hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Gia Đình (La Famille)

17.07.2026
Gia đình là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và phổ biến nhất khi bắt đầu hành trình học tiếng Pháp. Bạn đã biết cách gọi tên từng thành viên trong gia đình, cùng các cụm từ cố định và thành ngữ về gia đình hay chưa? Cùng đọc trong bài viết dưới đây!
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Gia Đình

1. Từ vựng tiếng Pháp về các thành viên trong gia đình

1.1. Từ vựng tiếng Pháp về các thành viên trong gia đình hạt nhân

Các thành viên trong gia đình hạt nhân bằng tiếng Pháp
Các thành viên trong gia đình hạt nhân bằng tiếng Pháp

Gia đình hạt nhân là nhóm các thành viên sống chung trong một mái nhà, bao gồm bố mẹ và con cái. Đây là nhóm từ vựng căn bản nhất cần nằm lòng khi mới bắt đầu tiếp cận ngôn ngữ này.

  • Le père: Bố
  • La mère: Mẹ
  • Le fils: Con trai
  • La fille: Con gái
  • Le frère: Anh / Em trai
  • La sœur: Chị / Em gái
  • Le frère aîné: Anh trai
  • La sœur aînée: Chị gái
  • Le frère cadet: Em trai
  • La sœur cadette: Em gái
  • Le demi-frère: Anh em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
  • La demi-sœur: Chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
  • Les jumeaux (m) / Les jumelles (f): Sinh đôi
  • Les triplé(-e)s: Sinh ba
  • L'épouse (f) / La femme: Vợ
  • Le mari (m) / L'époux: Chồng
  • Les parents (m): Cha mẹ
  • Les enfants (m): Các con
  • La famille: Gia đình

1.2. Từ vựng tiếng Pháp về gia đình mở rộng và họ hàng

Từ vựng tiếng Pháp về các thành viên khác trong gia đình
Từ vựng tiếng Pháp về các thành viên khác trong gia đình

Gia đình mở rộng hay gia đình đa thế hệ là kiểu gia đình truyền thống và phổ biến trong xã hội Việt Nam. Cùng đọc và gọi tên các thành viên trong họ hàng và dòng tộc bằng các từ vựng tiếng Pháp về thành viên trong gia đình mở rộng dưới đây:

  • Le grand-père / Papy: Ông
  • La grand-mère / Mamie:
  • Les grand-parents (m): Ông bà
  • Les petits-enfants (m): Các cháu
  • Le petit-fils: Cháu trai (cháu của ông bà)
  • La petite-fille: Cháu gái (cháu của ông bà)
  • La tante: Cô / Dì / Bác gái
  • L'oncle: Chú / Cậu / Bác trai
  • Le cousin: Anh / Em họ
  • La cousine: Chị / Em họ
  • Le neveu: Cháu trai (cháu của cô, chú, bác)
  • La nièce: Cháu gái (cháu của cô, chú, bác)
  • Les proches / Les parents: Họ hàng
  • Le beau-père: Bố chồng, bố vợ / bố dượng
  • La belle-mère: Mẹ chồng, mẹ vợ / mẹ kế
  • Le gendre: Con rể
  • La belle-fille: Con dâu
  • Le beau-frère: Anh / Em rể / Anh em vợ
  • La belle-sœur: Chị / Em dâu / Chị em vợ

1.3. Từ vựng tiếng Pháp về cha mẹ đỡ đầu

Gọi tên cha mẹ đỡ đầu trong tiếng Pháp
Gọi tên cha mẹ đỡ đầu trong tiếng Pháp

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là tại các quốc gia theo đạo Công giáo như Pháp, hệ thống cha mẹ đỡ đầu đóng vai trò bảo trợ tinh thần và đạo đức rất lớn cho đứa trẻ suốt đời.

  • Le parrain: Cha đỡ đầu
  • La marraine: Mẹ đỡ đầu
  • Le filleul: Con trai đỡ đầu
  • La filleule: Con gái đỡ đầu
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Nhà & vật dụng trong nhà 

2. Từ vựng tiếng Pháp về mối quan hệ trong gia đình

Các kiểu gia đình trong xã hội hiện nay bằng tiếng Pháp
Các kiểu gia đình trong xã hội hiện nay bằng tiếng Pháp

Xã hội ngày càng phát triển kéo theo sự thay đổi sâu sắc về mặt cấu trúc gia đình. Việc hiểu và sử dụng đúng thuật ngữ mô tả các kiểu gia đình trong tiếng Pháp dưới đây sẽ giúp bạn thể hiện tư duy ngôn ngữ vô cùng văn minh và hiện đại:

  • La famille nucléaire (Gia đình hạt nhân): Mô hình truyền thống phổ biến gồm bố, mẹ và con cái ruột sống chung.
  • La famille élargie (Gia đình mở rộng): Mô hình gia đình nhiều thế hệ cùng sinh sống dưới một mái nhà, bao gồm cả ông bà, cô dì, chú bác.
  • La famille recomposée (Gia đình tái hợp): Kiểu gia đình được hình thành sau khi bố hoặc mẹ ly hôn rồi đi bước nữa, bao gồm bố dượng/mẹ kế và các con riêng (demi-frère, demi-sœur).
  • La famille monoparentale (Gia đình đơn thân): Mô hình chỉ có bố hoặc mẹ đơn thân tự nuôi dạy con cái sau khi ly dị, góa bụa hoặc tự lựa chọn.
  • La famille homoparentale (Gia đình đồng tính): Gia đình gồm cặp đôi đồng giới (hai bố hoặc hai mẹ) cùng nuôi dạy con cái. 
  • La famille adoptive / d'accueil (Gia đình nhận nuôi): Gia đình nhận nuôi con nuôi một cách hợp pháp hoặc nhận chăm sóc trẻ em tạm thời theo chương trình bảo trợ của chính phủ.
  • La famille sans enfant (Gia đình không con cái): Xu hướng các cặp vợ chồng trẻ hiện đại lựa chọn cuộc sống không sinh con để tập trung cho sự nghiệp và tự do cá nhân.
  • La famille multigénérationnelle (Gia đình đa thế hệ): Tương tự như gia đình mở rộng, nhấn mạnh sự chung sống và tương tác giữa từ ba thế hệ trở lên.
Xem thêm: Cẩm nang từ vựng tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu 

3. Các cụm từ và thành ngữ tiếng Pháp về gia đình

Các thành ngữ thú vị về gia đình trong tiếng Pháp
Các thành ngữ thú vị về gia đình trong tiếng Pháp

Người Pháp nổi tiếng là những người yêu văn chương và thích sử dụng các câu nói ẩn dụ trong giao tiếp hàng ngày. Bỏ túi ngay những cụm từ và các thành ngữ kinh điển dưới đây để nâng tầm phong cách nói tiếng Pháp của bạn:

  • Le soutien de famille: Trụ cột gia đình
  • La brebis galeuse: Con cừu đen phá gia chi tử (Thành ngữ ám chỉ một thành viên trong gia đình có lối sống lập dị, phá phách hoặc làm ảnh hưởng xấu đến danh tiếng dòng họ).
  • Le chouchou / La chouchoute: Con cưng / Đứa trẻ được cưng chiều nhất
  • Avoir du sang bleu: Có dòng dõi quý tộc, chỉ những người sinh ra trong gia đình trâm anh thế phiệt, hoàng gia quyền quý
CỤM TỪ / THÀNH NGỮ TIẾNG PHÁP LIÊN QUAN ĐẾN GIA ĐÌNH
Cụm từ / Thành ngữ Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
Tel père, tel fils Cha nào, con nấy / Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh Comme son père, Lucas adore passer ses week-ends à réparer de vieilles voitures dans le garage. Tel père, tel fils !
Bon sang ne saurait mentir Con hơn cha là nhà có phúc Elle vient de remporter le premier prix de piano au conservatoire, tout comme sa mère et sa grand-mère avant elle. Bon sang ne saurait mentir !
Être le portrait craché de [quelqu'un] Bản sao của cha/mẹ Regarde cette photo de Thomas quand il avait dix ans : c'est le portrait craché de son père au même âge, c’est incroyable !
Ta propre chair et ton propre sang Máu mủ ruột thịt / Máu chảy ruột mềm Comment as-tu pu refuser de l'aider alors qu'il traverse une période si difficile ? C'est ta propre chair et ton propre sang !
Laver son linge sale en famille Chuyện trong nhà đóng cửa bảo nhau / Tốt khoe xấu che S'il te plaît, arrête de raconter nos problèmes de couple sur Facebook. Il faut laver notre linge sale en famille.
Le fiston de sa maman Con trai cưng của mẹ, Con trai bám váy mẹ À 30 ans, il habite encore chez ses parents et demande toujours à sa mère de lui préparer ses vêtements. Un vrai fiston de sa maman !
Có thể bạn quan tâm: Học tiếng Pháp A2 tại JPF 

Làm chủ bộ từ vựng về gia đình là viên gạch nền móng đầu tiên giúp bạn tự tin mở cánh cửa bước vào thế giới ngôn ngữ kỳ diệu của nước Pháp. Việc học từ vựng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ mặt chữ, mà còn là hành trình thấu hiểu những nét đẹp tinh tế trong văn hóa và tư duy của con người xứ sở lục lăng.

Bạn mong muốn có một lộ trình học tiếng Pháp bài bản, tinh gọn từ cơ bản đến nâng cao để hiện thực hóa ước mơ du học, làm việc tại Pháp? Cùng tham khảo Khoá học tiếng Pháp tại Je Parle Français với lộ trình học tập tối ưu nhất dành riêng cho bạn! Để lại thông tin  TẠI ĐÂY để sớm được tư vấn miễn phí từ JPF!

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Gia Đình
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Gia Đình (La Famille)
Gia đình là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và phổ biến nhất khi bắt đầu hành trình học tiếng Pháp. Bạn đã biết cách gọi tên từng thành viên trong gia đình, cùng các cụm từ cố định và thành ngữ về gia đình hay chưa? Cùng đọc trong bài viết dưới đây!
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất