hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Vựng Tiếng Pháp B2 Chủ Đề Môi Trường

03.09.2026
Môi trường là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp và các bài thi DELF B1/B2. Cùng JPF tổng hợp những từ vựng tiếng Pháp về môi trường theo từng nhóm chủ đề, giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ và tự tin hơn khi sử dụng trong bài thi nói và viết.
Từ Vựng Tiếng Pháp B2 Chủ Đề Môi Trường

1. Từ vựng tiếng Pháp về thiên nhiên và hệ sinh thái

Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Thiên nhiên & hệ sinh thái
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Thiên nhiên & hệ sinh thái

Môi trường là tập hợp tất cả các yếu tố tự nhiên (hay còn gọi là thiên nhiên) và nhân tạo bao quanh con người. Bộ từ vựng tiếng Pháp về thiên nhiên và hệ sinh thái dưới đây giúp bạn xây dựng vốn từ phong phú về chủ đề môi trường, từ đó ứng dụng trong các bài thi DELF hiện nay.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG:
THIÊN NHIÊN & HỆ SINH THÁI
Tiếng Pháp Tiếng Việt
L'environnement (n.m) Môi trường
La nature (n.f) Thiên nhiên
Le climat (n.m) Khí hậu
L'écosystème (n.m) Hệ sinh thái
La biodiversité (n.f) Đa dạng sinh học
L’animal (n.m) Động vật
La flore (n.f) Thực vật
La forêt (n.f) Rừng
L'océan (n.m) Đại dương
Les ressources naturelles (n.p) Tài nguyên thiên nhiên
La conservation de la nature (n.f) Bảo tồn thiên nhiên
La protection de l'environnement (n.f) Bảo vệ môi trường
La reforestation (n.f) Trồng rừng
Une aire protégée (n.f) Khu bảo tồn
Le développement durable (n.m) Phát triển bền vững
La préservation des ressources (n.f) Gìn giữ tài nguyên
Le biotope (n.m) Sinh cảnh
L'air (n.m) Không khí
La lumière (n.f) Ánh sáng
L'eau (n.f) Nước
La terre (n.f) Đất đai
Le climat (n.m) Khí hậu
La rivière (n.f) Sông (nhỏ)
Le fleuve (n.m) Sông (lớn, đổ ra biển)
La montagne (n.f) Núi
Le phénomène météorologique (n.m) Hiện tượng thời tiết
Le vent (n.m) Gió
La pluie (n.f) Mưa
La neige (n.f) Tuyết
Le paysage (n.m) Cảnh quan
L'océan (n.m) Đại dương
La vallée (n.f) Thung lũng
Le sol (n.m) Đất, mặt đất
Le sous-sol (n.m) Lòng đất
La roche (n.f) Đá, tảng đá
Le minéral (n.m) Khoáng chất
Le sable (n.m) Cát
Le désert (n.m) Sa mạc
L'île (n.f) Đảo
Le lac (n.m) Hồ
Le ruisseau (n.f) Suối
Le volcan (n.m) Núi lửa
Le glacier (n.m) Sông băng
L'atmosphère (n.f) Khí quyển
La saison (n.f) Mùa
La température (n.f) Nhiệt độ
Le nuage (n.m) Đám mây
L'orage (n.m) Cơn giông
La marée (n.f) Thuỷ triều
Le micro-organisme (n.m) Vi sinh vật
L'être vivant (n.m) Sinh vật
L'espèce (n.f) Loài (sinh vật)
L'habitat naturel (n.m) Môi trường sống tự nhiên
La vie sauvage (n.f) Đời sống hoang dã
L'arbre (n.m) Cây (thân gỗ)
La fleur (n.f) Hoa
La graine (n.f) Hạt giống
La racine (n.f) Rễ cây
L'insecte (n.m) Côn trùng
Đọc thêm: Ôn thi tiếng Pháp: Các chủ đề thường gặp trong đề thi nói DELF B1 

2. Từ vựng tiếng Pháp về ô nhiễm môi trường

Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Ô nhiễm môi trường
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Ô nhiễm môi trường

Ô nhiễm môi trường là một vấn đề nóng hổi khi nhắc đến chủ đề môi trường, thường được xuất hiện trong các bài thi DELF. Bỏ túi những danh từ và cụm danh từ sau đây sẽ giúp bạn dễ dàng đọc hiểu các bài bài, đoạn tin tức hoặc đoạn văn về ô nhiễm môi trường trong tiếng Pháp.

  • La pollution (n.f): Ô nhiễm
  • La pollution de l'air (n.f): Ô nhiễm không khí
  • La pollution de l'eau (n.f): Ô nhiễm nước
  • La pollution du sol (n.f): Ô nhiễm đất
  • La pollution sonore (n.f): Ô nhiễm tiếng ồn
  • La pollution plastique (n.f): Ô nhiễm nhựa
  • Les particules fines (n.p): Bụi mịn
  • Les gaz d'échappement (n.p): Khí thải xe cộ
  • Les émissions de CO2 (n.p): Khí thải CO2
  • Une marée noire (n.f): Sự cố tràn dầu
  • Les microplastiques (n.p): Vi nhựa
  • Les déchets toxiques (n.p): Chất thải độc hại
  • Le smog (n.m): Sương mù ô nhiễm
  • Les pluies acides (n.p): Mưa axit
  • La contamination (n.f): Sự nhiễm bẩn, ô nhiễm
  • Un polluant (n.m): Chất gây ô nhiễm
  • Les nuisances industrielles (n.p): Tác hại từ công nghiệp
  • La dégradation de l'environnement (n.f): Suy thoái môi trường
  • L'asphyxie des océans (n.f): Tình trạng đại dương ngạt thở (do ô nhiễm)

2.1. Từ vựng tiếng Pháp về nguyên nhân gây nên các vấn đề môi trường

Những hoạt động và hiện tượng nào đang khiến các vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng và trở thành mối lo toàn cầu? Cùng tham khảo từ vựng tiếng Pháp về các nguyên nhân gây ra vấn đề môi trường trong bảng dưới đây.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG:
NGUYÊN NHÂN GÂY NÊN CÁC VẤN ĐỀ MÔI TRƯỜNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
L'empreinte carbone (n.f) Dấu chân carbon
L'appauvrissement de la couche d'ozone (n.m) Suy thoái tầng ozon, thủng tầng ozon
La flambée des températures Sự tăng nhiệt độ, sự nóng lên
La catastrophe naturelle (n.f) Thiên tai
Le changement climatique (n.m) Biến đổi khí hậu
Les déchets industriels (n.p) Chất thải công nghiệp
La combustion des énergies fossiles (n.f) Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch
La désertification (n.f) Sa mạc hoá
La surconsommation (n.f) Tiêu thụ quá mức
La surexploitation des ressources (n.f) Khai thác tài nguyên quá mức
La déforestation (n.f) Nạn phá rừng
L'urbanisation (n.f) Đô thị hoá
L'industrialisation (n.f) Công nghiệp hoá
La croissance démographique (n.f) Sự gia tăng dân số
Les gaz à effet de serre (n.m, số nhiều) Khí nhà kính
L'exploitation minière (n.f) Khai thác mỏ
Le gaspillage alimentaire (n.m) Lãng phí thực phẩm
La production de masse (n.f) Sản xuất hàng loạt
L'extraction pétrolière (n.f) Khai thác dầu mỏ
Có thể bạn quan tâm: 5 tờ báo tiếng Pháp miễn phí nâng cao kỹ năng đọc hiểu 

2.2. Từ vựng tiếng Pháp về hậu quả của ô nhiễm môi trường

Ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến môi trường sống, đời sống và sự phát triển kinh tế. Việc nhận thức rõ những hậu quả này là bước đầu để tìm ra giải pháp phù hợp. Cùng học từ vựng tiếng Pháp về hậu quả của ô nhiễm môi trường trong bảng dưới đây.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG:
HẬU QUẢ CỦA Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le réchauffement climatique (n.m) Sự nóng lên toàn cầu
L'effet de serre (n.m) Hiệu ứng nhà kính
La fonte des glaciers (n.f) Băng tan
La montée des eaux (n.f) Nước biển dâng
La sécheresse (n.f) Hạn hán
L'inondation (n.f) Lũ lụt
La canicule (n.f) Nắng nóng gay gắt
Le ouragan (n.m) Bão (cuồng phong)
Un incendie de forêt (n.m) Cháy rừng
La disparition des espèces (n.f) Sự tuyệt chủng các loài
L'extinction de masse (n.f) Đại tuyệt chủng
La dégradation des sols (n.f) Suy thoái đất
L'acidification des océans (n.f) Axit hoá đại dương
La ruine des écosystèmes marins (n.f) Huỷ hoại hệ sinh thái biển
Les épidémies (n.p) Dịch bệnh
Les maladies infectieuses (n.p) Bệnh truyền nhiễm
Les maladies respiratoires (n.p) Bệnh về đường hô hấp
La perte de biodiversité (n.f) Mất đa dạng sinh học
Les phénomènes météorologiques extrêmes (n.p) Hiện tượng thời tiết cực đoan
La famine (n.f) Nạn đói
La migration climatique (n.f) Di cư do khí hậu
La désertification des terres (n.f) Đất đai bị sa mạc hoá
L'épuisement des ressources (n.m) Cạn kiệt tài nguyên
L'insécurité alimentaire (n.f) Mất an ninh lương thực
La perte de récoltes (n.f) Mất mùa
La pénurie d'eau potable (n.f) Thiếu nước sạch
Đọc thêm: Top Trang Báo Tiếng Pháp Tại Việt Nam Giúp Nâng Trình Ngoại Ngữ 

3. Từ vựng tiếng Pháp về các biện pháp bảo vệ môi trường

Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Các biện pháp bảo vệ môi trường
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Các biện pháp bảo vệ môi trường

Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn xã hội. Các quốc gia và tổ chức quốc tế đang cùng nhau triển khai nhiều chính sách và biện pháp bảo vệ môi trường. Dưới đây là những từ vựng tiếng Pháp về các tổ chức và chính sách môi trường bạn nên biết:

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG:
TỔ CHỨC VÀ CHÍNH SÁCH VỀ MÔI TRƯỜNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
L'accord de Paris (n.m) Hiệp định Paris về khí hậu
Le protocole de Kyoto (n.m) Nghị định thư Kyoto
La COP (Conférence des Parties) (n.f) Hội nghị các bên về biến đổi khí hậu
Le sommet de la Terre (n.m) Hội nghị thượng đỉnh Trái Đất
La loi environnementale (n.f) Luật về môi trường
La politique environnementale (n.f) Chính sách môi trường
La réglementation écologique (n.f) Quy định sinh thái
La norme environnementale (n.f) Tiêu chuẩn môi trường
L'ONU (Organisation des Nations Unies) (n.f) Liên Hợp Quốc
Le PNUE (Programme des Nations Unies pour l'environnement) (n.m) Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc
Le GIEC (Groupe d'experts intergouvernemental sur l'évolution du climat) (n.m) Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu
L'ONG environnementale (n.f) Tổ chức phi chính phủ về môi trường
Greenpeace (n) Tổ chức Hòa bình xanh
Le WWF (n.m) Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên
Le ministère de l'Environnement (n.m) Bộ Môi trường
La subvention écologique (n.f) Trợ cấp sinh thái
La sanction environnementale (n.f) Chế tài về môi trường
Le principe pollueur-payeur (n.m) Nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”
Le traité international (n.m) Hiệp ước quốc tế
La coopération internationale (n.f) Hợp tác quốc tế (về môi trường)

Các biện pháp bảo vệ môi trường thường được nhắc đến trong các chính sách, bài báo về chủ đề môi trường:

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ MÔI TRƯỜNG:
BIỆN PHÁP BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le développement durable (n.m) Phát triển bền vững
La transition écologique (n.f) Chuyển đổi sinh thái
L'économie circulaire (n.f) Kinh tế tuần hoàn
Le zéro déchet (n.m) Không rác thải
Le tri sélectif (n.m) Phân loại rác
Le compostage (n.m) Ủ phân hữu cơ
L'agriculture biologique (n.f) Nông nghiệp hữu cơ
La reforestation (n.f) Trồng lại rừng
La mobilité douce (n.f) Di chuyển bằng phương tiện thân thiện môi trường (đi bộ, xe đạp...)
Les transports en commun (n.p) Phương tiện giao thông công cộng
L'écoconception (n.f) Thiết kế sinh thái (sản phẩm thân thiện môi trường)
La sobriété énergétique (n.f) Tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng vừa đủ
La consommation responsable (n.f) Tiêu dùng có trách nhiệm
Le commerce équitable (n.m) Thương mại công bằng
La taxe carbone (n.f) Thuế carbon
Đọc thêm: Nên học tiếng Pháp hay không? 5 lý do bạn cần biết! 

4. Từ vựng tiếng Pháp về năng lượng trong tự nhiên

Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Năng lượng
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Năng lượng

Năng lượng tái tạo như gió, mặt trời, nước đang đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Cùng JPF khám phá những từ vựng tiếng Pháp về năng lượng thường gặp.

  • L'énergie (n.f): Năng lượng
  • Les énergies renouvelables (n.p): Năng lượng tái tạo
  • Les énergies fossiles (n.p): Năng lượng hóa thạch
  • L'énergie solaire (n.f): Năng lượng mặt trời
  • L'énergie éolienne (n.f): Năng lượng gió
  • L'énergie hydraulique (n.f): Năng lượng thủy điện
  • L'énergie nucléaire (n.f): Năng lượng hạt nhân
  • Le pétrole (n.m): Dầu mỏ
  • Le charbon (n.m): Than đá
  • Le gaz naturel (n.m): Khí tự nhiên
  • Un panneau solaire (n.m): Tấm pin mặt trời
  • Une éolienne (n.f): Tua-bin gió
  • Une centrale électrique (n.f): Nhà máy điện
  • Une centrale nucléaire (n.f): Nhà máy điện hạt nhân
  • La consommation d'énergie (n.f): Tiêu thụ năng lượng
  • L'efficacité énergétique (n.f): Hiệu quả năng lượng
  • La transition énergétique (n.f): Chuyển đổi năng lượng
  • Les combustibles fossiles (n.p): Nhiên liệu hóa thạch
  • L'électricité verte (n.f): Điện xanh (sạch)
  • Le rendement énergétique (n.m): Hiệu suất năng lượng

5. Từ vựng tiếng Pháp về hành động tác động đến môi trường

Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Động từ và cụm động từ
Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường - Động từ và cụm động từ

Cụ thể những hành động nào của con người gây ô nhiễm môi trường? Những động từ và cụm động từ giúp bạn mô tả chính xác các hành vi gây ô nhiễm hoặc các biện pháp bảo vệ môi trường.

  • Polluer (v.): Gây ô nhiễm
  • Protéger (v.): Bảo vệ
  • Préserver (v.): Gìn giữ, bảo tồn
  • Recycler (v.): Tái chế
  • Gaspiller (v.): Lãng phí
  • Détruire (v.): Phá hủy
  • Consommer (v.): Tiêu thụ
  • Économiser (v.): Tiết kiệm
  • Réduire (v.): Giảm thiểu
  • Réutiliser (v.): Tái sử dụng
  • Épuiser (v.): Làm cạn kiệt
  • Exploiter (v.): Khai thác
  • Menacer (v.): Đe dọa
  • Sensibiliser (v.): Nâng cao nhận thức
  • Agir pour l'environnement (cụm động từ): Hành động vì môi trường
  • Réduire son empreinte carbone (cụm động từ): Giảm dấu chân carbon
  • Trier ses déchets (cụm động từ): Phân loại rác thải
  • Consommer de manière responsable (cụm động từ): Tiêu dùng có trách nhiệm
  • Lutter contre la pollution (cụm động từ): Đấu tranh chống ô nhiễm
  • Passer aux énergies renouvelables (cụm động từ): Chuyển sang năng lượng tái tạo
Đọc thêm: 10 mẹo giúp thành thạo chia động từ tiếng Pháp 

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Pháp chủ đề môi trường, một trong những chủ đề quen thuộc và thường xuất hiện trong các đề thi DELF B1/B2. Nắm vững nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi đọc hiểu, trình bày quan điểm và phát triển ý tưởng trong phần Nói và Viết.

Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi DELF sắp tới, hãy tiếp tục theo dõi JPF để cập nhật thêm nhiều chủ đề từ vựng, kiến thức trọng tâm và mẹo làm bài hữu ích, giúp quá trình ôn thi hiệu quả hơn nhé!

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp B2 Chủ Đề Môi Trường
Từ Vựng Tiếng Pháp B2 Chủ Đề Môi Trường
Môi trường là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp và các bài thi DELF B1/B2. Cùng JPF tổng hợp những từ vựng tiếng Pháp về môi trường theo từng nhóm chủ đề, giúp bạn dễ học, dễ ghi nhớ và tự tin hơn khi sử dụng trong bài thi nói và viết.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất