Từ loại tiếng Pháp và cách phân loại trong câu

JPF Je Parle Français

Je Parle Français

Tác giả bài viết

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Từ loại tiếng Pháp và cách phân loại trong câu

Từ loại tiếng Pháp có 8 từ loại chính, mỗi từ loại có chức năng và đặc điểm riêng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ loại tiếng Pháp và cách phân biệt chúng. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về các từ loại tiếng Pháp, giúp bạn phân biệt từ loại trong câu tiếng Pháp một cách dễ dàng.

1. Danh từ tiếng Pháp

Từ loại danh từ tiếng Pháp cũng giống như danh từ trong tiếng Việt, là một từ hoặc một nhóm từ chỉ một thực thể hoặc một sự vật (một đối tượng, một khái niệm, một ý niệm…). 

Danh từ tiếng Pháp được chia cơ bản thành 2 loại

‍Một danh từ có thể là chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Danh từ tiếng Pháp thường đi kèm với mạo từ và nó có thể được bổ nghĩa bằng một tính từ. Danh từ đôi khi cũng có thể được thay thế bằng đại từ trong câu tiếng Pháp.

Danh từ thường được chia thành 2 loại chính:

  • Danh từ chung: Danh từ trong tiếng Pháp có thể là giống đực hoặc giống cái; ở số ít hoặc số nhiều; danh từ đơn hoặc danh từ kép; danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ: Le livre, la maison, les souris, un garçon, de la farine, du lait, de l'eau...

  • Danh từ riêng: Tên riêng được đặc trưng từ tên thông thường bằng một chữ cái viết hoa đầu tiên. Nó chỉ ra tên của một người, sự vật hoặc đồ vật cụ thể (một địa điểm, một bữa tiệc, một nhãn hiệu, một tiêu đề của một tác phẩm hoặc một tờ báo, v.v.).

Ví dụ: Paris, Lyon, la Seine, la Méditerranée, Emmanuel Macron, Gabriel Attal, Honoré de Balzac, Jean-Paul Sartre…

2. Tính từ tiếng Pháp

Từ loại tính từlà những từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ trong câu tiếng Pháp, chỉ ra tính chất, đặc điểm, trạng thái của danh từ đó. Tính từ trong tiếng Pháp có thể được chia theo giống (genre) và số lượng (nombre) của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Các loại tính từ tiếng Pháp phổ biến

Một số loại tính từ phổ biến trong tiếng Pháp:

  • Tính từ sở hữu: Mon, ton, son, ma, ta, sa, mes, tes, ses, notre, votre, leur, nos, vos, leurs
  • Tính từ chỉ định: Ce, cette, cet, ces…
  • Tính từ không xác định: Aucun, autre, certain, plusieurs, quelques, chaque... 
  • Tính từ số đếm, bao gồm số từ số lượng (un, deux, trois…) và số từ thứ tự (premier, deuxième, troisième…)
  • Tính từ nghi vấn: quel/ lequel, quels/ lesquels, quelle/ laquelle, quelles/ lesquelles
  • Tính từ chỉ tính chất: Rouge, bleu, grand, rond, bon, mauvais…
Đọc thêm: Các loại tính từ tiếng Pháp được sử dụng phổ biến mà bạn nên biết 

3. Động từ tiếng Pháp

Động từ trong tiếng Pháp được chia thành 3 nhóm

Động từ trong tiếng Pháp là từ loại dùng để chỉ hành động, trạng thái của sự vật, sự việc. Động từ trong câu tiếng Pháp được chia thành 3 nhóm chính:

  • Nhóm I (1er groupe): Là các động từ kết thúc bằng đuôi “-er”: Aimer, manger, chanter, préparer...
  • Nhóm II (2ème groupe): Là các động từ kết thúc bằng đuôi “-ir”: Choisir, remplir, grandir, grossir, nourrir, obéir, réjouir, réunir, réussir…
  • Nhóm III (3ème groupe): Là tất cả các trường hợp đặc biệt, chúng không có ngoại hình dễ nhận biết như nhóm 1 và nhóm 2, có thể kết thúc bằng đuôi “-ir”, kết thúc bằng “-re”, “-aître”, “-dre”, “-tre” hoặc “-ior”: Servir, sortir, instruire, produire; voir, savoir, apprendre, connaître…

Động từ tiếng Pháp được chia phụ thuộc vào ngôi, thì, thể... Động từ tiếng Pháp có thể được chia thành 3 thể chính:

  • Thì hiện tại (le présent): Diễn tả hành động, trạng thái đang xảy ra tại thời điểm nói.
  • Thì quá khứ (le passé): Diễn tả hành động, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
  • Thì tương lai (le futur): Diễn tả hành động, trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai.
Đọc thêm: Cách chia động từ tiếng Pháp - Tất cả về thì hiện tại đơn (Présent)

4. Đại từ tiếng Pháp

Đại từ là từ loại thường thay thế cho một danh từ, một nhóm danh từ và cũng có thể thay thế một mệnh đề, một nguyên mẫu, một tính từ trong câu tiếng Pháp. 

Một số loại đại từ cơ bản trong tiếng Pháp

Có tám loại đại từ trong tiếng Pháp:

  • Đại từ sở hữu: Có thể có tất cả các chức năng của một danh từ (chủ ngữ, COD, COI), bao gồm: 
  • Đại từ nhân xưng: Je, tu, il, elle, nous, vous, ils, elles, on
  • Đại từ quan hệ: Qui, que, dont, où, lequel, laquelle, auquel, duquel, desquelles…
  • Đại từ phản thân: Me, te, se, nous, vous, se
  • Đại từ chỉ định: Ce, c’, cela, ça, ceci, celui, celle, ceux, celles…
  • Đại từ bất định: Certain(e)s, aucun(e), chacun(e), personne, rien, tout, tous…
  • Đại từ nghi vấn: Laquelle, duquel, qui, que, auquel…
  • Đại từ bổ ngữ: En, y, le, la, les, lui, leur
Đọc thêm: 8 đại từ tiếng Pháp phổ biến giúp tránh lỗi lặp từ

5. Mạo từ tiếng Pháp

‍Mạo từ trong câu tiếng Pháp được định nghĩa là những từ đứng trước danh từ, cho biết danh từ đó đang đề cập đến một được xác định hay không xác định. Trong tiếng Anh, chúng ta chỉ có 3 mạo từ a, an và the. Thế nhưng trong tiếng Pháp, số lượng mạo từ có thể lên tới 11 dạng khác nhau và với mỗi loại mạo từ sẽ có chức năng và ngữ pháp khác nhau.

Ba loại mạo từ tiếng Pháp cần biết

Về cơ bản, mạo từ tiếng Pháp được chia thành 3 loại chính, bao gồm:

  • Mạo từ xác định: le, la, les, l'
  • Mạo từ không xác định: un, une, des
  • Mạo từ bộ phận: du, de la, de l', des

6. Trạng từ tiếng Pháp

Từ loại trạng từ là một thành phần quan trọng trong câu tiếng Pháp, giúp bổ sung ý nghĩa về vị trí, thời gian, cách thức, nguyên nhân, mục đích... của hành động hoặc trạng thái được diễn tả trong câu.

Trạng từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp cho nhiều mục đích

Các loại trạng từ trong tiếng Pháp:

  • Trạng từ chỉ thời gian: Aujourd'hui, demain, hier, avant, après, déjà, toujours, jamais...
  • Trạng từ chỉ nơi chốn: Ici, là, près, loin, à droite, à gauche, devant...
  • Trạng từ chỉ tần suất: Fréquemment, certainement, rarement, parfois, occasionnellement, jamais...
  • Trạng từ chỉ mức độ, cường độ: Très, trop, assez, peu, beaucoup, certainement, probablement, possiblement...
  • Trạng từ chỉ cách thức: Vite, lentement, bien, mal, pire, comme...
  • Trạng từ chỉ nguyên nhân: Parce que, à cause de, grâce à, c'est pourquoi, pour, afin de...
  • Trạng từ chỉ sự nghi vấn: , quand, comment, pourquoi, qui, quoi, combien, quelle...

7. Liên từ tiếng Pháp

Liên từ là từ loại dùng để nối các từ, cụm từ, các câu, hoặc mệnh đề trong câu lại với nhau. Từ đó giúp câu văn dễ đọc, dễ hiểu hơn và cho thấy các mối liên hệ, sự liên kết giữa các ý, từ loại và mệnh đề trong câu, tạo sự logic và mạch lạc cần thiết.

Từ nối trong tiếng Pháp hay còn gọi là liên từ

Liên từ có thể được sử dụng để diễn tả các mối quan hệ logic giữa các thành phần của câu, chẳng hạn như:

  • Thêm: Et, de plus, aussi, en outre, par ailleurs…
  • Trừ: Mais, ou, sinon, autrement, excepté, sauf, hormis, sans…
  • So sánh: Comme, tel que, autant que, plus que, moins que, aussi... que, autant... que, tel... que, si... que,...
  • Nguyên nhân: Parce que, puisque, car, étant donné que, en raison de, du fait que, à cause de...
  • Kết quả: Donc, par conséquent, ainsi, par suite, de ce fait, en conséquence...
  • Tương phản: Mais, pourtant, cependant, néanmoins, toutefois, au contraire, par contre, en revanche, au lieu de...
  • Liên kết: Et, puis, ensuite, et ainsi de suite, et puis encore, et encore, et en plus, et de plus, en outre, par ailleurs...

8. Giới từ tiếng Pháp

Giới từ trong tiếng Pháp là những từ dùng để nối hai thành phần trong câu, thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa giữa chúng. Giới từ thường đi trước một danh từ hoặc đại từ để bổ sung thông tin về vị trí, thời gian, cách thức, trạng thái…

Các loại giới từ phổ biến trong tiếng Pháp

Giới từ tiếng Pháp có nhiều loại. Sau đây là một loại giới từ phổ biến trong tiếng Pháp:

  • Diễn tả mục đích: Afin de, dans le but de, de façon à, de manière à, pour…
  • Diễn tả nguyên nhân: À cause de, en raison de, par…
  • Diễn tả nơi chốn: À, au-dessous de, chez, derrière, en, jusqu’à, près de, vers, sous…
  • Diễn tả cách thức: Avec, de, par, sans…
  • Diễn tả thời gian: À, avant, après, en, depuis, jusqu’à, pendant

Mỗi từ loại tiếng Pháp có những đặc điểm và chức năng riêng. Việc nắm vững các đặc điểm và chức năng này sẽ giúp bạn phân biệt từ loại tiếng Pháp một cách chính xác. Đừng quên theo dõi JPF để cập nhật những kiến thức ngữ pháp tiếng Pháp hữu ích nhé!

Từ loại tiếng Pháp và cách phân loại trong câu

Từ loại tiếng Pháp có 8 từ loại chính, mỗi từ loại có chức năng và đặc điểm riêng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ loại tiếng Pháp và cách phân biệt chúng. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về các từ loại tiếng Pháp, giúp bạn phân biệt từ loại trong câu tiếng Pháp một cách dễ dàng.
Từ loại tiếng Pháp và cách phân loại trong câu

Từ loại tiếng Pháp có 8 từ loại chính, mỗi từ loại có chức năng và đặc điểm riêng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ loại tiếng Pháp và cách phân biệt chúng. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về các từ loại tiếng Pháp, giúp bạn phân biệt từ loại trong câu tiếng Pháp một cách dễ dàng.

1. Danh từ tiếng Pháp

Từ loại danh từ tiếng Pháp cũng giống như danh từ trong tiếng Việt, là một từ hoặc một nhóm từ chỉ một thực thể hoặc một sự vật (một đối tượng, một khái niệm, một ý niệm…). 

Danh từ tiếng Pháp được chia cơ bản thành 2 loại

‍Một danh từ có thể là chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Danh từ tiếng Pháp thường đi kèm với mạo từ và nó có thể được bổ nghĩa bằng một tính từ. Danh từ đôi khi cũng có thể được thay thế bằng đại từ trong câu tiếng Pháp.

Danh từ thường được chia thành 2 loại chính:

  • Danh từ chung: Danh từ trong tiếng Pháp có thể là giống đực hoặc giống cái; ở số ít hoặc số nhiều; danh từ đơn hoặc danh từ kép; danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ: Le livre, la maison, les souris, un garçon, de la farine, du lait, de l'eau...

  • Danh từ riêng: Tên riêng được đặc trưng từ tên thông thường bằng một chữ cái viết hoa đầu tiên. Nó chỉ ra tên của một người, sự vật hoặc đồ vật cụ thể (một địa điểm, một bữa tiệc, một nhãn hiệu, một tiêu đề của một tác phẩm hoặc một tờ báo, v.v.).

Ví dụ: Paris, Lyon, la Seine, la Méditerranée, Emmanuel Macron, Gabriel Attal, Honoré de Balzac, Jean-Paul Sartre…

2. Tính từ tiếng Pháp

Từ loại tính từlà những từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ trong câu tiếng Pháp, chỉ ra tính chất, đặc điểm, trạng thái của danh từ đó. Tính từ trong tiếng Pháp có thể được chia theo giống (genre) và số lượng (nombre) của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Các loại tính từ tiếng Pháp phổ biến

Một số loại tính từ phổ biến trong tiếng Pháp:

  • Tính từ sở hữu: Mon, ton, son, ma, ta, sa, mes, tes, ses, notre, votre, leur, nos, vos, leurs
  • Tính từ chỉ định: Ce, cette, cet, ces…
  • Tính từ không xác định: Aucun, autre, certain, plusieurs, quelques, chaque... 
  • Tính từ số đếm, bao gồm số từ số lượng (un, deux, trois…) và số từ thứ tự (premier, deuxième, troisième…)
  • Tính từ nghi vấn: quel/ lequel, quels/ lesquels, quelle/ laquelle, quelles/ lesquelles
  • Tính từ chỉ tính chất: Rouge, bleu, grand, rond, bon, mauvais…
Đọc thêm: Các loại tính từ tiếng Pháp được sử dụng phổ biến mà bạn nên biết 

3. Động từ tiếng Pháp

Động từ trong tiếng Pháp được chia thành 3 nhóm

Động từ trong tiếng Pháp là từ loại dùng để chỉ hành động, trạng thái của sự vật, sự việc. Động từ trong câu tiếng Pháp được chia thành 3 nhóm chính:

  • Nhóm I (1er groupe): Là các động từ kết thúc bằng đuôi “-er”: Aimer, manger, chanter, préparer...
  • Nhóm II (2ème groupe): Là các động từ kết thúc bằng đuôi “-ir”: Choisir, remplir, grandir, grossir, nourrir, obéir, réjouir, réunir, réussir…
  • Nhóm III (3ème groupe): Là tất cả các trường hợp đặc biệt, chúng không có ngoại hình dễ nhận biết như nhóm 1 và nhóm 2, có thể kết thúc bằng đuôi “-ir”, kết thúc bằng “-re”, “-aître”, “-dre”, “-tre” hoặc “-ior”: Servir, sortir, instruire, produire; voir, savoir, apprendre, connaître…

Động từ tiếng Pháp được chia phụ thuộc vào ngôi, thì, thể... Động từ tiếng Pháp có thể được chia thành 3 thể chính:

  • Thì hiện tại (le présent): Diễn tả hành động, trạng thái đang xảy ra tại thời điểm nói.
  • Thì quá khứ (le passé): Diễn tả hành động, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
  • Thì tương lai (le futur): Diễn tả hành động, trạng thái sẽ xảy ra trong tương lai.
Đọc thêm: Cách chia động từ tiếng Pháp - Tất cả về thì hiện tại đơn (Présent)

4. Đại từ tiếng Pháp

Đại từ là từ loại thường thay thế cho một danh từ, một nhóm danh từ và cũng có thể thay thế một mệnh đề, một nguyên mẫu, một tính từ trong câu tiếng Pháp. 

Một số loại đại từ cơ bản trong tiếng Pháp

Có tám loại đại từ trong tiếng Pháp:

  • Đại từ sở hữu: Có thể có tất cả các chức năng của một danh từ (chủ ngữ, COD, COI), bao gồm: 
  • Đại từ nhân xưng: Je, tu, il, elle, nous, vous, ils, elles, on
  • Đại từ quan hệ: Qui, que, dont, où, lequel, laquelle, auquel, duquel, desquelles…
  • Đại từ phản thân: Me, te, se, nous, vous, se
  • Đại từ chỉ định: Ce, c’, cela, ça, ceci, celui, celle, ceux, celles…
  • Đại từ bất định: Certain(e)s, aucun(e), chacun(e), personne, rien, tout, tous…
  • Đại từ nghi vấn: Laquelle, duquel, qui, que, auquel…
  • Đại từ bổ ngữ: En, y, le, la, les, lui, leur
Đọc thêm: 8 đại từ tiếng Pháp phổ biến giúp tránh lỗi lặp từ

5. Mạo từ tiếng Pháp

‍Mạo từ trong câu tiếng Pháp được định nghĩa là những từ đứng trước danh từ, cho biết danh từ đó đang đề cập đến một được xác định hay không xác định. Trong tiếng Anh, chúng ta chỉ có 3 mạo từ a, an và the. Thế nhưng trong tiếng Pháp, số lượng mạo từ có thể lên tới 11 dạng khác nhau và với mỗi loại mạo từ sẽ có chức năng và ngữ pháp khác nhau.

Ba loại mạo từ tiếng Pháp cần biết

Về cơ bản, mạo từ tiếng Pháp được chia thành 3 loại chính, bao gồm:

  • Mạo từ xác định: le, la, les, l'
  • Mạo từ không xác định: un, une, des
  • Mạo từ bộ phận: du, de la, de l', des

6. Trạng từ tiếng Pháp

Từ loại trạng từ là một thành phần quan trọng trong câu tiếng Pháp, giúp bổ sung ý nghĩa về vị trí, thời gian, cách thức, nguyên nhân, mục đích... của hành động hoặc trạng thái được diễn tả trong câu.

Trạng từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp cho nhiều mục đích

Các loại trạng từ trong tiếng Pháp:

  • Trạng từ chỉ thời gian: Aujourd'hui, demain, hier, avant, après, déjà, toujours, jamais...
  • Trạng từ chỉ nơi chốn: Ici, là, près, loin, à droite, à gauche, devant...
  • Trạng từ chỉ tần suất: Fréquemment, certainement, rarement, parfois, occasionnellement, jamais...
  • Trạng từ chỉ mức độ, cường độ: Très, trop, assez, peu, beaucoup, certainement, probablement, possiblement...
  • Trạng từ chỉ cách thức: Vite, lentement, bien, mal, pire, comme...
  • Trạng từ chỉ nguyên nhân: Parce que, à cause de, grâce à, c'est pourquoi, pour, afin de...
  • Trạng từ chỉ sự nghi vấn: , quand, comment, pourquoi, qui, quoi, combien, quelle...

7. Liên từ tiếng Pháp

Liên từ là từ loại dùng để nối các từ, cụm từ, các câu, hoặc mệnh đề trong câu lại với nhau. Từ đó giúp câu văn dễ đọc, dễ hiểu hơn và cho thấy các mối liên hệ, sự liên kết giữa các ý, từ loại và mệnh đề trong câu, tạo sự logic và mạch lạc cần thiết.

Từ nối trong tiếng Pháp hay còn gọi là liên từ

Liên từ có thể được sử dụng để diễn tả các mối quan hệ logic giữa các thành phần của câu, chẳng hạn như:

  • Thêm: Et, de plus, aussi, en outre, par ailleurs…
  • Trừ: Mais, ou, sinon, autrement, excepté, sauf, hormis, sans…
  • So sánh: Comme, tel que, autant que, plus que, moins que, aussi... que, autant... que, tel... que, si... que,...
  • Nguyên nhân: Parce que, puisque, car, étant donné que, en raison de, du fait que, à cause de...
  • Kết quả: Donc, par conséquent, ainsi, par suite, de ce fait, en conséquence...
  • Tương phản: Mais, pourtant, cependant, néanmoins, toutefois, au contraire, par contre, en revanche, au lieu de...
  • Liên kết: Et, puis, ensuite, et ainsi de suite, et puis encore, et encore, et en plus, et de plus, en outre, par ailleurs...

8. Giới từ tiếng Pháp

Giới từ trong tiếng Pháp là những từ dùng để nối hai thành phần trong câu, thể hiện mối quan hệ ngữ nghĩa giữa chúng. Giới từ thường đi trước một danh từ hoặc đại từ để bổ sung thông tin về vị trí, thời gian, cách thức, trạng thái…

Các loại giới từ phổ biến trong tiếng Pháp

Giới từ tiếng Pháp có nhiều loại. Sau đây là một loại giới từ phổ biến trong tiếng Pháp:

  • Diễn tả mục đích: Afin de, dans le but de, de façon à, de manière à, pour…
  • Diễn tả nguyên nhân: À cause de, en raison de, par…
  • Diễn tả nơi chốn: À, au-dessous de, chez, derrière, en, jusqu’à, près de, vers, sous…
  • Diễn tả cách thức: Avec, de, par, sans…
  • Diễn tả thời gian: À, avant, après, en, depuis, jusqu’à, pendant

Mỗi từ loại tiếng Pháp có những đặc điểm và chức năng riêng. Việc nắm vững các đặc điểm và chức năng này sẽ giúp bạn phân biệt từ loại tiếng Pháp một cách chính xác. Đừng quên theo dõi JPF để cập nhật những kiến thức ngữ pháp tiếng Pháp hữu ích nhé!

Đăng ký tư vấn khóa học
Thông tin liên hệ của bạn
Mẫu đăng ký của bạn đã được ghi nhận! Chúng tôi sẽ liên lạc trong thời gian sớm nhất
Hình như có sai sót, bạn hãy kiểm tra lại form đăng ký của mình nhé!
BÀI VIẾT Mới nhất

Từ cộng đồng Je Parle Français

JPF Je Parle Français
Chuyện nước Pháp
Ăn sáng kiểu Pháp: nét đặc trưng từ thế kỷ 19

Bữa sáng kiểu Pháp là nét văn hóa đặc trưng thể hiện sự sang trọng và tinh tế của người Pháp. Cùng JPF tìm hiểu bữa sáng kiểu Pháp có gì hay ho nhé!

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Cách sử dụng trạng từ tiếng Pháp

Trạng từ là một phần quan trọng trong tiếng Pháp. Việc sử dụng trạng từ đúng cách và hiệu quả sẽ giúp câu văn của bạn truyền tải đầy đủ thông tin và sinh động hơn.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Luyện thi TCF: những điểm cần lưu ý

Cần lưu ngay những kinh nghiệm và bí kíp luyện thi TCF sau để đạt được kết quả tốt nhất.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Đáp án tham khảo đề thi tiếng Pháp THPT Quốc gia

Thí sinh đã hoàn thành bài thi môn tiếng Pháp trong kỳ thi THPT Quốc gia 2024. Dưới đây là đáp án tham khảo dành cho các bạn học sinh môn tiếng Pháp

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
5 tờ báo tiếng Pháp miễn phí nâng cao kỹ năng đọc hiểu

đọc những tờ báo Pháp miễn phí giúp các bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và vốn từ tiếng Pháp.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
DALF C1: tất cả thông tin cần biết

Thông tin về bằng DALF C1 từ yêu cầu, lợi ích đến cách đăng ký và chuẩn bị thi. Nắm vững kiến thức DALF C1 để tăng cơ hội nghề nghiệp, du học tại Pháp.

Đọc tiếp