỤ KIỆN CHƠI BÓNG ĐÁ
3. Từ vựng tiếng Pháp về bóng đá: Các hành động và chiến thuật
Từ vựng tiếng Pháp về các hành động và chiến thuật trong bóng đá
Những pha tấn công đẹp mắt hay các màn bình luận sôi động luôn khiến trận đấu bóng đá trở nên hấp dẫn hơn. Cùng lưu lại những từ vựng tiếng Pháp thường gặp về hành động và chiến thuật trong bóng đá để dễ dàng theo dõi các trận cầu và bản tin thể thao nhé!
passer le ballon (v.): chuyền bóng
contrôler le ballon (v.): kiểm soát bóng
dribbler (v.): rê bóng
jongler (v.): tâng bóng
tirer (au but) (v.): sút, ghi bàn
frapper (v.): sút mạnh, đánh bóng
marquer un but (v.): ghi bàn
la tête / le coup de tête (n.f): cú đánh đầu
le penalty / le tir au but (n.m): cú phạt đền / loạt đá penalty
le coup de pied de coin (n.m): đá phạt góc
défendre (v.): phòng thủ
tacler (v.): vào bóng
intercepter (v.): chặn bóng
dégager (v.): đá bóng giải vây
marquer un joueur (v.): kèm người, áp sát đối thủ
presser (v.): gây áp lực
commettre une faute (v.): phạm lỗi
arrêter un tir (v.): cản phá cú sút
plonger (v.): lao người (bắt bóng)
prendre le ballon (v.): ôm bóng
courir (v.): chạy
sprinter (v.): chạy nước rút, bứt tốc
attaquer (v.): tấn công
contre-attaquer (v.): phản công
remplacer (v.): thay người
remettre en jeu (v.): ném biên
dominer (v.): áp đảo, kiểm soát thế trận
résister (v.): cầm cự, chống đỡ
renverser la situation (v.): lật ngược tình thế
égaliser (v.): gỡ hòa
mener au score (v.): dẫn trước tỷ số
célébrer un but (v.): ăn mừng bàn thắng
la substitution (n.f): lượt thay người
entrer en jeu (v.): vào sân (thay người)
sortir du terrain (v.): rời sân
les consignes (n.f pl): chỉ thị, chỉ đạo chiến thuật (từ HLV)
4. Từ vựng tiếng Pháp về bóng đá: Các hình thức thi đấu và tình huống trong trận đấu
Từ vựng tiếng Pháp về các hình thức thi đấu và tình huống trong trận đấu
Bạn có tò mò “việt vị”, “phút bù giờ” hay “loạt sút luân lưu” được nói như thế nào trong tiếng Pháp? Đây đều là những cụm từ quen thuộc xuất hiện thường xuyên trong các trận đấu bóng đá và bản tin thể thao. Cùng khám phá ngay bộ từ vựng tiếng Pháp về các hình thức thi đấu và tình huống trong trận đấu dưới đây nhé!
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ: CÁC HÌNH THỨC THI ĐẤU & TÌNH HUỐNG TRONG TRẬN ĐẤU
5. Từ vựng về các giải đấu và danh hiệu dành cho các tuyển thủ bóng đá
Từ vựng tiếng Pháp về các giải đấu và danh hiệu trong bóng đá
Bóng đá Pháp từng ghi dấu với nhiều thành tích ấn tượng trên đấu trường quốc tế, nổi bật là chức vô địch World Cup 1989 của đội tuyển Pháp. Cùng khám phá tên tiếng Pháp của các giải đấu bóng đá nổi tiếng và những danh hiệu danh giá mà mọi cầu thủ đều mong muốn chinh phục trong sự nghiệp nhé!
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ: CÁC GIẢI ĐẤU TẠI PHÁP VÀ QUỐC TẾ
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
la Coupe du Monde
Giải Vô địch Thế giới (World Cup)
la Ligue des Champions de l'UEFA
UEFA Champions League
la Ligue Europa
UEFA Europa League
la Coupe du Monde des clubs de la FIFA
Giải vô địch CLB Thế giới - FIFA Club World Cup
la Ligue des Nations
UEFA Nations League
le Championnat d'Europe
UEFA European Championship
la Copa América
Giải Vô địch Nam Mỹ (Copa América)
la Coupe d'Afrique des Nations
Giải Vô địch châu Phi (Africa Cup of Nations)
la Coupe de France
Cúp Quốc gia Pháp
le Trophée des Champions
Siêu Cúp Pháp
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ: CÁC DANH HIỆU DÀNH CHO CẦU THỦ
Không chỉ nổi tiếng với những trận cầu đỉnh cao, người Pháp còn có văn hóa cổ vũ bóng đá vô cùng cuồng nhiệt. Trên khán đài, người hâm mộ thường hát vang những câu cổ động quen thuộc để tiếp lửa cho đội tuyển “Les Bleus”. Cùng khám phá những bài hát và khẩu hiệu cổ vũ bóng đá nổi tiếng của người Pháp dưới đây nhé!
“Allez les bleus! Allez les bleus!”
Quốc ca Pháp - La Marseillaise
“Qui ne saute pas n'est pas Français!”
“Aux armes ! Aux armes ! Nous sommes les Français, et nous allons gagner!”
Đội tuyển Pháp - “Les Bleus” (Những chàng trai áo xanh) luôn là cái tên đáng gờm của bóng đá châu Âu với nhiều thành tích ấn tượng trên đấu trường quốc tế. Nếu bạn yêu bóng đá và yêu cả tiếng Pháp, hãy cùng JPF học thêm thật nhiều từ vựng thú vị để vừa xem bóng đá vừa nâng trình tiếng Pháp nhé!
Bạn yêu bóng đá và đang học tiếng Pháp? Bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề bóng đá dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, dễ dàng theo dõi các bản tin thể thao, bình luận World Cup và giao tiếp về môn thể thao vua bằng tiếng Pháp. Cùng JPF lưu ngay những từ vựng hữu ích này nhé!