hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Cách Đếm Số Trong Tiếng Pháp: Quy Tắc & Mẹo Ghi Nhớ Siêu Nhanh

23.03.2026
Je Parle Français hướng dẫn bạn cách đếm số trong tiếng Pháp từ 0 đến 1000, bóc tách quy tắc "làm toán" và chỉ ra những bẫy chính tả để bạn giao tiếp tự tin như người bản xứ.
Cách Đếm Số Trong Tiếng Pháp

1. Số đếm tiếng Pháp cơ bản

Cách đếm số trong tiếng Pháp
Cách đếm số trong tiếng Pháp

1.1. Cách đếm số từ 0 đến 20

Đây là nền tảng bắt buộc bạn phải học thuộc lòng vì chúng không theo bất kỳ quy tắc ghép từ nào. 

ĐẾM SỐ TỪ 0 ĐẾN 20 TRONG TIẾNG PHÁP
(LES NOMBRES)
Số Tiếng Pháp Phiên âm
0zéro[zeʀo]
1un[œ̃]
2deux[dø]
3trois[tʀwɑ]
4quatre[katʀ]
5cinq[sɛ̃k]
6six[sis]
7sept[sɛt]
8huit[ˈɥi(t)]
9neuf[nœf]
10dix[dis]
11onze[ɔ̃z]
12douze[duz]
13treize[tʀɛz]
14quatorze[katɔʀz]
15quinze[kɛ̃z]
16seize[sɛz]
17dix-sept[di(s)sɛt]
18dix-huit[dizɥit]
19dix-neuf[diznœf]
20vingt[vɛ̃]

Lưu ý từ JPF: Riêng số 1, bạn phải chú ý đến giống của danh từ đi kèm.

Ví dụ:

  • 1 chàng trai: un garçon
  • 1 cô gái: une fille

1.2. Quy tắc đếm số từ 21 đến 100

Từ số 20 trở đi, tiếng Pháp bắt đầu thể hiện sự logic toán học đặc trưng của mình.

a. Cách đếm các số tròn chục (Từ 20 đến 60)

Bạn chỉ cần học thuộc các mốc: 30 (trente), 40 (quarante), 50 (cinquante), 60 (soixante).

Để ghép số lẻ, ta lấy Số chục + Dấu gạch nối (-) + Số đơn vị.

Ví dụ:

21 = 20 + 1 : vingt et un

22 = 20 + 2 : vingt-deux

23 = 20 + 3: vingt-trois

24 = 20 + 4 : vingt-quatre

25 = 20 + 5 : vingt-cinq

26 = 20 + 6 : vingt-six

27 = 20 + 7 : vingt-sept

28 = 20 + 8 : vingt-huit

29 = 20 + 9 : vingt-neuf

31 = 30 + 1 : trente et un

32 = 30 + 2 : trente-deux

43 = 40 + 3 : quarante-trois

44 = 40 + 4 : quarante-quatre

55 = 50 + 5 : cinquante-cinq

56 = 50 + 6 : cinquante-six

67 = 60 + 7 : soixante-sept

68 = 60 + 8 : soixante-huit

Lưu ý: Đối với các số tận cùng là 1 (21, 31, 41...), người Pháp không dùng dấu gạch nối mà phải dùng từ nối “et” (và).

  • 21 = vingt et un (hai mươi và một)
  • 31 = trente et un
  • 41 = quarante et un
  • 51 = cinquante et un

b. Các số đếm trong tiếng Pháp từ 70 đến 100

Trong tiếng Pháp, từ con số 70, chúng ta phải dùng đến kỹ năng tính nhẩm:

Hàng 70 (Hệ 60 + 10): Người Pháp không có từ riêng cho 70. Họ gọi nó là soixante-dix (60 + 10).

  • 71 = soixante et onze (60 + 11)
  • 75 = soixante-quinze (60 + 15)

Hàng 80 (Hệ 4 x 20): 80 được gọi là quatre-vingts (bốn lần hai mươi)

  • 81: quatre-vingt-un
  • 82 = quatre-vingt-deux (4x20 + 2)

Hàng 90 (Hệ 4 x 20 + 10): Tương tự, 90 là quatre-vingt-dix (bốn lần hai mươi và mười)

  • 91: quatre-vingt-onze
  • 99 = quatre-vingt-dix-neuf (4x20 + 19)

(Lưu ý: Tại Bỉ và Thụy Sĩ, họ sử dụng hệ thống đơn giản hơn: 70 là septante, 80 là octante/huitante, 90 là nonante. Tuy nhiên, nếu bạn thi DELF/TCF, bạn bắt buộc phải học theo chuẩn của nước Pháp).

Đọc thêm: Học Nhanh 50 Động Từ Tiếng Pháp Cơ Bản

1.3. Các số hàng trăm và hàng nghìn trong tiếng Pháp

  • 100 = cent (hàng trăm)
  • 1000 = mille (hàng nghìn)
  • 1000000 = million (hàng triệu)
  • 1000000000 = un milliard (hàng tỷ)

Cách ghép tương tự tiếng Việt:

  • 300 = trois cents
  • 2026 = deux mille vingt-six

Lưu ý: Khi nào vingt và cent được thêm "s"?

Đây là lỗi sai khiến 90% học viên mất điểm thi viết. Hãy ghi nhớ quy tắc sau: "vingt" (20) và "cent" (100) chỉ thêm "s" khi chúng được nhân lên và KHÔNG có số nào đứng theo sau nó.

Ví dụ:

  • 80 = quatre-vingts (Có 4 cái 20, và không có số nào đằng sau → Thêm “s”)
  • 83 = quatre-vingt-trois (Có số 3 đằng sau → KHÔNG thêm “s”)
  • 200 = deux cents (Có 2 cái 100, kết thúc chẵn → Thêm “s”)
  • 205 = deux cent cinq (Có số 5 đằng sau → KHÔNG thêm “s”)

Trường hợp MILLE (1000): Từ "Mille" luôn luôn giữ nguyên, tuyệt đối không bao giờ thêm "s". (Ví dụ: 3000 = trois mille).

2. Số thứ tự trong tiếng Pháp

Cách đọc số thứ tự trong tiếng Pháp
Cách đọc số thứ tự trong tiếng Pháp

Nếu số đếm (1, 2, 3) dùng để chỉ số lượng, thì số thứ tự trong tiếng Pháp được dùng để chỉ thứ hạng, tầng lầu, thế kỷ hoặc các quận tại Paris (Arrondissement).

Công thức chung: Số đếm + Hậu tố "ième"

CÁCH ĐẾM SỐ THỨ TỰ TRONG TIẾNG PHÁP
(LES NOMBRES ORDINAUX)
Tiếng Việt Tiếng Pháp
Thứ nhấtpremier (1er), première (1re)
Thứ haideuxième (2e / 2ème) hoặc second(e) (2nd(e))
Thứ batroisième (3e hoặc 3ème)
Thứ tưquatrième (4e / 4ème)
Thứ nămcinquième (5e / 5ème)
Thứ sáusixième (6e / 6ème)
Thứ bảyseptième (7e / 7ème)
Thứ támhuitième (8e / 8ème)
Thứ chínneuvième (9e / 9ème)
Thứ mườidixième (10e / 10ème)
Thứ mười mộtonzième (11e / 11ème)
Thứ mười haidouzième (12e / 12ème)
Thứ mười batreizième (13e / 13ème)
Thứ mười bốnquatorzième (14e / 14ème)
Thứ mười lămquinzième (15e / 15ème)
Thứ mười sáuseizième (16e / 16ème)
Thứ mười bảydix-septième (17e / 17ème)
Thứ mười támdix-huitième (18e / 18ème)
Thứ mười chíndix-neuvième (19e / 19ème)
Thứ hai mươivingtième (20e / 20ème)
Thứ hai mươi mốtvingt et unième (21e / 21ème)
Thứ hai mươi haivingt-deuxième (22e / 22ème)
Thứ ba mươitrentième (30e / 30ème)
Thứ bốn mươitrente et unième (31e / 31ème)
Thứ một trămcentième (100e / 100ème)
Thứ một trăm lẻ mộtcent unième (101e / 101ème)
Thứ một nghìnmillième (1000e / 1000ème)

3. Số thập phân, phân số, chữ số phần trăm trong tiếng Pháp

Cách đọc phân số, số thập phân trong tiếng Pháp
Cách đọc phân số, số thập phân trong tiếng Pháp

3.1. Cách đọc số thập phân

Quy tắc đọc số thập phân cực kỳ đơn giản: Bạn đọc phần nguyên, thêm từ "virgule" (dấu phẩy), rồi đọc phần thập phân phía sau.

Công thức: Số nguyên + Virgule + Phần thập phân

Ví dụ:

  • 2,5deux virgule cinq
  • 3,14trois virgule quatorze 
  • 0,75zéro virgule soixante-quinze

Cách đọc phân số:

Để đọc phân số trong tiếng Pháp, bạn áp dụng công thức sau:

  • Tử số: Đọc bằng số đếm 
  • Mẫu số: Đọc bằng số thứ tự

Tuy nhiên, có 3 ngoại lệ kinh điển bạn phải thuộc lòng:

  • 1/2: un demi (hoặc la moitié - một nửa)
  • 1/3: un tiers
  • 1/4: un quart
  • 1/5: in cinquième (Từ đây trở đi áp dụng đúng công thức số thứ tự)

Lưu ý: Nếu tử số lớn hơn 1, bạn BẮT BUỘC PHẢI THÊM "S" vào mẫu số.

Ví dụ:

  • 2/3 → deux tiers (Chữ tiers vốn đã có 's')
  • 3/4 → trois quarts
  • 4/5 → quatre cinquièmes

3.2. Cách đọc chữ số phần trăm

Việc đọc số phần trăm trong tiếng Pháp cực kỳ đơn giản. Bạn chỉ cần đọc Số đếm + "pour cent" (trên một trăm).

Ví dụ:

  • 10% → dix pour cent
  • 50% → cinquante pour cent
  • 100% → cent pour cent
Xem thêm: Từ vựng tiếng Pháp cơ bản trình độ A1

4. Ứng dụng số đếm tiếng Pháp trong đời sống thực tế

Ứng dụng số đếm trong tiếng Pháp
Ứng dụng số đếm trong tiếng Pháp

Sau khi học số đếm xong, bạn cần biết cách sử dụng chúng sao cho tự nhiên trong các tình huống hàng ngày.

4.1. Nói về tuổi tác (L'âge)

Trong tiếng Pháp, để nói tuổi, ta dùng động từ Avoir, không dùng động từ Être như tiếng Anh. Bạn cần ghi nhớ cách nối âm (Liaison) âm cuối của số với từ “ans” (năm/tuổi).

Ví dụ:

  • J'ai 20 ans.
  • Il a 3 ans.

4.2. Đọc số điện thoại (Numéro de téléphone)

Khác với Việt Nam đọc từng số một (0-9-8-...), người Pháp đọc số điện thoại theo từng cặp 2 chữ số.

  • Ví dụ số: 06 34 58 72 11

Đọc chuẩn: zéro six - trente-quatre - cinquante-huit - soixante-douze - onze

4.3. Đọc ngày, tháng, năm

Cách đọc năm:

Có hai cách đọc năm trong tiếng Pháp:

  • Cách 1: Đọc từng phần của năm

Ví dụ: 1945 = mille neuf cent quarante-cinq

  • Cách 2: Đọc năm dưới dạng một phép tính 

Ví dụ: 1945 = dix-neuf cent quarante-cinq (tức là 19 nhân 100 cộng 45)

Cách đọc ngày: 

Để đọc ngày trong tiếng Pháp, ta thêm mạo từ xác định "le" trước số ngày. 

Công thức: Le + Số đếm (Ngày) + Tháng + Năm

Ví dụ: Ngày 23 tháng 3 năm 2026 = le vingt-trois mars deux mille vingt-six

Lưu ý: Đối với ngày 1, ta không dùng số đếm mà dùng số thứ tự “premier” để chỉ ngày.

Ví dụ: Ma cousine est née le premier juillet. (Em họ tôi sinh ngày 1 tháng 7)

4.4. Nói giá tiền (Le prix)

Đơn vị tiền tệ (Euro) sẽ được đọc chèn vào giữa phần nguyên và phần thập phân. Chữ “cents” (xu) ở cuối thường được lược bỏ trong văn nói.

Ví dụ: 3,50 € → trois euros cinquante 

Tham khảo: Khóa Học Tiếng Pháp Căn Bản Trình Độ A1 

Việc làm chủ cách đếm số trong tiếng Pháp đòi hỏi sự phản xạ não bộ cực kỳ nhanh nhạy. Phương pháp tốt nhất không phải là tụng niệm bảng số, mà là thực hành nghe viết chính tả giá tiền và số điện thoại mỗi ngày.

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học tiếng Pháp logic, dễ hiểu, không rập khuôn máy móc, hãy đồng hành cùng Je Parle Français. Với đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, chúng tôi sẽ biến những quy tắc ngữ pháp phức tạp nhất trở nên đơn giản và dễ nhớ. Tham khảo khoá học tiếng Pháp dành cho người mới bắt đầu TẠI ĐÂY.

Bài viết mới nhất

Cách Đếm Số Trong Tiếng Pháp
Cách Đếm Số Trong Tiếng Pháp: Quy Tắc & Mẹo Ghi Nhớ Siêu Nhanh
Je Parle Français hướng dẫn bạn cách đếm số trong tiếng Pháp từ 0 đến 1000, bóc tách quy tắc "làm toán" và chỉ ra những bẫy chính tả để bạn giao tiếp tự tin như người bản xứ.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất