Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Gia Đình (La Famille)

1. Từ vựng tiếng Pháp về các thành viên trong gia đình
1.1. Từ vựng tiếng Pháp về các thành viên trong gia đình hạt nhân
.webp)
Gia đình hạt nhân là nhóm các thành viên sống chung trong một mái nhà, bao gồm bố mẹ và con cái. Đây là nhóm từ vựng căn bản nhất cần nằm lòng khi mới bắt đầu tiếp cận ngôn ngữ này.
- Le père: Bố
- La mère: Mẹ
- Le fils: Con trai
- La fille: Con gái
- Le frère: Anh / Em trai
- La sœur: Chị / Em gái
- Le frère aîné: Anh trai
- La sœur aînée: Chị gái
- Le frère cadet: Em trai
- La sœur cadette: Em gái
- Le demi-frère: Anh em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
- La demi-sœur: Chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
- Les jumeaux (m) / Les jumelles (f): Sinh đôi
- Les triplé(-e)s: Sinh ba
- L'épouse (f) / La femme: Vợ
- Le mari (m) / L'époux: Chồng
- Les parents (m): Cha mẹ
- Les enfants (m): Các con
- La famille: Gia đình
1.2. Từ vựng tiếng Pháp về gia đình mở rộng và họ hàng
.webp)
Gia đình mở rộng hay gia đình đa thế hệ là kiểu gia đình truyền thống và phổ biến trong xã hội Việt Nam. Cùng đọc và gọi tên các thành viên trong họ hàng và dòng tộc bằng các từ vựng tiếng Pháp về thành viên trong gia đình mở rộng dưới đây:
- Le grand-père / Papy: Ông
- La grand-mère / Mamie: Bà
- Les grand-parents (m): Ông bà
- Les petits-enfants (m): Các cháu
- Le petit-fils: Cháu trai (cháu của ông bà)
- La petite-fille: Cháu gái (cháu của ông bà)
- La tante: Cô / Dì / Bác gái
- L'oncle: Chú / Cậu / Bác trai
- Le cousin: Anh / Em họ
- La cousine: Chị / Em họ
- Le neveu: Cháu trai (cháu của cô, chú, bác)
- La nièce: Cháu gái (cháu của cô, chú, bác)
- Les proches / Les parents: Họ hàng
- Le beau-père: Bố chồng, bố vợ / bố dượng
- La belle-mère: Mẹ chồng, mẹ vợ / mẹ kế
- Le gendre: Con rể
- La belle-fille: Con dâu
- Le beau-frère: Anh / Em rể / Anh em vợ
- La belle-sœur: Chị / Em dâu / Chị em vợ
1.3. Từ vựng tiếng Pháp về cha mẹ đỡ đầu
.webp)
Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là tại các quốc gia theo đạo Công giáo như Pháp, hệ thống cha mẹ đỡ đầu đóng vai trò bảo trợ tinh thần và đạo đức rất lớn cho đứa trẻ suốt đời.
- Le parrain: Cha đỡ đầu
- La marraine: Mẹ đỡ đầu
- Le filleul: Con trai đỡ đầu
- La filleule: Con gái đỡ đầu
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Nhà & vật dụng trong nhà
2. Từ vựng tiếng Pháp về mối quan hệ trong gia đình
.webp)
Xã hội ngày càng phát triển kéo theo sự thay đổi sâu sắc về mặt cấu trúc gia đình. Việc hiểu và sử dụng đúng thuật ngữ mô tả các kiểu gia đình trong tiếng Pháp dưới đây sẽ giúp bạn thể hiện tư duy ngôn ngữ vô cùng văn minh và hiện đại:
- La famille nucléaire (Gia đình hạt nhân): Mô hình truyền thống phổ biến gồm bố, mẹ và con cái ruột sống chung.
- La famille élargie (Gia đình mở rộng): Mô hình gia đình nhiều thế hệ cùng sinh sống dưới một mái nhà, bao gồm cả ông bà, cô dì, chú bác.
- La famille recomposée (Gia đình tái hợp): Kiểu gia đình được hình thành sau khi bố hoặc mẹ ly hôn rồi đi bước nữa, bao gồm bố dượng/mẹ kế và các con riêng (demi-frère, demi-sœur).
- La famille monoparentale (Gia đình đơn thân): Mô hình chỉ có bố hoặc mẹ đơn thân tự nuôi dạy con cái sau khi ly dị, góa bụa hoặc tự lựa chọn.
- La famille homoparentale (Gia đình đồng tính): Gia đình gồm cặp đôi đồng giới (hai bố hoặc hai mẹ) cùng nuôi dạy con cái.
- La famille adoptive / d'accueil (Gia đình nhận nuôi): Gia đình nhận nuôi con nuôi một cách hợp pháp hoặc nhận chăm sóc trẻ em tạm thời theo chương trình bảo trợ của chính phủ.
- La famille sans enfant (Gia đình không con cái): Xu hướng các cặp vợ chồng trẻ hiện đại lựa chọn cuộc sống không sinh con để tập trung cho sự nghiệp và tự do cá nhân.
- La famille multigénérationnelle (Gia đình đa thế hệ): Tương tự như gia đình mở rộng, nhấn mạnh sự chung sống và tương tác giữa từ ba thế hệ trở lên.
Xem thêm: Cẩm nang từ vựng tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu
3. Các cụm từ và thành ngữ tiếng Pháp về gia đình
.webp)
Người Pháp nổi tiếng là những người yêu văn chương và thích sử dụng các câu nói ẩn dụ trong giao tiếp hàng ngày. Bỏ túi ngay những cụm từ và các thành ngữ kinh điển dưới đây để nâng tầm phong cách nói tiếng Pháp của bạn:
- Le soutien de famille: Trụ cột gia đình
- La brebis galeuse: Con cừu đen phá gia chi tử (Thành ngữ ám chỉ một thành viên trong gia đình có lối sống lập dị, phá phách hoặc làm ảnh hưởng xấu đến danh tiếng dòng họ).
- Le chouchou / La chouchoute: Con cưng / Đứa trẻ được cưng chiều nhất
- Avoir du sang bleu: Có dòng dõi quý tộc, chỉ những người sinh ra trong gia đình trâm anh thế phiệt, hoàng gia quyền quý
Có thể bạn quan tâm: Học tiếng Pháp A2 tại JPF
Làm chủ bộ từ vựng về gia đình là viên gạch nền móng đầu tiên giúp bạn tự tin mở cánh cửa bước vào thế giới ngôn ngữ kỳ diệu của nước Pháp. Việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ mặt chữ, mà còn là hành trình thấu hiểu những nét đẹp tinh tế trong văn hóa và tư duy của con người xứ sở lục lăng.
Bạn mong muốn có một lộ trình học tiếng Pháp bài bản, tinh gọn từ cơ bản đến nâng cao để hiện thực hóa ước mơ du học, làm việc tại Pháp? Cùng tham khảo Khoá học tiếng Pháp tại Je Parle Français với lộ trình học tập tối ưu nhất dành riêng cho bạn! Để lại thông tin TẠI ĐÂY để sớm được tư vấn miễn phí từ JPF!






%20(34).webp)