Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề: Quần Áo & Trang Phục
.webp)
1. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Trang phục thông thường

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Pháp về các loại trang phục thường gặp nhất trong cuộc sống hàng ngày. Ở trình độ tiếng Pháp A1, đây là những từ vựng “vỡ lòng” giúp bạn bắt đầu làm quen với tiếng Pháp.
2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Bộ phận trên quần áo

Làm thế nào để mô tả sự khác biệt giữa các kiểu trang phục khi bạn không biết tên gọi của các bộ phận trên quần áo, như là “gấu quần”, hay “hoạ tiết”, bằng tiếng Pháp? Danh sách từ vựng dưới đây có thể sẽ giúp ích cho bạn khi cần trao đổi với thợ may hay người bán hàng ở các cửa hàng quần áo tại Pháp.
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp cơ bản trình độ A1
3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Đồ lót & phụ kiện

Đồ lót và phụ kiện là các kiểu trang phục “nhỏ mà có võ”. Rất nhiều phụ kiện có thể giúp bạn dễ dàng “làm mới” outfit hàng ngày của bạn mà không phải đau đầu về việc phối đồ sao cho đẹp. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Pháp về đồ lót và phụ kiện quần áo.
4. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Kiểu trang phục

Đây là danh sách từ vựng giúp bạn phân biệt các kiểu trang phục theo bối cảnh, cũng như tìm kiếm các cửa hàng quần áo phù hợp với nhu cầu khi đi mua sắm tại Pháp.
Đọc thêm: Cẩm nang từ vựng tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu
5. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Các động từ liên quan tới quần áo

Sự khác biệt giữa mettre, porter, và s’habiller là gì? Hãy ghi nhớ các động từ và lưu ý về cách sử dụng dưới đây để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Pháp nhé.
- mettre (v): mặc, đeo (dùng để chỉ hành động)
- porter (v): mặc, mang (dùng để mô tả trang phục ai đó đang mặc, mang trang phục như thế nào)
- s’habiller (v): mặc (dùng để chỉ quá trình mặc đồ)
- enfiler (v): mặc, xỏ vào (dùng để chỉ hành động mang, mặc nhanh chóng)
- se déguiser (v): hoá trang
- enlever (v): cởi, tháo
- ôter (v): cởi, bỏ, tháo (sắc thái trang trọng)
- se déshabiller: cởi (đối lập với s’habiller)
- lacer/délacer (v): buộc dây giày/cởi dây giày
- boutonner/déboutonner (v): cài cúc áo/cởi cúc áo
- nouer (v): thắt, cột (nơ, cà vạt,...)
- froisser (v): làm nhăn quần áo
- repasser (v): là, ủi, làm phẳng quần áo
- tacher/détacher (v): làm bẩn/làm sạch vết bẩn
- déchirer (v): làm rách, xé rách
6. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Thành ngữ, tục ngữ liên quan tới quần áo

Với những người học tiếng Pháp ở trình độ trung cấp (từ B1) trở lên, các thành ngữ, tục ngữ dưới đây có thể giúp bạn “ghi điểm” với giám khảo trong các phần thi Nói và Viết. Bạn có thể hiểu hơn về văn hoá và lịch sử Pháp khi tìm hiểu về nguồn gốc của các thành ngữ, tục ngữ này.
- l’habit ne fait pas le moine: chiếc áo không làm nên thầy tu
- bonne renommée vaut mieux que ceinture dorée: tốt danh hơn lành áo
- porter la culotte: dùng để chỉ người nắm quyền trong gia đình hay trong mối quan hệ (thường dùng cho phụ nữ)
- changer d’avis comme de chemise: dễ dàng, liên tục thay đổi ý kiến
- se serrer la ceinture: thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu
- sans un sou en poche: không xu dính túi
- avoir des poches trouées: tiêu xài hoang phí
- coudre de fil blanc: Nghĩa đen: Khâu bằng chỉ trắng. Nghĩa bóng: Dùng để chỉ một việc quá rõ ràng, dễ đoán
- mettre des gants blancs: hành động cẩn trọng, khéo léo
- retourner sa veste: thay đổi ý kiến, quan điểm
- prendre la main dans le sac: bắt quả tang
- être dans les souliers de quelqu'un: đặt mình vào vị trí của người khác
- être dans ses petits souliers: rơi vào tình huống khó xử
- être dans de beaux draps: gặp rắc rối, rơi vào tình huống xấu
- se mettre en quatre pour quelqu’un: hết lòng giúp đỡ ai đó
- être habillé comme l’as de pique: ăn mặc luộm thuộm
- être tiré à quatre épingles: ăn mặc chỉn chu, bảnh bao
- se mettre sur son trente-et-un: ăn mặc chỉn chu, lịch sự (cho một sự kiện nào đó)
- être sapé comme un milord: ăn mạng sang trọng, như một quý tộc
- tirer son chapeau à qq’un: ngả mũ trước ai đó, thể hiện sự kính trọng
Tham khảo: Khóa Học Tiếng Pháp Căn Bản Trình Độ A1
Trên đây là danh sách hơn 100+ từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo. Đừng quên theo dõi website & Facebook của Tổ chức Giáo dục Pháp ngữ Je Parle Français để không bỏ lỡ thông tin hữu ích về học tiếng Pháp & du học Pháp nhé!




.webp)
%20(4).png)
%20(3).webp)