Giới Thiệu Nghề Nghiệp Bằng Tiếng Pháp: Cấu Trúc & Mẫu Câu Cơ Bản
%20(19).webp)
1. Mẫu câu hỏi về nghề nghiệp bằng tiếng Pháp
Trong tiếng Pháp, việc lựa chọn cách hỏi về nghề nghiệp phụ thuộc rất lớn vào đối tượng bạn đang giao tiếp là ai: bạn bè đồng lứa (thân mật) hay cấp trên, người lớn tuổi (trang trọng). Để bắt đầu, hãy cùng xem qua một số câu hỏi phổ biến nhất được sử dụng để hỏi về nghề nghiệp của ai đó:
.webp)
1.1. Cách hỏi trực tiếp về nghề nghiệp
Hai danh từ “métier” và “profession” đều có nghĩa là nghề nghiệp, công việc nhưng cách dùng trong câu hỏi sẽ có sự khác biệt nhỏ về đại từ sở hữu:
- Quel est ton métier ? / Quelle est ta profession ? (Nghề nghiệp của bạn là gì?
→ Câu hỏi đơn giản và trực tiếp để hỏi người đối diện về nghề nghiệp của họ, sử dụng trong khung cảnh thân mật, dùng ngôi tu
- Quel est votre métier ? / Quelle est votre profession ? (Nghề nghiệp của ông/bà là gì?
→ Sử dụng trong khung cảnh trang trọng, dùng ngôi vous
1.2. Cách hỏi về nghề nghiệp phổ biến nhất trong đời sống
Nếu bạn muốn cuộc trò chuyện tự nhiên như người bản xứ, hãy sử dụng cụm từ "dans la vie" (trong cuộc sống). Cấu trúc này mở hơn, giúp người nghe dễ trả lời ngay cả khi họ đang thất nghiệp hoặc đã nghỉ hưu.
- Qu'est-ce que tu fais dans la vie ? (Bạn làm gì trong cuộc sống?)
Đây là câu hỏi được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Pháp. Câu hỏi này mang tính chất rộng hơn câu hỏi trước, vì thế, nó có thể được sử dụng cho cả những người đang không làm việc (học sinh, sinh viên, người nghỉ hưu, người thất nghiệp…).
Bạn có thể thay đổi cách diễn đạt tùy theo ngữ cảnh:
- Tu fais quoi dans la vie ? (Cách nói cực kỳ thân mật, hay dùng khi đi café, kết bạn)
- Que faites-vous dans la vie ? (Cách hỏi lịch sự, chuẩn mực khi gặp đối tác hoặc người lớn tuổi)
1.3. Cách hỏi về nghề nghiệp thu hẹp theo lĩnh vực
Khi bạn đã biết người đó đang đi làm và muốn hỏi sâu hơn về chuyên ngành hoặc lĩnh vực hoạt động của họ, hãy thay thế bằng các từ như secteur (mảng/ngành), domaine (lĩnh vực), hoặc branche (nhánh ngành).
- Tu travailles dans quel secteur d'activité ? (Bạn làm việc trong phân khúc ngành nào?)
- Dans quel domaine travailles-vous ? (Ông/Bà đang công tác trong lĩnh vực nào?)
Bạn cũng có thể dùng "secteur d'activité" để nói về công việc của mình và đề cập đến các lĩnh vực nghề nghiệp khác nhau như bất động sản, xây dựng, công nghệ thông tin, bán hàng,...
1.4. Cách hỏi thực tế về cách kiếm sống
Kiếm sống có nghĩa là "kiếm tiền bằng cách làm việc". Bạn có thể hỏi về nghề nghiệp của ai đó bằng cách đặt câu hỏi này hoặc một trong những biến thể sau:
- Comment tu gagnes ta vie ? (Bạn kiếm sống bằng cách nào?)
- Comment gagnez-vous votre vie ? (Ông/Bà kiếm sống bằng cách nào?)
Tìm hiểu: Đặt câu hỏi trong tiếng Pháp như thế nào?
2. Cấu trúc giới thiệu về nghề nghiệp bằng tiếng Pháp
Biết cách nói về công việc là một kỹ năng quan trọng ngay từ trình độ A1 tiếng Pháp. Để trả lời cho những câu hỏi trên, bạn có thể áp dụng các công thức từ cơ bản đến nâng cao dưới đây. Hãy đặc biệt lưu ý các bẫy ngữ pháp mà học viên Việt Nam rất hay mắc phải.
.webp)
2.1. Sử dụng động từ "être"
Ở trình độ A1, cách nhanh nhất và đơn giản nhất để giới thiệu nghề nghiệp của bạn là sử dụng động từ "être". Công thức rất đơn giản:
Ví dụ:
- Je suis architecte. (Tôi là kiến trúc sư.)
- Je suis directrice d'école. (Tôi là hiệu trưởng trường học.)
Lưu ý: Trong tiếng Anh, bạn nói "I am a teacher". Nhưng trong tiếng Pháp, tuyệt đối không được thêm mạo từ (un, une, le, la) trước danh từ chỉ nghề nghiệp khi đi sau động từ être.
- Sai: Je suis un ingénieur.
- Đúng: Je suis ingénieur.
Trường hợp ngoại lệ: Bạn chỉ dùng mạo từ khi danh từ nghề nghiệp đó có một tính từ bổ nghĩa đi kèm. Ví dụ: Je suis un architecte talentueux (Tôi là một kiến trúc sư tài năng).
2.2. Cấu trúc dùng trạng từ "comme"
Cấu trúc này thường áp dụng khi bạn muốn nhấn mạnh vào vị trí công việc thực tế bạn đang đảm nhận tại một cơ quan. Cấu trúc:
Ví dụ:
- Je travaille comme freelance sur internet. (Tôi làm việc tự do trên mạng.)
- Je travaille comme graphiste dans une agence de publicité. (Tôi làm việc như một nhà thiết kế đồ họa tại một công ty quảng cáo).
Lưu ý, giống như động từ être, sau comme cũng không sử dụng mạo từ.
- Sai: Je travaille comme une caissière.
- Đúng: Je travaille comme caissière.
2.3. Sử dụng cấu trúc "en tant que"
Để nâng cấp bài nói hoặc viết (đặc biệt trong CV và thư động lực xin việc thư thực tập), cụm từ "en tant que" (với tư cách là / như là) sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối vì tính chuyên nghiệp.
Ví dụ: Je gagne ma vie en tant que directeur des ventes. (Tôi kiếm sống với tư cách là một giám đốc bán hàng)
2.4. Một số cách diễn đạt khác
Bạn cũng có thể sử dụng các cách diễn đạt sau để giải thích nghề nghiệp của mình:
- Mon métier, c'est... (Nghề nghiệp của tôi là...)
- Ví dụ: Mon métier, c'est inspectrice des impôts. (Nghề nghiệp của tôi là thanh tra thuế.)
- Ma profession, c'est... (Nghề nghiệp của tôi là...)
- Ví dụ: Ma profession, c'est ingénieur. (Nghề nghiệp của tôi là kỹ sư.)
Nếu công việc của bạn tích hợp nhiều nhiệm vụ hoặc bạn muốn nói khái quát về ngành nghề của mình, hãy dùng cấu trúc:
- Je travaille dans + Mạo từ xác định + Tên ngành (Tôi làm việc trong...)
- Ví dụ: Je travaille dans l'immobilier. (Tôi làm việc trong lĩnh vực bất động sản.)
- Ví dụ: Je suis dans le commerce. (Tôi làm việc trong lĩnh vực thương mại.)
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng "dans le secteur de" (trong lĩnh vực) để diễn đạt chung chung hơn về nghề nghiệp, ngành làm.
Ví dụ: Je travaille dans le secteur de l'agroalimentaire. (Tôi làm việc trong lĩnh vực nông sản thực phẩm.)
Đọc thêm: Mẫu câu giao tiếp tiếng Pháp cơ bản
3. Phân biệt sắc thái từ vựng về công việc trong tiếng Pháp
Người Pháp rất tinh tế trong việc sử dụng từ ngữ. Cùng một ý nghĩa là "công việc" hoặc "làm việc", tùy thuộc vào đối tượng giao tiếp mà bạn phải lựa chọn từ vựng thuộc ngôn ngữ chuẩn mực hay ngôn ngữ bình dân, tiếng lóng.
.webp)
3.1. Từ đồng nghĩa của "travail" (công việc)
Một số từ đồng nghĩa với từ “travail” trong tiếng Pháp thông dụng:
- Le travail / La profession: Ngôn ngữ chuẩn mực, dùng trong mọi văn cảnh, văn bản hành chính.
- Un boulot: Từ thân mật cực kỳ phổ biến. Người Pháp nói "J'ai trop de boulot" (Tôi có nhiều việc quá) thay vì dùng từ travail trong đời sống hằng ngày.
- Un job: Thường dùng để chỉ các công việc tạm thời, ngắn hạn hoặc công việc của học sinh sinh viên. Ví dụ: un job étudiant (việc làm thêm sinh viên), un job d'été (việc làm hè).
- Un taf: Từ lóng của giới trẻ. Taf thực chất là viết tắt của cụm từ "Travail À Faire".
3.2. Các động từ liên quan
Thay vì đơn thuần sử dụng động từ travailler, bạn cũng có thể sử dụng động từ "bosser" hoặc "taffer".
- Ví dụ: Je bosse dans la restauration. (Tôi làm việc trong lĩnh vực nhà hàng.)
- Ví dụ: Je taffe dans le milieu médical. (Tôi làm việc trong lĩnh vực y tế.)
Lưu ý: Hai động từ này thuộc ngữ cảnh bình dân hoặc rất bình dân, vì vậy bạn nên tránh sử dụng chúng trong phỏng vấn xin việc hoặc các bối cảnh trang trọng.
Một số động từ liên quan đến việc bị sa thải, nghỉ việc:
- Être renvoyé
- Être licencié
- Être remercié
- Être au chômage (thất nghiệp)
- Être viré (ngôn ngữ thân mật)
- Être mis à la porte (ngôn ngữ thân mật)
- Démissionner (nghỉ việc)
Bỏ túi: 50 Động Từ Tiếng Pháp Cơ Bản
3.3. Từ vựng về các ngành nghề phổ biến trong tiếng Pháp
Một đặc trưng phức tạp của tiếng Pháp là danh từ chỉ nghề nghiệp sẽ thay đổi hình thái đuôi chữ tùy thuộc vào người làm công việc đó là nam hay nữ. Hãy lưu lại bảng thực thể chuẩn hóa dưới đây để tra cứu:
4. Mẫu hội thoại tiếng Pháp giới thiệu công việc thực tế
Để giúp bạn hình dung cách vận dụng các cấu trúc trên vào thực tế, dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn giữa hai người trẻ:
Lucas: Salut ! Qu'est-ce que tu fais dans la vie ?
Chloé: Salut ! En ce moment, je travaille en tant que consultante en marketing pour une start-up technologique. Et toi, tu fais quoi ? Tu bosses dans quel secteur ?
Lucas: Moi, je suis développeur informatique. Je travaille comme freelance depuis deux ans.
Chloé: C'est super ! Tu travailles à la maison ou dans un espace de co-working ?
Lucas: En général, je suis en télétravail chez moi. Ce job est très flexible au niveau des horaires, mais c'est parfois stressant parce qu'il faut trouver des clients soi-même.
Đọc thêm: Tiếng Pháp cơ bản: Giao tiếp, mua sắm và du lịch
Giới thiệu nghề nghiệp bằng tiếng Pháp sẽ không còn là thử thách nếu bạn nắm lòng các quy tắc chuyển đổi giống đực/cái của danh từ và biết cách lựa chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp với đối tượng giao tiếp.
Nếu bạn muốn bứt phá phản xạ giao tiếp tiếng Pháp một cách tự nhiên, chuẩn bản xứ và sửa toàn bộ các lỗi sai ngữ pháp ngay từ gốc, hãy đăng ký tham gia ngay các khóa học tại JPF ngay hôm nay!
Tham khảo: Khoá học tiếng Pháp tại JPF






