THỜI GIAN VÀ TẦN SUẤT TRONG TIẾNG PHÁP

JPF Je Parle Français

Je Parle Français

Tác giả bài viết

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
THỜI GIAN VÀ TẦN SUẤT TRONG TIẾNG PHÁP

Thời gian và tần suất trong tiếng Pháp là những cách diễn đạt mà bạn thường xuyên phải sử dụng. Ngoài những cụm từ quen thuộc, JPF sẽ giới thiệu cho các bạn những cách sử dụng và diễn đạt thời gian và tần suất trong tiếng Pháp.

Khi học tiếng Pháp hay bất kỳ ngôn ngữ nào khác, thời gian và tần suất luôn là những yếu tố cơ bản, không thể bỏ qua. Bởi, hai yếu tố này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày mà còn cả trong việc hiểu rõ ngữ cảnh của văn bản. Hãy cùng Je Parle Français tìm hiểu về cách sử dụng và diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp nhé.

1. Cách sử dụng và diễn đạt về thời gian trong tiếng Pháp

Có rất nhiều các cách diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp, tuy nhiên đối với thời gian, ta có thể sử dụng các trạng từ hoặc các giới từ nhằm diễn tả thời điểm hay sự việc diễn ra ở các mốc thời gian hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. 

1.1. Sử dụng các trạng từ chỉ thời gian - Les adverbes de temps

Các trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Pháp
  • Các trạng từ chỉ ngày, tháng, năm (une date)

Khi diễn tả về thời gian về ngày tháng như: ngày hôm nay, ngày mai, ngày kia,..ta thường sử dụng các từ chỉ thời gian như sau: 

Aujourd’hui: Hôm nay

Demain : Ngày mai

Hier : Hôm qua

Lendemain : Ngày kia 

Avant-hier : Hôm kia

L’année prochaine : Năm sau

L’année dernière : Năm ngoái

Le mois prochain : Tháng sau

Le mois dernier : Tháng trước

Ví dụ: 

Demain, il pleuvra - Ngày mai, trời sẽ có mưa.

L'année dernière, j'ai appris à jouer de la guitare - Năm ngoái, tôi đã học chơi đàn guitar.

  • Các trạng từ chỉ thời điểm (un moment)

Ngoài những trạng từ chỉ ngày tháng, chúng ta còn sử dụng các trạng từ để diễn tả về thời điểm ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai như: 

Maintenant = en ce moment = à présent : ở thời điểm hiện tại

En ce moment-là = en ce temps-là : ở thời điểm đó

Ce jour-là : ngày đó

Auparavant : Trước đây

À l’époque : thời đó

Désormais : từ giờ trở đi

Tôt : sớm

Tard : muộn

Dans l’avenir : Trong tương lai

Ví dụ: 

Je ne peux pas parler maintenant, je suis en réunion. - Tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang họp.

Auparavant, nous habitions à la campagne. - Trước đây, chúng tôi sống ở nông thôn.

Dans l’avenir, j'aimerais voyager dans le monde entier. - Trong tương lai, tôi muốn đi du lịch xung quanh thế giới.

Xem thêm: Tìm hiểu về cấu trúc câu đơn giản trong tiếng Pháp

Với các trạng từ nêu trên, chúng ta có thể áp dụng trong giao tiếp cũng như làm phong phú hơn cách diễn đạt, viết câu chứa yếu tố thời gian và tần suất trong tiếng Pháp. 

1.2. Sử dụng các giới từ chỉ thời gian - Les prépositions de temps

Sử dụng các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Pháp

Khi diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp, bên cạnh các trạng từ, các giới từ cũng là một trong những yếu tố quan trọng. Dưới đây là một số giới từ chỉ thời gian thường gặp: 

  • Depuis

Giới từ “Depuis” diễn tả một khoảng thời gian liên tục, chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động trong quá khứ và kéo dài cho đến thời điểm hiện tại (hành động ấy vẫn tiếp tục diễn ra). 

Cấu trúc: Depuis + một khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể (une date ou une durée)

Ví dụ: 

Il apprend le français depuis trois ans. - Anh ấy học tiếng Pháp từ ba năm trước đến nay.

Je fais du bénévolat dans cet hôpital depuis 2015. - Tôi làm tình nguyện tại bệnh viện này từ năm 2015.

  • Il y a

Giới từ “Il y a” được sử dụng để diễn đạt thời gian đã trôi qua kể từ một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ. Hành động/sự việc được nhắc đến trong câu đã kết thúc từ thời điểm đó. 

Cấu trúc: Il y a + cụm từ chỉ khoảng thời gian

Ví dụ: 

J'ai visité New York il y a deux ans. - Tôi đã thăm New York cách đây hai năm.

Nous nous sommes rencontrés il y a trois mois. - Chúng ta đã gặp nhau cách đây 3 tháng.

  • Pendant 

Chúng ta sử dụng giới từ này khi muốn chỉ một hành động diễn ra trong một khoảng thời gian xác định, có thời điểm bắt đầu và kết thúc. 

Có thể sử dụng "Pendant" cho cả hành động đã diễn ra trong quá khứ và hành động dự kiến trong tương lai. 

Cấu trúc: Pendant + cụm từ chỉ khoảng thời gian 

Ví dụ: 

J'ai étudié le français pendant deux heures ce matin. - Sáng nay, tôi đã học tiếng Pháp trong vòng 2 giờ 

Nous irons à la plage pendant une semaine. - Chúng tôi sẽ đi biển trong vòng một tuần. 

  • En

Giới từ "En" trong tiếng Pháp cũng được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể và giới hạn, tuy nhiên “En” thường nhấn mạnh thời gian cần thiết để thực hiện một hành động hoặc để mô tả thời gian sử dụng để đạt được một kết quả cụ thể. 

Cấu trúc: En + cụm từ chỉ khoảng thời gian

Ví dụ: 

Je fais mes devoirs en une heure. - Tôi làm bài tập trong một giờ.

Je cours 8 kilomètres en 45 minutes. - Tôi chạy 10km trong vòng 45 phút.

So sánh giữa "PENDANT" và "EN":

"PENDANT" tập trung hơn vào hành động nào đó được thực hiện trong khoảng thời gian nào đó. 

EN" nhấn mạnh hơn về thời gian để thực hiện hành động. 

  • Dans

“Dans” là giới từ đi kèm với một thời điểm, thời gian trong tương lai, tính từ thời điểm nói đến thời điểm hành động diễn ra. 

Cấu trúc: Dans + cụm từ chỉ khoảng thời gian  

Ví dụ: Je vais finir ce projet dans deux jours. - Tôi sẽ hoàn thành dự án này trong hai ngày nữa.

  • Pour

"Pour" cũng được dùng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai, thường liên quan đến dự kiến hoặc kế hoạch. 

Cấu trúc:  Pour + cụm từ chỉ khoảng thời gian

Ví dụ: Je vais rester en France pour un an. - Tôi sẽ ở Pháp trong một năm.

Xem thêm: 3 giới từ tiếng Pháp cần biết

2. Cách sử dụng và diễn đạt tần suất trong tiếng Pháp 

Thời gian và tần suất trong tiếng Pháp là 2 yếu tố quan trọng và có sự liên kết chặt chẽ nhưng mỗi yếu tố sẽ có những cách diễn đạt và sử dụng riêng. Về tần suất, chúng ta có 2 loại chính đó là: tần suất không xác định và tần suất xác định.

2.1. Tần suất không xác định - La fréquence indéterminée

Diễn đạt tần suất không xác định trong tiếng Pháp

Khi diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp, việc sử dụng các trạng từ không chỉ giúp cách hành văn trở nên đa dạng, phong phú hay rõ nghĩa hơn. Nếu như ở trên chúng ta đã tìm hiểu về các trạng từ chỉ thời gian thì dưới đây là một số các trạng từ chỉ tần suất không xác định: 

  • Toujours (Luôn luôn): Dùng để diễn đạt về một hành động được lặp đi lặp lại liên tục, thường diễn tả những thói quen, tình trạng, hoặc sự kiện diễn ra một cách đều đặn. 

Ví dụ: Il travaille toujours tard le soir. - Anh ấy luôn luôn làm việc muộn vào buổi tối.

  • Souvent (Thường xuyên): Thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự việc được lặp lại với tần suất cao, nhưng không nhất thiết phải liên tục. Nó có thể ám chỉ một thói quen hay hành động thực hiện đều đặn theo khoảng thời gian ngắn. 

Ví dụ: Nous voulons souventrendre visite nos grands-parents le samedi. - Chúng tôi muốn thường xuyên thăm ông bà vào Thứ Bảy. 

  • Parfois / Quelquefois / De temps en temps (Đôi khi): Dùng để diễn tả đến những hành động được thực hiện với tần suất không đều, ngẫu nhiên và không lặp lại một cách thường xuyên. 

Ví dụ: Je vais parfois au marché quand j'ai du temps libre. - Tôi đôi khi đi chợ khi có thời gian rảnh.

  • Rarement (Hiếm khi): Diễn đạt một hành động xảy ra rất rất ít.

Ví dụ: Il mange rarement des sucreries. - Anh ấy hiếm khi ăn đồ ngọt.

2.2. Tần suất xác định - La fréquence déterminée

Diễn đạt tần suất xác định trong tiếng Pháp

Như đã chia sẻ, các trạng từ đóng vai trò quan trọng trong diễn đạt thời gian và tần suất trong tiếng Pháp. Tuy nhiên ngài việc sử dụng các trạng từ chỉ tần suất không xác định, chúng ta có thể dùng các từ chỉ tần suất xác định như: 

  • Une (deux, trois…) fois par jour (semaine, mois,...): Để chỉ tần suất lặp lại và có thể đo lường được trong thời gian (bao nhiêu lần mỗi tuần/mỗi tháng…). 

Ví dụ: Je nettoie la maison une fois par semaine. - Tôi dọn nhà một lần mỗi tuần.

  • Tout / Toute / Tous / Toutes (le temps, les jours, les semaines, les mois…) diễn tả tần suất được lặp đi lặp lại mang ý nghĩa “mọi” hoặc “tất cả” ( tất cả các ngày, các tuần, các tháng). 

Ví dụ: Il écoute de la radio tout le temps. - Anh ấy nghe radio mọi lúc.

  •  Chaque (jour, semaine, mois,...): diễn tả tần suất được lặp lại đều đặn, theo chu kỳ, mang ý nghĩa “mỗi” (mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng…). 

Ví dụ: Elle fait du jogging chaque jour. - Cô ấy chạy bộ mỗi ngày.

  • "Le" + un jour de la semaine ("Le" + Một ngày trong tuần): Sử dụng để chỉ tần suất lặp lại vào cùng một ngày hàng tuần. 

Ví dụ: Le vendredi, nous avons une réunion d'équipe. - Chúng tôi có một cuộc họp nhóm vào thứ sáu hàng tuần.

Hy vọng rằng, những từ và cấu trúc trên sẽ giúp bạn phần nào hiểu rõ hơn cách diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp và có thể áp dụng trong giao tiếp. Để biết thêm những thông tin cũng như kiến thức ngữ pháp bổ ích khác, hãy tham khảo các khóa học từ trình độ cơ bản đến nâng cao của JPF nhé! 

THỜI GIAN VÀ TẦN SUẤT TRONG TIẾNG PHÁP

Thời gian và tần suất trong tiếng Pháp là những cách diễn đạt mà bạn thường xuyên phải sử dụng. Ngoài những cụm từ quen thuộc, JPF sẽ giới thiệu cho các bạn những cách sử dụng và diễn đạt thời gian và tần suất trong tiếng Pháp.
THỜI GIAN VÀ TẦN SUẤT TRONG TIẾNG PHÁP

Thời gian và tần suất trong tiếng Pháp là những cách diễn đạt mà bạn thường xuyên phải sử dụng. Ngoài những cụm từ quen thuộc, JPF sẽ giới thiệu cho các bạn những cách sử dụng và diễn đạt thời gian và tần suất trong tiếng Pháp.

Khi học tiếng Pháp hay bất kỳ ngôn ngữ nào khác, thời gian và tần suất luôn là những yếu tố cơ bản, không thể bỏ qua. Bởi, hai yếu tố này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày mà còn cả trong việc hiểu rõ ngữ cảnh của văn bản. Hãy cùng Je Parle Français tìm hiểu về cách sử dụng và diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp nhé.

1. Cách sử dụng và diễn đạt về thời gian trong tiếng Pháp

Có rất nhiều các cách diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp, tuy nhiên đối với thời gian, ta có thể sử dụng các trạng từ hoặc các giới từ nhằm diễn tả thời điểm hay sự việc diễn ra ở các mốc thời gian hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. 

1.1. Sử dụng các trạng từ chỉ thời gian - Les adverbes de temps

Các trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Pháp
  • Các trạng từ chỉ ngày, tháng, năm (une date)

Khi diễn tả về thời gian về ngày tháng như: ngày hôm nay, ngày mai, ngày kia,..ta thường sử dụng các từ chỉ thời gian như sau: 

Aujourd’hui: Hôm nay

Demain : Ngày mai

Hier : Hôm qua

Lendemain : Ngày kia 

Avant-hier : Hôm kia

L’année prochaine : Năm sau

L’année dernière : Năm ngoái

Le mois prochain : Tháng sau

Le mois dernier : Tháng trước

Ví dụ: 

Demain, il pleuvra - Ngày mai, trời sẽ có mưa.

L'année dernière, j'ai appris à jouer de la guitare - Năm ngoái, tôi đã học chơi đàn guitar.

  • Các trạng từ chỉ thời điểm (un moment)

Ngoài những trạng từ chỉ ngày tháng, chúng ta còn sử dụng các trạng từ để diễn tả về thời điểm ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai như: 

Maintenant = en ce moment = à présent : ở thời điểm hiện tại

En ce moment-là = en ce temps-là : ở thời điểm đó

Ce jour-là : ngày đó

Auparavant : Trước đây

À l’époque : thời đó

Désormais : từ giờ trở đi

Tôt : sớm

Tard : muộn

Dans l’avenir : Trong tương lai

Ví dụ: 

Je ne peux pas parler maintenant, je suis en réunion. - Tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang họp.

Auparavant, nous habitions à la campagne. - Trước đây, chúng tôi sống ở nông thôn.

Dans l’avenir, j'aimerais voyager dans le monde entier. - Trong tương lai, tôi muốn đi du lịch xung quanh thế giới.

Xem thêm: Tìm hiểu về cấu trúc câu đơn giản trong tiếng Pháp

Với các trạng từ nêu trên, chúng ta có thể áp dụng trong giao tiếp cũng như làm phong phú hơn cách diễn đạt, viết câu chứa yếu tố thời gian và tần suất trong tiếng Pháp. 

1.2. Sử dụng các giới từ chỉ thời gian - Les prépositions de temps

Sử dụng các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Pháp

Khi diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp, bên cạnh các trạng từ, các giới từ cũng là một trong những yếu tố quan trọng. Dưới đây là một số giới từ chỉ thời gian thường gặp: 

  • Depuis

Giới từ “Depuis” diễn tả một khoảng thời gian liên tục, chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động trong quá khứ và kéo dài cho đến thời điểm hiện tại (hành động ấy vẫn tiếp tục diễn ra). 

Cấu trúc: Depuis + một khoảng thời gian hoặc một thời điểm cụ thể (une date ou une durée)

Ví dụ: 

Il apprend le français depuis trois ans. - Anh ấy học tiếng Pháp từ ba năm trước đến nay.

Je fais du bénévolat dans cet hôpital depuis 2015. - Tôi làm tình nguyện tại bệnh viện này từ năm 2015.

  • Il y a

Giới từ “Il y a” được sử dụng để diễn đạt thời gian đã trôi qua kể từ một thời điểm cụ thể nào đó trong quá khứ. Hành động/sự việc được nhắc đến trong câu đã kết thúc từ thời điểm đó. 

Cấu trúc: Il y a + cụm từ chỉ khoảng thời gian

Ví dụ: 

J'ai visité New York il y a deux ans. - Tôi đã thăm New York cách đây hai năm.

Nous nous sommes rencontrés il y a trois mois. - Chúng ta đã gặp nhau cách đây 3 tháng.

  • Pendant 

Chúng ta sử dụng giới từ này khi muốn chỉ một hành động diễn ra trong một khoảng thời gian xác định, có thời điểm bắt đầu và kết thúc. 

Có thể sử dụng "Pendant" cho cả hành động đã diễn ra trong quá khứ và hành động dự kiến trong tương lai. 

Cấu trúc: Pendant + cụm từ chỉ khoảng thời gian 

Ví dụ: 

J'ai étudié le français pendant deux heures ce matin. - Sáng nay, tôi đã học tiếng Pháp trong vòng 2 giờ 

Nous irons à la plage pendant une semaine. - Chúng tôi sẽ đi biển trong vòng một tuần. 

  • En

Giới từ "En" trong tiếng Pháp cũng được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể và giới hạn, tuy nhiên “En” thường nhấn mạnh thời gian cần thiết để thực hiện một hành động hoặc để mô tả thời gian sử dụng để đạt được một kết quả cụ thể. 

Cấu trúc: En + cụm từ chỉ khoảng thời gian

Ví dụ: 

Je fais mes devoirs en une heure. - Tôi làm bài tập trong một giờ.

Je cours 8 kilomètres en 45 minutes. - Tôi chạy 10km trong vòng 45 phút.

So sánh giữa "PENDANT" và "EN":

"PENDANT" tập trung hơn vào hành động nào đó được thực hiện trong khoảng thời gian nào đó. 

EN" nhấn mạnh hơn về thời gian để thực hiện hành động. 

  • Dans

“Dans” là giới từ đi kèm với một thời điểm, thời gian trong tương lai, tính từ thời điểm nói đến thời điểm hành động diễn ra. 

Cấu trúc: Dans + cụm từ chỉ khoảng thời gian  

Ví dụ: Je vais finir ce projet dans deux jours. - Tôi sẽ hoàn thành dự án này trong hai ngày nữa.

  • Pour

"Pour" cũng được dùng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai, thường liên quan đến dự kiến hoặc kế hoạch. 

Cấu trúc:  Pour + cụm từ chỉ khoảng thời gian

Ví dụ: Je vais rester en France pour un an. - Tôi sẽ ở Pháp trong một năm.

Xem thêm: 3 giới từ tiếng Pháp cần biết

2. Cách sử dụng và diễn đạt tần suất trong tiếng Pháp 

Thời gian và tần suất trong tiếng Pháp là 2 yếu tố quan trọng và có sự liên kết chặt chẽ nhưng mỗi yếu tố sẽ có những cách diễn đạt và sử dụng riêng. Về tần suất, chúng ta có 2 loại chính đó là: tần suất không xác định và tần suất xác định.

2.1. Tần suất không xác định - La fréquence indéterminée

Diễn đạt tần suất không xác định trong tiếng Pháp

Khi diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp, việc sử dụng các trạng từ không chỉ giúp cách hành văn trở nên đa dạng, phong phú hay rõ nghĩa hơn. Nếu như ở trên chúng ta đã tìm hiểu về các trạng từ chỉ thời gian thì dưới đây là một số các trạng từ chỉ tần suất không xác định: 

  • Toujours (Luôn luôn): Dùng để diễn đạt về một hành động được lặp đi lặp lại liên tục, thường diễn tả những thói quen, tình trạng, hoặc sự kiện diễn ra một cách đều đặn. 

Ví dụ: Il travaille toujours tard le soir. - Anh ấy luôn luôn làm việc muộn vào buổi tối.

  • Souvent (Thường xuyên): Thường được sử dụng để mô tả một hành động, sự việc được lặp lại với tần suất cao, nhưng không nhất thiết phải liên tục. Nó có thể ám chỉ một thói quen hay hành động thực hiện đều đặn theo khoảng thời gian ngắn. 

Ví dụ: Nous voulons souventrendre visite nos grands-parents le samedi. - Chúng tôi muốn thường xuyên thăm ông bà vào Thứ Bảy. 

  • Parfois / Quelquefois / De temps en temps (Đôi khi): Dùng để diễn tả đến những hành động được thực hiện với tần suất không đều, ngẫu nhiên và không lặp lại một cách thường xuyên. 

Ví dụ: Je vais parfois au marché quand j'ai du temps libre. - Tôi đôi khi đi chợ khi có thời gian rảnh.

  • Rarement (Hiếm khi): Diễn đạt một hành động xảy ra rất rất ít.

Ví dụ: Il mange rarement des sucreries. - Anh ấy hiếm khi ăn đồ ngọt.

2.2. Tần suất xác định - La fréquence déterminée

Diễn đạt tần suất xác định trong tiếng Pháp

Như đã chia sẻ, các trạng từ đóng vai trò quan trọng trong diễn đạt thời gian và tần suất trong tiếng Pháp. Tuy nhiên ngài việc sử dụng các trạng từ chỉ tần suất không xác định, chúng ta có thể dùng các từ chỉ tần suất xác định như: 

  • Une (deux, trois…) fois par jour (semaine, mois,...): Để chỉ tần suất lặp lại và có thể đo lường được trong thời gian (bao nhiêu lần mỗi tuần/mỗi tháng…). 

Ví dụ: Je nettoie la maison une fois par semaine. - Tôi dọn nhà một lần mỗi tuần.

  • Tout / Toute / Tous / Toutes (le temps, les jours, les semaines, les mois…) diễn tả tần suất được lặp đi lặp lại mang ý nghĩa “mọi” hoặc “tất cả” ( tất cả các ngày, các tuần, các tháng). 

Ví dụ: Il écoute de la radio tout le temps. - Anh ấy nghe radio mọi lúc.

  •  Chaque (jour, semaine, mois,...): diễn tả tần suất được lặp lại đều đặn, theo chu kỳ, mang ý nghĩa “mỗi” (mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng…). 

Ví dụ: Elle fait du jogging chaque jour. - Cô ấy chạy bộ mỗi ngày.

  • "Le" + un jour de la semaine ("Le" + Một ngày trong tuần): Sử dụng để chỉ tần suất lặp lại vào cùng một ngày hàng tuần. 

Ví dụ: Le vendredi, nous avons une réunion d'équipe. - Chúng tôi có một cuộc họp nhóm vào thứ sáu hàng tuần.

Hy vọng rằng, những từ và cấu trúc trên sẽ giúp bạn phần nào hiểu rõ hơn cách diễn đạt về thời gian và tần suất trong tiếng Pháp và có thể áp dụng trong giao tiếp. Để biết thêm những thông tin cũng như kiến thức ngữ pháp bổ ích khác, hãy tham khảo các khóa học từ trình độ cơ bản đến nâng cao của JPF nhé! 

Đăng ký tư vấn khóa học
Thông tin liên hệ của bạn
Mẫu đăng ký của bạn đã được ghi nhận! Chúng tôi sẽ liên lạc trong thời gian sớm nhất
Hình như có sai sót, bạn hãy kiểm tra lại form đăng ký của mình nhé!
BÀI VIẾT Mới nhất

Từ cộng đồng Je Parle Français

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
5 tờ báo tiếng Pháp miễn phí nâng cao kỹ năng đọc hiểu

đọc những tờ báo Pháp miễn phí giúp các bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và vốn từ tiếng Pháp.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
DALF C1: tất cả thông tin cần biết

Thông tin về chứng chỉ DALF C1 từ yêu cầu, lợi ích đến cách đăng ký và chuẩn bị thi. Nắm vững kiến thức DALF C1 để tăng cơ hội nghề nghiệp, du học tại Pháp.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Chứng chỉ TCF và những điều cần biết

TCF (Test de connaissance du français) là bài kiểm tra trình độ tiếng Pháp cho người học. Vì vậy TCF là chứng chỉ quan trọng với người học tiếng Pháp

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Tổng hợp các thì động từ Tiếng Pháp cách sử dụng‍

các thì động từ trong tiếng Pháp có những cách sử dụng khác nhau. Mỗi thì động từ tiếng Pháp biểu đạt cho một mục đích và thời điểm khác nhau.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Từ nối tiếng Pháp được sử dụng nhiều nhất

Từ nối tiếng Pháp là kiến thức ngữ pháp quan trọng. Biết cách sử dụng từ nối tiếng Pháp hợp lý sẽ giúp bạn nâng cấp bài thi của mình

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Du học Pháp
Trang web thuê nhà tại Pháp cho du học sinh phần 2

Du học sinh Pháp cần tìm thuê nhà để hoàn thiện hồ sơ du học. Dưới đây là kênh thông tin tìm nhà trọ, thuê nhà tại Pháp cho du học sinh.

Đọc tiếp