9 “Nàng Thơ” Biểu Tượng Của Văn Hoá Đại Chúng Pháp (Phần 2)

4. “Nàng thơ” nước Pháp Isabelle Adjani

Isabelle Yasmine Adjani (sinh 1955), hay Isabelle Adjani, là một trong những “nàng thơ” của nền điện ảnh Pháp. Trong suốt sự nghiệp diễn xuất kéo dài gần nửa thập kỷ, Isabelle Adjani là diễn viên đoạt nhiều giải César nhất trong lịch sử với 5 giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.
Ở tuổi 14, Isabelle Adjani đã có vai diễn đầu tay trong bộ phim Le Petit Bougnat (1970). Khi đạo diễn François Truffaut phát hiện ra Adjani, bà đã lập tức được giao cho vai chính đầu tiên trong bộ phim L’Histoire d'Adèle H. (1975) - vai diễn mà ông đã “ấp ủ” hơn 5 năm để chờ đợi một diễn viên chính phù hợp. Đây cũng là vai diễn giúp cho Isabelle Adjani có được đề cử giải Oscar đầu tiên vào năm 19 tuổi, trở thành nữ diễn viên trẻ nhất có được đề cử này.
Từ đó cho tới nay, Adjani vẫn hoạt động nghệ thuật sôi nổi, với các dự án điện ảnh, nhạc kịch, phim truyền hình, sản xuất, âm nhạc, cùng vô số giải thưởng và đề cử danh giá. Adjani còn là nữ diễn viên Pháp đầu tiên đóng vai chính trong một bộ phim Bollywood. Năm 2010, Isabelle Adjani vinh dự được phong tước Hiệp sĩ Bắc Đẩu bội tinh (Chevalier de la Légion d'honneur) nhờ những đóng góp cho nền nghệ thuật Pháp.

Có cha là người gốc Algeria và mẹ là người Đức, Isabelle Adjani có vẻ đẹp bí ẩn, độc đáo với mái tóc đen và đôi mắt xanh sâu thẳm. Khi bước vào giai đoạn tuổi tứ tuần, bà trở nên nổi tiếng hơn với vẻ đẹp “không tuổi”. Tạo hình của Isabelle Adjani trong các bộ phim mà bà tham gia trở thành nguồn cảm hứng cho rất nhiều văn hoá phẩm thế hệ sau, như là BST Thu 2021 của Alexander McQueen mang ấn tượng về tạo hình của “Nữ hoàng Margot”. Adjani còn là đại diện tiêu biểu cho phong cách “romantic goth”, với vẻ đẹp u hoài, mong manh, hé lộ nội tâm phức tạp.
Các bộ phim làm nên tên tuổi của Isabelle Adjani:
- L’Histoire d'Adèle H. (1975)
- Possession (1981)
- Camille Claudel (1988)
- La Reine Margot (1994)
- La Journée de la jupe (2010)
Đọc thêm: 5 diễn viên Pháp nổi tiếng tại kinh đô điện ảnh Hollywood
5. “Nàng thơ” nước Pháp Juliette Gréco

Juliette Gréco (1927-2020) là ca sĩ, diễn viên, đại diện sống cho chủ nghĩa hiện sinh (existentialisme) tại Pháp giai đoạn sau Thế chiến II. Gréco cũng là biểu tượng cho phong cách bohemian phóng khoáng, tự do, và nổi loạn.
Gréco lớn lên với một tuổi thơ đầy biến động. Vắng bóng cha từ nhỏ và là người con không mong muốn của mẹ, Gréco được ông bà ngoại nuôi dưỡng. Trong giai đoạn Thế chiến II, khi Pháp bị Phát xít Đức chiếm đóng, gia đình bà bị Gestapo bắt giữ, mẹ và chị gái bà bị đưa vào trại tập trung. Trong thời gian này, bà được Hélène Duc nhận nuôi. Khi mẹ và chị gái được thả, người mẹ rời tới Đông Dương, Gréco và chị gái chuyển từ Paris về Saint-Germain-des-Prés.
Đọc thêm: Văn hoá Pháp và những sự thật thú vị
Sau chiến tranh, Gréco bắt đầu đi hát tại các quán cà phê, và thường xuyên lui tới các quán rượu tại Saint-Germain-des-Prés. Đây cũng là nơi bà được gặp nhà triết học Jean-Paul Sartre, đạo diễn Orson Welles, hay diễn viên gạo cội Marlene Dietrich. Sự đồng điệu trong tư tưởng, phong thái, và lối sống đã giúp cho bà kết nối với nhiều trí thức, nghệ sĩ lớn lúc bấy giờ. Rất nhiều bài hát của Gréco được chính các nhạc sĩ, nghệ sĩ, nhà thơ “đo ni đóng giày”, như là Les Feuilles mortes (Jacques Prévert phổ nhạc, 1949), La Rue des Blancs-Manteaux (Jean-Paul Sartre, 1950), La Javanaise (Serge Gainsbourg, 1968),...

Vẻ ngoài đặc trưng của Juliette Gréco - mái tóc đen dài, makeup tông đen, các trang phục tối màu - kết hợp cùng màu giọng trầm tối, đem lại ấn tượng về sự huyền bí, quyến rũ đặc trưng. Những trải nghiệm đau thương trong tuổi thơ và thời kỳ chiến tranh đã nhuốm màu sắc u tối, hoài niệm lên giọng hát, lời ca, và phong cách thời trang của bà.
Gréco còn được mệnh danh là “nàng thơ đen của Saint-Germain-des-Prés”. Nhờ các đóng góp và hoạt động nghệ thuật của Gréco, từ một khu vực vốn được biết đến vẻ đẹp cổ kính và trầm lắng, Saint-Germain-des-Prés trở thành trung tâm triết học, văn hoá, nghệ thuật sôi nổi.
Một số tác phẩm nghệ thuật nổi bật của Juliette Gréco:
- Ca khúc Je suis comme je suis (1951)
- Ca khúc Jolie Môme (1961)
- Phim điện ảnh Elena et les Hommes (1956)
- Phim điện ảnh Bonjour Tristesse (1958)
Đọc thêm: 9 “nàng thơ” biểu tượng của văn hoá đại chúng Pháp (phần 1)
6. “Nàng thơ” nước Pháp Mireille Mathieu

Cuộc đời của “nàng thơ” nước Pháp Mireille Mathieu (sinh 1946) là một quá trình vượt lên nghịch cảnh vô cùng đáng ngưỡng mộ. Bà cũng là một trong số các nguyên mẫu cho Marianne - nhân vật biểu tượng của Cộng hoà Pháp.
Sinh ra trong một gia đình có 14 người con và là con gái cả, Mathieu trải qua tuổi thơ nghèo khó. Chứng khó đọc và khó khăn học tập khiến cho Mathieu quyết định bỏ học và làm việc tại một nhà máy, cũng như để trang trải cho gia đình. Bố của Mathieu từng mơ ước trở thành ca sĩ, nhưng đã bị ông nội phản đối. Điều đó khiến cho ông luôn khuyến khích những đứa con của mình học hát tại nhà thờ.
Mireille Mathieu bắt đầu sự nghiệp bằng việc tham gia cuộc thi hát thường niên tại địa phương ở Avignon. Tuy nhiên, phải tới năm thứ 3, Mathieu mới giành chiến thắng. Sự kiện này đã mở đường cho Mathieu đến với thủ đô Paris, tham gia chương trình tìm kiếm tài năng trên truyền hình - Jeu de la chance. Đây cũng là nơi Mathieu gặp được ông bầu Johnny Stark - người đã có công lớn đưa sự nghiệp của Mathieu lên tầm ngôi sao. Chính tại đây, Mireille Mathieu được công chúng biết tới rộng rãi và được đặt biệt danh “chim sẻ vùng Avignon” (Piaf d'Avignon).
Đọc thêm: Nước Pháp nổi tiếng về điều gì?

Chỉ trong vòng 2 năm sau chương trình, Mathieu đã có những chuyến lưu diễn toàn quốc và kiếm được hơn 1 triệu franc (khoảng hơn 1.3-1.5 triệu euro ngày nay). Ngay lập tức, bà đã mua cho bố một chiếc xe hơi, và một căn nhà khang trang cho cả gia đình. Dưới sự dẫn dắt của ông bầu Stark, danh tiếng của Mireille Mathieu vượt ra ngoài nước Pháp, với các album và các chuyến lưu diễn tới Hoa Kỳ, Nga, Đức, Anh,... Mathieu có vinh dự trình diễn tại London Palladium trước Nữ hoàng Anh và gia đình Hoàng gia, trình diễn trong buổi tưởng niệm Tướng Charles de Gaulle theo lời mời của Tổng thống François Mitterrand, và được Tổng thống Nga Dmitry Medvedev trao tặng Huân chương Hữu nghị Nga năm 2010.
Đằng sau sự nghiệp lẫy lừng của bà trên sân khấu, Mathieu chỉ có 2 tôn chỉ đơn giản trong công việc, đó là (1) bà được hát, và (2) gia đình bà sẽ không bao giờ phải quay lại sống trong khu ổ chuột. Với hơn 60 năm làm việc chăm chỉ, Mathieu có hơn 1.200 ca khúc được hát bằng 11 ngôn ngữ, với hơn 122 triệu đĩa nhạc được bán ra trên toàn cầu.
Một số ca khúc nổi bật của Mireille Mathieu có thể bạn đã biết:
- La Dernière Valse (1967) - được chuyển lời Việt dưới tên gọi Điệu valse cuối cùng
- La Paloma adieu (1973) - được chuyển lời Việt dưới tên gọi Cánh buồm xa xưa
- Une Femme Amoureuse (1980) - được chuyển lời Việt dưới tên gọi Khi nàng yêu
Je Parle Français giới thiệu tới bạn series 9 “nàng thơ” biểu tượng của văn hoá đại chúng Pháp, với phần 2 bao gồm những diễn viên, nghệ sĩ, ca sĩ huyền thoại của nước Pháp giai đoạn Hậu chiến. Đừng quên theo dõi các bài viết mới nhất trên website và fanpage của JPF để khám phá vẻ đẹp văn hoá Pháp nhé!
Đọc thêm: Chanson française - những giai điệu bất hủ từ nước Pháp




.webp)

.webp)