Môi trường là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp và các bài thi DELF B1/B2. Cùng JPF tổng hợp những từ vựng tiếng Pháp về môi trường theo từng nhóm chủ đề, giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ và tự tin hơn khi sử dụng trong bài thi nói và viết.
1. Từ vựng tiếng Pháp về thiên nhiên và hệ sinh thái
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Thiên nhiên & hệ sinh thái
Môi trường là tập hợp tất cả các yếu tố tự nhiên (hay còn gọi là thiên nhiên) và nhân tạo bao quanh con người. Bộ từ vựng tiếng Pháp về thiên nhiên và hệ sinh thái dưới đây giúp bạn xây dựng vốn từ phong phú về chủ đề môi trường, từ đó ứng dụng trong các bài thi DELF hiện nay.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG: THIÊN NHIÊN & HỆ SINH THÁI
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Ô nhiễm môi trường
Ô nhiễm môi trường là một vấn đề nóng hổi khi nhắc đến chủ đề môi trường, thường được xuất hiện trong các bài thi DELF. Bỏ túi những danh từ và cụm danh từ sau đây sẽ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu các bài bài, đoạn tin tức hoặc đoạn văn về ô nhiễm môi trường trong tiếng Pháp.
La pollution (n.f): Ô nhiễm
La pollution de l'air (n.f): Ô nhiễm không khí
La pollution de l'eau (n.f): Ô nhiễm nước
La pollution du sol (n.f): Ô nhiễm đất
La pollution sonore (n.f): Ô nhiễm tiếng ồn
La pollution plastique (n.f): Ô nhiễm nhựa
Les particules fines (n.p): Bụi mịn
Les gaz d'échappement (n.p): Khí thải xe cộ
Les émissions de CO2 (n.p): Khí thải CO2
Une marée noire (n.f): Sự cố tràn dầu
Les microplastiques (n.p): Vi nhựa
Les déchets toxiques (n.p): Chất thải độc hại
Le smog (n.m): Sương mù ô nhiễm
Les pluies acides (n.p): Mưa axit
La contamination (n.f): Sự nhiễm bẩn, ô nhiễm
Un polluant (n.m): Chất gây ô nhiễm
Les nuisances industrielles (n.p): Tác hại từ công nghiệp
La dégradation de l'environnement (n.f): Suy thoái môi trường
L'asphyxie des océans (n.f): Tình trạng đại dương ngạt thở (do ô nhiễm)
2.1. Từ vựng tiếng Pháp về nguyên nhân gây nên các vấn đề môi trường
Những hoạt động và hiện tượng nào đang khiến các vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng và trở thành mối lo toàn cầu? Cùng tham khảo từ vựng tiếng Pháp về các nguyên nhân gây ra vấn đề môi trường trong bảng dưới đây.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG:
NGUYÊN NHÂN GÂY NÊN CÁC VẤN ĐỀ MÔI TRƯỜNG
2.2. Từ vựng tiếng Pháp về hậu quả của ô nhiễm môi trường
Ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến môi trường sống, đời sống và sự phát triển kinh tế. Việc nhận thức rõ những hậu quả này là bước đầu để tìm ra giải pháp phù hợp. Cùng học từ vựng tiếng Pháp về hậu quả của ô nhiễm môi trường trong bảng dưới đây.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG:
HẬU QUẢ CỦA Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG
3. Từ vựng tiếng Pháp về các biện pháp bảo vệ môi trường
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Các biện pháp bảo vệ môi trường
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn xã hội. Các quốc gia và tổ chức quốc tế đang cùng nhau triển khai nhiều chính sách và biện pháp bảo vệ môi trường. Dưới đây là những từ vựng tiếng Pháp về các tổ chức và chính sách môi trường bạn nên biết:
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG:
TỔ CHỨC VÀ CHÍNH SÁCH VỀ MÔI TRƯỜNG
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
L'accord de Paris (n.m)
Hiệp định Paris về khí hậu
Le protocole de Kyoto (n.m)
Nghị định thư Kyoto
La COP (Conférence des Parties) (n.f)
Hội nghị các bên về biến đổi khí hậu
Le sommet de la Terre (n.m)
Hội nghị thượng đỉnh Trái Đất
La loi environnementale (n.f)
Luật về môi trường
La politique environnementale (n.f)
Chính sách môi trường
La réglementation écologique (n.f)
Quy định sinh thái
La norme environnementale (n.f)
Tiêu chuẩn môi trường
L'ONU (Organisation des Nations Unies) (n.f)
Liên Hợp Quốc
Le PNUE (Programme des Nations Unies pour l'environnement) (n.m)
Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc
Le GIEC (Groupe d'experts intergouvernemental sur l'évolution du climat) (n.m)
Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu
L'ONG environnementale (n.f)
Tổ chức phi chính phủ về môi trường
Greenpeace (n)
Tổ chức Hòa bình xanh
Le WWF (n.m)
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên
Le ministère de l'Environnement (n.m)
Bộ Môi trường
La subvention écologique (n.f)
Trợ cấp sinh thái
La sanction environnementale (n.f)
Chế tài về môi trường
Le principe pollueur-payeur (n.m)
Nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”
Le traité international (n.m)
Hiệp ước quốc tế
La coopération internationale (n.f)
Hợp tác quốc tế (về môi trường)
Các biện pháp bảo vệ môi trường thường được nhắc đến trong các chính sách, bài báo về chủ đề môi trường:
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG:
BIỆN PHÁP BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Le développement durable (n.m)
Phát triển bền vững
La transition écologique (n.f)
Chuyển đổi sinh thái
L'économie circulaire (n.f)
Kinh tế tuần hoàn
Le zéro déchet (n.m)
Không rác thải
Le tri sélectif (n.m)
Phân loại rác
Le compostage (n.m)
Ủ phân hữu cơ
L'agriculture biologique (n.f)
Nông nghiệp hữu cơ
La reforestation (n.f)
Trồng lại rừng
La mobilité douce (n.f)
Di chuyển bằng phương tiện thân thiện môi trường (đi bộ, xe đạp...)
Les transports en commun (n.p)
Phương tiện giao thông công cộng
L'écoconception (n.f)
Thiết kế sinh thái (sản phẩm thân thiện môi trường)
4. Từ vựng tiếng Pháp về năng lượng trong tự nhiên
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Năng lượng
Năng lượng tái tạo như gió, mặt trời, nước đang đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Cùng JPF khám phá những từ vựng tiếng Pháp về năng lượng thường gặp.
L'énergie (n.f): Năng lượng
Les énergies renouvelables (n.p): Năng lượng tái tạo
Les énergies fossiles (n.p): Năng lượng hóa thạch
L'énergie solaire (n.f): Năng lượng mặt trời
L'énergie éolienne (n.f): Năng lượng gió
L'énergie hydraulique (n.f): Năng lượng thủy điện
L'énergie nucléaire (n.f): Năng lượng hạt nhân
Le pétrole (n.m): Dầu mỏ
Le charbon (n.m): Than đá
Le gaz naturel (n.m): Khí tự nhiên
Un panneau solaire (n.m): Tấm pin mặt trời
Une éolienne (n.f): Tua-bin gió
Une centrale électrique (n.f): Nhà máy điện
Une centrale nucléaire (n.f): Nhà máy điện hạt nhân
La consommation d'énergie (n.f): Tiêu thụ năng lượng
L'efficacité énergétique (n.f): Hiệu quả năng lượng
La transition énergétique (n.f): Chuyển đổi năng lượng
Les combustibles fossiles (n.p): Nhiên liệu hóa thạch
L'électricité verte (n.f): Điện xanh (sạch)
Le rendement énergétique (n.m): Hiệu suất năng lượng
5. Từ vựng tiếng Pháp về hành động tác động đến môi trường
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Động từ và cụm động từ
Cụ thể những hành động nào của con người gây ô nhiễm môi trường? Những động từ và cụm động từ giúp bạn mô tả chính xác các hành vi gây ô nhiễm hoặc các biện pháp bảo vệ môi trường.
Polluer (v.): Gây ô nhiễm
Protéger (v.): Bảo vệ
Préserver (v.): Gìn giữ, bảo tồn
Recycler (v.): Tái chế
Gaspiller (v.): Lãng phí
Détruire (v.): Phá hủy
Consommer (v.): Tiêu thụ
Économiser (v.): Tiết kiệm
Réduire (v.): Giảm thiểu
Réutiliser (v.): Tái sử dụng
Épuiser (v.): Làm cạn kiệt
Exploiter (v.): Khai thác
Menacer (v.): Đe dọa
Sensibiliser (v.): Nâng cao nhận thức
Agir pour l'environnement (cụm động từ): Hành động vì môi trường
Réduire son empreinte carbone (cụm động từ): Giảm dấu chân carbon
Trier ses déchets (cụm động từ): Phân loại rác thải
Consommer de manière responsable (cụm động từ): Tiêu dùng có trách nhiệm
Lutter contre la pollution (cụm động từ): Đấu tranh chống ô nhiễm
Passer aux énergies renouvelables (cụm động từ): Chuyển sang năng lượng tái tạo
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường, một trong những chủ đề quen thuộc và thường xuất hiện trong các đề thi DELF B1/B2. Nắm vững nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi đọc hiểu, trình bày quan điểm và phát triển ý tưởng trong phần Nói và Viết.
Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi DELF sắp tới, hãy tiếp tục theo dõi JPF để cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng, kiến thức trọng tâm và mẹo làm bài hữu ích, giúp quá trình ôn thi hiệu quả hơn nhé!
Môi trường là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp và các bài thi DELF B1/B2. Cùng JPF tổng hợp những từ vựng tiếng Pháp về môi trường theo từng nhóm chủ đề, giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ và tự tin hơn khi sử dụng trong bài thi nói và viết.