hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Đa Nghĩa Trong Tiếng Pháp Thông Dụng Nhất (Polysémie)

31.07.2026
Trong tiếng Pháp, tại sao một từ vựng đơn lẻ nhưng lại mang 3 đến 5 nghĩa hoàn toàn khác nhau? Dưới đây là 24 từ đa nghĩa trong tiếng Pháp thông dụng nhất, kèm ví dụ thực tế và giải thích ngữ cảnh chi tiết giúp bạn làm chủ vốn từ một cách tự nhiên và chính xác.
Từ Đa Nghĩa Trong Tiếng Pháp

1. Hiện tượng từ đa nghĩa trong tiếng Pháp là gì?

Từ đa nghĩa trong tiếng Pháp
Thế nào là từ đa nghĩa?

Từ đa nghĩa là những từ có một hình thức viết và phát âm nhưng mang nhiều nghĩa khác nhau. Các nghĩa này luôn có mối liên hệ logic hoặc gắn kết chặt chẽ với nhau, bao gồm một nghĩa gốc và các nghĩa chuyển.

Trong tiếng Pháp, hơn 60% từ vựng thông dụng là từ đa nghĩa. Một từ có thể bắt đầu bằng nghĩa đen (sens propre) chỉ một vật thể cụ thể, sau đó qua quá trình phát triển ngôn ngữ sẽ mở rộng sang nghĩa bóng (sens figuré), nghĩa chuyên ngành hoặc nghĩa biểu cảm.

Chẳng hạn, từ “glace” ban đầu chỉ băng/nước đá. Từ đặc tính phản chiếu của mặt băng, người Pháp dùng nó để chỉ gương soi hoặc kính xe hơi, và từ cảm giác mát lạnh, từ này trở thành kem ăn. Nếu chỉ học thuộc lòng nghĩa "kem", bạn sẽ hoàn toàn bối rối khi nghe ai đó nói “Baissez la glace de la voiture” (Hãy hạ kính xe hơi xuống).

Một số trường hợp từ đồng âm khác giống (Homonymes de genre différent) thường bị nhầm với từ đa nghĩa. Ví dụ: Le livre (Sách - giống đực) và La livre (Đơn vị Bảng Anh/Nửa cân - giống cái). Đây là hai từ đồng âm khác nhau chứ không phải hiện tượng polysémie.

2. Tổng hợp các từ đa nghĩa trong tiếng Pháp thường gặp nhất

Từ đa nghĩa trong tiếng Pháp
Các từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp

1. Baguette (f.)

  • Bánh mì Pháp: J'ai acheté deux baguettes à la boulangerie. (Tôi đã mua hai ổ bánh mì ở cửa hàng bánh.)
  • Đũa ăn: Les Asiatiques mangent souvent avec des baguettes. (Người châu Á thường ăn bằng đũa.)
  • Gậy phép: La fée touche le prince avec sa baguette magique. (Bà tiên chạm vào hoàng tử bằng chiếc gậy thần.)
  • Dùi trống: Le batteur a cassé une baguette pendant le concert. (Tay trống đã làm gãy một chiếc dùi trống trong buổi hòa nhạc.)

2. Glace (f.)

  • Kem ăn: Voulez-vous une glace à la vanille ? (Bạn có muốn ăn một ly kem vani không?)
  • Băng / Nước đá: Attention, il y a de la glace sur la route. (Chú ý, có băng tuyết trên đường.)
  • Gương soi: Elle se regarde dans la glace avant de sortir. (Cô ấy soi gương trước khi ra ngoài.)
  • Kính ô tô: Baissez la glace de la voiture pour faire entrer de l'air. (Hạ kính xe hơi xuống để không khí vào.)

3. Carte (f.)

  • Bản đồ: Nous avons besoin d'une carte pour trouver le chemin. (Chúng tôi cần một bản đồ để tìm đường.)
  • Thẻ (ngân hàng/CCCD): Je vais payer par carte bancaire. (Tôi sẽ thanh toán bằng thẻ ngân hàng.)
  • Thực đơn: Le serveur nous a apporté la carte des vins. (Bồi bàn đã mang cho chúng tôi menu rượu.)
  • Quân bài: Ils jouent aux cartes tous les vendredis soirs. (Họ chơi bài vào mỗi tối thứ Sáu.)

4. Bureau (m.)

  • Bàn làm việc: Son bureau est en bois massif. (Bàn làm việc của anh ấy làm bằng gỗ nguyên khối.)
  • Văn phòng / Cơ quan: Elle arrive au bureau à 8 heures. (Cô ấy đến văn phòng lúc 8 giờ.)
  • Ban cán bộ / Ban lãnh đạo: Le bureau de l'association s'est réuni hier. (Ban lãnh đạo hiệp hội đã họp ngày hôm qua.)

5. Pièce (f.)

  • Căn phòng: Cet appartement possède trois pièces lumineuses. (Căn hộ này có ba phòng ngập tràn ánh sáng.)
  • Đồng tiền kim loại: Avez-vous une pièce de deux euros ? (Bạn có đồng 2 euro nào không?)
  • Vở kịch: Nous sommes allés voir une pièce de Molière. (Chúng tôi đã đi xem một vở kịch của Molière.)
  • Phụ tùng / Linh kiện: Le mécanicien doit changer une pièce du moteur. (Thợ máy phải thay một linh kiện của động cơ.)
  • Giấy tờ tùy thân: Veuillez présenter une pièce d'identité. (Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân.)

6. Bouton (m.)

  • Cúc áo: Il manque un bouton à ta chemise. (Áo sơ mi của bạn bị thiếu một chiếc cúc.)
  • Nút bấm: Appuyez sur le bouton rouge pour démarrer. (Nhấn nút màu đỏ để khởi động.)
  • Mụn trên da: J'ai un petit bouton sur le visage. (Tôi có một nốt mụn nhỏ trên mặt.)
  • Nụ hoa: Les boutons de rose vont bientôt s'ouvrir. (Các nụ hoa hồng sắp nở.)
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Nhà & vật dụng trong nhà 

7. Feuille (f.)

  • Lá cây: En automne, les feuilles des arbres tombent. (Mùa thu, lá cây rụng xuống.)
  • Tờ giấy: Prenez une feuille blanche et un stylo. (Hãy lấy một tờ giấy trắng và một cây bút.)
  • Tấm / Lá mỏng: Recouvrez le plat avec une feuille d'aluminium. (Bọc món ăn lại bằng một tấm giấy bạc.)

8. Note (f.)

  • Ghi chú: Il prend des notes pendant le cours. (Anh ấy ghi chép trong giờ học.)
  • Điểm số: Elle a obtenu une excellente note en mathématiques. (Cô ấy đạt điểm số xuất sắc môn toán.)
  • Nốt nhạc: Sais-tu lire les notes sur une portée ? (Bạn có biết đọc các nốt nhạc trên khuông nhạc không?)
  • Hóa đơn tính tiền: Garçon, la note s'il vous plaît ! (Bồi bàn ơi, cho tôi xin hóa đơn!)

9. Chaîne (f.)

  • Dây xích / Dây chuyền: Elle porte une jolie chaîne en or. (Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền vàng rất đẹp.)
  • Kênh truyền hình: Quelle est ta chaîne de télévision préférée ? (Kênh truyền hình yêu thích của bạn là gì?)
  • Chuỗi (khách sạn/cửa hàng): Cette chaîne d'hôtels possède 50 établissements. (Chuỗi khách sạn này sở hữu 50 cơ sở.)
  • Dãy núi: Les Alpes sont une grande chaîne de montagnes. (Dãy Alps là một dãy núi lớn.)

10. Plateau (m.)

  • Khay / Mâm đựng: Le serveur apporte le plateau repas. (Bồi bàn mang ra khay thức ăn.)
  • Trường quay / Sân khấu: Silence sur le plateau, on tourne ! (Trật tự trong trường quay, bắt đầu quay!)
  • Cao nguyên: Le plateau du Tây Nguyên est magnifique. (Cao nguyên Tây Nguyên rất tuyệt đẹp.)

11. Tableau (m.)

  • Bức tranh: Ce tableau est exposé au musée du Louvre. (Bức tranh này được trưng bày ở bảo tàng Louvre.)
  • Bảng viết: Le professeur écrit la leçon au tableau. (Thầy giáo viết bài lên bảng.)
  • Bảng dữ liệu / Bảng biểu: Remplissez ce tableau avec vos informations. (Hãy điền vào bảng này thông tin của bạn.)
  • Bảng điều khiển (táp-lô): Un voyant s'est allumé sur le tableau de bord. (Một đèn báo đã sáng lên trên bảng điều khiển xe.)

12. Filet (m.)

  • Tấm lưới: Les pêcheurs lancent leur filet dans la mer. (Những người đánh cá quăng lưới xuống biển.)
  • Thịt thăn / Lườn: Je commande un filet de bœuf saignant. (Tôi gọi một phần thịt thăn bò tái.)
  • Dòng chảy rất nhỏ: Un mince filet d'eau coule du robinet. (Một dòng nước xíu đang chảy ra từ vòi.)
Bỏ túi: Cẩm nang từ vựng tiếng Pháp cơ bản cho người mới bắt đầu 
Từ đa nghĩa trong tiếng Pháp
Phân biệt các từ đa nghĩa theo ngữ cảnh

13. Opération (f.)

  • Phép tính: L'addition est une opération mathématique simple. (Phép cộng là một phép tính toán đơn giản.)
  • Ca phẫu thuật: L'opération du genou s'est très bien passée. (Ca phẫu thuật đầu gối đã diễn ra rất tốt đẹp.)
  • Chiến dịch: L'armée a mené une opération de sauvetage. (Quân đội đã tiến hành một chiến dịch cứu hộ.)
  • Giao dịch: Cette banque facture chaque opération financière. (Ngân hàng này tính phí mỗi giao dịch tài chính.)

14. Langue (f.)

  • Cái lưỡi: Le chien sort la langue quand il a chaud. (Con chó lè lưỡi khi nó nóng.)
  • Ngôn ngữ: Le français est une langue magnifique. (Tiếng Pháp là một ngôn ngữ tuyệt đẹp.)

15. Clé / Clef (f.)

  • Chìa khóa: J'ai perdu mes clés de maison. (Tôi đã mất chìa khóa nhà.)
  • Mấu chốt: La communication est la clé du succès. (Giao tiếp là mấu chốt của thành công.)
  • Khóa nhạc: Ce morceau commence en clé de Sol. (Bản nhạc này bắt đầu ở khóa Sol.)
  • Cờ-lê: Utilise une clé pour serrer cet écrou. (Dùng cờ-lê để siết chặt con ốc này.)

16. Tête (f.)

  • Cái đầu: J'ai mal à la tête depuis ce matin. (Tôi bị đau đầu từ sáng nay.)
  • Trí óc: Elle a une excellente idée en tête. (Cô ấy có một ý tưởng tuyệt vời trong đầu.)
  • Người đứng đầu: Il est à la tête d'une grande entreprise. (Anh ấy đứng đầu một doanh nghiệp lớn.)
  • Đầu nhọn (ghim, đinh): La tête d'une épingle est très petite. (Đầu chiếc ghim rất nhỏ.)

17. Pied (m.)

  • Bàn chân: Il marche pieds nus sur la plage. (Anh ấy đi chân trần trên bãi biển.)
  • Chân đế (bàn/ghế/máy ảnh): Le pied de la table est cassé. (Chân bàn bị gãy.)
  • Đơn vị đo (Foot): Ce bâtiment mesure cent pieds de haut. (Tòa nhà này cao 100 feet.)
  • Dòng thơ: Un alexandrin est un vers de douze pieds. (Thể thơ alexandrin là câu thơ có 12 âm tiết/chân thơ.)

18. Geste (m.)

  • Cử chỉ: Un geste de la main pour dire au revoir. (Một cử chỉ vẫy tay để nói lời tạm biệt.)
  • Nghĩa cử / Hành động: Offrir ces fleurs était un très beau geste. (Tặng những bông hoa này là một nghĩa cử rất đẹp.)
Tham khảo: 5 website học từ vựng tiếng Pháp cho giới trẻ 

19. Couronne (f.)

  • Vương miện: Le roi porte une couronne en or. (Nhà vua đội một chiếc vương miện bằng vàng.)
  • Vòng hoa: Ils ont déposé une couronne de fleurs. (Họ đã đặt một vòng hoa.)
  • Mão răng giả: Le dentiste m'a posé une couronne dentaire. (Nha sĩ đã lắp cho tôi một chiếc mão răng giả.)
  • Đồng tiền Krone: La couronne suédoise est la monnaie de la Suède. (Đồng Krone Thụy Điển là tiền tệ của Thụy Điển.)

20. Cour (f.)

  • Sân nhà / Sân trường: Les enfants jouent dans la cour de récréation. (Trẻ em chơi ở sân trường.)
  • Tòa án: L'accusé comparaît devant la Cour. (Bị cáo xuất hiện trước Tòa án.)
  • Triều đình: Les nobles vivaient à la cour du roi à Versailles. (Giới quý tộc sống ở triều đình vua tại Versailles.)
  • Sự tán tỉnh: Il lui fait la cour depuis des mois. (Anh ấy tán tỉnh cô ấy mấy tháng nay rồi.)

21. Ligne (f.)

  • Đường thẳng: Tracez une ligne droite sur la feuille. (Vẽ một đường thẳng trên tờ giấy.)
  • Dòng chữ: Lisez les trois premières lignes du texte. (Đọc 3 dòng đầu tiên của văn bản.)
  • Tuyến xe / Đường dây: La ligne 1 du métro est très fréquentée. (Tuyến tàu điện ngầm số 1 rất đông người đi.)
  • Vóc dáng: Elle fait du sport pour garder la ligne. (Cô ấy tập thể thao để giữ vóc dáng thon gọn.)

22. Vol (m.)

  • Chuyến bay: Notre vol pour Paris a du retard. (Chuyến bay đi Paris của chúng tôi bị trễ.)
  • Sự bay lượn: Le vol de cet aigle est majestueux. (Sự bay lượn của con đại bàng này thật hùng vĩ.)
  • Vụ trộm: La police enquête sur le vol d'une voiture. (Cảnh sát đang điều tra vụ trộm một chiếc ô tô.)

23. Source (f.)

  • Nguồn nước: Cette eau provient d'une source naturelle. (Nước này đến từ một nguồn nước tự nhiên.)
  • Nguồn thông tin: Le journaliste refuse de révéler ses sources. (Nhà báo từ chối tiết lộ nguồn thông tin của mình.)
  • Nguồn gốc: L'ignorance est la source de la peur. (Sự thiếu hiểu biết là nguồn gốc của sợ hãi.)

24. Sens (m.)

  • Giác quan: L'être humain possède cinq sens. (Con người sở hữu 5 giác quan.)
  • Ý nghĩa: Quel est le sens de cette phrase ? (Ý nghĩa của câu này là gì?)
  • Chiều / Hướng: C'est une rue à sens unique. (Đây là đường một chiều.)
Xem thêm: Bộ từ vựng tiếng Pháp trình độ B1 

3. Mẹo làm chủ từ đa nghĩa cho người học tiếng Pháp

Để không bị nhầm lẫn khi gặp từ đa nghĩa trong bài thi hoặc giao tiếp thực tế, bạn nên áp dụng 3 phương pháp ghi nhớ chuẩn sư phạm ngôn ngữ dưới đây:

Từ Đa Nghĩa Trong Tiếng Pháp
Cách phân biệt các từ đa nghĩa trong tiếng Pháp

3.1. Học theo cụm từ đi kèm

Thay vì học từ carte đứng một mình, hãy học theo các cụm cố định:

  • Carte bancaire = Thẻ ngân hàng
  • Payer à la carte = Gọi món theo menu
  • Carte d'identité = Thẻ căn cước
  • Jouer aux cartes = Chơi bài tây

3.2. Dựa vào giống và từ đi kèm trong câu

Nhiều từ đa nghĩa có thể thay đổi nét nghĩa dựa vào đi kèm với danh từ khác hoặc tính từ:

  • Une feuille blanche (Tờ giấy trắng) vs Une feuille d'érable (Lá phong)
  • Un filet d'eau (Dòng nước nhỏ) vs Un filet de bœuf (Thực phẩm thịt thăn)

3.3. Vẽ sơ đồ tư duy liên tưởng 

Hãy lấy từ gốc làm trung tâm, sau đó tỏa ra các nhánh nghĩa theo từng lĩnh vực: Đời sống / Chuyên ngành / Nghĩa bóng. Việc kết nối hình ảnh trực quan giúp não bộ ghi nhớ lâu hơn 40% so với việc học thuộc lòng bảng danh sách khô khan.

Có thể bạn quan tâm: Từ mượn tiếng Pháp và sự giao thoa văn hóa Pháp - Việt 

Làm chủ hiện tượng từ đa nghĩa trong tiếng Pháp không chỉ giúp bạn dễ dàng vượt qua các bẫy ngữ nghĩa trong bài thi DELF/TCF mà còn là "chìa khóa" nâng tầm kỹ năng giao tiếp lên mức tự nhiên, tinh tế như người bản xứ.

Hãy nhớ rằng, học ngôn ngữ là một hành trình tích lũy bền bỉ. Đừng cố ép bản thân ghi nhớ toàn bộ 24 từ này trong một ngày. Hãy chọn ra 3-5 từ mỗi ngày, chủ động đặt câu theo từng nét nghĩa riêng biệt và áp dụng ngay vào các bài viết hoặc bài nói thực tế. Theo dõi JPF để bỏ túi nhiều mẹo hay khi học tiếng Pháp và các thông tin thú vị về nước Pháp nhé!

Bài viết mới nhất

Từ Đa Nghĩa Trong Tiếng Pháp
Từ Đa Nghĩa Trong Tiếng Pháp Thông Dụng Nhất (Polysémie)
Trong tiếng Pháp, tại sao một từ vựng đơn lẻ nhưng lại mang 3 đến 5 nghĩa hoàn toàn khác nhau? Dưới đây là 24 từ đa nghĩa trong tiếng Pháp thông dụng nhất, kèm ví dụ thực tế và giải thích ngữ cảnh chi tiết giúp bạn làm chủ vốn từ một cách tự nhiên và chính xác.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất