150+ từ vựng tiếng Pháp cơ bản: Chủ đề thực phẩm

JPF Je Parle Français

Je Parle Français

Tác giả bài viết

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
150+ từ vựng tiếng Pháp cơ bản: Chủ đề thực phẩm

Trong bài viết này, Je Parle Français chia sẻ đến bạn học “kho tàng" từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm và các nguyên liệu nấu ăn gần gũi với người Việt, giúp bạn mở rộng vốn từ khi giao tiếp và viết bằng tiếng Pháp.

1. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Gạo và các chế phẩm từ gạo

Bộ từ vựng tiếng Pháp cơ bản về gạo

Không có sự khác biệt trong các từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm liên quan tới gạo. Do đó, bạn sẽ thấy các loại sợi quen thuộc với người Việt như phở, bún, hủ tiếu,... đều có thể được gọi tên giống nhau trong tiếng Pháp. Với những món ăn nổi tiếng, bạn hoàn toàn có thể sử dụng trực tiếp từ tiếng Việt để mô tả.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: GẠO & CÁC CHẾ PHẨM TỪ GẠO
Tiếng Việt Tiếng Pháp
gạo, cơmriz (n.m)
gạo nếp, xôiriz gluant (n.m)
gạo tẻriz, riz blanc, riz normal (n.m)
gạo lứt, gạo nguyên cámriz complet, riz brun, riz cargo (n.m)
gạo tấm, cơm tấmriz cassé (n.m)
phở/bánh phở/sợi phởnouille de riz (n.f)
búnvermicelle de riz (n.m)
hủ tiếunouille de riz (n.f)
mỳ gạo, mỳ chũnouille de riz (n.f)
bánh trángfeuille de riz (n.f)
bột gạofarine de riz (n.f)
bột nếpfarine de riz gluant (n.f)

2. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Ngũ cốc, bột, và các loại hạt

Từ vựng các loại hạt cơ bản bằng tiếng Pháp

Trong bộ từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm liên quan tới các loại đậu và hạt, đậu đỏ (haricot rouge) dùng để chỉ đậu đỏ tây, đậu thận. Dòng đậu đỏ quen thuộc với người Việt thường được gọi là “đậu đỏ Trung Quốc" hoặc “đậu azuki" (một dòng đậu đỏ của Nhật).

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: NGŨ CỐC, BỘT, VÀ CÁC LOẠI HẠT
Tiếng Việt Tiếng Pháp
lúa mỳblé (n.m)
lúa mạchorge (n.f)
ngômaïs (n.m)
yến mạchavoine (n.f)
bột lúa mỳfarine de blé (n.f)
bột lúa mạchfarine d'orge (n.f)
bột ngôfarine de maïs (n.f)
bột yến mạchgruau d'avoine (n.m)
tinh bột năngfécule de manioc (n.f)
tinh bột sắn dâyfécule de tapioca (n.f)
bột khoai tâyfarine de pomme de terre (n.f)
bột nởpoudre à lever (n.f), levure chimique (n.f)
bánh mỳpain (n.m)
mỳ sợinouille (n.f)
đậu đenharicot noir (n.m)
đậu xanhharicot mungo (n.m)
đậu đỏharicot azuki (n.m), haricot rouge chinois (n.m)
đậu đỏ tây, đậu thậnharicot rouge (n.m)
đậu nànhsoja (n.m)
hạt hạnh nhânamande (n.f)
hạt lạc, đậu phộngarachide (n.f)
hạt dẻchâtaigne (n.f)
hạt điềucajou (n.m)
hạt óc chónoix (n.f)
hạt dẻ cườipistache (n.f)
Đọc thêm: Ăn sáng kiểu Pháp: nét đặc trưng từ thế kỷ 19

3. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Rau củ

Rau củ trong tiếng Pháp

Có rất nhiều loại rau củ phổ biến với người Việt nhưng không có từ đồng nghĩa trong tiếng Pháp. Do đó, trong danh sách từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm liên quan tới rau củ, sẽ có một số từ được lấy theo tên khoa học, ví dụ như: rau má, khoai sọ, khoai môn, hay quả sấu.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: RAU CỦ
Tiếng Việt Tiếng Pháp
rau muốngépinard d'eau (n.m)
rau ngótfeuille de katuk (n.f)
mồng tơiépinard malabar (n.m)
rau mácentella asiatica (n.f)
bắp cảichou (n.m)
cải thảochou chinois (n.m)
rau xà láchlaitue (n.f)
cần tâycéleri (n.m)
mướpfruit du luffa (n.m)
su hàochou-rave (n.m)
su suchayote (n.m)
củ cảiradis (n.m)
bông cảibrocoli (n.m)
súp lơchou-fleur (n.m)
bí đaocourge cireuse (n.f)
bí ngôcitrouille (n.f)
bí ngòicourgettes (n.f)
đậu bắpgombo (n.m)
đậu queharicot vert (n.m)
đậu nành Nhậtfève de soja Edamame (n.f)
giá đỗpousse de soja (n.f)
củ sắnmanioc (n.m)
khoai langpatate douce (n.f)
khoai tâypomme de terre (n.f)
khoai sọtaro (n.m) (colocasia antiquorum)
khoai môntaro (n.m) (colocasia esculenta)
cà rốtcarotte (n.f)
cà tímaubergine (n.f)
cà chuatomate (n.f)
ớt chuôngpoivron (n.m)
dưa chuộtconcombre (n.m)
quả sấudracontomelon duperreanum (n.m)

4. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Gia vị và thảo mộc

Bộ từ vựng tiếng Pháp cơ bản về gia vị

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm liên quan tới gia vị và thảo mộc, giúp bạn có thể mô tả chi tiết các nguyên liệu và thành phần trong rất nhiều món ăn của người Việt.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: GIA VỊ VÀ THẢO MỘC
Tiếng Việt Tiếng Pháp
muốisel (n.m)
đườngsucre (n.m)
nước mắmsauce de poisson (n.f)
giấmvinaigre (n.m)
tỏiail (n.m)
gừnggingembre (n.m)
nghệcurcuma (n.m)
tiêupoivre (n.m)
ớtpiment (n.m)
quấtkumquat (n.m)
chanhcitron vert (n.m)
hành láciboule (n.f)
hành phioignon caramélisé (n.m)
rau thơmherbe aromatique (n.f)
rau rămcoriandre vietnamienne (n.f)
bạc hàmenthe (n.f)
tía tôpérilla (n.f)
sảcitronnelle (n.f)
lá chanhfeuille de citron vert (n.f)
lá lốtpiper lolot (n.m)
kinh giớimélisse vietnamienne (n.f)
diếp cálaitue de poisson (n.f)

5. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Dầu và chất béo

Học từ vựng tiếng Pháp cơ bản về dầu và chất béo
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: DẦU VÀ CHẤT BÉO
Tiếng Việt Tiếng Pháp
dầu ănhuile (n.f)
dầu dừahuile de coco (n.f)
dầu ô liuhuile d'olive (n.f)
dầu lạchuile d'arachide (n.f)
dầu quả bơhuile d'avocat (n.f)
dầu hướng dươnghuile de tournesol (n.f)
dầu mèhuile de sésame (n.f)
dầu đậu nànhhuile de soja (n.f)
mỡ lợnsaindoux (n.m)
mỡ cápoisson gras (n.m)
Đọc thêm: Người Pháp ăn gì mỗi ngày?

6. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Thịt

Tìm hiểu từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thịt
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: THỊT
Tiếng Việt Tiếng Pháp
thịt bòbœuf (n.m)
thịt gàpoulet (n.m)
thịt dêviande caprine (n.f), viande de chèvre (n.f), chèvre (n.f)
thịt lợnporc (n.m)
thịt vịtcanard (n.m)
thịt nganviande d'oie (n.f)
thịt ếchviande de grenouille (n.f), grenouille (n.f)
cá chépcarpe (n.f)
cá ba sapoisson basa (n.m)
cuacrabe (n.m)
ghẹcrabe-araignée (n.m)
mựccalmar (n.m)
xúc xíchsaucisse (n.f)
lạp sườnsaucisse vietnamienne (n.f)
thịt nạcviande maigre (n.f)
thịt mỡviande grasse (n.f)
thịt ba chỉpoitrine de porc (n.f)
thịt thănfilet (n.m)
thịt vaiviande d'épaule (n.f), épaule (n.f)
thịt đùicuisse (n.f)
sườn bò/sườn heocôte de bœuf (n.f), côte de porc (n.f)
cánh, cánh gàaile (n.f), ailes de poulet (n.f)
ức gàblanc de poulet (n.m)
nước thịt, nước lèobouillon (n.m)
xươngos (n.m)

7. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Trái cây

Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về trái cây

Danh sách từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm với chủ đề trái cây nhiệt đới dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả các loại trái cây yêu thích của bạn tại Việt Nam cho người Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: TRÁI CÂY
Tiếng Việt Tiếng Pháp
quả bơ avocat (n.m)
quả bưởi pamplemousse (n.m)
quả cam orange (n.f)
quả chanh leo fruit de la passion (n.m)
quả chôm chôm ramboutan (n.m)
quả chuối, một nải chuối banane (n.f), régime de bananes (n.m)
quả cóc fruit du crapaud (n.m)
quả dâu tây fraise (n.f)
củ đậu jicama (n.m)
quả dừa noix de coco (n.f)
quả dứa ananas (n.m)
quả dưa hấu pastèque (n.f)
quả dưa lưới melon (n.m)
quả đào pêche (n.f)
quả đu đủ papaye (n.f)
quả hồng xiêm sapotille (n.f)
quả khế carambole (n.f)
quả lê poire (n.f)
quả lựu grenade (n.f)
quả mãng cầu corossol (n.m)
quả măng cụt mangoustan (n.m)
quả mận prune (n.f)
quả mít jacquier (n.m)
quả na pomme de sucre (n.f)
quả nhãn fruit de longane/longane (n.m)
quả nho, một chùm nho raisin (n.m), grappe de raisin (n.f)
quả ổi goyave (n.f)
quả roi pomme d'eau (n.f)
quả sầu riêng, một múi sầu riêng durian (n.m), morceau de durian (n.m)
quả táo pomme (n.f)
quả táo mèo pomme verte vietnamienne (n.f)
quả thanh long pitaya (n.m), fruit du dragon (n.m)
quả vải litchi (n.m)
quả xoài, quả xoài Thái mangue (n.f), mangue verte (n.f)

8. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Sữa và các chế phẩm từ sữa

Khám phá từ vựng tiếng Pháp cơ bản về sữa

Trong danh sách từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm chủ đề về sữa và các sản phẩm liên quan, Je Parle Français giới thiệu thêm cho bạn về các dòng sữa tách béo/ít béo, và các loại phô mai phổ biến tại Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: SỮA & CÁC CHẾ PHẨM TỪ SỮA
Tiếng Việt Tiếng Pháp
sữa lait (n.m)
sữa bò lait de vache (n.m)
sữa dê lait de chèvre (n.m)
sữa tách béo (skimmed milk) lait écrémé (n.m)
sữa ít béo (semi-skimmed milk) lait demi-écrémé (n.m)
sữa nguyên kem lait entier (n.m)
sữa đặc lait concentré (n.m), lait sucré (n.m)
sữa có đường lait sucré (n.m)
sữa chua yaourt (n.m)
sữa chua uống yaourt liquide (n.m)
kem glace (n.f)
kem đánh bông (whipped cream) crème fouettée (n.f)
kem đánh bông, kem chantilly chantilly (n.f)
beurre (n.m)
bột sữa lait en poudre (n.m)
kem phô mai phết bánh tartinade au fromage à la crème (n.f)
kem phô mai (cream cheese) fromage à la crème (n.m)
kem trứng (custard) crème anglaise (n.f)
phô mai brie brie (n.m)
phô mai camembert camembert (n.m)
phô mai cottage fromage cottage (n.m)
phô mai feta feta (n.f)
phô mai mozzarella mozzarella/mozzarelle (n.f)
phô mai parmesan parmesan (n.m)
phô mai ricotta ricotta (n.f)
phô mai xanh fromage à pâte persillée (n.m)

Trên đây là danh sách các từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm chia theo từng nhóm chủ đề gần gũi với người học tại Việt Nam. Nếu bạn đang tự học tiếng Pháp và có những thắc mắc cần được giải đáp thêm, đừng ngại liên hệ với Tổ chức Giáo dục Pháp ngữ Je Parle Français để được hỗ trợ nhé!

150+ từ vựng tiếng Pháp cơ bản: Chủ đề thực phẩm

Trong bài viết này, Je Parle Français chia sẻ đến bạn học “kho tàng" từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm và các nguyên liệu nấu ăn gần gũi với người Việt, giúp bạn mở rộng vốn từ khi giao tiếp và viết bằng tiếng Pháp.
150+ từ vựng tiếng Pháp cơ bản: Chủ đề thực phẩm

Trong bài viết này, Je Parle Français chia sẻ đến bạn học “kho tàng" từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm và các nguyên liệu nấu ăn gần gũi với người Việt, giúp bạn mở rộng vốn từ khi giao tiếp và viết bằng tiếng Pháp.

1. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Gạo và các chế phẩm từ gạo

Bộ từ vựng tiếng Pháp cơ bản về gạo

Không có sự khác biệt trong các từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm liên quan tới gạo. Do đó, bạn sẽ thấy các loại sợi quen thuộc với người Việt như phở, bún, hủ tiếu,... đều có thể được gọi tên giống nhau trong tiếng Pháp. Với những món ăn nổi tiếng, bạn hoàn toàn có thể sử dụng trực tiếp từ tiếng Việt để mô tả.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: GẠO & CÁC CHẾ PHẨM TỪ GẠO
Tiếng Việt Tiếng Pháp
gạo, cơmriz (n.m)
gạo nếp, xôiriz gluant (n.m)
gạo tẻriz, riz blanc, riz normal (n.m)
gạo lứt, gạo nguyên cámriz complet, riz brun, riz cargo (n.m)
gạo tấm, cơm tấmriz cassé (n.m)
phở/bánh phở/sợi phởnouille de riz (n.f)
búnvermicelle de riz (n.m)
hủ tiếunouille de riz (n.f)
mỳ gạo, mỳ chũnouille de riz (n.f)
bánh trángfeuille de riz (n.f)
bột gạofarine de riz (n.f)
bột nếpfarine de riz gluant (n.f)

2. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Ngũ cốc, bột, và các loại hạt

Từ vựng các loại hạt cơ bản bằng tiếng Pháp

Trong bộ từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm liên quan tới các loại đậu và hạt, đậu đỏ (haricot rouge) dùng để chỉ đậu đỏ tây, đậu thận. Dòng đậu đỏ quen thuộc với người Việt thường được gọi là “đậu đỏ Trung Quốc" hoặc “đậu azuki" (một dòng đậu đỏ của Nhật).

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: NGŨ CỐC, BỘT, VÀ CÁC LOẠI HẠT
Tiếng Việt Tiếng Pháp
lúa mỳblé (n.m)
lúa mạchorge (n.f)
ngômaïs (n.m)
yến mạchavoine (n.f)
bột lúa mỳfarine de blé (n.f)
bột lúa mạchfarine d'orge (n.f)
bột ngôfarine de maïs (n.f)
bột yến mạchgruau d'avoine (n.m)
tinh bột năngfécule de manioc (n.f)
tinh bột sắn dâyfécule de tapioca (n.f)
bột khoai tâyfarine de pomme de terre (n.f)
bột nởpoudre à lever (n.f), levure chimique (n.f)
bánh mỳpain (n.m)
mỳ sợinouille (n.f)
đậu đenharicot noir (n.m)
đậu xanhharicot mungo (n.m)
đậu đỏharicot azuki (n.m), haricot rouge chinois (n.m)
đậu đỏ tây, đậu thậnharicot rouge (n.m)
đậu nànhsoja (n.m)
hạt hạnh nhânamande (n.f)
hạt lạc, đậu phộngarachide (n.f)
hạt dẻchâtaigne (n.f)
hạt điềucajou (n.m)
hạt óc chónoix (n.f)
hạt dẻ cườipistache (n.f)
Đọc thêm: Ăn sáng kiểu Pháp: nét đặc trưng từ thế kỷ 19

3. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Rau củ

Rau củ trong tiếng Pháp

Có rất nhiều loại rau củ phổ biến với người Việt nhưng không có từ đồng nghĩa trong tiếng Pháp. Do đó, trong danh sách từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm liên quan tới rau củ, sẽ có một số từ được lấy theo tên khoa học, ví dụ như: rau má, khoai sọ, khoai môn, hay quả sấu.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: RAU CỦ
Tiếng Việt Tiếng Pháp
rau muốngépinard d'eau (n.m)
rau ngótfeuille de katuk (n.f)
mồng tơiépinard malabar (n.m)
rau mácentella asiatica (n.f)
bắp cảichou (n.m)
cải thảochou chinois (n.m)
rau xà láchlaitue (n.f)
cần tâycéleri (n.m)
mướpfruit du luffa (n.m)
su hàochou-rave (n.m)
su suchayote (n.m)
củ cảiradis (n.m)
bông cảibrocoli (n.m)
súp lơchou-fleur (n.m)
bí đaocourge cireuse (n.f)
bí ngôcitrouille (n.f)
bí ngòicourgettes (n.f)
đậu bắpgombo (n.m)
đậu queharicot vert (n.m)
đậu nành Nhậtfève de soja Edamame (n.f)
giá đỗpousse de soja (n.f)
củ sắnmanioc (n.m)
khoai langpatate douce (n.f)
khoai tâypomme de terre (n.f)
khoai sọtaro (n.m) (colocasia antiquorum)
khoai môntaro (n.m) (colocasia esculenta)
cà rốtcarotte (n.f)
cà tímaubergine (n.f)
cà chuatomate (n.f)
ớt chuôngpoivron (n.m)
dưa chuộtconcombre (n.m)
quả sấudracontomelon duperreanum (n.m)

4. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Gia vị và thảo mộc

Bộ từ vựng tiếng Pháp cơ bản về gia vị

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm liên quan tới gia vị và thảo mộc, giúp bạn có thể mô tả chi tiết các nguyên liệu và thành phần trong rất nhiều món ăn của người Việt.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: GIA VỊ VÀ THẢO MỘC
Tiếng Việt Tiếng Pháp
muốisel (n.m)
đườngsucre (n.m)
nước mắmsauce de poisson (n.f)
giấmvinaigre (n.m)
tỏiail (n.m)
gừnggingembre (n.m)
nghệcurcuma (n.m)
tiêupoivre (n.m)
ớtpiment (n.m)
quấtkumquat (n.m)
chanhcitron vert (n.m)
hành láciboule (n.f)
hành phioignon caramélisé (n.m)
rau thơmherbe aromatique (n.f)
rau rămcoriandre vietnamienne (n.f)
bạc hàmenthe (n.f)
tía tôpérilla (n.f)
sảcitronnelle (n.f)
lá chanhfeuille de citron vert (n.f)
lá lốtpiper lolot (n.m)
kinh giớimélisse vietnamienne (n.f)
diếp cálaitue de poisson (n.f)

5. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Dầu và chất béo

Học từ vựng tiếng Pháp cơ bản về dầu và chất béo
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: DẦU VÀ CHẤT BÉO
Tiếng Việt Tiếng Pháp
dầu ănhuile (n.f)
dầu dừahuile de coco (n.f)
dầu ô liuhuile d'olive (n.f)
dầu lạchuile d'arachide (n.f)
dầu quả bơhuile d'avocat (n.f)
dầu hướng dươnghuile de tournesol (n.f)
dầu mèhuile de sésame (n.f)
dầu đậu nànhhuile de soja (n.f)
mỡ lợnsaindoux (n.m)
mỡ cápoisson gras (n.m)
Đọc thêm: Người Pháp ăn gì mỗi ngày?

6. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Thịt

Tìm hiểu từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thịt
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: THỊT
Tiếng Việt Tiếng Pháp
thịt bòbœuf (n.m)
thịt gàpoulet (n.m)
thịt dêviande caprine (n.f), viande de chèvre (n.f), chèvre (n.f)
thịt lợnporc (n.m)
thịt vịtcanard (n.m)
thịt nganviande d'oie (n.f)
thịt ếchviande de grenouille (n.f), grenouille (n.f)
cá chépcarpe (n.f)
cá ba sapoisson basa (n.m)
cuacrabe (n.m)
ghẹcrabe-araignée (n.m)
mựccalmar (n.m)
xúc xíchsaucisse (n.f)
lạp sườnsaucisse vietnamienne (n.f)
thịt nạcviande maigre (n.f)
thịt mỡviande grasse (n.f)
thịt ba chỉpoitrine de porc (n.f)
thịt thănfilet (n.m)
thịt vaiviande d'épaule (n.f), épaule (n.f)
thịt đùicuisse (n.f)
sườn bò/sườn heocôte de bœuf (n.f), côte de porc (n.f)
cánh, cánh gàaile (n.f), ailes de poulet (n.f)
ức gàblanc de poulet (n.m)
nước thịt, nước lèobouillon (n.m)
xươngos (n.m)

7. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Trái cây

Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về trái cây

Danh sách từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm với chủ đề trái cây nhiệt đới dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả các loại trái cây yêu thích của bạn tại Việt Nam cho người Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: TRÁI CÂY
Tiếng Việt Tiếng Pháp
quả bơ avocat (n.m)
quả bưởi pamplemousse (n.m)
quả cam orange (n.f)
quả chanh leo fruit de la passion (n.m)
quả chôm chôm ramboutan (n.m)
quả chuối, một nải chuối banane (n.f), régime de bananes (n.m)
quả cóc fruit du crapaud (n.m)
quả dâu tây fraise (n.f)
củ đậu jicama (n.m)
quả dừa noix de coco (n.f)
quả dứa ananas (n.m)
quả dưa hấu pastèque (n.f)
quả dưa lưới melon (n.m)
quả đào pêche (n.f)
quả đu đủ papaye (n.f)
quả hồng xiêm sapotille (n.f)
quả khế carambole (n.f)
quả lê poire (n.f)
quả lựu grenade (n.f)
quả mãng cầu corossol (n.m)
quả măng cụt mangoustan (n.m)
quả mận prune (n.f)
quả mít jacquier (n.m)
quả na pomme de sucre (n.f)
quả nhãn fruit de longane/longane (n.m)
quả nho, một chùm nho raisin (n.m), grappe de raisin (n.f)
quả ổi goyave (n.f)
quả roi pomme d'eau (n.f)
quả sầu riêng, một múi sầu riêng durian (n.m), morceau de durian (n.m)
quả táo pomme (n.f)
quả táo mèo pomme verte vietnamienne (n.f)
quả thanh long pitaya (n.m), fruit du dragon (n.m)
quả vải litchi (n.m)
quả xoài, quả xoài Thái mangue (n.f), mangue verte (n.f)

8. Từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm: Sữa và các chế phẩm từ sữa

Khám phá từ vựng tiếng Pháp cơ bản về sữa

Trong danh sách từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm chủ đề về sữa và các sản phẩm liên quan, Je Parle Français giới thiệu thêm cho bạn về các dòng sữa tách béo/ít béo, và các loại phô mai phổ biến tại Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ THỰC PHẨM: SỮA & CÁC CHẾ PHẨM TỪ SỮA
Tiếng Việt Tiếng Pháp
sữa lait (n.m)
sữa bò lait de vache (n.m)
sữa dê lait de chèvre (n.m)
sữa tách béo (skimmed milk) lait écrémé (n.m)
sữa ít béo (semi-skimmed milk) lait demi-écrémé (n.m)
sữa nguyên kem lait entier (n.m)
sữa đặc lait concentré (n.m), lait sucré (n.m)
sữa có đường lait sucré (n.m)
sữa chua yaourt (n.m)
sữa chua uống yaourt liquide (n.m)
kem glace (n.f)
kem đánh bông (whipped cream) crème fouettée (n.f)
kem đánh bông, kem chantilly chantilly (n.f)
beurre (n.m)
bột sữa lait en poudre (n.m)
kem phô mai phết bánh tartinade au fromage à la crème (n.f)
kem phô mai (cream cheese) fromage à la crème (n.m)
kem trứng (custard) crème anglaise (n.f)
phô mai brie brie (n.m)
phô mai camembert camembert (n.m)
phô mai cottage fromage cottage (n.m)
phô mai feta feta (n.f)
phô mai mozzarella mozzarella/mozzarelle (n.f)
phô mai parmesan parmesan (n.m)
phô mai ricotta ricotta (n.f)
phô mai xanh fromage à pâte persillée (n.m)

Trên đây là danh sách các từ vựng tiếng Pháp cơ bản về thực phẩm chia theo từng nhóm chủ đề gần gũi với người học tại Việt Nam. Nếu bạn đang tự học tiếng Pháp và có những thắc mắc cần được giải đáp thêm, đừng ngại liên hệ với Tổ chức Giáo dục Pháp ngữ Je Parle Français để được hỗ trợ nhé!

Đăng ký tư vấn khóa học
Thông tin liên hệ của bạn
Mẫu đăng ký của bạn đã được ghi nhận! Chúng tôi sẽ liên lạc trong thời gian sớm nhất
Hình như có sai sót, bạn hãy kiểm tra lại form đăng ký của mình nhé!
BÀI VIẾT Mới nhất

Từ cộng đồng Je Parle Français

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Tự học tiếng Pháp cùng JPF #2: Động từ trong tiếng Pháp

Tự học tiếng Pháp cùng JPF với chủ đề: Động từ trong tiếng Pháp. Nắm vững các quy tắc chia động từ trong tiếng Pháp và kiến thức ngữ pháp liên quan.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Du học Pháp
France Langue - Chiếc nôi đào tạo tiếng Pháp chất lượng

Tại sao France Langue là một trong những địa điểm học tiếng Pháp uy tín tại Pháp? Tìm hiểu đa dạng chương trình đào tạo tiếng Pháp tại France Langue.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Du học Pháp
DUEF là gì? Danh sách trường đại học cấp văn bằng DUEF tại Pháp

Văn bằng DUEF dự bị tiếng là gì? Khám phá các trường đại học hàng đầu đào tạo DUEF tại Pháp.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Du học Pháp
Vì sao nên du học Pháp tại ESSEC Business School?

Du học Pháp tại ESSEC Business School - top 3 Grande École tại Pháp. Khám phá lý do trường luôn là đích đến lý tưởng cho du học sinh quốc tế.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Du học Pháp
Đăng ký CAF: Hướng dẫn chi tiết nhận trợ cấp nhà ở tại Pháp

Đăng ký CAF giúp bạn nhận trợ cấp nhà ở tại Pháp. Xem ngay hướng dẫn chi tiết từ thủ tục đến kinh nghiệm làm CAF dành cho du học sinh.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Kinh nghiệm ôn thi bằng tiếng Pháp DELF B2 mới nhất

Làm thế nào để ôn thi bằng tiếng Pháp DELF B2 theo cấu trúc đề thi mới nhất? Cùng tìm hiểu trong bài viết này với Je Parle Français nhé!

Đọc tiếp