Tổng Hợp Từ Tượng Thanh Trong Tiếng Pháp

1. Từ tượng thanh trong tiếng Pháp: Từ chỉ âm thanh, hành động của con người

Có rất nhiều từ tượng thanh để chỉ các âm thanh, hành động, biểu cảm ở con người trong tiếng Pháp. Bạn có thể thường gặp các từ tượng thanh trong tiếng Pháp trong các ấn phẩm truyện tranh, tranh biếm hoạ, khi các âm thanh thường được gọi tên để tăng tính sinh động và chân thực.
Một số từ tượng thanh trong tiếng Pháp chỉ tiếng cười:
- Haha: Tiếng cười ha ha, tiếng cười lớn
- Héhé: Điệu cười ẩn ý, tinh nghịch, cười khúc khích
- Hihi: Điệu cười mang hàm ý bông đùa, cười khúc khích, nhỏ nhẹ
- Huhu: Chỉ điệu cười miễn cưỡng, cười thầm, mang hàm ý mỉa mai; hoặc dùng để chỉ tiếng khóc lớn (giống như tiếng khóc hu hu trong tiếng Việt)
- Hoho: Tiếng cười của ông già Noel
- Niark niark: Tiếng cười nham hiểm, mưu mô, “evil laugh”, giống như điệu cười “muah hahaha” trong tiếng Anh
Một số từ tượng thanh trong tiếng Pháp chỉ triệu chứng, biểu cảm:
- Atchoum, hat… hat… hatchoum!: Tiếng hắt hơi, hắt xì
- Éternuement (n.m.): Sự hắt hơi
- Ouaïe, aïe: Tiếng kêu oai oái, tiếng kêu đau
- Whouah, houla: Tiếng kêu gào (vì đau đớn)
- Gla gla: Tiếng răng va lập cập khi lạnh, run lập cập
- Guili-guili, faire guili-guili à quelqu’un: Cù lét, chọc lét (ai đó)
- Grat-grat: Tiếng gãi, cào
- Grattement (n.m.): Sự gãi, cào
- Toux, kof kof: Tiếng ho
- Snif: Tiếng sụt sịt, thể hiện cảm xúc buồn bã
Một số từ tượng thanh khác trong tiếng Pháp:
- Clap-clap/Klaf-klaf: Tiếng vỗ tay
- Applaudissement (n.m.): Sự vỗ tay
- Glou-glou, gloup-gloup: Tiếng uống nước, ực ực
- Glouglouter (v), produire un glou-glou: Tạo ra tiếng ực ực
- Slurp: Tiếng húp (ăn uống), húp xì xụp, húp sồn sột
- Miam-miam: Âm thanh diễn tả việc ăn, măm măm
- Areu-areu: Âm thanh đầu đời, bi bô, tíu tít ở các em bé, khi trẻ thoải mái, vui vẻ; Faire areu-areu: Bắt chước âm thanh, tiếng động của em bé
- Smac, smack: Tiếng thơm nhẹ lên má (bisou), chụt
- Gnegnagna, gna gna gna: Tiếng nhại lại, chế giễu, lè nhè
- Beurk: Âm thanh thể hiện sự ghê tởm, nôn oẹ, giống như “ew” hay “yuck” trong tiếng Anh
- Blabla (n.m.): Vân vân, âm thanh vô nghĩa
Đọc thêm: Những lễ hội và sự kiện tại Pháp nên tham gia ít nhất một lần trong đời
2. Từ tượng thanh trong tiếng Pháp: Từ chỉ âm thanh của sự vật - hiện tượng

Trong tiếng Việt, ta cũng thường xuyên bắt gặp các từ tượng thanh để chỉ âm thanh của sự vật, hiện tượng. Ví dụ, ta có rất nhiều từ chỉ tiếng mưa rơi - mưa rơi tí tách, mưa rơi lộp độp, mưa rơi ào ào,... Vậy còn trong tiếng Pháp thì sao? Ta cũng có thể đa dạng hoá cách diễn đạt với các từ tượng thanh trong tiếng Pháp sau đây.
Một số tượng thanh trong tiếng Pháp chỉ âm thanh của đồ vật, liên quan tới đồ vật:
- Toc-toc: Tiếng gõ cửa, cốc cốc
- Couic-couic: Tiếng cửa kêu kẽo kẹt
- Tic-tac, dong-dong: Tiếng kêu đồng hồ tích tắc, đinh đoong
- Ding-dong, dong-dong, bong-bong: Tiếng chuông kêu đinh đoong, binh boong
- Diling-diling, drelin-drelin: Tiếng chuông cửa, tiếng chuông reo
- Cratch, scratch: Tiếng xé giấy
- Déchirement (n.m.): Sự xé
- Frou-frou: Tiếng vải, quần áo sột soạt
- Zip: Tiếng kéo khoá
- Flap-flap: Tiếng động cơ, tiếng quạt quay, tiếng trực thăng
- Clic, clic-clic: Tiếng nhấp chuột
- Tuuut: Tiếng kèn thổi
- Pin-pon: Tiếng còi xe cứu hoả
- Tchac: Tiếng dao chặt
- Bang, pan, piaw, piuw: Tiếng súng bắn
- Baoum, boum: Tiếng pháo nổ bùm bùm
Đọc thêm: Chanson française - những giai điệu bất hủ từ nước Pháp
Một số từ tượng thanh trong tiếng Pháp chỉ âm thanh của các hiện tượng tự nhiên:
- Pchhh, pchiii: Tiếng xì hơi, rò rỉ chất lỏng, khí
- Pouf, paf: Tiếng rơi, rơi bụp xuống
- Flip-flap: Tiếng nước bắn tung toé, tiếng lội nước bì bõm
- Patatras: Tiếng rơi, đổ vỡ, đổ loảng xoảng
- Splaf: Tiếng vật mềm, chất lỏng rơi, bị nghiền nát; tiếng bước chân vô vũng nước, các nơi có bề mặt mềm, nhớt, ướt
- Plouf, pof: Tiếng người, vật rơi tõm xuống nước
- Clac, clak, clap: Tiếng nứt, vỡ, kêu “rắc”
- Paf, crac, bang, bing: Tiếng đấm, đánh bùm bụp
- Ploc-floc: Tiếng mưa rơi tí tách, lộp độp
- Vrou, frou-frou, wouh: Tiếng gió thổi vù vù
Ngoài ra, ta có một số từ tượng thanh trong tiếng Pháp chỉ tiếng ồn trong đám đông, sự kiện xã hội:
- Flon-flon: Xập xình, rộn ràng, âm thanh của vở kịch, khiêu vũ, dạ hội, trong các sự kiện lớn
- Ramdam (n.m.), faire un ramdam: Tiếng ồn lớn, xôn xao, um sùm, om sòm
- Bouhaha (n.m.): Tiếng ồn từ nhiều tiếng nói khác nhau, tiếng ồn hỗn loạn trong một đám đông
3. Từ tượng thanh trong tiếng Pháp: Từ chỉ âm thanh của động vật

Có rất nhiều từ tượng thanh trong tiếng Pháp chỉ âm thanh của động vật đã được danh từ hoá hoặc động từ hoá. Ví dụ: Tiếng kêu bê, bé,... của cừu, dê được danh từ hoá thành “bêlement” (n.m). Je Parle Français bổ sung thêm các từ vựng liên quan giúp bạn tham khảo.
Tham khảo: Khoá học tiếng Pháp trình độ vỡ lòng tại JPF
4. Từ tượng thanh trong tiếng Pháp: Một số thán từ thường gặp

Bên cạnh từ tượng thanh, các thán từ cũng thường xuyên được sử dụng để mô tả trạng thái, biểu cảm của con người. Một số từ tượng thanh trong tiếng Pháp là thán từ, nhưng không phải thán từ nào cũng là từ tượng thanh. Je Parle Français giới thiệu tới bạn một số thán từ thường gặp trong tiếng Pháp như:
- Zut: Bày tỏ sự thất vọng, khó chịu
- Oh là là: Biểu hiện sự ngạc nhiên, thất vọng
- Ouf: Từ lóng của “fou” (điên rồ), dùng để cảm thán trước sự vật, hiện tượng điên rồ, phi lý, hoang đường, ấn tượng,...
- Ah bon: Chỉ thái độ ngạc nhiên, cần xác nhận lại thông tin, hoặc sự nghi ngờ, sự đồng tình
- Waouh: Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ, tương tự với “wow” trong tiếng Anh
- Hip hip hip hourra/Hourra: Thể hiện sự ngạc nhiên, vui sướng
- Chut: Suỵt, ra hiệu cho sự im lặng
- Pffft: Thể hiện sự chán nản, mệt mỏi, thất vọng
- Bof: Thể hiện sự chán nản, thờ ơ, tương đồng với việc “Tuỳ”, “Sao cũng được”,...
- Hop hop hop: Thán từ biểu hiện sự sốt ruột, được sử dụng khi muốn thúc giục ai đó nhanh lên
- Bah, ben: Sử dụng khi lưỡng lự, do dự, thiếu chắc chắn
Trên đây là một số các từ tượng thanh trong tiếng Pháp và các thán từ trong tiếng Pháp thường gặp. Đừng quên theo dõi Je Parle Français để không bỏ lỡ các nội dung chất lượng về học tiếng Pháp & du học Pháp nhé!
Đọc thêm: Biến khó thành dễ chỉ với vài mẹo học tiếng Pháp dễ dàng





.webp)
