hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Công Việc

30.09.2026
Bạn muốn gọi tên các vị trí công việc bằng tiếng Pháp? Hay tìm cách diễn đạt “làm thêm giờ”, “phụ trách một công việc” và “hoàn thành đúng hạn” sao cho tự nhiên? Cùng Je Parle Français khám phá những từ vựng, cụm từ và mẫu câu tiếng Pháp chủ đề công việc thường gặp trong giao tiếp và các bài thi DELF/DALF.
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Công Việc

1. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề công việc - Các chức danh

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp và chức danh
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp và chức danh

Nhóm từ vựng dùng tiếng Pháp này dùng để gọi tên các chức danh, vị trí và nghề nghiệp, thường xuất hiện khi giới thiệu bản thân, mô tả công việc hoặc trao đổi về vai trò của một người trong doanh nghiệp.

  • Le travail (n.m): Công việc
  • Le métier (n.m): Nghề nghiệp
  • L'emploi (n.m): Việc làm
  • La carrière (n.f): Sự nghiệp
  • Le poste (n.m): Vị trí công việc
  • La fonction (n.f): Chức vụ
  • Le rôle (n.m): Vai trò
  • Le secteur d'activité (n.m): Lĩnh vực hoạt động
  • L'entreprise (n.f): Doanh nghiệp
  • La société (n.f): Công ty
  • L'organisation (n.f): Tổ chức
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC:
CHỨC DANH VÀ NGƯỜI LAO ĐỘNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le directeur / La directrice (n.m/n.f) Giám đốc
Le président-directeur général (PDG) (n.m) Tổng giám đốc
Le directeur général (n.m) Giám đốc điều hành
Le vice-président (n.m) Phó chủ tịch
Le chef d'entreprise (n.m) Chủ doanh nghiệp
Le manager (n.m) Quản lý
Le chef de service (n.m) Trưởng phòng
Le chef d'équipe (n.m) Trưởng nhóm
Le responsable (n.m) Người phụ trách
Le superviseur (n.m) Giám sát viên
L'assistant / L'assistante (n.m/n.f) Trợ lý
Le secrétaire / La secrétaire (n.m/n.f) Thư ký
L'employé / L'employée (n.m/n.f) Nhân viên
Le collaborateur / La collaboratrice (n.m/n.f) Cộng sự
Le collègue / La collègue (n.m/n.f) Đồng nghiệp
Le stagiaire / La stagiaire (n.m/n.f) Thực tập sinh
L'expert / L'experte (n.m/n.f) Chuyên gia
Le spécialiste (n.m) Chuyên viên
L'ouvrier / L'ouvrière (n.m/n.f) Công nhân
Le fonctionnaire (n.m) Công chức
L'entrepreneur / L'entrepreneuse (n.m/n.f) Người khởi nghiệp, doanh nhân
Le freelance (n.m) Người làm tự do
Le travailleur / La travailleuse (n.m/n.f) Người lao động
Le chômeur / La chômeuse (n.m/n.f) Người thất nghiệp
Le demandeur d'emploi (n.m) Người tìm việc
Le retraité / La retraitée (n.m/n.f) Người đã nghỉ hưu
Đọc thêm: 9 Nét Đặc Trưng Của Văn Hóa Pháp Trong Môi Trường Công Sở 

2. Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp

Mỗi lĩnh vực có những chức danh và vị trí công việc riêng, gắn với nhiệm vụ và trách nhiệm cụ thể. Nếu muốn mở rộng vốn từ để mô tả và gọi tên các nghề nghiệp trong môi trường làm việc, bạn có thể tham khảo các từ vựng tiếng Pháp về chức danh theo từng lĩnh vực dưới đây.

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Kinh tế, Tài chính:

  • Le comptable (n.m): Kế toán viên
  • Le commercial / La commerciale (n.m/n.f): Nhân viên kinh doanh
  • Le vendeur / La vendeuse (n.m/n.f): Nhân viên bán hàng
  • Le banquier / La banquière (n.m/n.f): Nhân viên ngân hàng
  • L'analyste financier (n.m): Chuyên viên phân tích tài chính

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Y tế:

  • Le médecin (n.m): Bác sĩ
  • L'infirmier / L'infirmière (n.m/n.f): Y tá, điều dưỡng
  • Le pharmacien / La pharmacienne (n.m/n.f): Dược sĩ
  • Le dentiste (n.m/n.f): Nha sĩ
  • Le kinésithérapeute (n.m/n.f): Kỹ thuật viên vật lý trị liệu
  • Le psychologue (n.m/n.f): Nhà tâm lý học
  • Le psychiatre (n.m/n.f): Bác sĩ tâm thần
  • Le vétérinaire (n.m/n.f): Bác sĩ thú y
  • L'aide-soignant / L'aide-soignante (n.m/n.f): Hộ lý

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc ngành Kỹ thuật:

  • L'ingénieur / L'ingénieure (n.m/n.f): Kỹ sư
  • Le technicien / La technicienne (n.m/n.f): Kỹ thuật viên
  • Le développeur / La développeuse (n.m/n.f): Lập trình viên
  • L'administrateur système (n.m): Quản trị viên hệ thống
  • Le webmaster (n.m): Quản trị viên web
  • L'analyste de données (n.m/n.f): Chuyên viên phân tích dữ liệu

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Giáo dục:

  • L'enseignant / L'enseignante (n.m/n.f): Giáo viên
  • Le professeur / La professeure (n.m/n.f): Giáo sư, giảng viên
  • Le formateur / La formatrice (n.m/n.f): Người đào tạo
  • Le chercheur / La chercheuse (n.m/n.f): Nhà nghiên cứu

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Báo chí - Truyền thông:

  • Le journaliste (n.m/n.f): Nhà báo
  • Le rédacteur / La rédactrice (n.m/n.f): Biên tập viên
  • Le reporter (n.m/n.f): Phóng viên
  • Le correspondant / La correspondante (n.m/n.f): Phóng viên thường trú
  • Le rédacteur en chef / La rédactrice en chef (n.m/n.f): Tổng biên tập
  • Le commentateur / La commentatrice (n.m/n.f): Bình luận viên
  • Le photographe de presse (n.m/n.f): Phóng viên ảnh
  • Le cameraman (n.m): Quay phim
  • Le photographe (n.m/n.f): Nhiếp ảnh gia
  • L'animateur / L'animatrice (n.m/n.f): Người dẫn chương trình
  • Le présentateur / La présentatrice (n.m/n.f): Người dẫn chương trình (truyền hình)
  • Le réalisateur / La réalisatrice (n.m/n.f): Đạo diễn

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Khoa học xã hội:

  • Le sociologue / La sociologue (n.m/n.f): Nhà xã hội học
  • Le philosophe / La philosophe (n.m/n.f): Nhà triết học
  • Le linguiste (n.m/n.f): Nhà ngôn ngữ học
  • L'historien / L'historienne (n.m/n.f): Nhà sử học
  • Le géographe (n.m/n.f): Nhà địa lý học
  • Le psychologue / La psychologue (n.m/n.f): Nhà tâm lý học

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc ngành Luật:

  • Le juriste (n.m): Chuyên viên pháp lý
  • L'avocat / L'avocate (n.m/n.f): Luật sư
  • Le notaire (n.m): Công chứng viên
  • Le juge (n.m/n.f): Thẩm phán
  • Le procureur (n.m): Công tố viên
  • Le greffier / La greffière (n.m/n.f): Thư ký tòa án
  • L'avocat général (n.m): Công tố viên cấp cao (tại tòa phúc thẩm)
  • Le magistrat / La magistrate (n.m/n.f): Thẩm phán/quan tòa (nói chung)
  • Le médiateur / La médiatrice (n.m/n.f): Hòa giải viên

Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc ngành Quân đội, Công an:

  • Le militaire (n.m/n.f): Quân nhân
  • Le soldat (n.m): Binh sĩ
  • L'officier / L'officière (n.m/n.f): Sĩ quan
  • L'aviateur / L'aviatrice (n.m/n.f): Phi công quân sự
  • Le pilote de chasse (n.m/n.f): Phi công chiến đấu
  • Le marin (n.m): Thủy thủ (hải quân)
  • Le policier / La policière (n.m/n.f): Cảnh sát
  • L'inspecteur / L'inspectrice de police (n.m/n.f): Thanh tra cảnh sát
  • Le garde du corps (n.m): Vệ sĩ
  • Le pompier / La pompière (n.m/n.f): Lính cứu hỏa
  • La sécurité routière (n.f): Cảnh sát giao thông
  • L'agent de sécurité (n.m/n.f): Nhân viên an ninh
  • Le douanier / La douanière (n.m/n.f): Nhân viên hải quan
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp B2 theo chủ đề 

3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề hành chính - nhân sự 

Từ vựng tiếng Pháp về nhân sự
Từ vựng tiếng Pháp về nhân sự

Nhóm từ vựng tiếng Pháp về công việc với các chủ đề hành chính - nhân sự tập trung vào các nội dung thường gặp trong lĩnh vực nhân sự, từ tuyển dụng, hồ sơ ứng tuyển đến hợp đồng lao động, tiền lương và các chế độ phúc lợi.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC:
TÌM VIỆC VÀ ỨNG TUYỂN
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le marché du travail (n.m) Thị trường lao động
L'offre d'emploi (n.f) Tin tuyển dụng
La demande d'emploi (n.f) Đơn xin việc
Le CV / le curriculum vitae (n.m) Sơ yếu lý lịch
Le profil (n.m) Hồ sơ năng lực
L'expérience professionnelle (n.f) Kinh nghiệm làm việc
Recruter (v.) Tuyển dụng
Postuler (v.) Nộp đơn ứng tuyển
La compétence (n.f) Năng lực, kỹ năng
La référence (n.f) Người tham chiếu
Être retenu(e) (loc. v.) Được chọn (trúng tuyển)
Être refusé(e) (loc. v.) Bị từ chối

‍

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC:
CÔNG VIỆC VÀ HỢP ĐỒNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le contrat de travail (n.m) Hợp đồng lao động
Le CDI (contrat à durée indéterminée) (n.m) Hợp đồng lao động vô thời hạn
Le CDD (contrat à durée déterminée) (n.m) Hợp đồng lao động có thời hạn
La période d'essai (n.f) Thời gian thử việc
Le temps plein (n.m) Toàn thời gian
Le temps partiel (n.m) Bán thời gian
Le télétravail (n.m) Làm việc từ xa
Démissionner (v.) Từ chức, xin nghỉ việc
Le licenciement (n.m) Sự sa thải
Le règlement intérieur (n.m) Nội quy lao động

‍

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ CÔNG VIỆC:
LƯƠNG, THƯỞNG VÀ PHÚC LỢI TRONG CÔNG VIỆC
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le salaire (n.m) Tiền lương
Le salaire brut (n.m) Lương gộp (trước thuế)
Le salaire net (n.m) Lương thực nhận
Le salaire minimum (n.m) Lương tối thiểu
La prime (n.f) Tiền thưởng
Les heures supplémentaires (n.f) Giờ làm thêm
L'augmentation de salaire (n.f) Tăng lương
Les avantages sociaux (n.m) Phúc lợi xã hội
La sécurité sociale (n.f) Bảo hiểm xã hội
La retraite (n.f) Lương hưu
Le congé payé (n.m) Ngày nghỉ phép có lương
Le congé maladie (n.m) Nghỉ ốm
Le congé maternité (n.m) Nghỉ thai sản
L'indemnité (n.f) Trợ cấp, tiền bồi thường
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp cho người mới bắt đầu 

4. Các động từ tiếng Pháp thông dụng trong công việc

Động từ tiếng Pháp thường dùng trong môi trường làm việc
Động từ tiếng Pháp thường dùng trong môi trường làm việc

Để bạn dễ dàng áp dụng những động từ sau vào công việc hàng này, JPF đã chia nhóm từ theo ngữ cảnh. Tham khảo một số động từ tiếng Pháp thường dùng trong công việc sau đây, để giao tiếp và mô tả các hoạt động tại nơi làm việc tự nhiên hơn.

ĐỘNG TỪ TIẾNG PHÁP TRONG QUẢN LÝ VÀ ĐÀO TẠO
Diriger: Điều hành, lãnh đạo
Gérer: Quản lý
Superviser: Giám sát
Coordonner: Điều phối
Organiser: Tổ chức
Planifier: Lên kế hoạch
Déléguer: Giao phó, ủy quyền
Encadrer: Hướng dẫn, quản lý (nhân sự)
Piloter: Chỉ đạo, dẫn dắt (dự án)
Évaluer: Đánh giá
Analyser: Phân tích
Améliorer: Cải thiện
Développer: Phát triển
Former: Đào tạo
Apprendre: Học hỏi
Progresser: Tiến bộ
Atteindre: Đạt được (mục tiêu)
Viser: Nhắm tới, hướng đến

‍

ĐỘNG TỪ TIẾNG PHÁP TRONG GIAO TIẾP VÀ HỌP HÀNH
Communiquer: Giao tiếp
Échanger: Trao đổi
Discuter: Thảo luận
Négocier: Đàm phán
Présenter: Trình bày
Informer: Thông báo
Consulter: Tham khảo ý kiến
Convoquer: Triệu tập
Animer: Điều hành (cuộc họp, buổi thảo luận)

‍

ĐỘNG TỪ TIẾNG PHÁP TRONG GIẢI QUYẾT VÀ XỬ LÝ CÔNG VIỆC
Travailler: Làm việc
Effectuer: Thực hiện
Accomplir: Hoàn thành
Achever: Kết thúc, hoàn tất
Traiter: Xử lý
Résoudre: Giải quyết
Élaborer: Xây dựng, soạn thảo
Collaborer: Hợp tác
Coopérer: Cộng tác
Participer: Tham gia
Contribuer: Đóng góp
Partager: Chia sẻ
Soutenir: Hỗ trợ
S'occuper de: Phụ trách
Être responsable de: Chịu trách nhiệm về
Respecter: Tuân thủ
Đọc thêm: 8 thì động từ tiếng Pháp và cách chia 

5. Cụm từ tiếng Pháp thông dụng trong công việc

Cụm từ tiếng Pháp được sử dụng trong mọi ngữ cảnh của công việc
Cụm từ tiếng Pháp được sử dụng trong mọi ngữ cảnh của công việc

Để “nâng cấp” khả năng giao tiếp tiếng Pháp trong môi trường công sở, bạn có thể ghi nhớ một số cụm từ thường gặp khi trao đổi và xử lý công việc hằng ngày như sau:

  • Mettre les bouchées doubles: Làm việc gấp đôi/nỗ lực hết sức để kịp tiến độ
  • Retrousser ses manches: Xắn tay áo lên, bắt tay vào việc
  • Avoir du pain sur la planche: Có rất nhiều việc phải làm, ngập trong công việc
  • Faire des heures sup': Làm thêm giờ (viết tắt của "heures supplémentaires")
  • Être débordé(e): Bị ngập trong việc / làm không xuể việc
  • Prendre ses marques: Làm quen dần với công việc/môi trường mới

Thành ngữ tiếng Pháp sử dụng để nói về công việc:

  • Aller droit au but: Đi thẳng vào vấn đề

Ví dụ: Dans son rapport, elle va toujours droit au but.

  • Avoir des nerfs d'acier: Tinh thần thép

Ví dụ: Pour être négociateur, il faut avoir des nerfs d'acier.

  • Passer une nuit blanche: Thức trắng đêm

Ví dụ: J'ai passé une nuit blanche pour finir la présentation.

  • Être en jeu / être hors jeu: Trong cuộc / ngoài cuộc

Ví dụ: Sur ce dossier, plusieurs intérêts sont en jeu.

6. Các mẫu câu tiếng Pháp thường dùng trong công việc

Mẫu câu tiếng Pháp phổ biến trong môi trường công sở
Mẫu câu tiếng Pháp phổ biến trong môi trường công sở

Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng, bạn có thể học thêm một số mẫu câu tiếng Pháp thường dùng trong công việc để dễ dàng trao đổi, đưa ra ý kiến và xử lý các tình huống giao tiếp hằng ngày hay trong các dịp đặc biệt như tham gia phỏng vấn.

Mẫu câu giới thiệu bản thân và nghề nghiệp

  • Je travaille comme + [nghề nghiệp]: Tôi làm việc với tư cách là...
  • Je suis dans le domaine de + [lĩnh vực]: Tôi làm trong lĩnh vực...
  • Je travaille dans cette entreprise depuis + [thời gian]: Tôi làm việc ở công ty này được...
  • J'ai obtenu mon diplôme en + [ngành học]: Tôi tốt nghiệp ngành...
  • J'ai de l'expérience dans ce secteur: (Tôi có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
  • Bonjour, je suis nouveau/nouvelle dans l'équipe. (Xin chào, tôi là thành viên mới trong nhóm.)
  • Je suis ravi(e) de faire votre connaissance. (Rất vui được làm quen với anh/chị.)
  • Je viens d'être recruté(e) au poste de + [chức danh]: Tôi vừa được tuyển vào vị trí...

Mẫu câu dùng để trao đổi trong công việc hàng ngày

  • Pouvez-vous m'aider avec ce dossier? (Bạn có thể giúp tôi việc này được không?)
  • Je vais m'en occuper tout de suite. (Tôi sẽ xử lý ngay.)
  • Aujourd'hui, nous allons discuter de + [chủ đề]: Hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về...

Xin nghỉ phép và nghỉ việc

  • Je voudrais demander un congé pour + [lý do]: Tôi muốn xin nghỉ phép vì...
  • Est-il possible de prendre un jour de congé le + [ngày]?: Tôi có thể xin nghỉ vào ngày... không?
  • Je serai en congé à partir du…: Tôi sẽ nghỉ phép từ ngày…
Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp câu hỏi phỏng vấn du học Pháp thường gặp 

Từ vựng tiếng Pháp chủ đề công việc là nhóm từ quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày và trong các bài thi tiếng Pháp như DELF/DALF. Để học và ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn nên chia từ theo từng nhóm chủ để, đặt câu với từ mới và thường xuyên ôn lại trong ngữ cảnh của các bài đọc, bài nghe hoặc đề thi thực tế. 

Hy vọng những từ vựng tiếng Pháp chủ đề công việc đã được JPF tổng hợp bên trên sẽ giúp bạn bổ sung vốn từ và tự tin hơn khi ôn thi DELF/DALF. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong quá trình ôn thi tiếng Pháp, hãy liên hệ JPF để được tư vấn lộ trình học và lớp luyện thi phù hợp với trình độ, mục tiêu của bạn nhé!

‍

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Công Việc
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Công Việc
Bạn muốn gọi tên các vị trí công việc bằng tiếng Pháp? Hay tìm cách diễn đạt “làm thêm giờ”, “phụ trách một công việc” và “hoàn thành đúng hạn” sao cho tự nhiên? Cùng Je Parle Français khám phá những từ vựng, cụm từ và mẫu câu tiếng Pháp chủ đề công việc thường gặp trong giao tiếp và các bài thi DELF/DALF.
Đọc bài viết  →

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất