hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề: Quần Áo & Trang Phục

23.04.2026
Bạn có bao giờ thấy: Có rất nhiều trang phục, phong cách bạn thường xuyên bắt gặp nhưng không biết tên gọi chính xác? Và đôi khi, bạn muốn mô tả đặc điểm của một số kiểu trang phục bằng tiếng Pháp, nhưng không biết “tay áo”, “gấu quần” tiếng Pháp là gì? Cùng Je Parle Français khám phá kho từ vựng tiếng Pháp chủ đề: Quần áo & trang phục trong bài viết này nhé!
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề: Quần Áo & Trang Phục

1. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Trang phục thông thường

Từ vựng tiếng Pháp về tên gọi của các trang phục thông thường
Từ vựng tiếng Pháp về tên gọi của các trang phục thông thường

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Pháp về các loại trang phục thường gặp nhất trong cuộc sống hàng ngày. Ở trình độ tiếng Pháp A1, đây là những từ vựng “vỡ lòng” giúp bạn bắt đầu làm quen với tiếng Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ QUẦN ÁO: TRANG PHỤC THÔNG THƯỜNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
vêtement (n.m) quần áo, trang phục nói chung
habit (n.m) quần áo (thường dùng trong văn nói)
tenue (n.f) trang phục (dùng trong bối cảnh trang trọng)
sous-vêtement (n.m) quần áo lót (nói chung)
chemise (n.f) áo sơ mi
tee-shirt (n.m) áo thun, áo phông, áo T-shirt
sweat-shirt (n.m) áo dài tay
pull (n.m) áo len
sweat à capuche (n.m) áo có mũ, áo hoodie
débardeur (n.m) áo ba lỗ, áo tank top
blouse (n.f) áo blouse, áo sơ mi rộng
veste (n.f) áo khoác ngắn (blazer, suit), thường là áo dài tới hông
manteau (n.m) áo khoác dài (áo măng tô), thường là áo dài tới đùi hoặc đầu gối
blouson (n.m) áo khoác bomber, áo khoác bó ở cổ tay và eo
doudoune (n.f) áo phao
gilet (n.m) áo gi-lê, áo khoác không tay
pantalon (n.m) quần dài
short (n.m) quần sóoc, quần đùi
jean (n.m) quần bò
bermuda (n.m) quần lửng, quần dài tới gối
survêtement (n.m) đồ bộ thể thao, bao gồm cả quần và áo
jupe (n.f) chân váy (váy rời, mặc với áo)
mini-jupe (n.f) chân váy ngắn
jupe longue/jupe midi (n.f) chân váy dài
robe (n.f) váy (váy liền thân)
robe moulante (n.f) váy body (váy ôm sát cơ thể)

2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Bộ phận trên quần áo

Cách gọi tên các bộ phận trên quần áo bằng tiếng Pháp
Cách gọi tên các bộ phận trên quần áo bằng tiếng Pháp

Làm thế nào để mô tả sự khác biệt giữa các kiểu trang phục khi bạn không biết tên gọi của các bộ phận trên quần áo, như là “gấu quần”, hay “hoạ tiết”, bằng tiếng Pháp? Danh sách từ vựng dưới đây có thể sẽ giúp ích cho bạn khi cần trao đổi với thợ may hay người bán hàng ở các cửa hàng quần áo tại Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ QUẦN ÁO: BỘ PHẬN TRÊN QUẦN ÁO
Tiếng Pháp Tiếng Việt
bouton (n.m) cúc áo
boutonnière (n.f) lỗ cài cúc áo
fermeture éclair (n.f) khoá kéo, phéc mơ tuya
poche (n.f) túi áo, túi quần
col (n.m) cổ áo
ourlet (n.m) gấu áo/quần/váy
doublure (n.f) lớp vải lót bên trong quần áo
manche/manche courte/manche longue/sans manche (n.f) tay áo/tay áo ngắn/tay áo dài/không tay
poignet (n.m) cổ tay áo
capuche (n.f) mũ áo (mũ của áo khoác, hoodie)
taille (n.f) cạp quần/váy
passant (n.m) đỉa quần (phần để luồn thắt lưng qua)
braguette (n.f) khoá quần
pli (n.m) nếp gấp
fente (n.f) đường xẻ tà
élastique (n.m) chun quần áo
velcro (n.m) dán dính (thay thế khoá kéo hay cúc áo)
dentelle (n.f) ren
volant (n.m) bèo nhún (trên váy, áo)
nœud (n.m)
frange (n.f) tua rua
motif (n.m) hoạ tiết
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp cơ bản trình độ A1

3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Đồ lót & phụ kiện

Từ vựng về đồ lót và phụ kiện trong tiếng Pháp
Từ vựng về đồ lót và phụ kiện trong tiếng Pháp

Đồ lót và phụ kiện là các kiểu trang phục “nhỏ mà có võ”. Rất nhiều phụ kiện có thể giúp bạn dễ dàng “làm mới” outfit hàng ngày của bạn mà không phải đau đầu về việc phối đồ sao cho đẹp. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Pháp về đồ lót và phụ kiện quần áo.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ QUẦN ÁO: ĐỒ LÓT & PHỤ KIỆN
Tiếng Pháp Tiếng Việt
soutien-gorge (n.m) áo ngực
nuisette (n.f) váy ngủ
culotte (n.f) quần lót (nữ)
slip (n.m)/boxer (n.m) quần lót (nam)
marcel (n.m) áo may ô, áo ba lỗ sát nách
peignoir (n.m) áo choàng tắm
chaussettes (n.f.pl.) tất (nói chung)
bas (n.m.pl.) tất cao cổ
collants (n.m.pl.) quần tất
chapeau (n.m) mũ (nói chung)
casquette (n.m) mũ lưỡi trai
foulard (n.m) khăn lụa
écharpe (n.f) khăn len, khăn quàng cổ dày
bandeau (n.m) băng đô, bờm
cravate (n.f) cà vạt
lunettes de soleil (n.f.pl.) kính râm
gants (n.m.pl.) găng tay
bracelet (n.m) vòng tay, lắc tay
montre (n.m) đồng hồ đeo tay
bague (n.f) nhẫn
boucle d'oreille (n.f) khuyên tai
collier (n.m) dây chuyền
ceinture (n.f) thắt lưng
sac à main (n.m) túi xách
sac à dos (n.m) ba lô
chaussures (n.f.pl.) giày
bottes (n.f.pl.) ủng
sandales (n.f.pl.) dép xăng đan
pantoufles (n.f.pl.) dép đi trong nhà
tong (n.f) dép tông
talons hauts (n.m.pl.) giày cao gót

4. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Kiểu trang phục

Các kiểu trang phục, quần áo trong tiếng Pháp
Các kiểu trang phục, quần áo trong tiếng Pháp

Đây là danh sách từ vựng giúp bạn phân biệt các kiểu trang phục theo bối cảnh, cũng như tìm kiếm các cửa hàng quần áo phù hợp với nhu cầu khi đi mua sắm tại Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ QUẦN ÁO: KIỂU TRANG PHỤC
Tiếng Pháp Tiếng Việt
vêtement casual (n.m) trang phục thường ngày
vêtement d’intérieur (n.m) trang phục mặc ở nhà
vêtement de sport (n.m) trang phục thể thao
tenue correcte/tenue habillée (n.f) trang phục lịch sự
costume (n.m) âu phục (dành cho nam)
tailleur (n.m) âu phục (dành cho nữ)
robe de soirée (n.f) váy dạ hội
uniforme (n.m) đồng phục
uniforme officiel (n.m) đồng phục công sở
pyjama (n.m) đồ ngủ
maillot de bain (n.m) đồ bơi
costume traditionnel (n.m) trang phục truyền thống
ao dai (n.m) áo dài
Đọc thêm: Cẩm nang từ vựng tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu 

5. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Các động từ liên quan tới quần áo

Sử dụng động từ tiếng Pháp mô tả các trang phục và quần áo
Sử dụng động từ tiếng Pháp mô tả các trang phục và quần áo

Sự khác biệt giữa mettre, porter, và s’habiller là gì? Hãy ghi nhớ các động từ và lưu ý về cách sử dụng dưới đây để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Pháp nhé.

  • mettre (v): mặc, đeo (dùng để chỉ hành động)
  • porter (v): mặc, mang (dùng để mô tả trang phục ai đó đang mặc, mang trang phục như thế nào)
  • s’habiller (v): mặc (dùng để chỉ quá trình mặc đồ)
  • enfiler (v): mặc, xỏ vào (dùng để chỉ hành động mang, mặc nhanh chóng)
  • se déguiser (v): hoá trang
  • enlever (v): cởi, tháo
  • ôter (v): cởi, bỏ, tháo (sắc thái trang trọng)
  • se déshabiller: cởi (đối lập với s’habiller)
  • lacer/délacer (v): buộc dây giày/cởi dây giày
  • boutonner/déboutonner (v): cài cúc áo/cởi cúc áo
  • nouer (v): thắt, cột (nơ, cà vạt,...)
  • froisser (v): làm nhăn quần áo
  • repasser (v): là, ủi, làm phẳng quần áo
  • tacher/détacher (v): làm bẩn/làm sạch vết bẩn
  • déchirer (v): làm rách, xé rách

6. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo: Thành ngữ, tục ngữ liên quan tới quần áo

Bỏ túi các thành ngữ trong tiếng Pháp về quần áo thú vị
Bỏ túi các thành ngữ thú vị về quần áo trong tiếng Pháp

Với những người học tiếng Pháp ở trình độ trung cấp (từ B1) trở lên, các thành ngữ, tục ngữ dưới đây có thể giúp bạn “ghi điểm” với giám khảo trong các phần thi Nói và Viết. Bạn có thể hiểu hơn về văn hoá và lịch sử Pháp khi tìm hiểu về nguồn gốc của các thành ngữ, tục ngữ này.

  • l’habit ne fait pas le moine: chiếc áo không làm nên thầy tu
  • bonne renommée vaut mieux que ceinture dorée: tốt danh hơn lành áo
  • porter la culotte: dùng để chỉ người nắm quyền trong gia đình hay trong mối quan hệ (thường dùng cho phụ nữ)
  • changer d’avis comme de chemise: dễ dàng, liên tục thay đổi ý kiến
  • se serrer la ceinture: thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu
  • sans un sou en poche: không xu dính túi
  • avoir des poches trouées: tiêu xài hoang phí
  • coudre de fil blanc: Nghĩa đen: Khâu bằng chỉ trắng. Nghĩa bóng: Dùng để chỉ một việc quá rõ ràng, dễ đoán
  • mettre des gants blancs: hành động cẩn trọng, khéo léo
  • retourner sa veste: thay đổi ý kiến, quan điểm
  • prendre la main dans le sac: bắt quả tang
  • être dans les souliers de quelqu'un: đặt mình vào vị trí của người khác
  • être dans ses petits souliers: rơi vào tình huống khó xử
  • être dans de beaux draps: gặp rắc rối, rơi vào tình huống xấu
  • se mettre en quatre pour quelqu’un: hết lòng giúp đỡ ai đó
  • être habillé comme l’as de pique: ăn mặc luộm thuộm
  • être tiré à quatre épingles: ăn mặc chỉn chu, bảnh bao
  • se mettre sur son trente-et-un: ăn mặc chỉn chu, lịch sự (cho một sự kiện nào đó)
  • être sapé comme un milord: ăn mạng sang trọng, như một quý tộc
  • tirer son chapeau à qq’un: ngả mũ trước ai đó, thể hiện sự kính trọng
Tham khảo: Khóa Học Tiếng Pháp Căn Bản Trình Độ A1 

Trên đây là danh sách hơn 100+ từ vựng tiếng Pháp chủ đề quần áo. Đừng quên theo dõi website & Facebook của Tổ chức Giáo dục Pháp ngữ Je Parle Français để không bỏ lỡ thông tin hữu ích về học tiếng Pháp & du học Pháp nhé!

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề: Quần Áo & Trang Phục
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề: Quần Áo & Trang Phục
Bạn có bao giờ thấy: Có rất nhiều trang phục, phong cách bạn thường xuyên bắt gặp nhưng không biết tên gọi chính xác? Và đôi khi, bạn muốn mô tả đặc điểm của một số kiểu trang phục bằng tiếng Pháp, nhưng không biết “tay áo”, “gấu quần” tiếng Pháp là gì? Cùng Je Parle Français khám phá kho từ vựng tiếng Pháp chủ đề: Quần áo & trang phục trong bài viết này nhé!
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất