Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Công Việc

1. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề công việc - Các chức danh

Nhóm từ vựng dùng tiếng Pháp này dùng để gọi tên các chức danh, vị trí và nghề nghiệp, thường xuất hiện khi giới thiệu bản thân, mô tả công việc hoặc trao đổi về vai trò của một người trong doanh nghiệp.
- Le travail (n.m): Công việc
- Le métier (n.m): Nghề nghiệp
- L'emploi (n.m): Việc làm
- La carrière (n.f): Sự nghiệp
- Le poste (n.m): Vị trí công việc
- La fonction (n.f): Chức vụ
- Le rôle (n.m): Vai trò
- Le secteur d'activité (n.m): Lĩnh vực hoạt động
- L'entreprise (n.f): Doanh nghiệp
- La société (n.f): Công ty
- L'organisation (n.f): Tổ chức
Đọc thêm: 9 Nét Đặc Trưng Của Văn Hóa Pháp Trong Môi Trường Công Sở
2. Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp
Mỗi lĩnh vực có những chức danh và vị trí công việc riêng, gắn với nhiệm vụ và trách nhiệm cụ thể. Nếu muốn mở rộng vốn từ để mô tả và gọi tên các nghề nghiệp trong môi trường làm việc, bạn có thể tham khảo các từ vựng tiếng Pháp về chức danh theo từng lĩnh vực dưới đây.
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Kinh tế, Tài chính:
- Le comptable (n.m): Kế toán viên
- Le commercial / La commerciale (n.m/n.f): Nhân viên kinh doanh
- Le vendeur / La vendeuse (n.m/n.f): Nhân viên bán hàng
- Le banquier / La banquière (n.m/n.f): Nhân viên ngân hàng
- L'analyste financier (n.m): Chuyên viên phân tích tài chính
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Y tế:
- Le médecin (n.m): Bác sĩ
- L'infirmier / L'infirmière (n.m/n.f): Y tá, điều dưỡng
- Le pharmacien / La pharmacienne (n.m/n.f): Dược sĩ
- Le dentiste (n.m/n.f): Nha sĩ
- Le kinésithérapeute (n.m/n.f): Kỹ thuật viên vật lý trị liệu
- Le psychologue (n.m/n.f): Nhà tâm lý học
- Le psychiatre (n.m/n.f): Bác sĩ tâm thần
- Le vétérinaire (n.m/n.f): Bác sĩ thú y
- L'aide-soignant / L'aide-soignante (n.m/n.f): Hộ lý
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc ngành Kỹ thuật:
- L'ingénieur / L'ingénieure (n.m/n.f): Kỹ sư
- Le technicien / La technicienne (n.m/n.f): Kỹ thuật viên
- Le développeur / La développeuse (n.m/n.f): Lập trình viên
- L'administrateur système (n.m): Quản trị viên hệ thống
- Le webmaster (n.m): Quản trị viên web
- L'analyste de données (n.m/n.f): Chuyên viên phân tích dữ liệu
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Giáo dục:
- L'enseignant / L'enseignante (n.m/n.f): Giáo viên
- Le professeur / La professeure (n.m/n.f): Giáo sư, giảng viên
- Le formateur / La formatrice (n.m/n.f): Người đào tạo
- Le chercheur / La chercheuse (n.m/n.f): Nhà nghiên cứu
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Báo chí - Truyền thông:
- Le journaliste (n.m/n.f): Nhà báo
- Le rédacteur / La rédactrice (n.m/n.f): Biên tập viên
- Le reporter (n.m/n.f): Phóng viên
- Le correspondant / La correspondante (n.m/n.f): Phóng viên thường trú
- Le rédacteur en chef / La rédactrice en chef (n.m/n.f): Tổng biên tập
- Le commentateur / La commentatrice (n.m/n.f): Bình luận viên
- Le photographe de presse (n.m/n.f): Phóng viên ảnh
- Le cameraman (n.m): Quay phim
- Le photographe (n.m/n.f): Nhiếp ảnh gia
- L'animateur / L'animatrice (n.m/n.f): Người dẫn chương trình
- Le présentateur / La présentatrice (n.m/n.f): Người dẫn chương trình (truyền hình)
- Le réalisateur / La réalisatrice (n.m/n.f): Đạo diễn
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc lĩnh vực Khoa học xã hội:
- Le sociologue / La sociologue (n.m/n.f): Nhà xã hội học
- Le philosophe / La philosophe (n.m/n.f): Nhà triết học
- Le linguiste (n.m/n.f): Nhà ngôn ngữ học
- L'historien / L'historienne (n.m/n.f): Nhà sử học
- Le géographe (n.m/n.f): Nhà địa lý học
- Le psychologue / La psychologue (n.m/n.f): Nhà tâm lý học
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc ngành Luật:
- Le juriste (n.m): Chuyên viên pháp lý
- L'avocat / L'avocate (n.m/n.f): Luật sư
- Le notaire (n.m): Công chứng viên
- Le juge (n.m/n.f): Thẩm phán
- Le procureur (n.m): Công tố viên
- Le greffier / La greffière (n.m/n.f): Thư ký tòa án
- L'avocat général (n.m): Công tố viên cấp cao (tại tòa phúc thẩm)
- Le magistrat / La magistrate (n.m/n.f): Thẩm phán/quan tòa (nói chung)
- Le médiateur / La médiatrice (n.m/n.f): Hòa giải viên
Từ vựng tiếng Pháp về nghề nghiệp thuộc ngành Quân đội, Công an:
- Le militaire (n.m/n.f): Quân nhân
- Le soldat (n.m): Binh sĩ
- L'officier / L'officière (n.m/n.f): Sĩ quan
- L'aviateur / L'aviatrice (n.m/n.f): Phi công quân sự
- Le pilote de chasse (n.m/n.f): Phi công chiến đấu
- Le marin (n.m): Thủy thủ (hải quân)
- Le policier / La policière (n.m/n.f): Cảnh sát
- L'inspecteur / L'inspectrice de police (n.m/n.f): Thanh tra cảnh sát
- Le garde du corps (n.m): Vệ sĩ
- Le pompier / La pompière (n.m/n.f): Lính cứu hỏa
- La sécurité routière (n.f): Cảnh sát giao thông
- L'agent de sécurité (n.m/n.f): Nhân viên an ninh
- Le douanier / La douanière (n.m/n.f): Nhân viên hải quan
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp B2 theo chủ đề
3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề hành chính - nhân sự

Nhóm từ vựng tiếng Pháp về công việc với các chủ đề hành chính - nhân sự tập trung vào các nội dung thường gặp trong lĩnh vực nhân sự, từ tuyển dụng, hồ sơ ứng tuyển đến hợp đồng lao động, tiền lương và các chế độ phúc lợi.
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp cho người mới bắt đầu
4. Các động từ tiếng Pháp thông dụng trong công việc

Để bạn dễ dàng áp dụng những động từ sau vào công việc hàng này, JPF đã chia nhóm từ theo ngữ cảnh. Tham khảo một số động từ tiếng Pháp thường dùng trong công việc sau đây, để giao tiếp và mô tả các hoạt động tại nơi làm việc tự nhiên hơn.
Đọc thêm: 8 thì động từ tiếng Pháp và cách chia
5. Cụm từ tiếng Pháp thông dụng trong công việc

Để “nâng cấp” khả năng giao tiếp tiếng Pháp trong môi trường công sở, bạn có thể ghi nhớ một số cụm từ thường gặp khi trao đổi và xử lý công việc hằng ngày như sau:
- Mettre les bouchées doubles: Làm việc gấp đôi/nỗ lực hết sức để kịp tiến độ
- Retrousser ses manches: Xắn tay áo lên, bắt tay vào việc
- Avoir du pain sur la planche: Có rất nhiều việc phải làm, ngập trong công việc
- Faire des heures sup': Làm thêm giờ (viết tắt của "heures supplémentaires")
- Être débordé(e): Bị ngập trong việc / làm không xuể việc
- Prendre ses marques: Làm quen dần với công việc/môi trường mới
Thành ngữ tiếng Pháp sử dụng để nói về công việc:
- Aller droit au but: Đi thẳng vào vấn đề
Ví dụ: Dans son rapport, elle va toujours droit au but.
- Avoir des nerfs d'acier: Tinh thần thép
Ví dụ: Pour être négociateur, il faut avoir des nerfs d'acier.
- Passer une nuit blanche: Thức trắng đêm
Ví dụ: J'ai passé une nuit blanche pour finir la présentation.
- Être en jeu / être hors jeu: Trong cuộc / ngoài cuộc
Ví dụ: Sur ce dossier, plusieurs intérêts sont en jeu.
6. Các mẫu câu tiếng Pháp thường dùng trong công việc

Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng, bạn có thể học thêm một số mẫu câu tiếng Pháp thường dùng trong công việc để dễ dàng trao đổi, đưa ra ý kiến và xử lý các tình huống giao tiếp hằng ngày hay trong các dịp đặc biệt như tham gia phỏng vấn.
Mẫu câu giới thiệu bản thân và nghề nghiệp
- Je travaille comme + [nghề nghiệp]: Tôi làm việc với tư cách là...
- Je suis dans le domaine de + [lĩnh vực]: Tôi làm trong lĩnh vực...
- Je travaille dans cette entreprise depuis + [thời gian]: Tôi làm việc ở công ty này được...
- J'ai obtenu mon diplôme en + [ngành học]: Tôi tốt nghiệp ngành...
- J'ai de l'expérience dans ce secteur: (Tôi có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
- Bonjour, je suis nouveau/nouvelle dans l'équipe. (Xin chào, tôi là thành viên mới trong nhóm.)
- Je suis ravi(e) de faire votre connaissance. (Rất vui được làm quen với anh/chị.)
- Je viens d'être recruté(e) au poste de + [chức danh]: Tôi vừa được tuyển vào vị trí...
Mẫu câu dùng để trao đổi trong công việc hàng ngày
- Pouvez-vous m'aider avec ce dossier? (Bạn có thể giúp tôi việc này được không?)
- Je vais m'en occuper tout de suite. (Tôi sẽ xử lý ngay.)
- Aujourd'hui, nous allons discuter de + [chủ đề]: Hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về...
Xin nghỉ phép và nghỉ việc
- Je voudrais demander un congé pour + [lý do]: Tôi muốn xin nghỉ phép vì...
- Est-il possible de prendre un jour de congé le + [ngày]?: Tôi có thể xin nghỉ vào ngày... không?
- Je serai en congé à partir du…: Tôi sẽ nghỉ phép từ ngày…
Có thể bạn quan tâm: Tổng hợp câu hỏi phỏng vấn du học Pháp thường gặp
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề công việc là nhóm từ quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày và trong các bài thi tiếng Pháp như DELF/DALF. Để học và ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn nên chia từ theo từng nhóm chủ để, đặt câu với từ mới và thường xuyên ôn lại trong ngữ cảnh của các bài đọc, bài nghe hoặc đề thi thực tế.
Hy vọng những từ vựng tiếng Pháp chủ đề công việc đã được JPF tổng hợp bên trên sẽ giúp bạn bổ sung vốn từ và tự tin hơn khi ôn thi DELF/DALF. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong quá trình ôn thi tiếng Pháp, hãy liên hệ JPF để được tư vấn lộ trình học và lớp luyện thi phù hợp với trình độ, mục tiêu của bạn nhé!






