La préposition - 3 giới từ tiếng Pháp cần biết

JPF Je Parle Français

Je Parle Français

Tác giả bài viết

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
La préposition - 3 giới từ tiếng Pháp cần biết

‍Préposition, giới từ trong tiếng Pháp là một kiến thức ngữ pháp quan trọng trong tiếng Pháp. Cùng JPF tìm hiểu ba giới từ tiếng Pháp hay thấy trong bài viết dưới đây.

Trong tiếng Pháp, La préposition hay còn gọi là giới từ có chức năng dẫn vào trong câu các bổ ngữ gián tiếp (COI) của động từ hoặc các bổ ngữ chỉ tình huống, thời điểm, địa điểm. Đối với những bạn mới học tiếng Pháp, la préposition là phần học khá khó. Tuy nhiên khi hiểu và áp dụng tốt các giới từ tiếng Pháp hay gặp này thì chắc chắn rằng bạn sẽ cảm thấy kiến thức này vô cùng thú vị.

1. Préposition “À” - Giới từ “À”

Giới từ tiếng Pháp “À”
Tất tần tật về giới từ “À” 

Đây là giới từ tiếng Pháp không thể bỏ qua khi học ngữ pháp về phần la préposition và nó có chức năng:

  • Tạo nên bổ ngữ gián tiếp của động từ

À l’école primaire, on apprend à écrire et à lire (Ở trường tiểu học, người ta hay dạy viết và đọc)

  • Tạo nên bổ ngữ của trạng từ

Nam a beaucoup de chose à dire (Nam có nhiều điều muốn nói)

  • Tạo bổ ngữ cho tính từ

Le français est difficile à apprendre (Tiếng Pháp rất khó để học)

  • Được dùng như bổ ngữ của danh từ

Khi làm bổ ngữ cho danh từ, “À” dùng để diễn đạt 

  • Công dụng của món đó, hay của đồ vật đó (đồ vật đó dùng để làm gì)

une machine à écrire (một cái máy đánh chữ)

une machine à coudre (một cái máy may) 

une cuillère à café (một cái muỗng múc cà phê)

une tasse à café (một cái tách uống cà phê)

un couteau à découper (một con dao cắt)

un fer à repasser (một cái bàn là) 

une brosse à dents (bàn chải đánh răng)

  • Đặc tính của món đồ vật, miêu tả con người

une robe à dentelle (một cái áo đầm có ren)

une glace au chocolat (một ly kem vị sô cô la)

la fille aux yeux verts (cô gái mắt xanh)

  • Được dùng như một trạng ngữ

Khi được sử dụng giống như một trạng ngữ, giới từ này có ý nghĩa chỉ:

- Nơi chốn

Je vais à Hai Phong (Tôi đi thành phố Hải Phòng)

Je travaille à Je Parle Français (Tôi làm việc ở Je Parle Français)

- Khoảng cách

Ce n’est qu’à trois kilomètres (Chỉ còn 3km nữa thôi)

- Thời gian

Elle arrive à minuit (Cô ấy đến vào ban đêm)

- Cách thức

Être à la mode (đúng mốt)

- Sự sở hữu đi kèm động từ

C’est à vous, ce stylo? (chiếc bút mực này là của bạn phải không?)

- Phương tiện vận hành

Le moteur à essence (động cơ xăng)

2. Préposition “DE” - Giới từ “DE”

Giới từ tiếng Pháp “DE” 
Tất tần tật về giới từ “DE” 

Đây là một giới từ tiếng Pháp cũng không kém phần quan trọng. Người học cần phải nắm rõ được các chức năng sau

  • Làm bổ ngữ gián tiếp của động từ

Mon père et ma mère s’occupe des enfants (Bố mẹ chăm sóc cho con cái)

Nam parle de ses vacances (Nam đang nói về kỳ nghỉ hè của anh ấy)

  • Làm bổ ngữ chỉ tác nhân của một động từ dạng bị động

Elle est très apprécié de ses collègues (Cô ấy rất được các bạn đồng nghiệp yêu quý)

  • Bổ ngữ của trạng từ (trạng từ + de + danh từ)

Vous voulez combien de pains aujourd’hui? (Hôm nay bạn mua được mấy cái bánh mì?)

  • Làm bổ ngữ cho tính từ

Il est très fier de Trang (Anh ấy rất tự hào về Trang)

  • Được dùng như bổ ngữ của danh từ

Trong trường hợp bổ nghĩa cho danh từ, chức năng của giới từ “DE” chỉ:

- Vật chứa

J’ai bu une tasse de thé avant d’aller travailler (Tôi đã uống một tách trà trước khi đi làm)

La moto de Nam est une Harley Davidson (Chiếc mô tô của Manuel là chiếc Harley Davidson)

- Số lượng, đơn vị đo lường

un kilo de tomates (một kilogam cà chua)

- Giá cả

un billet de dix francs suisses (một tờ mười franc Thuỵ Sĩ)

- Đặc tính trừu tượng

un homme de talent (một người đàn ông tài năng)

- Được dùng như một trạng ngữ

Khi được coi như một trạng ngữ, “DE” dùng để diễn đạt:

- Nguồn gốc, điểm xuất phát, khoảng cách trong thời gian hoặc không gian

Il est de Marseille (Anh ấy ở Marseille)

Je viens de Hai Phong (Tôi đến từ Hải Phòng)

- Nguyên nhân

Depuis son accident, il tremble de peur en voiture (Kể từ khi gặp tai nạn, anh ấy sợ run lên khi gặp xe hơi)

Mourir de rire (Chết cười)

- Công cụ, phương tiện

À 75 ans, il marche encore d’un bon pas (Ở tuổi 75, ông ấy vẫn còn bước đi rất nhanh)

- Đo lường

Il a grandi de trentes centimètres en deux ans (Trong hai năm, anh ấy cao thêm 20cm)

- Số lượng, với những trạng từ hoặc cụm từ chỉ số lượng

Les touristes achètent toujours beaucoup de souvenirs et prennent trop de photos (Du khách luôn mua nhiều quà lưu niệm và chụp rất nhiều ảnh)

3. Sự kết hợp giữa hai giới từ “À” và “DE” 

Ngoài chức năng riêng biệt của 2 giới từ tiếng Pháp này, đôi khi chúng cũng có chức năng kết hợp để diễn đạt những giới hạn giữa hai yếu tố chỉ:

  • Thời gian

Il travaille au bureau de 8h30 à 17h30 (Anh ấy làm việc ở văn phòng từ 8h30 đến 17h30)

Cette université ouvre ses portes du lundi au samedi (Trường đại học này mở cửa từ thứ 2 đến thứ 6)

  • Khoảng cách

Il y a deux cents mètres de chez moi au métro (Nhà tôi cách tàu điện ngầm 200 mét)

  • Số lượng

La classe peut contenir de 30 à 35 élèves (Lớp học có thể chứa từ 25 đến 30 học sinh)

  • Giá cả

Au supermarché, le chocolat coûtera de 20 à 30 euros (Ở siêu thị, sô cô la có trị giá từ 20 đến 30 euros)

Có thể bạn quan tâm: Đại từ phổ biến tiếng Pháp

4. Préposition “EN” - Giới từ “EN”

Giới từ tiếng Pháp “EN” 
Giới từ “EN” rất hay dùng khi học tiếng Pháp

Đây cũng là một trong những giới từ hay dùng nhất khi học tiếng Pháp. Chức năng của giới từ này rất đa dạng. Chúng mình tiếp tục cùng tìm hiểu xem giới từ này diễn đạt cho điều gì nhé

  • Tạo thành động danh từ

Đây là giới từ duy nhất có một phân từ đi theo sau nó. Giới từ “EN” kết hợp với phân từ sẽ tạo thành động danh từ 

Quand il est seul, il déjeune en écoutant la radio (Khi ở một mình, anh ấy vừa ăn trưa vừa nghe đài radio)

  • Dẫn vào một bổ ngữ của danh từ hoặc một trạng ngữ 

Khi làm chức năng dẫn vào bổ ngữ của danh từ hoặc trạng ngữ thường là không có mạo từ, “EN” sử dụng để diễn tả

  • Nơi ở hoặc đến (trước những danh từ chỉ tên nước giống cái)

J’habite en France (Tôi sống ở Pháp)

Les enfants sont en classe. Vous allez en cours? (Bọn trẻ đã vào lớp rồi. Cô có tiết dạy không?)

  • Quan hệ về thời gian (tháng, mùa, năm)

Minh est né en avril (Minh sinh vào tháng 4)

En France, la peine de mort a été abolie en 1981 (Ở Pháp, án tử hình đã được bãi bỏ vào năm 1981)

  • Chất liệu

Maintenant, beaucoup d’objets sont en plastique (Hiện nay đang có rất nhiều đồ vật làm bằng nhựa)

  • Khoảng thời gian có giới hạn

Je peux faire cet exercice en seulement dix minutes. (Tôi có thể làm bài tập này trong 10 phút)

  • Tình trạng thể chất hoặc tinh thần (đi kèm với động từ “être”)

Le professeur est en colère quand un étudiant est en retard (Thầy giáo rất tức giận khi có một bạn sinh viên đi học muộn)

  • Được sử dụng với một vài động từ

Các verbe diễn đạt lòng tin: avoir confiance en quelqu’un

Các verbe diễn đạt sự chuyển đổi: changer en, transformer en, traduire en une langue

Có thể bạn quan tâm: cụm danh từ tiếng Pháp

5. Bài tập vận dụng các giới từ “À”, “DE”, “EN”

Exercice: Complétez chaque phrase avec la préposition “À”,“DE”,“EN”

  1. Ils vont …. la montagne
  2. Nous venons…. cinéma
  3. Il vient …. Hanoï
  4. J’habite …. Roumanie depuis 2 ans
  5. Cette veste est …. Julie
  6. Minh aime voyager…. Europe
  7. Il fait des ménages …. 1 heure …. 2 heures
  8. Elle porte un masque …. tissu
  9. Il est aimé …. tous
  10. Mon père est né…. 1970

Trên đây là 3 giới từ tiếng Pháp thông dụng và hay gặp nhất khi học phần la préposition. JPF hi vọng rằng các bạn sẽ biết cách xác định và sử dụng chúng đúng với quy tắc, qua đó trau dồi được kiến thức ngữ pháp về giới từ nhiều hơn nữa. Ngoài ra để cải thiện trình độ ngữ pháp, các lớp học tiếng Pháp tại JPF sẽ là sự lựa chọn lý tưởng dành cho bạn!

La préposition - 3 giới từ tiếng Pháp cần biết

‍Préposition, giới từ trong tiếng Pháp là một kiến thức ngữ pháp quan trọng trong tiếng Pháp. Cùng JPF tìm hiểu ba giới từ tiếng Pháp hay thấy trong bài viết dưới đây.
La préposition - 3 giới từ tiếng Pháp cần biết

‍Préposition, giới từ trong tiếng Pháp là một kiến thức ngữ pháp quan trọng trong tiếng Pháp. Cùng JPF tìm hiểu ba giới từ tiếng Pháp hay thấy trong bài viết dưới đây.

Trong tiếng Pháp, La préposition hay còn gọi là giới từ có chức năng dẫn vào trong câu các bổ ngữ gián tiếp (COI) của động từ hoặc các bổ ngữ chỉ tình huống, thời điểm, địa điểm. Đối với những bạn mới học tiếng Pháp, la préposition là phần học khá khó. Tuy nhiên khi hiểu và áp dụng tốt các giới từ tiếng Pháp hay gặp này thì chắc chắn rằng bạn sẽ cảm thấy kiến thức này vô cùng thú vị.

1. Préposition “À” - Giới từ “À”

Giới từ tiếng Pháp “À”
Tất tần tật về giới từ “À” 

Đây là giới từ tiếng Pháp không thể bỏ qua khi học ngữ pháp về phần la préposition và nó có chức năng:

  • Tạo nên bổ ngữ gián tiếp của động từ

À l’école primaire, on apprend à écrire et à lire (Ở trường tiểu học, người ta hay dạy viết và đọc)

  • Tạo nên bổ ngữ của trạng từ

Nam a beaucoup de chose à dire (Nam có nhiều điều muốn nói)

  • Tạo bổ ngữ cho tính từ

Le français est difficile à apprendre (Tiếng Pháp rất khó để học)

  • Được dùng như bổ ngữ của danh từ

Khi làm bổ ngữ cho danh từ, “À” dùng để diễn đạt 

  • Công dụng của món đó, hay của đồ vật đó (đồ vật đó dùng để làm gì)

une machine à écrire (một cái máy đánh chữ)

une machine à coudre (một cái máy may) 

une cuillère à café (một cái muỗng múc cà phê)

une tasse à café (một cái tách uống cà phê)

un couteau à découper (một con dao cắt)

un fer à repasser (một cái bàn là) 

une brosse à dents (bàn chải đánh răng)

  • Đặc tính của món đồ vật, miêu tả con người

une robe à dentelle (một cái áo đầm có ren)

une glace au chocolat (một ly kem vị sô cô la)

la fille aux yeux verts (cô gái mắt xanh)

  • Được dùng như một trạng ngữ

Khi được sử dụng giống như một trạng ngữ, giới từ này có ý nghĩa chỉ:

- Nơi chốn

Je vais à Hai Phong (Tôi đi thành phố Hải Phòng)

Je travaille à Je Parle Français (Tôi làm việc ở Je Parle Français)

- Khoảng cách

Ce n’est qu’à trois kilomètres (Chỉ còn 3km nữa thôi)

- Thời gian

Elle arrive à minuit (Cô ấy đến vào ban đêm)

- Cách thức

Être à la mode (đúng mốt)

- Sự sở hữu đi kèm động từ

C’est à vous, ce stylo? (chiếc bút mực này là của bạn phải không?)

- Phương tiện vận hành

Le moteur à essence (động cơ xăng)

2. Préposition “DE” - Giới từ “DE”

Giới từ tiếng Pháp “DE” 
Tất tần tật về giới từ “DE” 

Đây là một giới từ tiếng Pháp cũng không kém phần quan trọng. Người học cần phải nắm rõ được các chức năng sau

  • Làm bổ ngữ gián tiếp của động từ

Mon père et ma mère s’occupe des enfants (Bố mẹ chăm sóc cho con cái)

Nam parle de ses vacances (Nam đang nói về kỳ nghỉ hè của anh ấy)

  • Làm bổ ngữ chỉ tác nhân của một động từ dạng bị động

Elle est très apprécié de ses collègues (Cô ấy rất được các bạn đồng nghiệp yêu quý)

  • Bổ ngữ của trạng từ (trạng từ + de + danh từ)

Vous voulez combien de pains aujourd’hui? (Hôm nay bạn mua được mấy cái bánh mì?)

  • Làm bổ ngữ cho tính từ

Il est très fier de Trang (Anh ấy rất tự hào về Trang)

  • Được dùng như bổ ngữ của danh từ

Trong trường hợp bổ nghĩa cho danh từ, chức năng của giới từ “DE” chỉ:

- Vật chứa

J’ai bu une tasse de thé avant d’aller travailler (Tôi đã uống một tách trà trước khi đi làm)

La moto de Nam est une Harley Davidson (Chiếc mô tô của Manuel là chiếc Harley Davidson)

- Số lượng, đơn vị đo lường

un kilo de tomates (một kilogam cà chua)

- Giá cả

un billet de dix francs suisses (một tờ mười franc Thuỵ Sĩ)

- Đặc tính trừu tượng

un homme de talent (một người đàn ông tài năng)

- Được dùng như một trạng ngữ

Khi được coi như một trạng ngữ, “DE” dùng để diễn đạt:

- Nguồn gốc, điểm xuất phát, khoảng cách trong thời gian hoặc không gian

Il est de Marseille (Anh ấy ở Marseille)

Je viens de Hai Phong (Tôi đến từ Hải Phòng)

- Nguyên nhân

Depuis son accident, il tremble de peur en voiture (Kể từ khi gặp tai nạn, anh ấy sợ run lên khi gặp xe hơi)

Mourir de rire (Chết cười)

- Công cụ, phương tiện

À 75 ans, il marche encore d’un bon pas (Ở tuổi 75, ông ấy vẫn còn bước đi rất nhanh)

- Đo lường

Il a grandi de trentes centimètres en deux ans (Trong hai năm, anh ấy cao thêm 20cm)

- Số lượng, với những trạng từ hoặc cụm từ chỉ số lượng

Les touristes achètent toujours beaucoup de souvenirs et prennent trop de photos (Du khách luôn mua nhiều quà lưu niệm và chụp rất nhiều ảnh)

3. Sự kết hợp giữa hai giới từ “À” và “DE” 

Ngoài chức năng riêng biệt của 2 giới từ tiếng Pháp này, đôi khi chúng cũng có chức năng kết hợp để diễn đạt những giới hạn giữa hai yếu tố chỉ:

  • Thời gian

Il travaille au bureau de 8h30 à 17h30 (Anh ấy làm việc ở văn phòng từ 8h30 đến 17h30)

Cette université ouvre ses portes du lundi au samedi (Trường đại học này mở cửa từ thứ 2 đến thứ 6)

  • Khoảng cách

Il y a deux cents mètres de chez moi au métro (Nhà tôi cách tàu điện ngầm 200 mét)

  • Số lượng

La classe peut contenir de 30 à 35 élèves (Lớp học có thể chứa từ 25 đến 30 học sinh)

  • Giá cả

Au supermarché, le chocolat coûtera de 20 à 30 euros (Ở siêu thị, sô cô la có trị giá từ 20 đến 30 euros)

Có thể bạn quan tâm: Đại từ phổ biến tiếng Pháp

4. Préposition “EN” - Giới từ “EN”

Giới từ tiếng Pháp “EN” 
Giới từ “EN” rất hay dùng khi học tiếng Pháp

Đây cũng là một trong những giới từ hay dùng nhất khi học tiếng Pháp. Chức năng của giới từ này rất đa dạng. Chúng mình tiếp tục cùng tìm hiểu xem giới từ này diễn đạt cho điều gì nhé

  • Tạo thành động danh từ

Đây là giới từ duy nhất có một phân từ đi theo sau nó. Giới từ “EN” kết hợp với phân từ sẽ tạo thành động danh từ 

Quand il est seul, il déjeune en écoutant la radio (Khi ở một mình, anh ấy vừa ăn trưa vừa nghe đài radio)

  • Dẫn vào một bổ ngữ của danh từ hoặc một trạng ngữ 

Khi làm chức năng dẫn vào bổ ngữ của danh từ hoặc trạng ngữ thường là không có mạo từ, “EN” sử dụng để diễn tả

  • Nơi ở hoặc đến (trước những danh từ chỉ tên nước giống cái)

J’habite en France (Tôi sống ở Pháp)

Les enfants sont en classe. Vous allez en cours? (Bọn trẻ đã vào lớp rồi. Cô có tiết dạy không?)

  • Quan hệ về thời gian (tháng, mùa, năm)

Minh est né en avril (Minh sinh vào tháng 4)

En France, la peine de mort a été abolie en 1981 (Ở Pháp, án tử hình đã được bãi bỏ vào năm 1981)

  • Chất liệu

Maintenant, beaucoup d’objets sont en plastique (Hiện nay đang có rất nhiều đồ vật làm bằng nhựa)

  • Khoảng thời gian có giới hạn

Je peux faire cet exercice en seulement dix minutes. (Tôi có thể làm bài tập này trong 10 phút)

  • Tình trạng thể chất hoặc tinh thần (đi kèm với động từ “être”)

Le professeur est en colère quand un étudiant est en retard (Thầy giáo rất tức giận khi có một bạn sinh viên đi học muộn)

  • Được sử dụng với một vài động từ

Các verbe diễn đạt lòng tin: avoir confiance en quelqu’un

Các verbe diễn đạt sự chuyển đổi: changer en, transformer en, traduire en une langue

Có thể bạn quan tâm: cụm danh từ tiếng Pháp

5. Bài tập vận dụng các giới từ “À”, “DE”, “EN”

Exercice: Complétez chaque phrase avec la préposition “À”,“DE”,“EN”

  1. Ils vont …. la montagne
  2. Nous venons…. cinéma
  3. Il vient …. Hanoï
  4. J’habite …. Roumanie depuis 2 ans
  5. Cette veste est …. Julie
  6. Minh aime voyager…. Europe
  7. Il fait des ménages …. 1 heure …. 2 heures
  8. Elle porte un masque …. tissu
  9. Il est aimé …. tous
  10. Mon père est né…. 1970

Trên đây là 3 giới từ tiếng Pháp thông dụng và hay gặp nhất khi học phần la préposition. JPF hi vọng rằng các bạn sẽ biết cách xác định và sử dụng chúng đúng với quy tắc, qua đó trau dồi được kiến thức ngữ pháp về giới từ nhiều hơn nữa. Ngoài ra để cải thiện trình độ ngữ pháp, các lớp học tiếng Pháp tại JPF sẽ là sự lựa chọn lý tưởng dành cho bạn!

Đăng ký tư vấn khóa học
Thông tin liên hệ của bạn
Mẫu đăng ký của bạn đã được ghi nhận! Chúng tôi sẽ liên lạc trong thời gian sớm nhất
Hình như có sai sót, bạn hãy kiểm tra lại form đăng ký của mình nhé!
BÀI VIẾT Mới nhất

Từ cộng đồng Je Parle Français

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Mẫu viết thư tiếng Pháp trang trọng

Viết thư tiếng Pháp theo phong cách trang trọng là một kỹ năng quan trọng trong môi trường làm việc. Bức thư thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng của bạn đối với người nhận.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Chuyện nước Pháp
Ăn sáng kiểu Pháp: nét đặc trưng từ thế kỷ 19

Bữa sáng kiểu Pháp là nét văn hóa đặc trưng thể hiện sự sang trọng và tinh tế của người Pháp. Cùng JPF tìm hiểu bữa sáng kiểu Pháp có gì hay ho nhé!

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Cách sử dụng trạng từ tiếng Pháp

Trạng từ là một phần quan trọng trong tiếng Pháp. Việc sử dụng trạng từ đúng cách và hiệu quả sẽ giúp câu văn của bạn truyền tải đầy đủ thông tin và sinh động hơn.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Luyện thi TCF: những điểm cần lưu ý

Cần lưu ngay những kinh nghiệm và bí kíp luyện thi TCF sau để đạt được kết quả tốt nhất.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Đáp án tham khảo đề thi tiếng Pháp THPT Quốc gia

Thí sinh đã hoàn thành bài thi môn tiếng Pháp trong kỳ thi THPT Quốc gia 2024. Dưới đây là đáp án tham khảo dành cho các bạn học sinh môn tiếng Pháp

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
5 tờ báo tiếng Pháp miễn phí nâng cao kỹ năng đọc hiểu

đọc những tờ báo Pháp miễn phí giúp các bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và vốn từ tiếng Pháp.

Đọc tiếp