Giáo dục là chủ đề quen thuộc nhưng sở hữu vốn từ khá rộng, từ cấp học, môn học, con người đến thi cử và hoạt động học tập. Cùng JPF khám phá 200+ từ vựng tiếng Pháp chủ đề giáo dục được chọn lọc theo từng nhóm giúp bạn dễ dàng vận dụng trong bài thi và các tình huống thực tế.
1. Từ vựng tiếng Pháp về hệ thống giáo dục & cấp học
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề giáo dục - Hệ thống giáo dục & cấp học
Để học tiếng Pháp hiệu quả và chuẩn bị tốt cho hành trình du học Pháp, bạn cần làm quen với những từ vựng gọi tên hệ thống giáo dục và các cấp học. Đây là nhóm từ vựng có tính ứng dụng cao, thường xuất hiện trong các tài liệu tuyển sinh, hồ sơ du học và giao tiếp trong môi trường học thuật.
Các loại hình trường học
L'école publique: Trường công lập
L'école privée: Trường tư thục
L'école internationale: Trường quốc tế
L'école professionnelle: Trường nghề
Le lycée professionnel: Trường trung học nghề
L'établissement scolaire: Cơ sở giáo dục, trường học (nói chung)
L'internat: Trường nội trú
L'externat: Trường bán trú
Hệ thống giáo dục
La crèche: Nhà trẻ
L'école maternelle: Trường mầm non
L'école primaire: Trường tiểu học
Le collège: Trường trung học cơ sở (cấp 2)
Le lycée: Trường trung học phổ thông (cấp 3)
L'université: Trường đại học
La Grande École: Trường lớn (hệ đào tạo tinh hoa của Pháp)
2. Từ vựng tiếng Pháp về cơ sở vật chất giáo dục & dụng cụ học tập
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề giáo dục - Cơ sở vật chất & Dụng cụ học tập
Nhóm từ vựng về cơ sở vật chất và dụng cụ học tập sẽ giúp bài nói, bài viết của bạn trở nên cụ thể và giàu từ vựng hơn, đặc biệt khi gặp các chủ đề liên quan đến trường học và giáo dục trong bài thi DELF.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC: CƠ SỞ VẬT CHẤT TRONG TRƯỜNG HỌC
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Le campus (n.m)
Khuôn viên trường
La salle de classe (n.f)
Phòng học
L'amphithéâtre (n.m)
Giảng đường
Le bâtiment (n.m)
Tòa nhà (trong khuôn viên trường)
La cour de récréation (n.f)
Sân chơi, sân trường
La bibliothèque (n.f)
Thư viện
Le laboratoire (n.m)
Phòng thí nghiệm
La salle informatique (n.f)
Phòng máy tính
Le gymnase (n.m)
Nhà thi đấu, phòng thể chất
La cantine (n.f)
Căng tin
Le réfectoire (n.m)
Nhà ăn (trong trường nội trú)
Le foyer étudiant (n.m)
Khu sinh hoạt chung của sinh viên
La résidence universitaire (n.f)
Ký túc xá đại học
L'infirmerie (n.f)
Phòng y tế
Le secrétariat (n.m)
Phòng hành chính, văn phòng
Le bureau du directeur (n.m)
Phòng hiệu trưởng
La salle des professeurs (n.f)
Phòng giáo viên
Le parking (n.m)
Bãi đỗ xe
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC: THIẾT BỊ GIẢNG DẠY & DỤNG CỤ HỌC TẬP
3. Từ vựng tiếng Pháp về con người trong môi trường sư phạm
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề giáo dục - Con người trong môi trường sư phạm
Khi đề cập đến giáo dục, con người luôn là yếu tố trung tâm, từ người dạy, người học đến đội ngũ quản lý và hỗ trợ. Nắm vững nhóm từ vựng tiếng Pháp về con người trong môi trường giáo dục sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn và tự tin xử lý các bài đọc, viết trong kỳ thi DELF B1/B2.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC: CON NGƯỜI TRONG MÔI TRƯỜNG SƯ PHẠM
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
L'élève (n.m/f)
Học sinh
L'étudiant / L'étudiante (n.m/f)
Sinh viên
Le/La camarade de classe (n.m/f)
Bạn cùng lớp
Le/La stagiaire (n.m/f)
Thực tập sinh
Le/La boursier(ère) (n.m/f)
Học sinh / Sinh viên nhận học bổng
Le/La redoublant(e) (n.m/f)
Học sinh ở lại lớp (lưu ban)
Le/La délégué(e) de classe (n.m/f)
Lớp trưởng, đại diện lớp
L'enseignant / l'enseignante (n.m/f)
Giáo viên (nói chung)
Le professeur / La professeure (n.m/f)
Giáo viên, giảng viên
Le maître / La maîtresse (n.m/f)
Thầy / cô giáo (cách gọi thân mật, thường ở tiểu học)
Le professeur principal (n.m)
Giáo viên chủ nhiệm
Le/la professeur(e) des écoles (n.m/f)
Giáo viên tiểu học (chức danh chính thức)
Le tuteur / La tutrice (n.m/f)
Gia sư, người hướng dẫn kèm cặp
Le maître de conférences (n.m)
Giảng viên đại học
Le chercheur / La chercheuse (n.m/f)
Nhà nghiên cứu
Le directeur / La directrice (n.m/f)
Hiệu trưởng (trường tiểu học, mầm non)
Le principal / La principale (n.m/f)
Hiệu trưởng trường THCS
Le proviseur (n.m/f)
Hiệu trưởng trường THPT
Le recteur / La rectrice (n.m/f)
Hiệu trưởng đại học, viện trưởng (cơ quan giáo dục cấp vùng)
Le président de l'université (n.m)
Chủ tịch / Hiệu trưởng đại học
Le doyen / La doyenne (n.m/f)
Trưởng khoa
Le conseiller / La conseillère d'orientation (n.m/f)
Cố vấn hướng nghiệp, tư vấn học tập
Le / La CPE (conseiller principal d'éducation) (n.m/f)
4. Từ vựng tiếng Pháp về các môn học & lĩnh vực học thuật
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề giáo dục - Môn học và lĩnh vực học thuật
Từ môn học yêu thích ở trường đến ngành học bạn muốn theo đuổi, đây đều là những chủ đề quen thuộc khi giao tiếp bằng tiếng Pháp. Nắm được cách gọi các môn học và lĩnh vực học thuật sẽ giúp bạn diễn đạt sở thích, chia sẻ trải nghiệm học tập và trình bày định hướng cá nhân chính xác hơn.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC: MÔN HỌC & LĨNH VỰC HỌC THUẬT
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Les sciences naturelles (n.f.pl)
Khoa học tự nhiên
Les mathématiques (n.f.pl)
Môn toán
La physique (n.f)
Môn vật lý
La chimie (n.f)
Môn hóa học
La biologie (n.f) Les sciences de la vie et de la terre / SVT (n.f.pl)
Môn sinh học Môn sinh học và khoa học trái đất (môn học ở Pháp)
5. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề giáo dục: Học tập & đời sống học đường
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề giáo dục - Học tập và đời sống học đường
5.1. Động từ và cụm động từ tiếng Pháp mô tả hoạt động giảng dạy và học tập
Các động từ và cụm động từ chuyên dụng sau đây sẽ giúp bạn viết các câu văn hoàn chỉnh mô tả hoạt động giảng dạy và học tập bằng tiếng Pháp.
Apprendre: Học, học hỏi
Étudier: Học, nghiên cứu (mang tính nghiêm túc, chuyên sâu hơn "apprendre")
Enseigner: Dạy, giảng dạy
Réviser: Ôn tập
Faire ses devoirs: Làm bài tập về nhà
Présenter un exposé: Thuyết trình
Prendre des notes: Ghi chép
Passer un examen: Làm bài thi (tham gia một kỳ thi)
Réussir un examen: Thi đỗ, vượt qua kỳ thi
Échouer à un examen: Thi trượt, thi rớt
Rendre un devoir: Nộp bài tập
Corriger un devoir: Chấm/sửa bài tập
Poser une question: Đặt câu hỏi
Répondre à une question: Trả lời câu hỏi
Participer en classe: Tham gia phát biểu trong lớp
S'inscrire à un cours: Đăng ký một khóa học
Assister à un cours: Dự giờ, tham dự buổi học
Sécher un cours (khẩu ngữ): Trốn học, bỏ tiết
Redoubler une classe: Lưu ban, học lại lớp
Obtenir un diplôme: Đạt được bằng cấp
5.2. Từ vựng tiếng Pháp về một số hoạt động ngoài giờ học
Trong quá trình chuẩn bị và bắt đầu hành trình du học Pháp, bạn sẽ tiếp xúc với nhiều thuật ngữ liên quan đến đăng ký, nhập học, hồ sơ và các hoạt động sinh viên. Nắm chắc nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn đọc hiểu thông tin nhanh hơn và hạn chế bỡ ngỡ khi làm thủ tục tại trường.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ CÁC HOẠT ĐỘNG NGOÀI GIỜ HỌC
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Le club scolaire (n.m)
Câu lạc bộ trong trường
L'orientation scolaire (n.f)
Hướng nghiệp
Le cours d'apprentissage de la vie quotidienne (n.m)
Lớp kỹ năng sống
L'atelier (n.m)
Buổi học / hoạt động theo nhóm nhỏ (workshop)
La sortie scolaire (n.f)
Chuyến đi dã ngoại
Le camping (n.m)
Cắm trại
Le stage (n.m)
Kỳ thực tập
Le bénévolat (n.m)
Hoạt động tình nguyện
L'échange scolaire (n.m)
Chương trình trao đổi học sinh / sinh viên
La colonie de vacances (n.f)
Trại hè
5.3. Từ vựng tiếng Pháp về bài kiểm tra và các cuộc thi học thuật
Các bài kiểm tra và cuộc thi học thuật là những hình thức đánh giá quen thuộc trong môi trường giáo dục, giúp học sinh, sinh viên đánh giá năng lực, củng cố kiến thức và đạt được các chứng nhận học thuật. Cùng tìm hiểu cách gọi các thuật ngữ về bài kiểm tra và cuộc thi học thuật bằng tiếng Pháp ngay sau đây.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ GIÁO DỤC: BÀI KIỂM TRA & CÁC CUỘC THI HỌC THUẬT
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Le contrôle (n.m)
Bài kiểm tra thường xuyên
Le devoir sur table (n.m)
Bài kiểm tra viết tại lớp
Le partiel (n.m)
Bài thi giữa kỳ (đại học)
L'examen final (n.m)
Kỳ thi cuối kỳ
Le concours (n.m)
Kỳ thi tuyển, thi tuyển sinh cạnh tranh
Le baccalauréat / Le bac (n.m)
Kỳ thi tú tài (tốt nghiệp THPT Pháp)
Le brevet (n.m)
Kỳ thi tốt nghiệp THCS
L'épreuve (n.f)
Phần thi, môn thi (trong một kỳ thi lớn)
L'oral (n.m)
Phần thi vấn đáp
L'écrit (n.m)
Phần thi viết
Le QCM (questionnaire à choix multiples) (n.m)
Bài thi trắc nghiệm
La dissertation (n.f)
Bài luận
Le rattrapage (n.m)
Kỳ thi lại, thi vớt
La note (n.f)
Điểm số
La moyenne (n.f)
Điểm trung bình
Le bulletin scolaire (n.m)
Học bạ, phiếu điểm
Le relevé de notes (n.m)
Bảng điểm
La mention (n.f)
Xếp loại (khá, giỏi, xuất sắc…)
Le classement (n.m)
Xếp hạng
La copie (n.f)
Bài làm
Le sujet d'examen (n.m)
Đề thi
Le diplôme (n.m)
Bằng cấp
Le certificat (n.m)
Chứng chỉ
L'attestation (n.f)
Giấy chứng nhận
La remise des diplômes (n.f)
Lễ trao bằng
Le jury (n.m)
Hội đồng chấm thi
6. Từ vựng tiếng Pháp về một số hành vi sai phạm trong giáo dục
Các hành vi sai phạm trong giáo dục không chỉ ảnh hưởng đến người học mà còn đặt ra nhiều vấn đề đáng quan tâm trong xã hội. Nắm vững trường từ vựng về sai phạm trong giáo dục sẽ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu báo chí, tin tức và thảo luận về những vấn đề giáo dục đang được quan tâm.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ MỘT SỐ HÀNH VI SAI PHẠM TRONG GIÁO DỤC
Từ hệ thống giáo dục, con người, môn học đến các hoạt động học tập và những vấn đề trong môi trường giáo dục, việc mở rộng từ vựng tiếng Pháp chủ đề giáo dục sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Pháp linh hoạt hơn trong học tập, giao tiếp và các kỳ thi ngoại ngữ.
Nếu bạn đang muốn mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Pháp để chuẩn bị cho kỳ thi DELF/DALF sắp tới, hãy tiếp tục theo dõi JPF để cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng thiết thực và phương pháp học hiệu quả.
Giáo dục là chủ đề quen thuộc nhưng sở hữu vốn từ khá rộng, từ cấp học, môn học, con người đến thi cử và hoạt động học tập. Cùng JPF khám phá 200+ từ vựng tiếng Pháp chủ đề giáo dục được chọn lọc theo từng nhóm giúp bạn dễ dàng vận dụng trong bài thi và các tình huống thực tế.