NGUYÊN NHÂN VÀ KẾT QUẢ TRONG TIẾNG PHÁP

JPF Je Parle Français

Je Parle Français

Tác giả bài viết

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
NGUYÊN NHÂN VÀ KẾT QUẢ TRONG TIẾNG PHÁP

Việc sử dụng mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp là một trong những kiến thức căn bản, để có thể giao tiếng hiệu quả hơn ở ngôn ngữ này, chúng ta cần phải nắm rõ cách sử dụng và diễn đạt của cấu trúc ấy. Do vậy, hãy để JPF giúp các bạn hiểu rõ hơn về kiến thức này nhé!

Cấu trúc nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp thường được sử dụng chủ yếu trong cả văn nói lẫn viết với mục đích lý giải, làm rõ những sự kiện, hiện tượng xảy ra trong đời sống thường ngày, hay cũng như để trình bày nguyên nhân, lý do của một cá nhân hay tổ chức nào đó. Vậy mệnh đề này có mấy cách sử dụng và làm thế nào để diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh, hãy xem tiếp những phần bên dưới của bài viết.

1. Mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp

Cấu trúc nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp là những mệnh đề bao gồm các từ ngữ chỉ nguyên do và hệ quả để trình bày, diễn giải một hành động, sự vật và sự việc trong cuộc sống.

Tìm hiểu về nguyên nhân và kết quả tiếng Pháp

Ví dụ: Parce qu'il fait chaud, je vais manger une glace.→ Vì trời nóng nên tôi sẽ đi ăn kem.

Il est passionné de sport. C'est la raison pour laquelle il voulait devenir footballeur→ Anh ấy đam mê thể thao. Đó là lý do khiến anh ta muốn trở thành một cầu thủ bóng đá.

Qua những ví dụ ở trên, chúng ta có thể hiểu được phần nào về mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp. Bây giờ, hãy cùng sang phần tiếp theo để nắm rõ hơn những cách dùng của cấu trúc này nha!

2. Các cách sử dụng cấu trúc câu chỉ nguyên nhân trong tiếng Pháp

Để sử dụng thành thạo mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp, việc dùng câu để nêu nguyên nhân cũng cần phải dựa vào ngữ cảnh để chọn từ ngữ đi kèm sao cho phù hợp.

Những cấu trúc chỉ nguyên nhân tiếng Pháp

2.1. Cấu trúc Parce que + mệnh đề (Bởi vì)

Đây là một trong những phương pháp thông dụng để chỉ nguyên nhân của sự vật và sự việc trong tiếng Pháp, thường được sử dụng để trả lời cho câu có từ để hỏi là “Pourquoi”.

“Parce que + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Ricard:Pourquoi ne vas-tu pas travailler aujourd'hui?Thierry: Parce que je suis malade.

→ Ricard: Tại sao cậu không đi làm hôm nay?     Thierry: Bởi vì tôi bị ốm.

2.2. Cấu trúc Pour + động từ nguyên thể/danh từ

Khi trả lời cho câu hỏi “Pourquoi”, người Pháp cũng thường sử dụng từ “pour” để chỉ nguyên nhân hay mục đích cho việc làm, hành động của mình.

“Sujet + Verbe + Objet + pour + verbe à l'infinitif/nom”

Ví dụ:

Adele: Pourquoi avez-vous rencontré Jolie?

Fae: Je la rencontre pour faire nos devoirs ensemble.

→ Adele: Cậu gặp Jolie để làm gì?    

Fae: Tôi gặp cô ấy để cùng làm bài tập.

2.3. Cấu trúc Puisque + mệnh đề (Tại vì)

Đây là cấu trúc được sử dụng để trình bày những nguyên nhân rõ ràng, những lí do mà cả người nghe và người nói hoàn toàn có thể hiểu được. Cấu trúc này sẽ có dạng như sau:

“Puisque + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Puisque je voyage, je ne suis pas chez moi. → Vì tôi đang đi du lịch, nên tôi không ở nhà.

2.4. Cấu trúc Comme + mệnh đề (Vì)

Từ chỉ nguyên nhân “Comme” thường được sử dụng trong văn nói và dùng để giải thích những lí do mà người nghe hoàn toàn chưa biết. Từ chỉ nguyên nhân “Comme” sẽ thường đứng ở đầu câu

“Comme + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Comme il a beaucoup plu, nous avons eu un jour de congé de l'école.→ Vì trời mưa to, nên chúng tôi được nghỉ học.

2.5. Cấu trúc À cause de + danh từ (Do)

Trong ngữ cảnh chúng ta cần phải diễn đạt một nguyên do mang tính tiêu cực thì đây là cấu trúc sẽ được sử dụng.

“À cause de + nom”

Ví dụ: Tout le quartier a été inondé à cause de la tempête de la nuit dernière.→ Toàn bộ khu phố bị ngập do cơn bão đêm qua.

2.6. Cấu trúc Grâce à + Nom (Nhờ vào)

Cách sử dụng này trái ngược với cấu trúc “À cause de” ở trên, ở đây cấu trúc “Grâce à” được dùng để chỉ những nguyên nhân mang tính tích cực.

“Grâce à + nom”

Ví dụ: Grâce à son aide, la vieille femme a pu traverser la route.→ Nhờ vào sự giúp đỡ của anh ấy, bà lão đã có thể qua đường.

Đọc thêm: Học tiếng Pháp cơ bản: Cách phát âm và giao tiếp cơ bản‍

3. Các cách sử dụng cấu trúc chỉ kết quả trong tiếng Pháp

Để vận dụng tốt mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp, khi chỉ kết quả chúng ta nên sử dụng từ vựng sao cho đúng với từng ngữ cảnh. Sau đây là một số cách dùng cơ bản để chỉ hệ quả bằng tiếng Pháp.

Cấu trúc chỉ kết quả trong tiếng Pháp

3.1. Cấu trúc Alors + mệnh đề (Vì thế)

Trong giao tiếp hàng ngày, để chỉ kết quả trong tiếng Pháp của một hiện tượng, ta có thể sử dụng cấu trúc này với công thức như sau:

“Alors + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Il faisait trop froid, alors nous avons dû porter des vêtements chauds. → Trời quá lạnh, vì thế chúng tôi phải mặc quần áo ấm.

3.2. Cấu trúc Du coup + mệnh đề (Kết quả là)

Cũng là một cấu trúc chỉ hệ quả được sử dụng chủ yếu trong giao tiếp thường ngày, ta có thể sử dụng từ này theo dạng sau:

“Du coup + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Aujourd'hui, j'ai oublié de porter un casque du coup j'ai été arrêté par la police.→ Hôm nay, tôi quên đội mũ bảo hiểm, kết quả là tôi bị cảnh sát bắt giữ.

3.3. Cấu trúc Donc + mệnh đề/động từ (Vì vậy)

Đây là một trong những cấu trúc được sử dụng phổ biến nhất khi nói về kết quả trong tiếng Pháp. Chúng ta có thể hiểu như sau:

“Donc + Sujet + Verbe + Objet/Verbe”

Ví dụ:

Aujourd'hui c'est l'anniversaire de Marie, donc nous allons lui organiser une fête. → Hôm nay là sinh nhật của Marie, vì vậy chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc cho cô ấy. J'aime beaucoup nager, je vais donc souvent à la piscine avec mon père le week-end.→ Tôi rất thích bơi lội nên tôi thường đến bể bơi cùng bố vào cuối tuần.

3.4. Cấu trúc Ainsi + mệnh đề (Nhờ vậy)

Cấu trúc này thường được thấy đa phần ở trong văn viết, ta có thể dùng để chỉ nguyên do của một hành động, hoạt động.

“Ainsi + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ:

Il est nécessaire de punir les personnes qui boivent de l'alcool et de la bière en participant à la circulation. Ainsi, les accidents de la route seront considérablement réduits.→ Việc xử phạt người uống rượu, bia khi tham gia giao thông là điều cần thiết. Nhờ vậy, tai nạn giao thông sẽ giảm đáng kể.

3.5. Cấu trúc C'est pourquoi + mệnh đề (Đó là lý do tại sao)

Cách nói này được sử dụng để chỉ những kết quả đã được mọi người công nhận, cách dùng của cấu trúc này là:

“C’est Pourquoi + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ:

Paul est le meilleur élève de la classe. C'est pourquoi, il obtient toujours des notes élevées aux tests.→ Paul là học sinh học giỏi nhất lớp. Đó là lý do tại sao anh ấy luôn đạt điểm cao trong các bài thi.

Đọc thêm: 7 cuốn sách giúp Học tiếng Pháp hiệu quả

Qua bài viết trên, JPF hy vọng rằng đã giúp cho các bạn hiểu rõ hơn về mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp, cũng như là cách sử dụng của những cấu trúc này trong văn nói hoặc văn viết. Ngoài ra, để tìm hiểu nhiều hơn về các kiến thức và những điều thú vị hơn ở tiếng Pháp, các bạn có thể tham khảo những khóa học từ căn bản đến nâng cao do JPF cung cấp.

NGUYÊN NHÂN VÀ KẾT QUẢ TRONG TIẾNG PHÁP

Việc sử dụng mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp là một trong những kiến thức căn bản, để có thể giao tiếng hiệu quả hơn ở ngôn ngữ này, chúng ta cần phải nắm rõ cách sử dụng và diễn đạt của cấu trúc ấy. Do vậy, hãy để JPF giúp các bạn hiểu rõ hơn về kiến thức này nhé!
NGUYÊN NHÂN VÀ KẾT QUẢ TRONG TIẾNG PHÁP

Việc sử dụng mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp là một trong những kiến thức căn bản, để có thể giao tiếng hiệu quả hơn ở ngôn ngữ này, chúng ta cần phải nắm rõ cách sử dụng và diễn đạt của cấu trúc ấy. Do vậy, hãy để JPF giúp các bạn hiểu rõ hơn về kiến thức này nhé!

Cấu trúc nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp thường được sử dụng chủ yếu trong cả văn nói lẫn viết với mục đích lý giải, làm rõ những sự kiện, hiện tượng xảy ra trong đời sống thường ngày, hay cũng như để trình bày nguyên nhân, lý do của một cá nhân hay tổ chức nào đó. Vậy mệnh đề này có mấy cách sử dụng và làm thế nào để diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh, hãy xem tiếp những phần bên dưới của bài viết.

1. Mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp

Cấu trúc nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp là những mệnh đề bao gồm các từ ngữ chỉ nguyên do và hệ quả để trình bày, diễn giải một hành động, sự vật và sự việc trong cuộc sống.

Tìm hiểu về nguyên nhân và kết quả tiếng Pháp

Ví dụ: Parce qu'il fait chaud, je vais manger une glace.→ Vì trời nóng nên tôi sẽ đi ăn kem.

Il est passionné de sport. C'est la raison pour laquelle il voulait devenir footballeur→ Anh ấy đam mê thể thao. Đó là lý do khiến anh ta muốn trở thành một cầu thủ bóng đá.

Qua những ví dụ ở trên, chúng ta có thể hiểu được phần nào về mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp. Bây giờ, hãy cùng sang phần tiếp theo để nắm rõ hơn những cách dùng của cấu trúc này nha!

2. Các cách sử dụng cấu trúc câu chỉ nguyên nhân trong tiếng Pháp

Để sử dụng thành thạo mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp, việc dùng câu để nêu nguyên nhân cũng cần phải dựa vào ngữ cảnh để chọn từ ngữ đi kèm sao cho phù hợp.

Những cấu trúc chỉ nguyên nhân tiếng Pháp

2.1. Cấu trúc Parce que + mệnh đề (Bởi vì)

Đây là một trong những phương pháp thông dụng để chỉ nguyên nhân của sự vật và sự việc trong tiếng Pháp, thường được sử dụng để trả lời cho câu có từ để hỏi là “Pourquoi”.

“Parce que + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Ricard:Pourquoi ne vas-tu pas travailler aujourd'hui?Thierry: Parce que je suis malade.

→ Ricard: Tại sao cậu không đi làm hôm nay?     Thierry: Bởi vì tôi bị ốm.

2.2. Cấu trúc Pour + động từ nguyên thể/danh từ

Khi trả lời cho câu hỏi “Pourquoi”, người Pháp cũng thường sử dụng từ “pour” để chỉ nguyên nhân hay mục đích cho việc làm, hành động của mình.

“Sujet + Verbe + Objet + pour + verbe à l'infinitif/nom”

Ví dụ:

Adele: Pourquoi avez-vous rencontré Jolie?

Fae: Je la rencontre pour faire nos devoirs ensemble.

→ Adele: Cậu gặp Jolie để làm gì?    

Fae: Tôi gặp cô ấy để cùng làm bài tập.

2.3. Cấu trúc Puisque + mệnh đề (Tại vì)

Đây là cấu trúc được sử dụng để trình bày những nguyên nhân rõ ràng, những lí do mà cả người nghe và người nói hoàn toàn có thể hiểu được. Cấu trúc này sẽ có dạng như sau:

“Puisque + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Puisque je voyage, je ne suis pas chez moi. → Vì tôi đang đi du lịch, nên tôi không ở nhà.

2.4. Cấu trúc Comme + mệnh đề (Vì)

Từ chỉ nguyên nhân “Comme” thường được sử dụng trong văn nói và dùng để giải thích những lí do mà người nghe hoàn toàn chưa biết. Từ chỉ nguyên nhân “Comme” sẽ thường đứng ở đầu câu

“Comme + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Comme il a beaucoup plu, nous avons eu un jour de congé de l'école.→ Vì trời mưa to, nên chúng tôi được nghỉ học.

2.5. Cấu trúc À cause de + danh từ (Do)

Trong ngữ cảnh chúng ta cần phải diễn đạt một nguyên do mang tính tiêu cực thì đây là cấu trúc sẽ được sử dụng.

“À cause de + nom”

Ví dụ: Tout le quartier a été inondé à cause de la tempête de la nuit dernière.→ Toàn bộ khu phố bị ngập do cơn bão đêm qua.

2.6. Cấu trúc Grâce à + Nom (Nhờ vào)

Cách sử dụng này trái ngược với cấu trúc “À cause de” ở trên, ở đây cấu trúc “Grâce à” được dùng để chỉ những nguyên nhân mang tính tích cực.

“Grâce à + nom”

Ví dụ: Grâce à son aide, la vieille femme a pu traverser la route.→ Nhờ vào sự giúp đỡ của anh ấy, bà lão đã có thể qua đường.

Đọc thêm: Học tiếng Pháp cơ bản: Cách phát âm và giao tiếp cơ bản‍

3. Các cách sử dụng cấu trúc chỉ kết quả trong tiếng Pháp

Để vận dụng tốt mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp, khi chỉ kết quả chúng ta nên sử dụng từ vựng sao cho đúng với từng ngữ cảnh. Sau đây là một số cách dùng cơ bản để chỉ hệ quả bằng tiếng Pháp.

Cấu trúc chỉ kết quả trong tiếng Pháp

3.1. Cấu trúc Alors + mệnh đề (Vì thế)

Trong giao tiếp hàng ngày, để chỉ kết quả trong tiếng Pháp của một hiện tượng, ta có thể sử dụng cấu trúc này với công thức như sau:

“Alors + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Il faisait trop froid, alors nous avons dû porter des vêtements chauds. → Trời quá lạnh, vì thế chúng tôi phải mặc quần áo ấm.

3.2. Cấu trúc Du coup + mệnh đề (Kết quả là)

Cũng là một cấu trúc chỉ hệ quả được sử dụng chủ yếu trong giao tiếp thường ngày, ta có thể sử dụng từ này theo dạng sau:

“Du coup + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ: Aujourd'hui, j'ai oublié de porter un casque du coup j'ai été arrêté par la police.→ Hôm nay, tôi quên đội mũ bảo hiểm, kết quả là tôi bị cảnh sát bắt giữ.

3.3. Cấu trúc Donc + mệnh đề/động từ (Vì vậy)

Đây là một trong những cấu trúc được sử dụng phổ biến nhất khi nói về kết quả trong tiếng Pháp. Chúng ta có thể hiểu như sau:

“Donc + Sujet + Verbe + Objet/Verbe”

Ví dụ:

Aujourd'hui c'est l'anniversaire de Marie, donc nous allons lui organiser une fête. → Hôm nay là sinh nhật của Marie, vì vậy chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc cho cô ấy. J'aime beaucoup nager, je vais donc souvent à la piscine avec mon père le week-end.→ Tôi rất thích bơi lội nên tôi thường đến bể bơi cùng bố vào cuối tuần.

3.4. Cấu trúc Ainsi + mệnh đề (Nhờ vậy)

Cấu trúc này thường được thấy đa phần ở trong văn viết, ta có thể dùng để chỉ nguyên do của một hành động, hoạt động.

“Ainsi + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ:

Il est nécessaire de punir les personnes qui boivent de l'alcool et de la bière en participant à la circulation. Ainsi, les accidents de la route seront considérablement réduits.→ Việc xử phạt người uống rượu, bia khi tham gia giao thông là điều cần thiết. Nhờ vậy, tai nạn giao thông sẽ giảm đáng kể.

3.5. Cấu trúc C'est pourquoi + mệnh đề (Đó là lý do tại sao)

Cách nói này được sử dụng để chỉ những kết quả đã được mọi người công nhận, cách dùng của cấu trúc này là:

“C’est Pourquoi + Sujet + Verbe + Objet”

Ví dụ:

Paul est le meilleur élève de la classe. C'est pourquoi, il obtient toujours des notes élevées aux tests.→ Paul là học sinh học giỏi nhất lớp. Đó là lý do tại sao anh ấy luôn đạt điểm cao trong các bài thi.

Đọc thêm: 7 cuốn sách giúp Học tiếng Pháp hiệu quả

Qua bài viết trên, JPF hy vọng rằng đã giúp cho các bạn hiểu rõ hơn về mệnh đề nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp, cũng như là cách sử dụng của những cấu trúc này trong văn nói hoặc văn viết. Ngoài ra, để tìm hiểu nhiều hơn về các kiến thức và những điều thú vị hơn ở tiếng Pháp, các bạn có thể tham khảo những khóa học từ căn bản đến nâng cao do JPF cung cấp.

Đăng ký tư vấn khóa học
Thông tin liên hệ của bạn
Mẫu đăng ký của bạn đã được ghi nhận! Chúng tôi sẽ liên lạc trong thời gian sớm nhất
Hình như có sai sót, bạn hãy kiểm tra lại form đăng ký của mình nhé!
BÀI VIẾT Mới nhất

Từ cộng đồng Je Parle Français

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
5 tờ báo tiếng Pháp miễn phí nâng cao kỹ năng đọc hiểu

đọc những tờ báo Pháp miễn phí giúp các bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và vốn từ tiếng Pháp.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
DALF C1: tất cả thông tin cần biết

Thông tin về chứng chỉ DALF C1 từ yêu cầu, lợi ích đến cách đăng ký và chuẩn bị thi. Nắm vững kiến thức DALF C1 để tăng cơ hội nghề nghiệp, du học tại Pháp.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Chứng chỉ TCF và những điều cần biết

TCF (Test de connaissance du français) là bài kiểm tra trình độ tiếng Pháp cho người học. Vì vậy TCF là chứng chỉ quan trọng với người học tiếng Pháp

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Tổng hợp các thì động từ Tiếng Pháp cách sử dụng‍

các thì động từ trong tiếng Pháp có những cách sử dụng khác nhau. Mỗi thì động từ tiếng Pháp biểu đạt cho một mục đích và thời điểm khác nhau.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Từ nối tiếng Pháp được sử dụng nhiều nhất

Từ nối tiếng Pháp là kiến thức ngữ pháp quan trọng. Biết cách sử dụng từ nối tiếng Pháp hợp lý sẽ giúp bạn nâng cấp bài thi của mình

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Du học Pháp
Trang web thuê nhà tại Pháp cho du học sinh phần 2

Du học sinh Pháp cần tìm thuê nhà để hoàn thiện hồ sơ du học. Dưới đây là kênh thông tin tìm nhà trọ, thuê nhà tại Pháp cho du học sinh.

Đọc tiếp