hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

150 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Thể Thao

20.05.2026
Lại một mùa World Cup nữa sắp diễn ra, cùng JPF học ngay từ vựng tiếng Pháp chủ đề Thể thao với các thuật ngữ quen thuộc về bóng đá và nhiều môn thể thao phổ biến khác trong bài viết dưới đây.
150 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Thể Thao

1. Từ vựng tiếng Pháp về các môn thể thao

Từ vựng tiếng Pháp về các môn thể thao
Từ vựng tiếng Pháp về các môn thể thao

Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Thể thao là một nhóm từ vựng lớn và rất cần thiết cho người học tiếng Pháp từ trình độ A1 - B2. Để giúp bạn dễ dàng học và ghi nhớ các từ vựng chủ đề này, JPF đã chia các môn thể thao thành các nhóm dễ theo dõi trong bảng sau đây, hãy lưu lại và ghi nhớ những từ vựng hữu ích này bạn nhé!

1.1. Từ vựng tiếng Pháp về các môn thể thao

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ THỂ THAO:
CÁC MÔN THỂ THAO
Tiếng Pháp Tiếng Việt
les sports collectifs các môn thể thao đồng đội
le football (n.m) bóng đá
le futsal (n.m) bóng đá trong nhà (futsal)
le volley-ball (n.m) bóng chuyền
le basket-ball (n.m) bóng rổ
le rugby (n.m) bóng bầu dục
le handball (n.m) bóng ném
le baseball (n.m) bóng chày
le water-polo (n.m) bóng nước
le cricket (n.m) bóng gậy
la course à pied (n.f) chạy bộ
le marathon (n.m) chạy marathon
le sprint (n.m) chạy nước rút
le jogging (n.m) chạy bộ nhẹ nhàng
le cyclisme (n.m) đạp xe
le cyclisme BMX racing (n.m) đua xe BMX
le tennis (n.m) quần vợt
le tennis de table (n.m) bóng bàn
le badminton (n.m) cầu lông
le tir à l’arc (n.m) bắn cung
le tir (n.m) bắn súng
le golf (n.m) đánh gôn
l'haltérophilie (n.f) cử tạ (Olympic)
la natation (n.f) bơi lội
la brasse (n.f) bơi ếch
le dos crawlé (n.m) bơi ngửa
le papillon (n.m) bơi bướm
le hockey sur glace (n.m) khúc côn cầu trên băng
le patinage artistique (n.m) trượt băng nghệ thuật
le curling (n.m) bi đá trên bằng
le saut à skis (n.m) trượt tuyết nhảy xa
le ski acrobatique (n.m) trượt tuyết tự do
le snowboard (n.m) trượt ván trên tuyết
le skeleton (n.m) trượt băng nầm sấp
le skateboard (n.m) trượt ván
les sports équestres (n.m) cưỡi ngựa thể thao
le breaking (n.m) nhảy hip hop breaking

1.2. Nhóm các môn võ thuật & đối kháng

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ THỂ THAO:
NHÓM CÁC MÔN THỂ THAO VÕ THUẬT & ĐỐI KHÁNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
la boxe (n.f) quyền anh
le judo (n.m) võ judo
le karaté (n.m) võ karate
le taekwondo (n.m) võ taekwondo
la lutte (n.f) đấu vật
l'escrime (n.f) đấu kiếm
le jiu-jitsu (n.m) nhu thuật
le wushu (n.m) võ wushu

1.3. Nhóm các môn thể thao dưới nước

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ THỂ THAO:
NHÓM CÁC MÔN THỂ THAO DƯỚI NƯỚC
Tiếng Pháp Tiếng Việt
la plongée sous-marine (n.f) lặn biển
le surf (n.m) lướt sóng
le ski nautique (n.m) trượt nước
l'aviron (n.m) chèo thuyền
le kayak (n.m) chèo thuyền kayak
le canoë (n.m) đua xuồng
le wakeboard (n.m) lướt ván ca nô
le flyboard (n.m) trò đứng nước
le jet-boat (n.m) đua thuyền phản lực
le kitesurf (n.m) lướt ván diều
la course de bateaux (n.f) đua thuyền
la natation (n.f) bơi lội
la natation synchronisée (n.f) bơi nghệ thuật
la plongée sous-marine (n.f) lặn có bình khí
le snorkeling / la plongée avec tuba (n.m) lặn có ống thở
le plongeon (n.m) nhảy cầu (Olympic)
le water-polo (n.m) bóng nước
Có thể bạn quan tâm: Top 5 quốc gia du học hè châu Âu 

1.4. Nhóm các môn thể thao trí tuệ

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ THỂ THAO:
NHÓM CÁC MÔN THỂ THAO TRÍ TUỆ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
les échecs (n.m.pl) cờ vua
le xiangqi (n.m) cờ tướng
le go / le weiqi (n.m) cờ vây
l'e-sport / le sport électronique (n.m) thể thao điện tử

1.5. Nhóm các môn thể dục & thể hình

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ THỂ THAO:
NHÓM CÁC MÔN THỂ DỤC & THỂ HÌNH
Tiếng Pháp Tiếng Việt
la gymnastique artistique (n.f) thể dục dụng cụ nghệ thuật
la gymnastique rythmique (n.f) thể dục nhịp điệu
le yoga (n.m) yoga
le pilates (n.m) pilates
la zumba (n.f) zumba (thể dục theo nhạc Latin)
l'aérobic (n.m) aerobic
le spinning / le cycling (n.m) đạp xe theo nhạc trong phòng
le step (n.m) tập nhảy với bục
la danse sportive (n.f) khiêu vũ thể thao
Tìm hiểu thêm về: Cấu Trúc Đề Thi DELF B2 TP 2026 

2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Thể thao: Các từ chỉ người và nhóm người trong thể thao

Từ vựng tiếng Pháp chỉ người và nhóm người trong thể thao
Từ vựng tiếng Pháp chỉ người và nhóm người trong thể thao

Trên sân chơi thể thao, các chủ thể là người chơi sẽ là nhân vật chính, đặc biệt trong thể thao đồng đội, mỗi người chơi sẽ có vai trò và vị trí cụ thể trên sân. Bên cạnh đó, còn có các chủ thể khác như trọng tài, huấn luyện viên,... Những từ đó trong tiếng Pháp là gì?

  • l'équipe (n.f): đội, đội bóng
  • le coéquipier (n.m): đồng đội
  • l'adversaire (n.m/f): đối thủ
  • le joueur / la joueuse (n.m/f): cầu thủ, người chơi
  • le gardien de but (n.m): thủ môn
  • le défenseur (n.m): hậu vệ
  • l'attaquant(e) (n.m/f): tiền đạo
  • le milieu de terrain (n.m): tiền vệ
  • le capitaine (n.m): đội trưởng
  • le remplaçant(e) (n.m/f): cầu thủ dự bị
  • l'entraîneur / l'entraîneuse (n.m/f): huấn luyện viên
  • l'arbitre (n.m/f): trọng tài
  • le peloton (n.m): nhóm đua xe đạp chính
  • l'athlète (n.m/f): vận động viên
  • le champion / la championne (n.m/f): nhà vô địch
  • le second / la seconde (n.m/f): á quân
  • l'équipe nationale (n.f): đội tuyển quốc gia
  • la délégation (n.f): đoàn thể thao (quốc gia)
  • le spectateur / la spectatrice (n.m/f): khán giả

3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Thể thao: Các từ chỉ địa điểm và phụ kiện thể thao

Từ vựng tiếng Pháp về địa điểm và các phụ kiện thể thao
Từ vựng tiếng Pháp về địa điểm và các phụ kiện thể thao

Mỗi môn thể thao sẽ được thực hiện ở địa điểm khác nhau và cần sử dụng những thiết bị khác nhau để thực hiện, dưới đây là nhóm từ vựng “ăn điểm” giúp bạn mô tả một môn thể thao trong bài thi nói và viết tiếng Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ THỂ THAO:
ĐỊA ĐIỂM CHƠI THỂ THAO
Tiếng Pháp Tiếng Việt
le terrain (n.m) sân thi đấu
le stade (n.m) sân vận động
la pelouse (n.f) sân cỏ
les tribunes (n.f.pl) khán đài
la piste d'athlétisme (n.f) đường chạy điền kinh
le couloir (n.m) làn đường (chạy)
la piscine (n.f) hồ bơi
le bassin (n.m) bể bơi, làn bơi
le couloir de nage (n.m) làn bơi
le vélodrome (n.m) trường đua xe đạp
la salle de sport (n.f) phòng tập thể thao
le gymnase (n.m) nhà thi đấu thể dục
la voie (n.f) tuyến leo núi
la plage (n.f) bãi biển
le spot de surf (n.m) điểm lướt sóng
le circuit (n.m) đường đua
la patinoire (n.f) sân trượt băng

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ THỂ THAO:
THIẾT BỊ VÀ PHỤ KIỆN THỂ THAO
Tiếng Pháp Tiếng Việt
le but (n.m) khung thành, gôn
le filet (n.m) lưới
le vestiaire (n.m) phòng thay đồ
le ballon (n.m) quả bóng
les chaussures de course (n.f.pl) giày chạy bộ
les chaussons d'escalade (n.m.pl) giày leo núi
le chronomètre (n.m) đồng hồ bấm giờ
le maillot de bain (n.m) áo tắm, đồ bơi
les lunettes de natation (n.f.pl) kính bơi
le bonnet de bain (n.m) mũ bơi
le vélo / la bicyclette (n.m) xe đạp
le vélo de route (n.m) xe đạp đường trường
le VTT (vélo tout-terrain) (n.m) xe đạp địa hình
le casque (n.m) mũ bảo hiểm
le tapis (n.m) thảm tập
le harnais (n.m) dây đai bảo hiểm
la planche de surf (n.f) ván lướt sóng
la combinaison (n.f) bộ đồ lặn, lướt sóng
le gilet de sauvetage (n.m) áo phao
les palmes (n.f.pl) chân vịt
le tuba (n.m) ống thở lặn
les gants de boxe (n.m) găng tay đấm bốc
le club de golf (n.m) gậy đánh gôn
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp chủ đề: Quần áo & trang phục 

4. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Thể thao: Các từ chỉ kết quả trận đấu và sự kiện thể thao nổi bật

Từ vựng tiếng Pháp chỉ kết quả và các sự kiện thể thao nổi bật
Từ vựng tiếng Pháp chỉ kết quả và các sự kiện thể thao nổi bật

Bản chất của thể thao bên cạnh rèn luyện sức khỏe, thì còn là sự so tài về sức bền. Dưới đây là nhóm từ vựng mô tả kết quả của một trận đấu cùng các sự kiện thể thao nổi bật trong khu vực và trên thế giới.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ THỂ THAO:
KẾT QUẢ VÀ SỰ KIỆN THỂ THAO
Tiếng Pháp Tiếng Việt
le score (n.m) tỉ số
la victoire (n.f) chiến thắng
la défaite (n.f) thất bại, thua cuộc
le match nul (n.m) trận hòa
la mi-temps (n.f) hiệp một / giờ nghỉ giữa hiệp
les prolongations (n.f.pl) hiệp phụ
le penalty (n.m) quả phạt đền
le carton rouge/jaune (n.m) thẻ đỏ / thẻ vàng
le match (n.m) trận đấu
la compétition (n.f) cuộc thi đấu
le tournoi (n.m) giải đấu vòng trong
le championnat (n.m) giải vô địch
le pays hôte (n.m) nước chủ nhà
la ville hôte (n.f) thành phố đăng cai
les Jeux olympiques (n.m.pl) Thế vận hội Olympic
les Jeux paralympiques (n.m.pl) Thế vận hội dành cho người khuyết tật
les Jeux olympiques d'hiver (n.m.pl) Thế vận hội mùa đông
la Coupe du monde de football (n.f) World Cup bóng đá
les Championnats du monde (n.m.pl) Giải vô địch thế giới
la Ligue des champions (n.f) UEFA Champions League
le Grand Chelem (n.m) Giải quần vợt Grand Slam
le Tour de France (n.m) Giải đua xe đạp vòng quanh nước Pháp
la Formule 1 (n.f) Giải đua xe Công thức 1
les Championnats du monde d'athlétisme (n.m.pl) Giải vô địch điền kinh thế giới
les Jeux asiatiques (n.m.pl) ASIAD - Đại hội thể thao châu Á
les Jeux d'Asie du Sud-Est (n.m.pl) SEA Games - Đại hội thể thao Đông Nam Á
le Championnat d'Europe de football (n.m) EURO - Giải vô địch bóng đá châu Âu
la Coupe d'Asie de football (n.f) Asian Cup - Giải bóng đá châu Á
la Coupe d'Asie du Sud-Est (n.f) AFF Cup - Cúp bóng đá Đông Nam Á
Có thể bạn quan tâm: 5 Bộ Phim Khẳng Định Vị Thế Điện Ảnh Pháp Tại Liên Hoan Phim Cannes 

5. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Thể thao: Các từ chỉ hành động và chiến thuật trong thể thao

Từ vựng tiếng Pháp về hành động và chiến thuật trong thể thao
Từ vựng tiếng Pháp về hành động và chiến thuật trong thể thao

Bạn muốn rèn luyện tiếng Pháp thông qua xem những bài bình luận trận đấu, tuy nhiên có nhiều từ mô tả chiến lược mà bạn không nghe rõ? Hãy ghi lại những từ vựng mô tả chiến thuật và hành động trong thể thao dưới đây:

  • la tactique (n.f): chiến thuật
  • la stratégie (n.f): chiến lược
  • s'entraîner (v): tập luyện
  • marquer un but (v): ghi bàn thắng
  • passer le ballon (v): chuyền bóng
  • dribbler (v): rê bóng
  • tirer (v): sút bóng
  • défendre (v): phòng thủ
  • attaquer (v): tấn công
  • remplacer (v): thay người
  • grimper (v): leo dốc
  • sprinter (v): tăng tốc về đích
  • nager (v): bơi
  • courir (v): chạy
  • battre un record (v): phá kỷ lục
Tìm hiểu thêm: Các Trình Độ Tiếng Pháp Và Lộ Trình Học Chi Tiết Tại JPF 

Hy vọng bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề Thể thao trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và theo dõi các sự kiện thể thao quốc tế. Đừng quên theo dõi JPF để tiếp tục khám phá thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Pháp thú vị và hữu ích khác nhé!

Bài viết mới nhất

150 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Thể Thao
150 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Thể Thao
Lại một mùa World Cup nữa sắp diễn ra, cùng JPF học ngay từ vựng tiếng Pháp chủ đề Thể thao với các thuật ngữ quen thuộc về bóng đá và nhiều môn thể thao phổ biến khác trong bài viết dưới đây.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất