Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Tội Phạm & Tệ Nạn Xã Hội
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Tội Phạm & Tệ Nạn Xã Hội
13.05.2026
Chủ đề tội phạm và tệ nạn xã hội là một trong những "đặc sản" thường xuyên xuất hiện trong phần thi Viết và Nói của kỳ thi DELF-DALF. Trong bài viết này, Je Parle Français sẽ cung cấp cho bạn kho tàng từ vựng chi tiết nhất, kèm theo giải nghĩa và mẹo sử dụng thực chiến.
1. Từ vựng tiếng Pháp về bối cảnh xã hội và nguyên nhân
Từ vựng mô tả bối cảnh và nguyên nhân hình thành tội phạm
Mọi vấn đề hình sự đều bắt nguồn từ những đứt gãy trong xã hội. Khi làm bài luận tiếng Pháp, đây là nhóm từ vựng "ăn điểm" giúp bạn phân tích nguyên nhân sâu xa của các sự việc, các tệ nạn xã hội.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TỘI PHẠM & TỆ NẠN XÃ HỘI: BỐI CẢNH & NGUYÊN NHÂN
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Un problème de société
Vấn đề xã hội
Un fléau social
Tệ nạn xã hội
La délinquance (juvénile)
Tội phạm / Thói lưu manh (vị thành niên)
Une dérive
Sự lệch chuẩn, sự sa ngã
La criminalité
Tỉ lệ/Tình hình tội phạm
L'insécurité (f)
Tình trạng mất an ninh
La pauvreté / La misère
Sự nghèo đói / Cùng cực
L'inégalité (f) sociale
Sự bất bình đẳng xã hội
Le chômage
Nạn thất nghiệp
L'exclusion sociale (f)
Sự loại trừ xã hội, bị đẩy ra ngoài lề xã hội
2. Từ vựng tiếng Pháp về các tệ nạn xã hội điển hình
Cách gọi tên các tệ nạn xã hội bằng tiếng Pháp
Khi xã hội bất ổn, các "căn bệnh" sẽ sinh sôi. Dưới đây là nhóm từ vựng tiếng Pháp mô tả chi tiết các tệ nạn phổ biến.
3. Từ vựng tiếng Pháp về các loại tội phạm và vi phạm pháp luật
Từ vựng tiếng Pháp về các loại tội phạm
Đây là phần khiến nhiều người học tiếng Pháp đau đầu nhất vì không biết cách phân biệt các loại tội phạm. Hãy xem kỹ bảng giải nghĩa từ vựng tiếng Pháp về các loại tội phạm dưới đây:
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ CÁC LOẠI TỘI PHẠM
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Le crime
Tội ác
L'assassinat (m) / Le meurtre / Un homicide volontaire
Vụ ám sát / Tội cố ý giết người
Le drame
Thảm kịch
Une bagarre
Vụ đánh lộn, xô xát
Un cambriolage
Vụ trộm đột nhập
Une agression
Vụ tấn công
Un vol
Vụ trộm cắp
Le racket / Le chantage
Trấn lột / Tống tiền
Le harcèlement
Sự quấy rối
Une escroquerie
Vụ lừa đảo
Un détournement de fonds
Vụ biển thủ công quỹ
Un réseau de trafiquants
Đường dây buôn lậu
Le narcotrafic
Buôn lậu ma túy quy mô lớn / xuyên quốc gia
La contrebande
Sự buôn lậu
La détention (de drogues)
Việc tàng trữ (ma túy)
4. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề tội phạm: Những người liên quan
Các từ vựng tiếng Pháp chỉ các đối tượng phạm tội và những người liên quan
Tìm hiểu cách gọi tên các đối tượng phạm tội cũng như những người có liên quan đến các vụ án trong tiếng Pháp.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TỘI PHẠM
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
La victime
Nạn nhân
Le coupable
Thủ phạm / Người có tội
Le criminel / La criminelle
Tên tội phạm
Le meurtrier
Kẻ sát nhân
L'agresseur (m) / Le voleur
Kẻ tấn công / Kẻ trộm
L'escroc (m)
Kẻ lừa đảo
Le suspect
Nghi phạm
Le témoin
Nhân chứng
Le complice
Đồng phạm
Un/Une toxicomane = Un/Une drogué(e)
Người nghiện ma tuý
Un dealer / Un trafiquant
Kẻ bán ma túy / Kẻ buôn lậu
Un/Une prostitué(e)
Người bán dâm
Un proxénète
Kẻ môi giới mại dâm
Le policier / L'enquêteur
Cảnh sát / Điều tra viên
Un avocat
Luật sư
5. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề tội phạm: Động từ chỉ hành vi phạm tội
Các động từ chỉ hành vi phạm tội trong tiếng Pháp
Để viết được một câu văn miêu tả sự việc hoàn chỉnh, bạn không thể thiếu các động từ chuyên dụng dưới đây:
Tuer / Abattre / Assassiner: Giết / Bắn hạ / Ám sát có chủ đích
Frapper / Tirer sur (quelqu'un): Đánh đập / Nổ súng bắn (vào ai đó)
Voler / Cambrioler / Braquer: Trộm cắp / Bẻ khóa đột nhập / Dùng vũ khí đi cướp
Agresser / Racketer / Harceler: Tấn công / Trấn lột / Quấy rối liên tục
Menacer / Faire du chantage: Đe dọa / Tống tiền (đe dọa tiết lộ bí mật)
6. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề tội phạm: Từ vựng về hình phạt và giải pháp
Từ vựng tiếng Pháp về các hình phạt cho các đối tượng phạm tội
Đây là nhóm từ vựng tiếng Pháp mô tả quá trình tố tụng và thi hành án.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TỘI PHẠM & TỆ NẠN XÃ HỘI: TỪ VỰNG VỀ HÌNH PHẠT VÀ GIẢI PHÁP
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Arrêter
Bắt giữ
Relâcher
Trả tự do
Interroger
Thẩm vấn
Avouer / Passer aux aveux
Thú tội/Khai nhận
Reconnaître (son crime)
Thừa nhận tội ác
Dénoncer
Tố cáo
Être accusé(e) de
Bị buộc tội
Être jugé(e)
Bị đưa ra xét xử
Être reconnu(e) coupable
Bị kết tội
Être innocent(e)
Vô tội
Être condamné(e) à (10 ans de prison)
Bị kết án (10 năm tù)
Être emprisonné(e) / incarcéré(e)
Bị tống giam, bị bỏ tù
La réclusion à perpétuité
Tù chung thân
La peine de mort
Tử hình
La condamnation avec sursis
Án treo
La prévention / Prévenir (les délits)
Sự phòng ngừa / Ngăn chặn vi phạm
Se réinsérer
Tái hoà nhập cộng đồng
Việc làm chủ từ vựng tiếng Pháp chủ đề tội phạm và tệ nạn xã hội không chỉ giúp bạn đọc hiểu tin tức quốc tế một cách dễ dàng, mà còn là vũ khí sắc bén giúp bạn lập luận chặt chẽ trong các kỳ thi học thuật.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học từ vựng bài bản, phân bổ theo đúng chủ đề thi DELF/DALF, đừng ngần ngại tham khảo các Khóa học luyện thi tại Je Parle Français. Liên hệ với chúng tôi để được test đầu vào miễn phí ngay hôm nay!
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Tội Phạm & Tệ Nạn Xã Hội
Chủ đề tội phạm và tệ nạn xã hội là một trong những "đặc sản" thường xuyên xuất hiện trong phần thi Viết và Nói của kỳ thi DELF-DALF. Trong bài viết này, Je Parle Français sẽ cung cấp cho bạn kho tàng từ vựng chi tiết nhất, kèm theo giải nghĩa và mẹo sử dụng thực chiến.