hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Pháp B1

27.08.2026
JPF giới thiệu các điểm ngữ pháp tiếng Pháp B1 với các thì, các thức, các dạng câu và các kiến thức ngữ pháp chung. Đây sẽ là cẩm nang tra cứu không thể thiếu giúp bạn tự học tiếng Pháp hiệu quả và tự tin luyện thi tiếng Pháp B1 đạt điểm cao.
Ngữ Pháp Tiếng Pháp B1

1. Các thì ngữ Pháp tiếng Pháp B1

Ở trình độ tiếng Pháp B1, bạn cần làm chủ các thì phức hợp nhằm diễn tả chính xác thứ tự thời gian của các hành động.

Ngữ Pháp Tiếng Pháp B1
Ngữ pháp tiếng Pháp B1 cần nắm những thì nào?

1.1. Thì Plus-que-parfait

Thì Plus-que-parfait được dùng để diễn tả một hành động hoặc một tình huống đã xảy ra và kết thúc trước một hành động/tình huống khác cũng trong quá khứ.

Công thức: Être/Avoir (ở thì Imparfait) + Participe passé

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác

Ví dụ: Je me suis inspiré de ce que j'avais vécu.

  • Diễn tả hành động xảy ra trước một tình huống quá khứ

Ví dụ: Il voulait me contacter car il avait vu mes spectacles.

1.2. Thì Futur antérieur

Thì Futur antérieur có hai chức năng chính trong tiếng Pháp trung cấp:

  • Chỉ một hành động tương lai xảy ra trước một hành động tương lai khác (thường đi với Futur simple hoặc Impératif)

Ví dụ: Vous sortirez seulement quand vous aurez rangé votre chambre.

  • Đưa ra một giả định/dự đoán về sự việc đã xảy ra

Ví dụ: Il a l'air fâché: il se sera de nouveau disputé avec sa copine.

Công thức: Être/Avoir (ở thì Futur Simple) + Participe passé

1.3. Thì Passé simple

Thì Passé simple rất hiếm khi dùng trong văn nói hàng ngày; đây là thì đặc trưng của văn phong tự sự, văn học và báo chí. Khi học tiếng Pháp B1, việc nhận biết Passé simple giúp bạn đọc hiểu tài liệu và tiểu thuyết dễ dàng.

Tùy thuộc vào nhóm động từ, Passé simple có 4 nhóm đuôi chia cơ bản:

CHIA ĐỘNG TỪ THÌ PASSÉ SIMPLE
Nhóm động từ Các đuôi chia
(Je / Tu / Il / Nous / Vous / Ils)
Ví dụ
Động từ đuôi -ER -ai, -as, -a, -âmes, -âtes, -èrent Parler: je parlai, tu parlas, il parla, nous parlâmes, vous parlâtes, ils parlèrent
Động từ đuôi -IR (trừ courir, mourir), phần lớn -RE, s'asseoir, voir -is, -is, -it, -îmes, -îtes, -irent Finir: je finis, tu finis, il finit, nous finîmes, vous finîtes, ils finirent
Động từ Venir, Tenir và các từ ghép -ins, -ins, -int, -înmes, -întes, -inrent Venir: je vins, tu vins, il vint, nous vînmes, vous vîntes, ils vinrent
Động từ Être, Avoir, đuôi -OIR, courir, mourir và một số từ đuôi -RE (boire, lire, connaître...) -us, -us, -ut, -ûmes, -ûtes, -urent Connaître: je connus, tu connus, il connut, nous connûmes, vous connûtes, ils connurent

2. Các thức ngữ pháp tiếng Pháp B1

Ngữ Pháp Tiếng Pháp B1
Các thức quan trọng trong ngữ pháp tiếng Pháp B1

2.1. Gérondif

Le gérondif được cấu tạo bằng cách kết hợp giới từ “en” với participe présent (phân từ hiện tại) của động từ (dạng này không thay đổi theo giống/số). Le gérondif bắt buộc phải có cùng một chủ ngữ với mệnh đề chính.

Người ta sử dụng gérondif để diễn tả:

  • Hai hành động xảy ra cùng lúc: Il regarde un film en mangeant du pop-corn.
  • Chỉ cách thức, phương tiện, điều kiện: Il a commencé sa carrière en participant à un casting pour une publicité. 
  • Diễn đạt nguyên nhân xảy ra đồng thời: L'acteur s'est blessé en descendant de cheval. 

Lưu ý, các động từ vô nhân xưng (verbes impersonnels: il pleut, il y a...) không có dạng gérondif. Trong trường hợp này, người ta sẽ thay thế bằng một mệnh đề phụ bắt đầu bằng comme, puisque, si...

2.2. Thức Subjonctif 

Thức Subjonctif dùng để thể hiện tính chủ quan, sự chưa chắc chắn, cảm xúc hoặc mong muốn. Ta dùng Subjonctif sau các động từ/cụm từ thể hiện:

  • Sự mong muốn: je veux que, je souhaiterais que, j'aimerais que...
  • Cảm xúc: je suis content(e) que, je regrette que, c'est dommage que, j'ai peur que...
  • Sự nghi ngờ: je ne pense pas que, je ne crois pas que, je ne trouve pas que, je doute que...
  • Sự bắt buộc/cần thiết: il faut que, il est nécessaire que...
  • Mục đích: pour que, afin que...

Cách chia Subjonctif Présent:

  • Đối với ngôi Je, Tu, Il/Elle/On, Ils/Elles: Bỏ đuôi của ngôi Ils (Hiện tại) + thêm đuôi -e, -es, -e, -ent.
    • Ils viennent → que je vienne, que tu viennes, qu'il vienne, qu'ils viennent.
  • Đối với ngôi Nous, Vous: Bỏ đuôi của ngôi Nous (Hiện tại) + thêm đuôi -ions, -iez.
    • Nous venons → que nous venions, que vous veniez.

Cấu trúc Subjonctif Passé: Être/Avoir ở Subjonctif Présent + Participe passé

Ví dụ: Ça me fait plaisir qu'il nous ait choisies pour les remplacer.

2.3. Thức mệnh lệnh (Impératif)

Thức mệnh lệnh trong tiếng Pháp dùng để đưa ra chỉ dẫn, lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Impératif chỉ chia ở 3 ngôi: Tu, Nous, Vous. Cách chia động từ giống với thì Présent de l'indicatif nhưng không có đại từ chủ ngữ đứng trước.

CHIA ĐỘNG TỪ THỨC MỆNH LỆNH IMPÉRATIF
Động từ Thể khẳng định Thể phủ định
choisir choisis
choisissons
choisissez
ne choisis pas
ne choisissons pas
ne choisissez pas
prendre prends
prenons
prenez
ne prends pas
ne prenons pas
ne prenez pas
entrer entre***
entrons
entrez
n'entre pas
n'entrons pas
n'entrez pas
se reposer repose-toi***
reposons-nous
reposez-vous
ne te repose pas
ne nous reposons pas
ne vous reposez pas

Lưu ý, Với các động từ đuôi -ER và động từ Aller, ở ngôi “Tu” không có chữ "s" ở cuối (VD: Entre !, Va !). Tuy nhiên, khi đi liền sau bởi đại từ y hoặc en, ta phải thêm lại chữ "s" để đảm bảo quy tắc phát âm: Vas-y !, Parles-en !.

2.4. Thức điều kiện (Le Conditionnel)

Conditionnel Présent: Thường dùng để diễn tả lời yêu cầu lịch sự, lời khuyên, ước muốn hoặc sự việc chưa chắc chắn. 

Cách chia: Gốc thì Futur Simple + Đuôi thì Imparfait.

Conditionnel Passé được chia theo công thức: Être/Avoir (ở Conditionnel Présent) + Participe passé, được sử dụng trong các tình huống:

  • Diễn tả sự trách móc: Tu aurais pu me téléphoner.
  • Diễn tả sự nuối tiếc: J'aurais aimé être acteur.
  • Thông tin chưa được xác thực: On aurait retrouvé la personne.
  • Giả định không có thật trong quá khứ: Si je t'avais prévenu, tu ne m'aurais pas autorisé à sortir.
Bỏ túi: Chia động từ tiếng Pháp câu điều kiện (Le Conditionnel) 

3. Các cấu trúc câu và từ nối logic (Les connecteurs logiques)

Để bài viết luận B1 đạt điểm cao, việc sử dụng thành thạo các connecteurs logiques là yếu tố quyết định.

Ngữ Pháp Tiếng Pháp B1
Bỏ túi các từ nối quan trọng trong ngữ pháp tiếng Pháp B1

3.1. Diễn tả nguyên nhân (L'expression de la cause)

CẤU TRÚC DIỄN TẢ NGUYÊN NHÂN TRONG TIẾNG PHÁP
Từ nối Ví dụ Cấu trúc
Parce que Je ne suis pas parti parce qu'il neigeait. Đi với thức trần thuật (indicatif)
Car J'ai pleuré car j'ai raté mon entretien.
Puisque Puisque les vols sont annulés, vous ne pouvez pas acheter de billet.
Comme Comme je n'avais pas acheté mon billet, j'ai fait la queue.
En effet Il n’a pas été élu; en effet, ses idées sont loin de faire l’unanimité.
Grâce à Grâce à mon père, j'ai pu arriver à temps. Đi với động từ nguyên thể (infinitif) / danh từ (nom)
En raison de En raison de la neige, je ne suis pas parti.
À cause de Mon train est annulé à cause de la neige.
À force de À force d’insister, ils ont obtenu justice.
Faute de Faute de preuves, le suspect a été remis en liberté.

3.2. Diễn tả mục đích (L'expression du but)

  • Pour / Afin de + Infinitif: Khi 2 mệnh đề cùng chủ ngữ.

Ví dụ: Il est venu pour m'aider. / Il téléphone afin de me rendre service.

  • Pour que / Afin que + Subjonctif: Khi 2 mệnh đề khác chủ ngữ.

Ví dụ: Il vient pour que je sois à l'heure. / Il téléphone afin que je puisse partir.

3.3. Diễn tả kết quả (L'expression de la conséquence)

  • Donc / Alors: J'ai donc décidé de prendre un avion.
  • Par conséquent / En conséquence: Do đó, kết quả là (dùng trong văn bản hành chính/trang trọng).
  • C'est pourquoi: Tous les vols sont annulés: c'est pourquoi nous vous demandons de patienter.

Cấu trúc nhấn mạnh cường độ: 

  • Tellement / Si + Adjectif / Adverbe + que: Je suis parti si vite que j'ai oublié mon sac.
  • Tant de / Tellement de + Nom + que: Il y a tant de neige que les avions ne décollent pas.
  • Verbe + tellement / tant + que: Il neige tant que les avions ne décollent pas.

4. Đại từ quan hệ (Les pronoms relatifs)

Ngữ Pháp Tiếng Pháp B1
Các đại từ quan hệ trong tiếng Pháp

4.1. Đại từ quan hệ đơn (Les pronoms relatifs simples)

  • Qui: Làm chủ ngữ cho động từ đứng sau. (Nous avons rencontré un Niçois qui nous a donné de bons plans.)
  • Que (Qu'): Làm bổ ngữ trực tiếp (COD). (C'est un quartier que nous avons beaucoup aimé.)
  • Où: Thay thế trạng ngữ chỉ nơi chốn (la ville où...) hoặc thời gian (le jour où...).
  • Dont: Thay thế cho bổ ngữ đi với giới từ de (verbe + de, nom + de, adjectif + de)

4.2. Đại từ quan hệ phức (Les pronoms relatifs composés)

Dùng để thay thế danh từ đi sau một giới từ (khác giới từ de đứng một mình):

  • Lequel / Laquelle / Lesquels / Lesquelles: Dùng sau các giới từ như dans, par, pour, avec...

Ví dụ: Voici les raisons pour lesquelles je me sens bien ici.

  • Auquel / À laquelle / Auxquels / Auxquelles: Dạng kết hợp với giới từ à.

Ví dụ: Les amis grâce auxquels j'ai pu trouver ce logement…

  • Duquel / De laquelle / Desquels / Desquelles: Dùng sau các cụm giới từ có chứa de (au bord de, près de...).

Ví dụ: Le lac au bord duquel nous nous sommes promenés…

Đọc thêm: Pronom Relatifs - Tất cả về đại từ quan hệ trong tiếng Pháp  

5. Phân từ hiện tại (Le participe présent)

Để thành lập participe présent, ta lấy động từ chia ở thì hiện tại (ngôi thứ nhất số nhiều - nous), sau đó bỏ đuôi -ons và thay bằng đuôi -ant. Phân từ hiện tại luôn luôn bất biến (không thay đổi theo giống và số).

Ví dụ: chanter → chantant, finir → finissant, boire → buvant

Cách sử dụng Participe présent:

  • Bổ sung chi tiết và thay thế cho một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng đại từ qui:

Ví dụ: Les écrivains désirant participar au concours…

  • Diễn tả một nguyên nhân:

Ví dụ: Connaissant ses goûts, je lui ai offert ce roman.

6. Các giới từ đi kèm động từ (Les prépositions verbales)

Việc dùng đúng giới từ là nền tảng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Pháp B1. Cùng phân biệt các giới từ, cụm giới từ phổ biến dưới đây:

  • Giới từ thông dụng: 
    • Chez + tên người/thương hiệu (Chez Le Clézio)
    • Par + phương tiện/hình thức (Par e-mail, par carte bancaire)
  • Cụm giới từ cố định:
    • Với à: à l'avenir, à l'occasion de, au cours de
    • Với de: de nos jours, de toute façon
    • Với en: en ce qui concerne, en dessous (de)
  • Cấu trúc động từ + giới từ:
    • Verbe + à + Infinitif / C.O: chercher à, s’intéresser à
    • Verbe + de + Infinitif / C.O: s'occuper de, empêcher qqn de, essayer de, tenter de
    • Verbe + par + Infinitif / C.O: commencer par, finir par

7. Câu bị động (La forme passive)

Câu bị động dùng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động. Câu bị động trong tiếng Pháp chỉ có thể thành lập khi trong dạng chủ động có tân ngữ trực tiếp (COD). Nguyên tắc chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động:

CÁCH THÀNH LẬP CÂU BỊ ĐỘNG TRONG TIẾNG PHÁP
Loại câu Cấu trúc câu Ví dụ
Câu chủ động Sujet + Verbe + COD Graham Bell a inventé le téléphone en 1876.
Câu bị động Sujet (COD cũ) + Être (chia cùng thì) + Participe passé + Complément d’agent (par/de) Le téléphone a été inventé par Graham Bell en 1876.

8. Câu gián tiếp (Le discours indirect)

Trong lời nói gián tiếp (Le discours indirect), câu gốc được chuyển đổi thành một mệnh đề phụ được dẫn dắt bởi một động từ tường thuật (dire, affirmer, ajouter, annoncer, avouer, constater, déclarer, expliquer, préciser, promettre, raconter, répondre,...), theo sau là liên từ que.

CÁCH CHUYỂN TỪ CÂU TRỰC TIẾP SANG CÂU GIÁN TIẾP TRONG TIẾNG PHÁP
Loại câu Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Đối với câu trần thuật: Dùng conjonction que/qu' Kévin affirme: “Je rentre chez moi parce que mes parents m'attendent.” Kévin affirme qu'il rentre chez lui parce que ses parents l'attendent.
Đối với câu hỏi Oui/Non: Dùng si Est-ce qu'André est venu te rendre visite? Je te demande si André est venu te rendre visite.
Đối với câu hỏi với từ để hỏi: Giữ nguyên từ để hỏi Avec qui tu partiras? Elle te demande avec qui tu partiras.
Đối với Qu'est-ce que / Qu'est-ce qui:
- Qu'est-ce que → ce que
- Qu'est-ce qui → ce qui
Qu'est-ce que tu veux faire? On veut savoir ce que tu veux faire.
Đối với câu mệnh lệnh: Chuyển thành de + Infinitif Ferme la porte! Elle dit à Véro de fermer la porte.

Hy vọng tổng hợp kiến thức ngữ pháp tiếng Pháp B1 trên đây từ JPF sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn bứt phá điểm số trong kỳ thi DELF/TCF B1 sắp tới. Nếu bạn đang tìm kiếm một khóa học tiếng Pháp trung cấp cam kết chất lượng, lộ trình cá nhân hóa cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, hãy liên hệ ngay với JPF để được tư vấn chi tiết!

Đọc thêm: Khoá học tiếng Pháp B1 tại Je Parle Français

Bài viết mới nhất

Ngữ Pháp Tiếng Pháp B1
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Pháp B1
JPF giới thiệu các điểm ngữ pháp tiếng Pháp B1 với các thì, các thức, các dạng câu và các kiến thức ngữ pháp chung. Đây sẽ là cẩm nang tra cứu không thể thiếu giúp bạn tự học tiếng Pháp hiệu quả và tự tin luyện thi tiếng Pháp B1 đạt điểm cao.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất