Danh Từ Hóa Trong Tiếng Pháp

1. Thế nào là danh từ hóa trong tiếng Pháp?

Danh từ hóa trong tiếng Pháp (Nominalisation) là quá trình biến đổi một từ loại khác (thường là động từ hoặc tính từ) trở thành một danh từ (Nom) hoặc cụm danh từ, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa gốc.
Kỹ thuật này giúp bạn tránh lặp từ, cô đọng thông tin và làm cho văn phong trở nên khách quan, trang trọng hơn.
Ví dụ: Circulation des voitures dans les rues de la ville. (Sự lưu thông của xe cộ trong thành phố.)
Ở đây, danh từ “Circulation” được biến đổi từ động từ “Circuler”, thể hiện nghĩa của động từ này nhưng dưới dạng là một danh từ.
Đọc thêm: Cách sử dụng danh từ tiếng Pháp
Phân biệt Danh từ hóa và Câu danh từ (Phrase Nominale)
Nhiều bạn thường nhầm lẫn hai khái niệm này.
- Danh từ hóa (Nominalisation): Là quá trình tạo ra danh từ.
Ví dụ: Estimer → L'estimation.
Hausse importante du chômage. (Sự gia tăng đáng kể của thất nghiệp)
- Câu danh từ (Phrase Nominale): Là câu không có động từ chính.
Ví dụ: Félicitations ! / Attention !
2. Tại sao nên danh từ hoá từ loại trong câu?
Có nhiều chức năng trong việc danh từ hoá một loại từ:
- Danh từ hóa giúp tóm tắt lại ý của câu trước để mở đầu cho câu sau mà không cần lặp lại động từ.
- Danh từ hóa giúp ẩn đi chủ thể, làm câu văn trở nên khách quan hơn.
- Câu động từ thường kéo theo nhiều từ chức năng (que, qui, parce que...), trong khi danh từ hóa giúp loại bỏ chúng để tập trung vào từ khóa chính.

Ví dụ dưới đây của JPF sẽ giúp bạn hình dung điểm mạnh khi sử dụng danh từ hoá trong câu:
- Cách viết ở trình độ A2 (Câu động ngữ):
On estime que les dinosaures ont disparu il y a environ 65 millions d’années.
→ Dùng 2 mệnh đề, câu dài dòng.
- Cách viết trình độ B2 / C1 (Dùng danh từ hóa):
L'estimation de la disparition des dinosaures remonte à environ 65 millions d’années.
→ Biến động từ thành chủ ngữ bằng cách danh từ hóa động từ. Câu viết gãy gọn và học thuật hơn.
3. Quy tắc danh từ hoá Động từ
Không có một quy tắc "bất di bất dịch" nào trong việc danh từ hoá động từ, nhưng 80% các trường hợp sẽ tuân theo các hậu tố (Suffixe) sau đây.
3.1. Thêm hậu tố vào gốc động từ (Radical)
3.2. Giữ nguyên dạng quá khứ phân từ của động từ
Một số động từ khi chuyển sang danh từ sẽ dùng dạng quá khứ phân từ giống cái (participe passé) của động từ.
3.3. Giữ nguyên hình thức của động từ
Một số động từ khi chuyển sang danh từ sẽ giữ nguyên hình thức của động từ.
3.4. Xoá bỏ đuôi của động từ
3.5. Các trường hợp bất quy tắc
Trong bài thi DELF, giám khảo rất hay “bẫy” thí sinh ở những từ này:
- Mourir → La mort (Cái chết)
- Naître → La naissance (Sự sinh ra)
- Partir → Le départ (Sự khởi hành)
- Revenir → Le retour (Sự trở về)
- Répondre → La réponse (Trả lời)
Đọc thêm: Động từ tiếng Pháp là gì?
4. Quy tắc danh từ hóa Tính từ

Biến đổi tính từ thành danh từ giúp bạn diễn đạt cảm xúc hoặc tính chất sự việc một cách tinh tế.
Mẹo ghi nhớ từ vựng từ JPF:
Khi học từ mới, hãy học theo "họ từ" (Famille de mots). Ví dụ khi học động từ "Polluer", hãy học luôn danh từ "Pollution" và tính từ "Pollué". Điều này giúp bạn phản xạ cực nhanh khi làm bài thi.
Xem thêm: 9 cách sử dụng cụm danh từ tiếng Pháp giúp câu văn ngắn gọn
5. Sự biến đổi cấu trúc câu trong quá trình danh từ hoá
Danh từ hóa không chỉ đơn thuần là đổi từ này sang từ khác. Tùy thuộc vào cấu trúc câu gốc là Câu thuộc từ (Phrase attributive) hay Câu động từ (Phrase verbale), chúng ta sẽ có những công thức chuyển đổi khác nhau.
Dưới đây là hướng dẫn chuyên sâu giúp bạn xử lý mọi trường hợp trong bài thi viết.

5.1. Trường hợp 1: Câu định ngữ (La phrase attributive)
Đây là loại câu miêu tả trạng thái, tính chất, thường có cấu trúc: Chủ ngữ + Être + Tính từ.
Quy trình chuyển đổi:
- Biến đổi Tính từ (Attribut) thành Danh từ trung tâm (Noyau)
- Biến đổi Chủ ngữ (Sujet) thành Bổ ngữ của danh từ (nối bằng giới từ de)
- Nếu có trạng từ chỉ mức độ (très, trop...), hãy biến nó thành tính từ tương ứng.
Công thức: S + être + (adv) + Adj → (adj) + Nom + de +S
Ví dụ phân tích:
Câu gốc: La situation économique est très fragile.
- Fragile (Tính từ) → La fragilité (Danh từ giống cái)
- Très (Trạng từ) → Extrême/Grande (Tính từ)
- La situation économique (Chủ ngữ) → de la situation économique
Danh từ hóa: L'extrême fragilité de la situation économique.
Tìm hiểu thêm: Bước đầu học tiếng Pháp: Tìm hiểu về cấu trúc câu đơn giản
5.2. Trường hợp 2: Câu động từ (La phrase verbale)
Đối với các câu chỉ hành động, động từ chính sẽ biến thành danh từ. Tuy nhiên, ta cần phân biệt 2 trường hợp nhỏ dựa trên Bổ ngữ trực tiếp (COD).
a. Động từ CÓ bổ ngữ trực tiếp (Verbe + COD)
Khi câu có COD, cấu trúc danh từ hóa sẽ mang hơi hướng của thể bị động.
Quy trình chuyển đổi:
- Động từ → Danh từ
- COD → Bổ ngữ thứ nhất (nối bằng de)
- Chủ ngữ (Sujet) → Bổ ngữ tác nhân (nối bằng par)
Công thức: S + V + COD → Nom + de + COD + par + S
Ví dụ phân tích:
Câu gốc: Le directeur a fermé l'usine.
- Fermer → La fermeture
- L'usine → de l'usine
- Le directeur → par le directeur
Danh từ hóa: La fermeture de l'usine par le directeur.
b. Động từ KHÔNG CÓ bổ ngữ trực tiếp (Verbe sans COD)
Với các nội động từ, quy trình biến đổi cấu trúc câu đơn giản hơn.
Quy trình chuyển đổi:
- Động từ → Danh từ
- Chủ ngữ (Sujet) → Bổ ngữ của danh từ (nối bằng de)
Công thức: S + V → Nom + de + S
Ví dụ phân tích:
Câu gốc: Le taux de chômage augmente.
Danh từ hóa: L'augmentation du taux de chômage.
5.3. Trường hợp đặc biệt: Chuyển đổi Trạng từ (Adverbe)
Trong quá trình danh từ hóa, các Trạng từ (bổ nghĩa cho động từ/tính từ) bắt buộc phải chuyển thành Tính từ (bổ nghĩa cho danh từ).
Quy tắc: Verbe + Adverbe → Nom + Adjectif
Ví dụ phân tích:
Câu gốc: Les experts analysent minutieusement le dossier.
Danh từ hóa: L'analyse minutieuse du dossier par les experts.
Thành thạo danh từ hóa (Nominalisation) là bước đệm quan trọng để bạn nâng trình tiếng Pháp từ cơ bản lên nâng cao. Hãy áp dụng ngay cấu trúc này vào bài viết luận hoặc thư trang trọng để gây ấn tượng với giám khảo nhé!
Nếu bạn muốn được sửa bài chi tiết và học thêm nhiều kỹ thuật viết nâng cao khác, hãy tham khảo khóa luyện thi DELF B2 tại JPF ngay hôm nay.






