Có rất nhiều cụm từ hay từ viết tắt trong tiếng Pháp thường gặp mà có thể còn xa lạ với một số người học tiếng Pháp, du học sinh, hay những người mới bắt đầu cuộc sống tại Pháp. Cùng tìm hiểu về các từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp trong bài viết này nhé!
1. Các từ viết tắt thường gặp trong tin nhắn, thư từ
Các từ viết tắt phổ biến khi nhắn tin bằng tiếng Pháp
Giống như người Việt, người Pháp cũng thường xuyên sử dụng từ viết tắt trong giao tiếp thân mật, đời thường qua tin nhắn, email và các nội dung bằng văn bản khác. Dưới đây là một số từ viết tắt thường gặp khi nhắn tin bằng tiếng Pháp:
CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG PHÁP THƯỜNG GẶP - TIN NHẮN, THƯ TỪ
Từ / Cụm từ viết tắt
Từ / Cụm từ đầy đủ
Ý nghĩa
a2m1
à demain
Hẹn ngày mai
bcp
beaucoup
Rất nhiều
bjr
bonjour
Chào buổi sáng
bsr
bonsoir
Chào buổi tối
b8
bonne nuit
Chúc ngủ ngon
cc
coucou
Chào thân mật
cdlt
cordialement
Thân mến / Trân trọng (dùng khi kết thúc thư)
cmb
combien
Bao nhiêu
dsl
désolé
Xin lỗi
d’ac
d’accord
Đồng ý
g
j'ai
Tôi có
JTM
je t'aime
Tôi yêu bạn
koi29
quoi de neuf
Có gì mới
M.
Monsieur
Ngài
mdr
mort de rire
Chết cười (tương đương với LOL trong tiếng Anh)
Mlle
Mademoiselle
Quý cô
Mme
Madame
Quý bà
mtn
maintenant
Bây giờ
msg
message
Tin nhắn
osi
aussi
Cũng
pcq
parce que
Bởi vì
pk
pourquoi
Tại sao
rdv
rendez-vous
Cuộc hẹn
RSVP
répondez s'il vous plaît
Vui lòng phản hồi
slt
salut
Xin chào
stp/svp
s'il te plaît/s’il vous plaît
Vui lòng, làm ơn
tkt
t'inquiètes
Đừng lo lắng
tlm
tout le monde
Mọi người
2. Các từ viết tắt thường gặp khi học tiếng Pháp
Viết tắt các cụm từ chỉ từ loại trong tiếng Pháp
Có rất nhiều từ viết tắt mà bạn có thể đã “nhẵn mặt" trong danh sách bên dưới khi học tiếng Pháp. Đặc biệt trong ghi chép từ mới hay ngữ pháp, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những cụm từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp này:
Các cụm từ viết tắt phổ biến trong khi làm việc tại Pháp
Đối với du học sinh đang tìm kiếm việc làm tại Pháp hay với những người đang tìm kiếm cơ hội việc làm tại quốc gia này, sẽ có một số từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp về công việc mà bạn có thể chưa biết. Việc hiểu rõ một số cụm từ/từ viết tắt dưới đây có thể giúp ích cho bạn trong quá trình tìm hiểu về các quy định, quyền lợi và môi trường làm việc tại Pháp.
CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG PHÁP THƯỜNG GẶP TRONG CÔNG VIỆC
Từ / Cụm từ viết tắt
Từ / Cụm từ đầy đủ
Ý nghĩa
CDD
contrat à durée déterminée
Hợp đồng có thời hạn
CDI
contrat à durée indéterminée
Hợp đồng vô thời hạn
Cie
compagnie
Công ty (tương đương Co. trong tiếng Anh)
CMU
Couverture Maladie Universelle
Bảo hiểm y tế bổ sung
CV
curriculum vitae
Hồ sơ ứng tuyển
HS
heures supplémentaires
Số giờ tăng ca
ONG
organisation non gouvernementale
Tổ chức phi chính phủ (NGO)
ONU
Organisation des Nations unies
Liên hợp quốc (UN)
PC
poste de commandement
Trụ sở chính (tương đương với HQ trong tiếng Anh)
PDG
président-directeur général
Tổng Giám đốc Điều hành (tương đương với CEO trong tiếng Anh)
PME
petite ou moyenne entreprise
Doanh nghiệp vừa và nhỏ (tương đương với SME trong tiếng Anh)
rdv
rendez-vous
Cuộc hẹn
RH
Ressources Humaines
Bộ phận nhân sự
RTT
Réduction du Temps de Travail
Chính sách giảm thời gian làm việc của chính phủ Pháp
SA
société anonyme
Công ty cổ phần (tương đương với JSC. trong tiếng Anh)
SARL
société à responsabilité limitée
Công ty trách nhiệm hữu hạn (tương đương với Ltd. trong tiếng Anh)
SMIC
salaire minimum interprofessionnel de croissance
Mức lương tối thiểu được đảm bảo
4. Các từ viết tắt thường gặp khi đi thuê nhà
Lưu ý các cụm từ viết tắt trong khi thuê nhà tại Pháp
Việc tìm căn nhà phù hợp để thuê trong thời gian đi học/đi làm tại Pháp có thể là một hành trình không mấy dễ dàng. Cùng tìm hiểu một số “thuật ngữ" dưới đây để tránh những hiểu nhầm khi tìm hiểu thông tin về căn hộ cho thuê nhé.
CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG TIẾNG PHÁP THƯỜNG GẶP KHI ĐI THUÊ NHÀ
Từ / Cụm từ viết tắt
Từ / Cụm từ đầy đủ
Ý nghĩa
appt
appartement
Căn hộ
asc
ascenseur
Thang máy
bât.
bâtiment
Tòa nhà
CAF
Caisse nationale des Allocations Familiales
Tổ chức an sinh tại Pháp, chuyên cung cấp các khoản trợ cấp nhà ở cho gia đình, cá nhân
canapé BZ
canapé BZ
Sô pha giường
CC/TCC
charges comprises/toutes charges comprises
Đã bao gồm các loại chi phí thuê nhà, như tiền điện, tiền nước,...
chauff
chauffage
Hệ thống sưởi trong nhà
chb
chambre
Phòng ngủ
disp
disponible
Phòng còn trống, sẵn sàng cho thuê
Eau
Eau
Công ty nước
EDF
électricité de France
Công ty điện lực
expo
exposition
Hướng nhà
GDF
gaz de France
Công ty cung cấp gas
HC
hors charges
Giá thuê nhà chưa bao gồm các phụ phí khác (tiền điện, tiền nước,...)
Dùng để chỉ một ngày quan trọng như kỳ thi, đám cưới,... (tương đương với D-Day trong tiếng Anh)
NDLR
note de la rédaction
Lời của biên tập (Editor's Note), thường xuất hiện trong các ấn phẩm sách, báo, tạp chí,...
OVNI
objet volant non identifité
Vật thể bay không xác định (tương đương với UFO trong tiếng Anh)
PIB
produit intérieur brut
Tổng sản phẩm trong nước (GDP)
photo
photographie
Hình ảnh
RF
la République française
Cộng hoà Pháp
RN
revenu national
Tổng sản lượng quốc gia (GNP)
SAMU
secours d'aide médicale d'urgence
Tổ chức cấp cứu quốc gia Pháp
TGV
train à grande vitesse
Tàu cao tốc
tram
tramway
Tàu điện (xe điện mặt đất)
vo/vost
version originale/version originale sous-titrée
(Phim) Phiên bản gốc / Phiên bản có phụ đề
VTT
vélo tout terrain
Xe đạp địa hình
Trên đây là danh sách các từ viết tắt trong tiếng Pháp thường gặp. Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Pháp bài bản hoặc có nhu cầu tư vấn, chuẩn bị hồ sơ du học Pháp, hãy liên hệ với Tổ chức Giáo dục Pháp ngữ Je Parle Français ngay hôm nay để nhận lịch khai giảng mới nhất và được hỗ trợ về các chương trình học bổng du học Pháp!
Có rất nhiều cụm từ hay từ viết tắt trong tiếng Pháp thường gặp mà có thể còn xa lạ với một số người học tiếng Pháp, du học sinh, hay những người mới bắt đầu cuộc sống tại Pháp. Cùng tìm hiểu về các từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp trong bài viết này nhé!