hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

80+ Từ Viết Tắt Trong Tiếng Pháp Thường Gặp

22.06.2026
Có rất nhiều cụm từ hay từ viết tắt trong tiếng Pháp thường gặp mà có thể còn xa lạ với một số người học tiếng Pháp, du học sinh, hay những người mới bắt đầu cuộc sống tại Pháp. Cùng tìm hiểu về các từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp trong bài viết này nhé!
Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Pháp Thường Gặp

1. Các từ viết tắt thường gặp trong tin nhắn, thư từ

Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Pháp Thường Gặp
Các từ viết tắt phổ biến khi nhắn tin bằng tiếng Pháp

Giống như người Việt, người Pháp cũng thường xuyên sử dụng từ viết tắt trong giao tiếp thân mật, đời thường qua tin nhắn, email và các nội dung bằng văn bản khác. Dưới đây là một số từ viết tắt thường gặp khi nhắn tin bằng tiếng Pháp:

CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG PHÁP THƯỜNG GẶP - TIN NHẮN, THƯ TỪ
Từ / Cụm từ viết tắt Từ / Cụm từ đầy đủ Ý nghĩa
a2m1 à demain Hẹn ngày mai
bcp beaucoup Rất nhiều
bjr bonjour Chào buổi sáng
bsr bonsoir Chào buổi tối
b8 bonne nuit Chúc ngủ ngon
cc coucou Chào thân mật
cdlt cordialement Thân mến / Trân trọng (dùng khi kết thúc thư)
cmb combien Bao nhiêu
dsl désolé Xin lỗi
d’ac d’accord Đồng ý
g j'ai Tôi có
JTM je t'aime Tôi yêu bạn
koi29 quoi de neuf Có gì mới
M. Monsieur Ngài
mdr mort de rire Chết cười (tương đương với LOL trong tiếng Anh)
Mlle Mademoiselle Quý cô
Mme Madame Quý bà
mtn maintenant Bây giờ
msg message Tin nhắn
osi aussi Cũng
pcq parce que Bởi vì
pk pourquoi Tại sao
rdv rendez-vous Cuộc hẹn
RSVP répondez s'il vous plaît Vui lòng phản hồi
slt salut Xin chào
stp/svp s'il te plaît/s’il vous plaît Vui lòng, làm ơn
tkt t'inquiètes Đừng lo lắng
tlm tout le monde Mọi người

2. Các từ viết tắt thường gặp khi học tiếng Pháp

Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Pháp Thường Gặp
Viết tắt các cụm từ chỉ từ loại trong tiếng Pháp

Có rất nhiều từ viết tắt mà bạn có thể đã “nhẵn mặt" trong danh sách bên dưới khi học tiếng Pháp. Đặc biệt trong ghi chép từ mới hay ngữ pháp, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những cụm từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp này:

CÁC TỪ VIẾT TẮT THƯỜNG GẶP KHI HỌC TIẾNG PHÁP
Từ / Cụm từ viết tắt Từ / Cụm từ đầy đủ Ý nghĩa
adj. adjectif Tính từ
adv. adverbe Trạng từ
conj. conjonction Liên từ
prép. préposition Giới từ
v. verbe Động từ
pron. pronom Đại từ
n.f. nom féminin Danh từ giống cái
n.m. nom masculin Danh từ giống đực
sing. singulier Số ít
pl. pluriel Số nhiều
ex. exemple Ví dụ
inf. infinitif Nguyên thể
irr. irrégulier Bất quy tắc
qq quelque Một số, một vài
qq ch quelque chose Cái gì đó
qq’un/qq1 quelqu'un Ai đó
Đọc thêm: Học tiếng Pháp có sợ thất nghiệp? Cơ hội việc làm tiếng Pháp

3. Các từ viết tắt thường gặp khi đi làm tại Pháp

Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Pháp Thường Gặp
Các cụm từ viết tắt phổ biến trong khi làm việc tại Pháp

Đối với du học sinh đang tìm kiếm việc làm tại Pháp hay với những người đang tìm kiếm cơ hội việc làm tại quốc gia này, sẽ có một số từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp về công việc mà bạn có thể chưa biết. Việc hiểu rõ một số cụm từ/từ viết tắt dưới đây có thể giúp ích cho bạn trong quá trình tìm hiểu về các quy định, quyền lợi và môi trường làm việc tại Pháp.

CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG PHÁP THƯỜNG GẶP TRONG CÔNG VIỆC
Từ / Cụm từ viết tắt Từ / Cụm từ đầy đủ Ý nghĩa
CDD contrat à durée déterminée Hợp đồng có thời hạn
CDI contrat à durée indéterminée Hợp đồng vô thời hạn
Cie compagnie Công ty (tương đương Co. trong tiếng Anh)
CMU Couverture Maladie Universelle Bảo hiểm y tế bổ sung
CV curriculum vitae Hồ sơ ứng tuyển
HS heures supplémentaires Số giờ tăng ca
ONG organisation non gouvernementale Tổ chức phi chính phủ (NGO)
ONU Organisation des Nations unies Liên hợp quốc (UN)
PC poste de commandement Trụ sở chính (tương đương với HQ trong tiếng Anh)
PDG président-directeur général Tổng Giám đốc Điều hành (tương đương với CEO trong tiếng Anh)
PME petite ou moyenne entreprise Doanh nghiệp vừa và nhỏ (tương đương với SME trong tiếng Anh)
rdv rendez-vous Cuộc hẹn
RH Ressources Humaines Bộ phận nhân sự
RTT Réduction du Temps de Travail Chính sách giảm thời gian làm việc của chính phủ Pháp
SA société anonyme Công ty cổ phần (tương đương với JSC. trong tiếng Anh)
SARL société à responsabilité limitée Công ty trách nhiệm hữu hạn (tương đương với Ltd. trong tiếng Anh)
SMIC salaire minimum interprofessionnel de croissance Mức lương tối thiểu được đảm bảo

4. Các từ viết tắt thường gặp khi đi thuê nhà

Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Pháp Thường Gặp
Lưu ý các cụm từ viết tắt trong khi thuê nhà tại Pháp

Việc tìm căn nhà phù hợp để thuê trong thời gian đi học/đi làm tại Pháp có thể là một hành trình không mấy dễ dàng. Cùng tìm hiểu một số “thuật ngữ" dưới đây để tránh những hiểu nhầm khi tìm hiểu thông tin về căn hộ cho thuê nhé.

CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG PHÁP THƯỜNG GẶP KHI ĐI THUÊ NHÀ
Từ / Cụm từ viết tắt Từ / Cụm từ đầy đủ Ý nghĩa
appt appartement Căn hộ
asc ascenseur Thang máy
bât. bâtiment Tòa nhà
CAF Caisse nationale des Allocations Familiales Tổ chức an sinh tại Pháp, chuyên cung cấp các khoản trợ cấp nhà ở cho gia đình, cá nhân
canapé BZ canapé BZ Sô pha giường
CC/TCC charges comprises/toutes charges comprises Đã bao gồm các loại chi phí thuê nhà, như tiền điện, tiền nước,...
chauff chauffage Hệ thống sưởi trong nhà
chb chambre Phòng ngủ
disp disponible Phòng còn trống, sẵn sàng cho thuê
Eau Eau Công ty nước
EDF électricité de France Công ty điện lực
expo exposition Hướng nhà
GDF gaz de France Công ty cung cấp gas
HC hors charges Giá thuê nhà chưa bao gồm các phụ phí khác (tiền điện, tiền nước,...)
RDC rez-de-chaussée Căn hộ nằm ở tầng trệt
SDB salle de bain Phòng tắm
TBE très bon état Ở trong tình trạng tốt
Đọc thêm: Thuê nhà ở Pháp - tất tần tật những gì bạn cần biết

5. Các từ viết tắt thường gặp trong đời sống hàng ngày

Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Pháp Thường Gặp
Một số từ viết tắt thường gặp trong cuộc sống hằng ngày

Dưới đây là một số từ viết tắt trong tiếng Pháp thường gặp mà bạn có thể quan sát được trên đường đi học, khi đi mua sắm, hoặc trong chuyến du lịch ngắn ngày qua các địa điểm nổi tiếng của Pháp.

CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG PHÁP THƯỜNG GẶP HÀNG NGÀY
Từ / Cụm từ viết tắt Từ / Cụm từ đầy đủ Ý nghĩa
A/R aller-retour (Chuyến đi) Khứ hồi
BD bande dessinée Truyện tranh
BP boîte postale Hòm thư / Mã bưu chính
CB carte bancaire/carte bleue Thẻ ngân hàng
HS hors service (Máy móc / Dịch vụ) Ngừng hoạt động
HT hors taxe Chưa / Không bao gồm thuế
JO Jeux Olympiques Thế Vận Hội Olympic
jour J jour J Dùng để chỉ một ngày quan trọng như kỳ thi, đám cưới,... (tương đương với D-Day trong tiếng Anh)
NDLR note de la rédaction Lời của biên tập (Editor's Note), thường xuất hiện trong các ấn phẩm sách, báo, tạp chí,...
OVNI objet volant non identifité Vật thể bay không xác định (tương đương với UFO trong tiếng Anh)
PIB produit intérieur brut Tổng sản phẩm trong nước (GDP)
photo photographie Hình ảnh
RF la République française Cộng hoà Pháp
RN revenu national Tổng sản lượng quốc gia (GNP)
SAMU secours d'aide médicale d'urgence Tổ chức cấp cứu quốc gia Pháp
TGV train à grande vitesse Tàu cao tốc
tram tramway Tàu điện (xe điện mặt đất)
vo/vost version originale/version originale sous-titrée (Phim) Phiên bản gốc / Phiên bản có phụ đề
VTT vélo tout terrain Xe đạp địa hình

Trên đây là danh sách các từ viết tắt trong tiếng Pháp thường gặp. Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Pháp bài bản hoặc có nhu cầu tư vấn, chuẩn bị hồ sơ du học Pháp, hãy liên hệ với Tổ chức Giáo dục Pháp ngữ Je Parle Français ngay hôm nay để nhận lịch khai giảng mới nhất và được hỗ trợ về các chương trình học bổng du học Pháp!

Bài viết mới nhất

Các Từ Viết Tắt Trong Tiếng Pháp Thường Gặp
80+ Từ Viết Tắt Trong Tiếng Pháp Thường Gặp
Có rất nhiều cụm từ hay từ viết tắt trong tiếng Pháp thường gặp mà có thể còn xa lạ với một số người học tiếng Pháp, du học sinh, hay những người mới bắt đầu cuộc sống tại Pháp. Cùng tìm hiểu về các từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp trong bài viết này nhé!
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất