hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Học Từ Vựng Tiếng Pháp: Từ Đa Nghĩa (Phần 2)

03.08.2026
Từ vựng tiếng Pháp có thể mang nhiều nghĩa khác nhau khi thay đổi giống của từ. Làm thế nào để phân biệt được nghĩa của các từ có cùng cách viết nhưng với các giới từ khác nhau? Cùng JPF khám phá trong bài viết dưới đây!
Từ đa nghĩa trong tiếng Pháp

1. Hiện tượng biến đổi nghĩa theo giống trong tiếng Pháp

Từ đa nghĩa trong tiếng Pháp
Mặc dù có cùng cách viết, các từ khác giống cũng mang ý nghĩa khác nhau

Nếu như ở phần 1, các từ đa nghĩa trong tiếng Pháp phát triển nét nghĩa dựa trên sự mở rộng nghĩa gốc (như glace = băng đá → gương → kem), thì ở phần 2, mở rộng khái niệm từ đa nghĩa bao hàm cả các từ viết giống hệt nhau (homographe) nhưng thay đổi toàn bộ ý nghĩa khi chuyển mạo từ từ giống đực sang giống cái. Đây là một trong những điểm ngữ pháp gây nhầm lẫn nhất trong khi học từ vựng tiếng Pháp. 

Mạo từ chỉ giống ở đây không đơn thuần là quy tắc ngữ pháp, mà đóng vai trò là chỉ dấu ngữ nghĩa định hình khái niệm người nghe cần tiếp nhận.

Nguyên nhân gây ra hiện tượng đổi giống - đổi nghĩa

Sự thay đổi nét nghĩa giữa LeLa xuất phát từ 3 cơ chế ngôn ngữ học chính:

  • Sự trùng hợp từ nguyên (Étymologie): Hai từ ở thời cổ đại vốn từ hai gốc từ Latin/Hy Lạp hoàn toàn khác nhau, nhưng qua quá trình biến đổi lịch sử lại có cách viết giống hệt nhau trong tiếng Pháp hiện đại.

Ví dụ: Le livre (Sách) bắt nguồn từ gốc Latinh librum, trong khi La livre (Đơn vị 500g) lại bắt nguồn từ libra.

Quy ước: 

  • Giống đực thường được dùng để chỉ con người làm nghề nghiệp/chức danh, trong khi giống cái chỉ lĩnh vực, cơ quan hoặc sản phẩm của người đó.

Ví dụ: Le critique (Nhà phê bình) vs. La critique (Bài phê bình / Ngành phê bình)

Ví dụ: Le garde (Người bảo vệ) vs. La garde (Sự canh giữ / Ca trực)

  • Mạo từ giống đực thường đóng khung một công cụ, đồ vật hoặc thao tác nhỏ; mạo từ giống cái mở rộng thành cấu trúc lớn hoặc hình thái tự nhiên.

Ví dụ: Le tour (Vòng quay / Lượt đi) vs. La tour (Tòa tháp cao)

Ví dụ: Le manche (Cán chảo / Tay cầm) vs. La manche (Tay áo / Vịnh biển Măng-shơ)

Việc học từ vựng thuộc nhóm này bắt buộc bạn phải xóa bỏ thói quen chỉ học mặt chữ. Bạn phải luôn ghi nhớ từ vựng theo cặp định dạng Mạo từ + Danh từ (Ví dụ: le poêle / la poêle) để định hình chính xác phản xạ ngôn ngữ.

2. Bộ từ đa nghĩa trong tiếng Pháp

Dưới đây là tổng hợp các từ đa nghĩa tiếp theo kèm câu ví dụ trực quan cho thấy nghĩa của từ thay đổi dựa vào giống của từ.

Từ đa nghĩa trong tiếng Pháp
Phân biệt nghĩa của từ vựng tiếng Pháp dựa trên giống của từ

1. Livre

  • Le livre (m. - Sách): Je lis un livre très passionnant. (Tôi đang đọc một quyển sách rất cuốn hút.)
  • La livre (f. - Đơn vị 500g / Đồng Bảng Anh): J'ai acheté une livre de fraises. (Tôi đã mua 500g dâu tây.)

2. Tour

  • Le tour (m. - Vòng / Lượt / Chuyến dạo): Nous faisons le tour du parc à vélo. (Chúng tôi đạp xe dạo một vòng quanh công viên.)
  • La tour (f. - Tòa tháp): La Tour Eiffel se trouve à Paris. (Tháp Eiffel nằm ở Paris.)

3. Manche

  • Le manche (m. - Cán / Tay cầm dụng cụ): Le manche de cette poêle est brûlant. (Cán của chiếc chảo này đang rất nóng.)
  • La manche (f. - Tay áo / Biển Măng-shơ): Il a retroussé les manches de sa chemise. (Anh ấy đã xắn tay áo sơ mi lên.)

4. Poste

  • Le poste (m. - Chức vụ / Vị trí làm việc): Il a obtenu un poste important dans la société. (Anh ấy đã đạt được một vị trí quan trọng trong công ty.)
  • La poste (f. - Bưu điện / Ngành bưu chính): Je vais à la poste pour envoyer un colis. (Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.)

5. Mousse

  • Le mousse (m. - Thủy thủ tập sự): Le jeune mousse travaille sur le navire. (Người thủy thủ tập sự trẻ tuổi làm việc trên tàu.)
  • La mousse (f. - Bọt / Rêu xanh): Il y a beaucoup de mousse dans mon café. (Có rất nhiều bọt trong cà phê của tôi.)

6. Mode

  • Le mode (m. - Phương thức / Chế độ vận hành): Mettez votre téléphone en mode silencieux. (Hãy để điện thoại của bạn ở chế độ im lặng.)
  • La mode (f. - Thời trang / Trào lưu): Cette robe est très à la mode. (Chiếc váy này rất hợp thời trang.)

7. Voile

  • Le voile (m. - Khăn trùm / Màn che): La mariée porte un magnifique voile blanc. (Cô dâu đeo một chiếc khăn trùm đầu màu trắng tuyệt đẹp.)
  • La voile (f. - Cánh buồm / Môn thuyền buồm): Ils font de la voile sur le lac. (Họ chơi môn thuyền buồm trên hồ.)

8. Page

  • Le page (m. - Chú tiểu đồng thời phong kiến): Le page apportait les lettres au roi. (Chú tiểu đồng mang thư đến cho nhà vua.)
  • La page (f. - Trang sách / Trang giấy): Ouvrez votre livre à la page 10. (Hãy mở sách của các bạn ở trang 10.)

9. Garde

  • Le garde (m. - Người bảo vệ / Vệ sĩ / Kiểm lâm): Le garde forestier surveille le parc. (Người bảo vệ rừng kiểm soát khu công viên.)
  • La garde (f. - Sự canh giữ / Ca trực): Ce médecin est de garde ce soir. (Bác sĩ này đang trong ca trực tối nay.)

10. Mémoire

  • Le mémoire (m. - Bài luận văn tốt nghiệp): Il rédige son mémoire de fin d'études. (Anh ấy đang soạn bài luận văn tốt nghiệp.)
  • La mémoire (f. - Trí nhớ / Ký ức): Elle a une excellente mémoire des visages. (Cô ấy có trí nhớ rất tốt về các khuôn mặt.)

11. Poêle

  • Le poêle (m. - Bếp lò / Lò sưởi): Le poêle à bois chauffe toute la maison. (Lò sưởi đốt gỗ sưởi ấm toàn bộ ngôi nhà.)
  • La poêle (f. - Cái chảo rán): Faites cuire les œufs dans la poêle. (Hãy rán trứng trong chảo.)

12. Vase

  • Le vase (m. - Bình hoa / Lọ hoa): Elle a mis les fleurs dans un vase en cristal. (Cô ấy đã cắm hoa vào một cái bình pha lê.)
  • La vase (f. - Bùn lầy / Bùn đọng): Mes bottes sont couvertes de vase. (Đôi ủng của tôi bị bám đầy bùn lầy.)
Từ đa nghĩa trong tiếng Pháp
Nghĩa của các từ phân biệt dựa trên giống của từ

13. Critique

  • Le critique (m. - Nhà phê bình): Le critique d'art a adoré cette exposition. (Nhà phê bình nghệ thuật rất thích triển lãm này.)
  • La critique (f. - Bài phê bình / Lời đánh giá): Sa critique du film était très sévère. (Bài phê bình bộ phim của anh ấy rất khắt khe.)

14. Physique

  • Le physique (m. - Ngoại hình / Thể hình): Il prend soin de son physique au gym. (Anh ấy chăm sóc ngoại hình/thể hình tại phòng gym.)
  • La physique (f. - Môn Vật lý học): La physique quantique est complexe. (Vật lý lượng tử rất phức tạp.)

15. Carpe

  • Le carpe (m. - Xương cổ tay trong giải phẫu): Le médecin examine le carpe du patient. (Bác sĩ khám phần xương cổ tay của bệnh nhân.)
  • La carpe (f. - Con cá chép): Cette carpe nage au fond de l'étang. (Con cá chép này bơi ở đáy ao.)

16. Moule

  • Le moule (m. - Khuôn đúc / Khuôn làm bánh): Versez la pâte dans un moule à gâteau. (Hãy đổ bột vào khuôn bánh.)
  • La moule (f. - Con vẹm / Sò biển): Nous avons mangé des moules-frites à Bruxelles. (Chúng tôi đã ăn món vẹm rán khoai tây ở Bruxelles.)

17. Somme

  • Le somme (m. - Giấc ngủ ngắn / Giấc chợp mắt): Il fait un petit somme après le déjeuner. (Anh ấy chợp mắt một lát sau bữa trưa.)
  • La somme (f. - Tổng số tiền / Phép cộng): Il a dépensé une grande somme d'argent. (Anh ấy đã chi một số tiền rất lớn.)

18. Solde 

  • Le solde (m. - Số dư tài khoản / Hàng giảm giá, đợt sale): Quel est le solde de mon compte bancaire ? (Số dư tài khoản ngân hàng của tôi là bao nhiêu?)
  • La solde (f. - Lương của quân nhân): Les soldats reçoivent leur solde à la fin du mois. (Các quân nhân nhận lương của họ vào cuối tháng.)

19. Pendule 

  • Le pendule (m. - Con lắc vật lý / Con lắc phong thủy): Le physicien observe le mouvement du pendule. (Nhà vật lý quan sát chuyển động của con lắc.)
  • La pendule (f. - Đồng hồ treo tường / Đồng hồ để bàn): La pendule du salon sonne midi. (Chiếc đồng hồ treo tường ở phòng khách điểm 12 giờ trưa.)

20. Crêpe 

  • Le crêpe (m. - Vải voan nhăn): Elle porte une robe en crêpe noir. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng vải crepe màu đen.)
  • La crêpe (f. - Bánh crêpe / Bánh kếp): Nous cuisons des crêpes pour la fête. (Chúng tôi làm bánh crêpe cho buổi tiệc.)

21. Greffe 

  • Le greffe (m. - Văn phòng thư ký tòa án / Phòng lưu trữ hồ sơ xét xử): Le document est déposé au greffe du tribunal. (Tài liệu được nộp tại phòng thư ký tòa án.)
  • La greffe (f. - Ca ghép tạng / Cành ghép cây): L'opération de la greffe de foie a réussi. (Ca phẫu thuật ghép gan đã thành công.)

22. Geste

  • Le geste (m. - Cử chỉ / Điệu bộ / Hành động): C'est un beau geste de solidarité. (Đó là một cử chỉ đoàn kết đẹp đẽ.)
  • La geste (f. - Anh hùng ca / Sử thi thời Trung cổ): La Chanson de Roland est une célèbre chanson de geste. (Chanson de Roland là bài anh hùng ca nổi tiếng.)

23. Cartouche

  • Le cartouche (m. - Khung thông tin bản vẽ / Khung hoa văn trang trí): L'architecte a signé dans le cartouche du plan. (KTS đã ký vào khung thông tin của bản vẽ.)
  • La cartouche (f. - Hộp đạn / Lốc thuốc lá / Hộp mực máy in): Il a acheté une cartouche de cigarettes. (Anh ấy đã mua một lốc thuốc lá.)

24. Merci

  • Le merci (m. - Lời cảm ơn): Un grand merci pour votre aide précieuse. (Một lời cảm ơn chân thành vì sự giúp đỡ quý báu của bạn.)
  • La merci (f. - Sự phó mặc / Lòng khoan dung): Les marins étaient à la merci de la tempête. (Những người thủy thủ hoàn toàn bị phó mặc cho trận bão.)

25. Politique 

  • Le politique (m. - Nhà chính trị / Khía cạnh chính trị): Le politique doit agir pour l'intérêt général. (Nhà chính trị phải hành động vì lợi ích chung.)
  • La politique (f. - Đường lối chính trị / Chính sách / Ngành chính trị): Elle étudie la politique internationale. (Cô ấy học ngành chính trị quốc tế.)
Bỏ túi: Mẹo học từ vựng tiếng Pháp cho người mới bắt đầu 

Nằm lòng từ đa nghĩa trong tiếng Pháp chính là đòn bẩy giúp bạn xây dựng một nền tảng từ vựng cực kỳ vững chắc. Hãy biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tế bằng cách luyện tập đặt câu mỗi ngày và chủ động áp dụng vào các bài viết. Đừng quên theo dõi JPF để bỏ túi nhiều kiến thức học từ vựng tiếng Pháp thú vị khác nhé!

Tham khảo: Các khoá học tiếng Pháp tại Je Parle Français 

Bài viết mới nhất

Từ đa nghĩa trong tiếng Pháp
Học Từ Vựng Tiếng Pháp: Từ Đa Nghĩa (Phần 2)
Từ vựng tiếng Pháp có thể mang nhiều nghĩa khác nhau khi thay đổi giống của từ. Làm thế nào để phân biệt được nghĩa của các từ có cùng cách viết nhưng với các giới từ khác nhau? Cùng JPF khám phá trong bài viết dưới đây!
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất