hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Học Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Mạng Xã Hội & Internet

30.07.2026
Từ việc đọc email, tìm kiếm thông tin đến sử dụng mạng xã hội, chủ đề Internet xuất hiện rất thường xuyên trong cuộc sống và cả các kỳ thi chứng chỉ tiếng Pháp. Cùng khám phá từ vựng tiếng Pháp chủ đề Mạng xã hội & Internet để mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng giao tiếp cũng như làm bài thi hiệu quả.
từ vựng tiếng pháp về internet

1. Từ vựng tiếng Pháp về Internet và các thiết bị kết nối

Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet và các thiết bị kết nối
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Mạng xã hội & Internet và các thiết bị kết nối

Mạng Internet là một phát minh khoa học vĩ đại của nhân loại, nhờ đây con người có thể kết nối với nhau thông qua các thiết bị công nghệ thông minh không kể thời gian và không gian. Dưới đây là từ vựng tiếng Pháp những vật dụng quen thuộc xuất hiện trong hầu hết các tình huống giao tiếp hiện đại trong tiếng Pháp.

Nhóm từ vựng tiếng Pháp nền tảng về Internet:

  • Internet: Mạng máy tính toàn cầu
  • La toile / Le world wide web (n.f/n.m): Mạng lưới toàn cầu
  • L'Internet des objets / l'IdO (n.m): Internet vạn vật (Internet of Things - IoT)
  • Le pare-feu (n.m): Tường lửa (hệ thống bảo mật mạng)
  • La cybersécurité (n.f): An ninh mạng
  • L'informatique en nuage / Le cloud computing (n.f/n.m): Điện toán đám mây
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MẠNG XÃ HỘI & INTERNET:
INTERNET & CÁC THIẾT BỊ KẾT NỐI
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le wifi (n.m) Mạng không dây
Le câble (n.m) Dây cáp
Le graveur de CD (n.m) Ổ đĩa ghi CD
La clé USB (n.f) Thẻ USB
L'ordinateur de bureau (n.m) Máy tính để bàn
L'ordinateur portable (n.m) Máy tính xách tay
L'écran (n.m) Màn hình
Le matériel informatique (n.m) Phần cứng
Le clavier (n.m) Bàn phím
La carte mémoire (n.f) Thẻ nhớ
Le moniteur (n.m) Màn hình
La souris (n.f) Chuột máy tính
L'ordinateur personnel / le PC (n.m) Máy tính cá nhân
Le serveur (n.m) Máy chủ
La tablette (n.f) Máy tính bảng
Le réseau local / le LAN (n.m) Mạng nội bộ (mạng LAN)
Le sans-fil (n.m) - Sans fil (adj) Không dây
La connexion à distance / le RTC (n.f) Kết nối quay số (dial-up)
Le haut débit (n.m) Băng thông rộng
La carte accélératrice (n.f) Bo mạch tăng tốc
La mémoire cache / le cache (n.m) Bộ nhớ đệm (cache)
Le processeur / le CPU (n.m) Bộ xử lý trung tâm
La puce (n.f) Chip máy tính
Le lecteur de disque (n.m) Ổ đĩa
La disquette (n.f) Ổ đĩa mềm
Le disque dur (n.m) Ổ đĩa cứng
Le multiprocesseur (n.m) Bộ đa xử lý
Intégré / Intégrée (adj) Tích hợp sẵn (on-board)
Có thể bạn quan tâm: Du Học Pháp Ngành IT: Top 5 Trường Công Nghệ Thông Tin Nổi Bật 

2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - Mạng xã hội

Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - nhóm từ về Mạng xã hội
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Mạng xã hội & Internet - nhóm từ về Mạng xã hội

Facebook, Instagram hay TikTok đã thay đổi cách chúng ta kết nối với thế giới. Khi sử dụng các nền tảng này bằng tiếng Pháp, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những thuật ngữ dưới đây. Cùng bỏ túi các từ vựng tiếng Pháp về mạng xã hội:

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MẠNG XÃ HỘI
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le réseau social (n.m) Mạng xã hội
Le blog (n.m) Trang nhật ký trực tuyến
La plateforme (n.f) Nền tảng
Le compte (n.m) Tài khoản
Le nom d'utilisateur / l'identifiant (n.m) Tên người dùng, tên đăng nhập
Le mot de passe (n.m) Mật khẩu
Le profil (n.m) Hồ sơ cá nhân
La photo de profil (n.f) Ảnh đại diện
La biographie / la bio (n.f) Tiểu sử (phần giới thiệu bản thân)
Le pseudo / le pseudonyme (n.m) Biệt danh, tên tài khoản
L'utilisateur / l'utilisatrice (n.) Người dùng
L'abonné / l'abonnée (n.) Người theo dõi (follower)
Le followeur / la followeuse (n.) Người theo dõi (từ mượn tiếng Anh)
L'influenceur / l'influenceuse (n.) Người có sức ảnh hưởng
La communauté (n.f) Cộng đồng
La publication / le post (n.f/n.m) Bài đăng
Le statut (n.m) Trạng thái
La story (n.f) Tin (story)
La vidéo (n.f) Video
La photo (n.f) Ảnh
Le hashtag (n.m) Thẻ từ khóa (hashtag)
La légende (n.f) Chú thích (cho ảnh/video)
Le filtre (n.m) Bộ lọc (ảnh)
Le like / la mention « j'aime » (n.m/n.f) Lượt thích
Le fil d'actualité (n.m) Bảng tin
L'algorithme (n.m) Thuật toán
La tendance (n.f) Xu hướng
Le buzz (n.m) / La viralité (n.f) Sự lan truyền mạnh (viral)
Le harcèlement en ligne (n.m) Bắt nạt trên mạng
La désinformation (n.f) Thông tin sai lệch
La censure (n.f) Sự kiểm duyệt
Đọc thêm: Top Trang Báo Tiếng Pháp Tại Việt Nam Giúp Nâng Trình Ngoại Ngữ 

3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - Trình duyệt và Website

Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - nhóm từ về Trình duyệt & website
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Mạng xã hội & Internet - nhóm từ về Trình duyệt & website

Mỗi khi cần tìm kiếm thông tin, chúng ta đều bắt đầu bằng một trình duyệt và một công cụ tìm kiếm. Từ việc mở một trang web cho đến nhấp vào từng liên kết, mọi thao tác đều gắn liền với những từ vựng tiếng Pháp dưới đây.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MẠNG XÃ HỘI & INTERNET:
TRÌNH DUYỆT VÀ WEBSITE
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le navigateur (n.m) Trình duyệt
L'onglet (n.m) Thẻ (tab)
La fenêtre (n.f) Cửa sổ (trình duyệt)
La barre d'adresse (n.f) Thanh địa chỉ
La barre de recherche (n.f) Thanh tìm kiếm
Le favori / le signet (n.m) Trang đánh dấu (bookmark)
L'historique (n.m) Lịch sử (truy cập)
Le cookie (n.m) Cookie (dữ liệu trình duyệt)
L'extension (n.f) Tiện ích mở rộng
Le mode navigation privée (n.m) Chế độ ẩn danh
Le site web / le site Internet (n.m) Trang web
Le lien (n.m) Liên kết
L'adresse web / l'URL (n.f) Địa chỉ web
Le nom de domaine (n.m) Tên miền
Le moteur de recherche (n.m) Công cụ tìm kiếm
La requête (n.f) Truy vấn (từ khóa tìm kiếm)
Le résultat de recherche (n.m) Kết quả tìm kiếm
Le mot-clé (n.m) Từ khóa
Le moteur de recherche (n.m) Công cụ tìm kiếm
Le référencement / le SEO (n.m) Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

4. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - Giao tiếp trực tuyến

Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - nhóm từ về Giao tiếp trực tuyến
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Mạng xã hội & Internet - nhóm từ về Giao tiếp trực tuyến

Khoảng cách địa lý ngày càng trở nên nhỏ bé nhờ Internet. Chỉ cần một chiếc điện thoại hoặc máy tính, chúng ta có thể nhắn tin, gọi video hay họp trực tuyến với bất kỳ ai trên thế giới. Đây cũng là những tình huống giao tiếp rất quen thuộc khi học tập hoặc làm việc bằng tiếng Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MẠNG XÃ HỘI & INTERNET:
GIAO TIẾP TRỰC TUYẾN
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le courriel / l'email (n.m) Thư điện tử
L'expéditeur / l'expéditrice (n.) Người gửi
Le destinataire / la destinataire (n.) Người nhận
L'objet (n.m) Tiêu đề (thư)
La boîte de réception (n.f) Hộp thư đến
Les éléments envoyés (n.m, pl) Thư đã gửi
Le brouillon (n.m) Bản nháp
La pièce jointe (n.f) Tệp đính kèm
Le courrier indésirable / le spam (n.m) Thư rác
Le message (n.m) Tin nhắn
La messagerie instantanée (n.f) Ứng dụng nhắn tin
La conversation (n.f) Cuộc hội thoại
Le fil de discussion (n.m) Luồng tin nhắn
L'émoji / l'émoticône (n.m/n.f) Biểu tượng cảm xúc
L'autocollant (n.m) Nhãn dán (sticker)
Le groupe de discussion (n.m) Nhóm chat
L'appel vidéo (n.m) Cuộc gọi video
La visioconférence (n.f) Hội nghị truyền hình
Le microphone (n.m) Micro
La webcam (n.f) Webcam
L'écran partagé (n.m) Màn hình chia sẻ
La réunion en ligne (n.f) Cuộc họp trực tuyến
Le lien de réunion (n.m) Liên kết cuộc họp
Đọc thêm: 100 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học 

5. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - Mua sắm và các dịch vụ trực tuyến

Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - nhóm từ về Mua sắm trực tuyến
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Mạng xã hội & Internet - nhóm từ về Mua sắm trực tuyến

Thương mại điện tử đang thay đổi thói quen mua sắm của hàng triệu người. Nếu từng mua hàng trên một website tiếng Pháp, bạn sẽ bắt gặp những thuật ngữ dưới đây.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MẠNG XÃ HỘI & INTERNET:
MUA SẮM VÀ CÁC DỊCH VỤ TRỰC TUYẾN
Tiếng Pháp Tiếng Việt
L'achat en ligne (n.m) Việc mua sắm trực tuyến
Le e-commerce / le commerce électronique (n.m) Thương mại điện tử
La boutique en ligne (n.f) Cửa hàng trực tuyến
Le site marchand (n.m) Trang web bán hàng
L'article (n.m) Mặt hàng
Le panier (n.m) Giỏ hàng
La liste de souhaits (n.f) Danh sách yêu thích (wishlist)
La commande (n.f) Đơn đặt hàng
Le numéro de commande (n.m) Mã số đơn hàng
La confirmation de commande (n.f) Xác nhận đơn hàng
La promotion / le solde (n.f/n.m) Chương trình khuyến mãi
Le code promo (n.m) Mã giảm giá
L'avis client (n.m) Đánh giá của khách hàng
La carte bancaire / la carte de crédit (n.f) Thẻ ngân hàng / thẻ tín dụng
Le porte-monnaie électronique (n.m) Ví điện tử
La transaction (n.f) Giao dịch
Le virement (n.m) Chuyển khoản
La facture (n.f) Hóa đơn
Le reçu (n.m) Biên lai
La sécurité des paiements (n.f) Bảo mật thanh toán
Le remboursement (n.m) Hoàn tiền
La banque en ligne (n.f) Ngân hàng trực tuyến
L'assistance en ligne / le chat en direct (n.f/n.m) Hỗ trợ trực tuyến
La réservation en ligne (n.f) Đặt chỗ trực tuyến
L'abonnement (n.m) Đăng ký thuê bao (dịch vụ)
La plateforme de streaming (n.f) Nền tảng phát trực tuyến
Le covoiturage (n.m) Đi chung xe (carpooling)
La livraison de repas (n.f) Giao đồ ăn
Đọc thêm: Tiếng Pháp Cơ Bản: Giao Tiếp, Mua Sắm Và Du Lịch 

6. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - Các sự cố kỹ thuật

Chỉ đến khi Wi-Fi đột ngột biến mất hoặc màn hình hiện thông báo lỗi, chúng ta mới nhận ra mình phụ thuộc vào Internet đến mức nào. Hãy ghi nhớ những từ vựng dưới đây để diễn tả các sự cố kỹ thuật bằng tiếng Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MẠNG XÃ HỘI & INTERNET:
CÁC SỰ CỐ KỸ THUẬT
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le problème technique (n.m) Sự cố kỹ thuật
La panne (n.f) Sự cố hỏng hóc
Le bug / le bogue (n.m) Lỗi phần mềm
L'erreur (n.f) Lỗi
Le dysfonctionnement (n.m) Sự trục trặc
Le plantage (n.m) Sự cố treo máy
Le blocage (n.m) Sự cố đứng máy
La lenteur (n.f) Tình trạng chậm (máy/mạng)
La surchauffe (n.f) Tình trạng quá nhiệt (của động cơ máy)
La coupure (n.f) Sự gián đoạn / mất kết nối
La panne de réseau (n.f) Sự cố mạng
La perte de connexion (n.f) Mất kết nối
Le signal faible (n.m) Tín hiệu yếu
La coupure de courant (n.f) Mất điện
Le débit lent (n.m) Tốc độ mạng chậm
La déconnexion (n.f) Sự ngắt kết nối
La panne matérielle (n.f) Sự cố phần cứng
L'écran bleu (n.m) Màn hình xanh
La batterie déchargée (n.f) Tình trạng hết pin
Le disque dur endommagé (n.m) Ổ cứng bị hỏng
Le court-circuit (n.m) Đoản mạch (chập điện)
Le virus (n.m) Vi-rút
Le piratage (n.m) Sự tấn công của tin tặc
Le piratage de compte (n.m) Bị chiếm đoạt tài khoản
La fuite de données (n.f) Rò rỉ dữ liệu
Le hameçonnage / le phishing (n.m) Lừa đảo trực tuyến
Le logiciel malveillant (n.m) Phần mềm độc hại
La cyberattaque (n.f) Tấn công mạng

7. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - Không gian mạng và An ninh mạng

Các cuộc tấn công mạng và việc bảo mật dữ liệu ngày càng được quan tâm, nhờ đó chủ đề này cũng thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Pháp.

Một số từ vựng tiếng Pháp về Không gian mạng và An ninh mạng:

  • La cybersécurité (n.f): An ninh mạng
  • La sécurité de l'information (n.f): An toàn thông tin
  • Les données personnelles (n.f, pl): Dữ liệu cá nhân
  • Le consentement (n.m): Sự đồng thuận (cho phép sử dụng dữ liệu)
  • Le RGPD (Règlement général sur la protection des données) (n.m): Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR)
  • La politique de confidentialité (n.f): Chính sách bảo mật
  • Les conditions d'utilisation (n.f, pl): Điều khoản sử dụng
  • La vie privée (n.m): Quyền riêng tư
  • Le droit d'accès (n.m): Quyền truy cập
  • L'authentification (n.f): Xác thực (danh tính)
  • La biométrie (n.f): Sinh trắc học
  • L'empreinte digitale (n.f): Vân tay
  • La reconnaissance faciale (n.f): Nhận diện khuôn mặt
  • La fuite de données (n.f) : Vụ rò rỉ dữ liệu
  • L'usurpation d'identité (n.f) : Hành vi đánh cắp danh tính
  • Le logiciel malveillant (n.m) : Phần mềm độc hại
  • La cyberattaque (n.f) : Cuộc tấn công mạng

8. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Internet - Động từ mô tả hành động sử dụng Internet 

Dù sử dụng Internet để học tập, làm việc hay giải trí, chúng ta đều lặp đi lặp lại những thao tác giống nhau mỗi ngày. Chính những hành động quen thuộc này tạo nên nhóm động từ được sử dụng nhiều nhất trong chủ đề Internet.

  • Se connecter / Se déconnecter: Đăng nhập / Đăng xuất (kết nối - ngắt kết nối)
  • Naviguer / Surfer (sur Internet): Lướt web / Duyệt web (di chuyển qua các trang)
  • Télécharger / Uploader (Charger en amont): Tải xuống / Tải lên (máy chủ)
  • Cliquer / Double-cliquer (sur un lien): Nhấp chuột / Nhấp đúp (vào một liên kết)
  • Publier / Poster: Đăng tải (bài viết, nội dung)
  • Partager / Republier: Chia sẻ / Đăng lại (nội dung của người khác)
  • Aimer / Liker / Commenter: Thích / Bình luận
  • S'abonner / Se désabonner / Suivre: Đăng ký theo dõi / Hủy theo dõi / Theo dõi
  • Taguer / Identifier (quelqu'un): Gắn thẻ / Nhận diện (ai đó trong ảnh)
  • Signaler / Censurer (un contenu): Báo cáo / Kiểm duyệt 
  • Pirater / Hacker: Xâm nhập trái phép / Tấn công mạng (có chủ đích phá hoại)
  • Bloquer / Filtrer: Chặn / Lọc (nội dung, người dùng không mong muốn)
  • Planter / Se bloquer (Le système plante): Bị treo / Bị đứng máy (hệ thống ngừng phản hồi)
  • Sauvegarder / Restaurer (des données): Sao lưu / Khôi phục (dữ liệu)
  • S'abonner / Se désabonner: Đăng ký theo dõi / Hủy theo dõi (một kênh, trang)
  • Signaler / Censurer (un contenu): Báo cáo / Kiểm duyệt (nội dung vi phạm)

Bỏ túi Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Mạng xã hội & Internet không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn là lợi thế khi ôn luyện các chứng chỉ tiếng Pháp như DELF hay TCF. Với tính ứng dụng cao trong cuộc sống hiện đại, chủ đề này thường xuyên xuất hiện trong các bài thi dưới nhiều dạng như đọc hiểu, nghe hiểu và viết.

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng hoặc chưa biết bắt đầu ôn thi chứng chỉ tiếng Pháp từ đâu, Je Parle Français sẽ đồng hành cùng bạn với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, lộ trình học bài bản và phương pháp giảng dạy hiệu quả. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được nhận những ưu đãi mới nhất! 

Tìm hiểu thêm: Danh Mục Khoá Học Tiếng Pháp Tại JPF

Bài viết mới nhất

từ vựng tiếng pháp về internet
Học Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Mạng Xã Hội & Internet
Từ việc đọc email, tìm kiếm thông tin đến sử dụng mạng xã hội, chủ đề Internet xuất hiện rất thường xuyên trong cuộc sống và cả các kỳ thi chứng chỉ tiếng Pháp. Cùng khám phá từ vựng tiếng Pháp chủ đề Mạng xã hội & Internet để mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng giao tiếp cũng như làm bài thi hiệu quả.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất