hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại Chuyên Sâu

09.07.2026
Việc làm chủ tiếng Pháp thương mại không chỉ đơn thuần là biết các từ vựng cơ bản, mà là khả năng sử dụng chính xác các thuật ngữ kinh tế, luật thương mại và tài chính để phục vụ đàm phán chiến lược. Bài viết này JPF sẽ hệ thống hóa toàn bộ từ vựng tiếng Pháp thương mại từ nền tảng đến cao cấp.
Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại

1. Từ vựng tiếng Pháp về doanh nghiệp và nhân sự

Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại
Học từ vựng tiếng Pháp chủ đề thương mại

Để vận hành một bộ máy kinh doanh trơn tru hoặc làm việc hiệu quả tại các tập đoàn đa quốc gia, việc làm chủ hệ thống từ vựng tiếng Pháp về doanh nghiệp và nhân sự là bước đi tiên quyết. Dưới đây là các thuật ngữ cốt lõi thuộc chủ đề doanh nghiệp và nhân sự trong tiếng Pháp thương mại được JPF hệ thống hóa:

  • L’entreprise (n.f) / La société: Doanh nghiệp / Công ty
  • Le siège social (n.m): Trụ sở chính
  • La succursale (n.f): Chi nhánh
  • Le PDG (Président-Directeur Général): Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc
  • Le/La chef d’entreprise (n): Chủ doanh nghiệp
  • Le personnel / Les salariés (n.m): Nhân viên / Người lao động
  • Le chiffre d’affaires (CA): Doanh thu
  • Le bénéfice (n.m): Lợi nhuận
  • La perte (n.f): Thua lỗ
  • La main-d'œuvre (n.f): Lực lượng lao động / Nhân công

2. Từ vựng tiếng Pháp về xuất nhập khẩu và logistics

Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại
Từ vựng tiếng Pháp về chuỗi cung ứng, thương mại
  • L’importation (n.f) / Importer: Sự nhập khẩu / Nhập khẩu
  • L’exportation (n.f) / Exporter: Sự xuất khẩu / Xuất khẩu
  • La douane (n.f): Cơ quan hải quan
  • Les droits de douane (n.m.pl): Thuế hải quan / Thuế xuất nhập khẩu
  • Le dédouanement (n.m): Sự thông quan
  • La merchandise (n.f): Hàng hóa thương mại
  • Le fournisseur (n.m): Nhà cung cấp nguyên vật liệu / dịch vụ
  • Le transitaire (n.m): Đại lý giao nhận / Giao nhận vận tải
  • Le fret (n.m): Cước vận chuyển / Hàng hóa vận chuyển
  • L’entrepôt (n.m): Kho hàng
  • La rupture de stock (n.f): Hết hàng trong kho / Đứt gãy nguồn cung
Đọc thêm: Tìm hiểu A-Z về du học ngành Logistics tại Pháp 

3. Từ vựng tiếng Pháp về hệ thống chứng từ thương mại 

Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại
Các từ vựng tiếng Pháp về chứng từ thương mại

Trong giao dịch thương mại quốc tế với khối Cộng đồng Pháp ngữ, tính chính xác của chứng từ quyết định sự thành bại của khâu thanh toán.

  • La facture: Hóa đơn thương mại
  • Le bon de commande: Đơn đặt hàng
  • Le bon de livraison: Phiếu giao hàng
  • Le connaissement (Bill of Lading - B/L): Vận đơn (vận tải đường biển)
  • Le certificat d’origine: Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá (C/O)
  • Le devis: Bản báo giá dự toán
  • L'offre commerciale: Bản chào hàng / Báo giá chính thức

4. Từ vựng tiếng Pháp về giao dịch, thanh toán và tài chính

Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại
Từ vựng tiếng Pháp về giao dịch, thanh toán thương mại

Phân khúc tài chính tiếng Pháp thương mại đòi hỏi người học phải hiểu rõ các phương thức thanh toán an toàn, cơ chế kiểm soát rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ và năng lực thanh khoản của đối tác kinh doanh. Hãy cùng JPF điểm qua hệ thống thuật ngữ về giao dịch và thanh toán quốc tế để bảo vệ dòng vốn lưu động của doanh nghiệp bạn:

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP THƯƠNG MẠI VỀ THANH TOÁN VÀ HỢP ĐỒNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le paiement comptant Thanh toán trả ngay
Le paiement échelonné / à tempérament Thanh toán trả góp / theo kỳ hạn
Le virement bancaire Chuyển khoản ngân hàng
Le crédit documentaire (Crédoc) Thư tín dụng (Phương thức thanh toán quốc tế bằng L/C cực kỳ thông dụng)
La remise documentaire Nhờ thu chứng từ
Le compte bancaire Tài khoản ngân hàng
La devise Đồng ngoại tệ sử dụng trong giao dịch quốc tế
Le taux de change Tỷ giá hối đoái
La solvabilité Khả năng thanh toán
Le contrat de vente Hợp đồng mua bán hàng hóa thương mại
Le partenaire commercial Đối tác thương mại
Le client / L'acheteur Khách hàng / Người mua
Le vendeur Người bán
La clause Điều khoản cụ thể nằm trong văn bản hợp đồng
La clause pénale Điều khoản phạt vi phạm
Le litige / Le différend Tranh chấp thương mại / Bất đồng quan điểm pháp lý
La force majeure Điều khoản bất khả kháng
La caducité Sự hết hiệu lực / Vô hiệu hóa khách quan
L'indemnisation / Les dommages-intérêts Sự bồi thường / Tiền bồi thường thiệt hại
Le vice caché Lỗi ẩn tì
Le encours client Dư nợ khách hàng
Le contentieux Sự tranh chấp / Phòng pháp chế xử lý nợ
Passer une commande Đặt hàng
Signer un contrat Ký kết hợp đồng
Résilier un contrat Hủy bỏ / Chấm dứt hợp đồng
Négocier / La négociation Đàm phán / Tiến trình thương lượng điều khoản

5. Từ vựng tiếng Pháp về marketing và thị trường 

Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại
Từ vựng về tiếp thị trong thương mại

Việc sử dụng thuần thục các thuật ngữ đàm phán hợp đồng tiếng Pháp không chỉ thể hiện vị thế chuyên nghiệp, đẳng cấp của bạn trước đối tác ngoại quốc mà còn giúp xây dựng các điều khoản chặt chẽ, bảo vệ doanh nghiệp trước các kịch bản tranh chấp pháp lý hoặc các trường hợp bất khả kháng. Dưới đây là những từ vựng nền tảng giúp bạn tự tin làm chủ các văn bản ký kết hợp đồng thương mại:

  • L’étude de marché (f): Nghiên cứu thị trường
  • La barrière à l’entrée: Rào cản gia nhập thị trường
  • La saturation du marché: Sự bão hòa của thị trường
  • Le positionnement de marque: Định vị thương hiệu
  • Le pouvoir d’achat: Sức mua
  • L’offre et la demande (f): Quy luật cung và cầu trong nền kinh tế thị trường
  • La concurrence / Le concurrent: Sự cạnh tranh / Đối thủ cạnh tranh
  • La part de marché: Thị phần
  • La stratégie de prix: Chiến lược định giá sản phẩm
  • La promotion des ventes: Hoạt động xúc tiến bán hàng / Khuyến mãi
  • La publicité: Hoạt động quảng cáo truyền thông đại chúng
  • Le réseau de distribution: Mạng lưới, hệ thống kênh phân phối sản phẩm
  • Le grossiste: Nhà bán buôn, bán sỉ
  • Le détaillant: Nhà bán lẻ
  • Le pouvoir de négociation: Quyền lực đàm phán / Vị thế thương lượng
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp B2 theo chủ đề 

6. Các thuật ngữ thương mại cao cấp

Để nâng tầm ngôn ngữ giao dịch từ mức độ giao tiếp cơ bản lên mức độ chuyên sâu, sắc sảo chuẩn văn phong của các giám đốc điều hành và luật sư kinh tế, người học bắt buộc phải làm chủ được các cụm từ cố định đặc thù về tiếng Pháp thương mại dưới đây.

Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại
Một số thuật ngữ, cụm từ cố định về thương mại trong tiếng Pháp

6.1. Chủ đề: Đàm phán và giao dịch chiến lược 

Trong các phòng họp cấp cao, việc sử dụng từ ngữ mang tính chiến lược giúp doanh nghiệp giành lợi thế áp đảo mà vẫn giữ được sự lịch lãm kiểu Pháp.

  • Dégager une marge de manœuvre: Tạo biên độ xoay xở cho doanh nghiệp.

Ex: Il faut impérativement baisser nos coûts opérationnels pour dégager une marge de manœuvre lors des négociations avec les distributeurs. (Chúng ta nhất thiết phải giảm chi phí vận hành để tạo biên độ xoay xở khi đàm phán với các nhà phân phối).

  • Faire des concessions réciproques: Đưa ra những nhượng bộ mang tính song phương, có qua có lại.
  • Aboutir à un compromis: Đi đến một sự thỏa hiệp tối ưu cho cả hai bên.
  • Utiliser comme un effet de levier: Tận dụng một yếu tố làm đòn bẩy chiến lược.
  • Rompre les négociations: Quyết định cắt đứt hoặc hủy bỏ tiến trình đàm phán khi đối tác vi phạm nguyên tắc cốt lõi.

6.2. Chủ đề: Hợp đồng và pháp lý thương mại

Sai sót một từ trong văn bản pháp lý tiếng Pháp có thể dẫn đến thiệt hại hàng triệu Euro. Hãy lưu ý các thuật ngữ có độ chính xác tuyệt đối sau:

  • Demeurer en vigueur: Văn bản hợp đồng vẫn giữ nguyên hiệu lực pháp lý.

Ex: Malgré le changement d'actionnariat, ce contrat demeure en vigueur pour une durée de trois ans. (Mặc dù có sự thay đổi về cơ cấu cổ đông, hợp đồng này vẫn giữ nguyên hiệu lực trong thời hạn 3 năm).

  • Invoquer la clause de force majeure: Kích hoạt hoặc áp dụng điều khoản bất khả kháng để miễn trừ trách nhiệm.
  • Résilier un contrat aux torts exclusifs de...: Chấm dứt hợp đồng hoàn toàn do lỗi duy nhất từ một bên gây ra.
  • Verser des dommages-intérêts: Thực hiện việc chi trả tiền bồi thường thiệt hại tài chính.
  • Engager la responsabilité contractuelle: Quy cứu hoặc chịu trách nhiệm dân sự theo hợp đồng.

6.3. Chủ đề: Tài chính và quản lý rủi ro

Kiểm soát dòng tiền và nợ xấu là bài toán sống còn của các nhà quản lý trong môi trường giao dịch quốc tế ngày nay.

  • Optimiser le fonds de roulement: Tối ưu hóa dòng vốn lưu động để tránh đóng băng tài sản.
  • Courir un risque de change: Doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro biến động tỷ giá ngoại tệ.

Ex: En vendant exclusivement en dollars sur cái marché européen, notre entreprise court un risque de change important. (Khi chỉ bán bằng đồng USD trên thị trường Châu Âu, công ty chúng ta gặp phải rủi ro tỷ giá rất lớn).

  • Recouvrer une créance impayée: Thực hiện nghiệp vụ đòi nợ, thu hồi một khoản nợ khó đòi quá hạn.
  • Déclarer en cessation de paiements: Làm thủ tục tuyên bố mất khả năng thanh toán trước cơ quan có thẩm quyền.
  • Ouvrir un crédit documentaire: Thực hiện thủ tục mở một thư tín dụng (L/C) bảo đảm tại ngân hàng.

6.4. Chủ đề: Thị trường và phân phối

Khi phân tích báo cáo thị trường của Liên minh châu Âu, bạn cần nắm vững các thuật ngữ vĩ mô sau:

  • Pénétrer un marché de niche: Thâm nhập vào một thị trường ngách.
  • Ériger des barrières à l’entrée: Dựng lên các rào cản gia nhập thị trường (để ngăn đối thủ).
  • Gagner des parts de marché: Chiếm/Giành thêm thị phần.
  • Diverger de la stratégie globale: Đi chệch khỏi chiến lược tổng thể.
  • Pratiquer des prix prédateurs: Thực hiện chính sách giá hủy diệt (bán phá giá để triệt hạ đối thủ).
Có thể bạn quan tâm: Cách Giới Thiệu Nghề Nghiệp Bằng Tiếng Pháp 

7. Một số động từ thông dụng trong tiếng Pháp thương mại

Sự khác biệt lớn nhất giữa một nhân viên hành chính thông thường và một nhà quản lý cấp cao nằm ở cách họ lựa chọn động từ trong giao dịch. Hãy áp dụng ngay bảng chuyển đổi văn phong công sở chuyên nghiệp dưới đây của JPF:

ĐỘNG TỪ TIẾNG PHÁP THƯƠNG MẠI ĐẶC THÙ
Văn phong thông thường Văn phong Thương mại chuyên nghiệp Ý nghĩa
Nous voulons changer le contrat. Nous souhaitons introduire un avenant au contrat. Mong muốn đưa vào một điều khoản phụ sửa đổi hợp đồng.
L'entreprise a beaucoup de dettes. L'entreprise fait face à un encours client critique. Doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng dư nợ khách hàng nghiêm trọng.
Il faut faire une baisse de prix. Il convient de pratiquer une stratégie de prix compétitive. Cần phải thực thi một chiến lược giá mang tính cạnh tranh cao.
On va finir le contrat à cause du problème. Nous allons résilier le contrat aux torts exclusifs du partenaire. Tiến hành chấm dứt hợp đồng hoàn toàn do lỗi độc quyền từ phía đối tác.
Notre boîte gagne beaucoup d'argent. Notre société dégage un bénéfice net substantiel. Doanh nghiệp tạo ra được một khoản lợi nhuận ròng vô cùng lớn.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Pháp thương mại cùng các cụm từ cố định. Làm chủ tiếng Pháp thương mại không phải là việc học thuộc lòng một danh sách từ vựng chết, mà là nghệ thuật đặt từ vựng đúng ngữ cảnh, đúng cấu trúc pháp lý và đúng vị thế đàm phán. Theo dõi JPF để trau dồi vốn từ tiếng Pháp theo chủ đề, cùng sưu tầm các bộ tài liệu tiếng Pháp hữu ích nhé!

Tham khảo: Danh mục khoá học tiếng Pháp tại Je Parle Français

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Pháp Thương Mại Chuyên Sâu
Việc làm chủ tiếng Pháp thương mại không chỉ đơn thuần là biết các từ vựng cơ bản, mà là khả năng sử dụng chính xác các thuật ngữ kinh tế, luật thương mại và tài chính để phục vụ đàm phán chiến lược. Bài viết này JPF sẽ hệ thống hóa toàn bộ từ vựng tiếng Pháp thương mại từ nền tảng đến cao cấp.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất