hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

100+ Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Bóng Đá

01.06.2026
Bạn yêu bóng đá và đang học tiếng Pháp? Bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề bóng đá dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, dễ dàng theo dõi các bản tin thể thao, bình luận World Cup và giao tiếp về môn thể thao vua bằng tiếng Pháp. Cùng JPF lưu ngay những từ vựng hữu ích này nhé!
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Bóng Đá

1. Từ vựng tiếng Pháp về bóng đá: Các vị trí trên sân bóng 

Từ vựng tiếng Pháp về các vị trí trên sân bóng
Từ vựng tiếng Pháp về các vị trí trên sân bóng

Tiếng Pháp là một trong những ngôn ngữ chính thức của FIFA, vì vậy việc học các thuật ngữ bóng đá bằng tiếng Pháp sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi các bản tin thể thao, bình luận trận đấu và mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề yêu thích. Cùng khám phá tên gọi các vị trí trên sân bóng trong tiếng Pháp dưới đây nhé!

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ:
CÁC VỊ TRÍ TRÊN SÂN BÓNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
le joueur / la joueuse (n.m/f) cầu thủ (nam/nữ)
le titulaire (n.m) cầu thủ đá chính
le remplaçant / la remplaçante (n.m/f) cầu thủ dự bị
le gardien de but (n.m)
le portier / le goal
thủ môn
le défenseur (n.m) hậu vệ
l'arrière central (n.m)
le stoppeur
trung vệ
l'arrière latéral (n.m) hậu vệ cánh
le libéro (n.m) trung vệ tự do
le milieu de terrain (n.m) tiền vệ
le milieu défensif (n.m) tiền vệ phòng ngự
le milieu offensif (n.m) tiền vệ tấn công
le milieu central (n.m) tiền vệ trung tâm
l'ailier (n.m) cầu thủ chạy cánh
l'attaquant (n.m)
l'avant-centre
tiền đạo
le buteur (n.m) cầu thủ ghi bàn
le capitaine (n.m) đội trưởng
le numéro onze de départ /
le onze titulaire
đội hình xuất phát (11 người)
l'arbitre (n.m) trọng tài
l'arbitre assistant (n.m) trọng tài biên
l'entraîneur / l'entraîneuse (n.m/f)
le coach
huấn luyện viên
le sélectionneur (n.m) huấn luyện viên đội tuyển quốc gia
Đọc thêm: Review các chương trình du học hè tại Pháp và kinh nghiệm xin visa 

2. Từ vựng tiếng Pháp về sân cỏ và phụ kiện bóng đá

Từ vựng tiếng Pháp về sân cỏ và phụ kiện bóng đá
Từ vựng tiếng Pháp về sân cỏ và phụ kiện bóng đá

Từ sân cỏ, khung thành đến giày đá bóng hay thẻ phạt, mỗi chi tiết trên sân đều có tên gọi riêng trong tiếng Pháp. Đừng bỏ qua những từ vựng tiếng Pháp về trang thiết bị sân bóng và phụ kiện cầu thủ dưới đây trong bảng dưới đây.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ:
TRANG THIẾT BỊ TRÊN SÂN BÓNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
le stade (n.m) sân vận động
le terrain (de football) (n.m) sân bóng đá
la pelouse (n.f) sân cỏ
la ligne médiane (n.f) đường giữa sân
le rond central (n.m) vòng tròn trung tâm
la ligne de touche (n.f) đường biên dọc
la ligne de but (n.f) đường biên ngang
la surface de réparation (n.f) vòng cấm (khu vực phạt đền)
le point de penalty (n.m) chấm phạt đền
le corner (n.m) góc cờ, khu vực phạt góc
le banc de touche (n.m) băng ghế dự bị
les tribunes (n.f pl) khán đài
les vestiaires (n.m pl) phòng thay đồ
le but (n.m) khung thành
les poteaux (n.m pl) cột dọc khung thành
la barre transversale (n.f) xà ngang
les filets (n.m pl) lưới khung thành
le drapeau de corner (n.m) cờ phạt góc
la VAR (n.f)
l'assistance vidéo à l'arbitrage
công nghệ VAR (Video Assistant Referee)
le panneau d'affichage (n.m) bảng tỉ số điện tử

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ:
TRANG PHỤC VÀ PHỤ KIỆN CHƠI BÓNG ĐÁ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
le ballon (de football) (n.m) quả bóng đá
le maillot (n.m) áo thi đấu
le short (n.m) quần đùi thi đấu
les chaussettes (n.f pl) tất bóng đá
les chaussures de football (n.f pl) giày bóng đá
les protège-tibias (n.m pl) miếng bảo vệ ống đồng
les gants de gardien (n.m pl) găng tay thủ môn
le brassard de capitaine (n.m) băng đội trưởng
le dossard (n.m) số áo cầu thủ
le sifflet (n.m) còi (của trọng tài)
le carton jaune / rouge (n.m) thẻ vàng / thẻ đỏ
Đọc thêm: Tổng hợp từ tượng thanh trong tiếng Pháp 

3. Từ vựng tiếng Pháp về bóng đá: Các hành động và chiến thuật

Từ vựng tiếng Pháp về các hành động và chiến thuật trong bóng đá
Từ vựng tiếng Pháp về các hành động và chiến thuật trong bóng đá

Những pha tấn công đẹp mắt hay các màn bình luận sôi động luôn khiến trận đấu bóng đá trở nên hấp dẫn hơn. Cùng lưu lại những từ vựng tiếng Pháp thường gặp về hành động và chiến thuật trong bóng đá để dễ dàng theo dõi các trận cầu và bản tin thể thao nhé!

  • passer le ballon (v.): chuyền bóng
  • contrôler le ballon (v.): kiểm soát bóng
  • dribbler (v.): rê bóng
  • jongler (v.): tâng bóng
  • tirer (au but) (v.): sút, ghi bàn
  • frapper (v.): sút mạnh, đánh bóng
  • marquer un but (v.): ghi bàn
  • la tête / le coup de tête (n.f): cú đánh đầu
  • le penalty / le tir au but (n.m): cú phạt đền / loạt đá penalty
  • le coup de pied de coin (n.m): đá phạt góc
  • défendre (v.): phòng thủ
  • tacler (v.): vào bóng
  • intercepter (v.): chặn bóng
  • dégager (v.): đá bóng giải vây
  • marquer un joueur (v.): kèm người, áp sát đối thủ
  • presser (v.): gây áp lực
  • commettre une faute (v.): phạm lỗi
  • arrêter un tir (v.): cản phá cú sút
  • plonger (v.): lao người (bắt bóng)
  • prendre le ballon (v.): ôm bóng
  • courir (v.): chạy
  • sprinter (v.): chạy nước rút, bứt tốc
  • attaquer (v.): tấn công
  • contre-attaquer (v.): phản công
  • remplacer (v.): thay người
  • remettre en jeu (v.): ném biên
  • dominer (v.): áp đảo, kiểm soát thế trận
  • résister (v.): cầm cự, chống đỡ
  • renverser la situation (v.): lật ngược tình thế
  • égaliser (v.): gỡ hòa
  • mener au score (v.): dẫn trước tỷ số
  • célébrer un but (v.): ăn mừng bàn thắng
  • la substitution (n.f): lượt thay người
  • entrer en jeu (v.): vào sân (thay người)
  • sortir du terrain (v.): rời sân
  • les consignes (n.f pl): chỉ thị, chỉ đạo chiến thuật (từ HLV)
Đọc thêm: Top 5 môn thể thao người Pháp hay chơi nhất 

4. Từ vựng tiếng Pháp về bóng đá: Các hình thức thi đấu và tình huống trong trận đấu

Từ vựng tiếng Pháp về các hình thức thi đấu và tình huống trong trận đấu
Từ vựng tiếng Pháp về các hình thức thi đấu và tình huống trong trận đấu

Bạn có tò mò “việt vị”, “phút bù giờ” hay “loạt sút luân lưu” được nói như thế nào trong tiếng Pháp? Đây đều là những cụm từ quen thuộc xuất hiện thường xuyên trong các trận đấu bóng đá và bản tin thể thao. Cùng khám phá ngay bộ từ vựng tiếng Pháp về các hình thức thi đấu và tình huống trong trận đấu dưới đây nhé!

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ:
CÁC HÌNH THỨC THI ĐẤU & TÌNH HUỐNG TRONG TRẬN ĐẤU
Tiếng Pháp Tiếng Việt
le match (n.m) trận đấu
le championnat (n.m) giải vô địch
le match amical (n.m) thi đấu giao hữu
le match de bienfaisance (n.m) thi đấu từ thiện
le match de sélection (n.m) thi đấu tuyển chọn
le match de championnat (n.m) thi đấu giải vô địch
le match à élimination directe (n.m) thi đấu loại trực tiếp
le match de phase de groupes (n.m) thi đấu vòng bảng
jouer à domicile / à l'extérieur đá sân nhà / sân khách
le match aller / le match retour (n.m) trận lượt đi / trận lượt về
le match de barrage (n.m) trận đấu tranh suất
le match nul (n.m) trận hòa
la phase de groupes / la phase de poules (n.f) vòng bảng
les quarts de finale (n.m) tứ kết
la demi-finale (n.f) bán kết
la finale (n.f) chung kết
la petite finale (n.f) trận tranh hạng ba
la mi-temps (n.f) hiệp đấu / nghỉ giữa hiệp
la pause / l'entracte (n.f) giờ nghỉ giữa hiệp
le temps réglementaire (n.m) thời gian thi đấu chính thức (90 phút)
le temps additionnel (n.m) phút bù giờ
la prolongation (n.f) hiệp phụ
la séance de tirs au but (n.f) loạt đá luân lưu penalty
le coup d'envoi (n.m) cú sút khai cuộc (bắt đầu trận / hiệp)
le coup de sifflet final (n.m) tiếng còi kết thúc trận đấu
la minute de jeu (n.f) phút (thi đấu)
l'arrêt de jeu (n.m) tình huống dừng bóng
la blessure (n.f) chấn thương
le hors-jeu (n.m) việt vị
la touche (n.f) bóng ra biên
Có thể bạn quan tâm: Top 5 cầu thủ bóng đá Pháp nổi tiếng thế giới 

5. Từ vựng về các giải đấu và danh hiệu dành cho các tuyển thủ bóng đá 

Từ vựng tiếng Pháp về các giải đấu và danh hiệu trong bóng đá
Từ vựng tiếng Pháp về các giải đấu và danh hiệu trong bóng đá

Bóng đá Pháp từng ghi dấu với nhiều thành tích ấn tượng trên đấu trường quốc tế, nổi bật là chức vô địch World Cup 1989 của đội tuyển Pháp. Cùng khám phá tên tiếng Pháp của các giải đấu bóng đá nổi tiếng và những danh hiệu danh giá mà mọi cầu thủ đều mong muốn chinh phục trong sự nghiệp nhé!

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ:
CÁC GIẢI ĐẤU TẠI PHÁP VÀ QUỐC TẾ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
la Coupe du Monde Giải Vô địch Thế giới (World Cup)
la Ligue des Champions de l'UEFA UEFA Champions League
la Ligue Europa UEFA Europa League
la Coupe du Monde des clubs de la FIFA Giải vô địch CLB Thế giới - FIFA Club World Cup
la Ligue des Nations UEFA Nations League
le Championnat d'Europe UEFA European Championship
la Copa América Giải Vô địch Nam Mỹ (Copa América)
la Coupe d'Afrique des Nations Giải Vô địch châu Phi (Africa Cup of Nations)
la Coupe de France Cúp Quốc gia Pháp
le Trophée des Champions Siêu Cúp Pháp

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ BÓNG ĐÁ:
CÁC DANH HIỆU DÀNH CHO CẦU THỦ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
le titre (n.m) danh hiệu
le trophée (n.m) cúp vô địch
le sacre (n.m) sự đăng quang, vô địch
la victoire (n.f) chiến thắng
le palmarès (n.m) thành tích
le champion en titre đương kim vô địch
le Ballon d'Or (n.m) Quả Bóng Vàng
Trophée Yachine Găng tay vàng
Trophée Kopa Cầu thủ trẻ xuất sắc nhất (Danh hiệu Kopa)
Soulier d'Or Chiếc giày vàng (Vua phá lưới)
Đọc thêm: 150 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Thể Thao 

6. Những bài hát cổ vũ bóng đá của người Pháp

Không chỉ nổi tiếng với những trận cầu đỉnh cao, người Pháp còn có văn hóa cổ vũ bóng đá vô cùng cuồng nhiệt. Trên khán đài, người hâm mộ thường hát vang những câu cổ động quen thuộc để tiếp lửa cho đội tuyển “Les Bleus”. Cùng khám phá những bài hát và khẩu hiệu cổ vũ bóng đá nổi tiếng của người Pháp dưới đây nhé!

  • “Allez les bleus! Allez les bleus!”
  • Quốc ca Pháp - La Marseillaise
  • “Qui ne saute pas n'est pas Français!”
  • “Aux armes ! Aux armes ! Nous sommes les Français, et nous allons gagner!”

Đội tuyển Pháp - “Les Bleus” (Những chàng trai áo xanh) luôn là cái tên đáng gờm của bóng đá châu Âu với nhiều thành tích ấn tượng trên đấu trường quốc tế. Nếu bạn yêu bóng đá và yêu cả tiếng Pháp, hãy cùng JPF học thêm thật nhiều từ vựng thú vị để vừa xem bóng đá vừa nâng trình tiếng Pháp nhé!

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Bóng Đá
100+ Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Bóng Đá
Bạn yêu bóng đá và đang học tiếng Pháp? Bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề bóng đá dưới đây sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ, dễ dàng theo dõi các bản tin thể thao, bình luận World Cup và giao tiếp về môn thể thao vua bằng tiếng Pháp. Cùng JPF lưu ngay những từ vựng hữu ích này nhé!
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất