hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Vựng Tiếng Pháp Theo Chủ Đề: Toàn Cầu Hóa

02.04.2026
Các vấn đề quốc tế đang thay đổi từng ngày. Do đó, việc các thí sinh luyện thi DELF/DALF cần bổ sung vốn từ vựng theo chủ đề toàn cầu hoá và các vấn đề xã hội trên thế giới là điều vô cùng cần thiết. Cùng Je Parle Français khám phá và cập nhật kiến thức qua bài viết dưới đây!
Từ Vựng Tiếng Pháp Theo Chủ Đề: Toàn Cầu Hóa

1. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Toàn cầu hóa - Các khái niệm chung

Các khái niệm chung về Toàn cầu hóa trong tiếng Pháp
Các khái niệm chung về Toàn cầu hóa trong tiếng Pháp

Toàn cầu hóa (La mondialisation) là một trong những chủ đề xuất hiện thường xuyên trong báo chí, các bài luận và kỳ thi tiếng Pháp. Để hiểu và diễn đạt tốt những vấn đề mang tính toàn cầu, việc nắm vững các khái niệm cơ bản là bước khởi đầu quan trọng.

Dưới đây là hệ thống từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề toàn cầu hóa, bắt đầu với những danh từ chung giúp bạn hình dung rõ bản chất, phạm vi và đặc điểm của quá trình này.

1.1. Các danh từ chung chỉ Toàn cầu hóa

Nhóm từ vựng này tập trung vào các thuật ngữ nền tảng như “toàn cầu hóa”, “hội nhập”, “kết nối toàn cầu”… thường xuất hiện trong các bài viết học thuật và tin tức quốc tế.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP THEO CHỦ ĐỀ:
NHÓM DANH TỪ CHUNG VỀ TOÀN CẦU HÓA
Tiếng Pháp Tiếng Việt
mondialisation (n.f);
globalisation (n.f)
toàn cầu hóa
relations internationales (n.f.pl) quan hệ quốc tế
diplomatie (n.f) ngoại giao
traité (n.m) hiệp ước
alliance (n.f) liên minh
conflit (n.m) xung đột
monde (n.m) thế giới
planète (n.f) hành tinh
frontière (n.f) biên giới
échange (n.m) sự trao đổi
interdépendance (n.f) sự phụ thuộc lẫn nhau
pays (n.m) đất nước, quốc gia
nation (n.f) dân tộc/quốc gia
citoyen / citoyenne (n.m/f) công dân
réseau (n.m) mạng lưới
coopération (n.f) sự hợp tác
intégration (n.f) sự hội nhập
développement (n.m) sự phát triển
circulation (n.f) lưu thông

1.2. Các động từ chung về Toàn cầu hóa

Bên cạnh các danh từ, việc nắm vững các động từ chung thường dùng sẽ giúp bạn mô tả rõ hơn quá trình và tác động của toàn cầu hóa bằng tiếng Pháp. Nhóm từ vựng tiếng Pháp này xoay quanh các hành động như kết nối, mở rộng, hội nhập hay phát triển trên quy mô toàn cầu.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP THEO CHỦ ĐỀ:
NHÓM ĐỘNG TỪ CHUNG VỀ TOÀN CẦU HÓA
Tiếng Pháp Tiếng Việt
échanger trao đổi
communiquer giao tiếp
connecter kết nối
partager chia sẻ
s’intégrer hội nhập
se développer phát triển
circuler lưu thông
exporter xuất khẩu
importer nhập khẩu

2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Toàn cầu hóa - Nhóm từ vựng về Hợp tác và Xung đột quốc tế

Từ vựng tiếng Pháp về chủ đề Hợp tác và xung đột quốc tế
Từ vựng tiếng Pháp về chủ đề Hợp tác và xung đột quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nắm vững từ vựng tiếng Pháp về hợp tác và xung đột quốc tế là yếu tố quan trọng giúp bạn hiểu rõ các bản tin thời sự, đặc biệt khi đọc báo hoặc luyện kỹ năng đọc hiểu trong các kỳ thi như DELF/DALF. Bên cạnh đó, nhóm từ vựng này cũng thường xuyên xuất hiện trong các lĩnh vực như quan hệ quốc tế, kinh tế hay khoa học chính trị tại Pháp.

Dưới đây là những từ vựng tiêu biểu giúp bạn diễn đạt chính xác các hoạt động hợp tác, đàm phán cũng như những xung đột giữa các quốc gia trên trường quốc tế.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TOÀN CẦU HÓA:
HỢP TÁC VÀ XUNG ĐỘT QUỐC TẾ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
partenariat (n.m) quan hệ đối tác
la collaboration (n.f) cộng tác
projet commun (n.m) dự án chung
aide au développement (n.f) viện trợ phát triển
transfert de technologie (n.m) chuyển giao công nghệ
accord bilatéral (n.m) thỏa thuận song phương
accord multilatéral (n.m) thỏa thuận đa phương
solidarité internationale (n.f) sự đoàn kết quốc tế
conflit (n.m) xung đột
guerre (n.f) chiến tranh
tension internationale (n.f) căng thẳng quốc tế
crise diplomatique (n.f) khủng hoảng ngoại giao
intervention militaire (n.f) can thiệp quân sự
cessez-le-feu (n.m) lệnh ngừng bắn
règlement des conflits (n.m) giải quyết xung đột
Bỏ túi: Từ vựng tiếng Pháp B2 

3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Toàn cầu hóa - Nhóm từ vựng về Kinh tế và Thương mại quốc tế

Từ vựng tiếng Pháp về Kinh tế và thương mại quốc tế
Từ vựng tiếng Pháp về Kinh tế và thương mại quốc tế

Kinh tế và thương mại quốc tế chính là động lực cốt lõi thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa. Thông qua hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ và dòng vốn giữa các quốc gia, các nền kinh tế ngày càng trở nên gắn kết và phụ thuộc lẫn nhau. 

Chính vì vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Pháp liên quan đến lĩnh vực này sẽ giúp bạn hiểu cải thiện khả năng đọc hiểu các bài luận chuyên ngành quan hệ quốc tế, kinh tế quốc tế và thương mại quốc tế bằng tiếng Pháp.

3.1. Từ vựng về Kinh tế quốc tế

Nhóm từ vựng này tập trung vào các khái niệm nền tảng phản ánh sự vận hành của nền kinh tế trên quy mô toàn cầu, từ tăng trưởng, đầu tư đến các mối quan hệ kinh tế giữa các quốc gia.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TOÀN CẦU HÓA:
KINH TẾ QUỐC TẾ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
taux de change (n.m) tỷ giá
dépréciation (n.f) sự mất giá
appréciation (n.f) sự lên giá
finance internationale (n.f) tài chính quốc tế
aide internationale (n.f) viện trợ quốc tế
ouverture économique (n.f) sự mở cửa kinh tế
le Produit National Brut (PNB) tổng sản phẩm quốc gia (GNP)
le Produit Intérieur Brut (PIB) tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

3.2. Từ vựng về Thương mại quốc tế

Bạn đã nắm vững các từ vựng tiếng Pháp chuyên ngành như “thuế quan”, “hạn ngạch” hay “cấm vận” chưa? Nhóm từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách các quốc gia tham gia và điều tiết hoạt động thương mại trên quy mô toàn cầu.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TOÀN CẦU HÓA:
THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
commerce international thương mại quốc tế
exportation xuất khẩu
importation nhập khẩu
douane (n.f) hải quan
tarif douanier (n.m) thuế quan
droit de douane (n.m) thuế
commerce équitable thương mại tự do
chaîne d'approvisionnement chuỗi cung ứng
libre-échange (n.m) thương mại tự do
balance commerciale (n.f) cán cân thương mại
déficit commercial (n.m) thâm hụt thương mại
excédent commercial (n.m) thặng dư thương mại
accord commercial (n.m) hiệp định thương mại
barrière commerciale (n.f) rào cản thương mại
embargo commercial (n.m) lệnh cấm thương mại / cấm vận
restrictions commerciales (n.f.pl) hạn chế thương mại
restrictions à l’importation (n.f.pl) hạn chế nhập khẩu
contrôle des exportations (n.m) kiểm soát xuất khẩu
contingentement / quota d'importation (n.m) hạn ngạch nhập khẩu
quota d'exportation (n.m) hạn ngạch xuất khẩu
subventions à l'exportation các khoản trợ cấp xuất khẩu
protectionnisme (n.m) bảo hộ thương mại
accord de libre-échange Hiệp định Thương mại Tự do (FTA)
union douanière (n.f) đồng minh thuế quan
marché commun (n.m) thị trường chung
union économique (n.f) liên minh kinh tế

4. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Toàn cầu hóa - Nhóm từ vựng về Xã hội

Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Toàn cầu hóa về Dân cư và xã hội
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Toàn cầu hóa về Dân cư và xã hội

Toàn cầu hóa không chỉ tác động đến kinh tế mà còn làm thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội và đời sống con người. Sự gia tăng kết nối giữa các quốc gia kéo theo quá trình giao lưu văn hóa, di cư và dịch chuyển dân số diễn ra mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

4.1. Nhóm từ vựng về Giao lưu và hội nhập xã hội quốc tế

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TOÀN CẦU HÓA:
GIAO LƯU VÀ HỘI NHẬP XÃ HỘI
Tiếng Pháp Tiếng Việt
diversité culturelle (n.f) sự đa dạng văn hóa
identité culturelle (n.f) bản sắc văn hóa
patrimoine mondial (n.m) di sản thế giới
métissage culturel (n.m) sự giao thoa văn hóa
tradition (n.f) truyền thống
mode de vie (n.m) lối sống
uniformisation (n.f) sự đồng nhất văn hóa
choc culturel (n.m) sốc văn hóa

4.2. Nhóm từ vựng về Dân cư và dịch chuyển dân số 

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TOÀN CẦU HÓA:
DÂN CƯ VÀ DỊCH CHUYỂN DÂN SỐ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
mobilité (n.f) sự di chuyển
migration (n.f) sự di cư
immigration (n.f) sự nhập cư
émigration (n.f) sự di cư
flux migratoire (n.m) luồng di cư
pays d'origine (n.m) quê hương
pays d'accueil (n.m) quốc gia tiếp nhận
exportation de main-d'œuvre (n.f) xuất khẩu lao động
études à l'étranger (n.f.pl) du học
immigré (n.m) / immigrée (n.f) người nhập cư
émigré (n.m) / émigrée (n.f) người xuất cư
migrant (n.m) / migrante (n.f) người di cư (nói chung)
réfugié (n.m) / réfugiée (n.f) người tị nạn
étranger (n.m) / étrangère (n.f) người nước ngoài
expatrié (n.m) người sống / làm việc xa quê
étudiant étranger (n.m) / étudiante étrangère (n.f) sinh viên nước ngoài, du học sinh
Xem thêm: Chương trình du học Pháp ngành Quan hệ quốc tế 

5. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Toàn cầu hóa - Nhóm từ vựng về Môi trường

Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Toàn cầu hóa về Môi trường
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Toàn cầu hóa về Môi trường

Các vấn đề môi trường ngày nay không còn giới hạn trong phạm vi một quốc gia mà đã trở thành mối quan tâm chung trên toàn thế giới. Việc nắm vững từ vựng tiếng Pháp về lĩnh vực này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi và hiểu các chủ đề toàn cầu trong báo chí và học thuật.

5.1. Nhóm từ vựng về Các vấn đề môi trường toàn cầu

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TOÀN CẦU HÓA:
CÁC VẤN ĐỀ MÔI TRƯỜNG TOÀN CẦU
Tiếng Pháp Tiếng Việt
changement climatique (n.m) biến đổi khí hậu
réchauffement climatique (n.m) sự nóng lên toàn cầu
pollution (n.f) ô nhiễm
pollution de l’air (n.f) ô nhiễm không khí
pollution de l’eau (n.f) ô nhiễm nước
pollution des sols (n.f) ô nhiễm đất
déforestation (n.f) nạn phá rừng
désertification (n.f) sa mạc hóa
perte de biodiversité (n.f) suy giảm đa dạng sinh học

5.2. Từ vựng về Hậu quả đối với con người và hệ sinh thái

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ TOÀN CẦU HÓA:
HẬU QUẢ ĐỐI VỚI CON NGƯỜI VÀ HỆ SINH THÁI
Tiếng Pháp Tiếng Việt
catastrophes naturelles (n.f.pl) thiên tai
montée du niveau de la mer (n.f) mực nước biển dâng
sécheresses (n.f.pl) hạn hán
inondations (n.f.pl) lũ lụt
extinction des espèces (n.f) sự tuyệt chủng của các loài
pandémie (n.f) đại dịch

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề toàn cầu hóa theo từng lĩnh vực quan trọng, giúp bạn dễ dàng tiếp cận và sử dụng trong học tập cũng như khi theo dõi tin tức quốc tế. Hy vọng bài viết sẽ là nguồn tài liệu hữu ích để bạn nâng cao vốn từ và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Pháp.

Đừng quên theo dõi JPF để tiếp tục “bỏ túi” thêm nhiều từ vựng tiếng Pháp theo các chủ đề thú vị, thiết yếu khác nhé!

Tham khảo khoá học luyện thi tiếng Pháp DELF B2 tại JPF.

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Theo Chủ Đề: Toàn Cầu Hóa
Từ Vựng Tiếng Pháp Theo Chủ Đề: Toàn Cầu Hóa
Các vấn đề quốc tế đang thay đổi từng ngày. Do đó, việc các thí sinh luyện thi DELF/DALF cần bổ sung vốn từ vựng theo chủ đề toàn cầu hoá và các vấn đề xã hội trên thế giới là điều vô cùng cần thiết. Cùng Je Parle Français khám phá và cập nhật kiến thức qua bài viết dưới đây!
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất