hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khí Hậu & Thời Tiết

25.06.2026
Thời tiết và khí hậu không chỉ là chủ đề mở đầu cho mọi cuộc hội thoại xã giao mà còn là kho ngữ liệu cốt lõi xuất hiện liên tục trong các bài thi đánh giá năng lực ngôn ngữ. Cùng bỏ túi liste từ vựng tiếng Pháp về khí hậu và các thành ngữ thú vị về chủ đề này trong bài viết dưới đây!
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khí Hậu & Thời Tiết

1. Từ vựng tiếng Pháp về thời tiết và hiện tượng khí tượng

Các hiện tượng thời tiết và mùa trong tiếng Pháp
Các hiện tượng thời tiết và mùa trong tiếng Pháp

1.1. Mùa

Một điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng mà người mới bắt đầu luôn nhầm lẫn là giới từ đi kèm với các mùa. Ngoại trừ mùa xuân sử dụng giới từ "au", cả ba mùa còn lại đều bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm "h" câm nên bắt buộc phải đi với giới từ "en".

  • Le printemps: Mùa xuân
  • L'été: Mùa hè
  • L'automne: Mùa thu
  • L'hiver: Mùa đông

1.2. Hiện tượng thời tiết và thiên tai cực đoan

Trong tiếng Pháp, danh từ luôn đi kèm giống đực hoặc giống cái. Việc nhớ sai giống sẽ dẫn đến việc chia sai tính từ và mạo từ phía trước – một lỗi bị trừ điểm rất nặng trong các bài thi viết DELF.

Nhóm từ vựng nền tảng:

  • Phénomène (n.m): Hiện tượng
  • Météo (n.f): Thời tiết
  • Atmosphère (n.f): Không khí, khí quyển
  • Phénomène météorologique (n.m): Hiện tượng thời tiết
  • Conditions météorologiques extrêmes (n.f.pl): Thời tiết cực đoan
  • Catastrophe (n.f): Thiên tai
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ CÁC HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le soleil (n.m) - Ensoleillé / Ensoleillée (adj) Nắng
La pluie (n.f) - Pluvieux / Pluvieuse (adj) Mưa
Beau / Belle (adj) Trời đẹp
Mauvais / Mauvaise (adj) Trời xấu
La pluie torrentielle (n.f) Mưa giông
La bruine (n.f) Mưa phùn
La chaleur (n.f) - Chaud / Chaude (adj) Nóng
Le froid (n.m) - Froid / Froide (adj) Lạnh
La fraîcheur (n.f) - Frais / Fraîche (adj) Mát
Le nuage (n.m) - Nuageux / Nuageuse (adj) Mây
Le vent (n.m) - Venteux / Venteuse (adj) Gió
L'humidité (n.f) - Humide (adj) Ẩm ướt
La neige (n.f) - Neigeux / Neigeuse (adj) Tuyết
Le brouillard (n.m) - Brumeux / Brumeuse (adj) Sương mù
Sombre (adj) Âm u
La tempête (n.f) Bão
L’orage (n.m) - Orageux / Orageuse (adj) Giông lốc
L’éclair (n.m) Sét
La tornade (n.f) Lốc xoáy
Le tsunami (n.m) Sóng thần
Le séisme (n.m) Động đất
La marée haute (n.f) Triều cường
La grêle (n.f) Mưa đá
La dépression tropicale (n.f) Áp thấp nhiệt đới
La sécheresse (n.f) Hạn hán
L’inondation (n.f) Lũ lụt
Le cataclysme (n.m) Đại hồng thuỷ
Le volcan (n.m) Núi lửa

2. Từ vựng tiếng Pháp về các đới khí hậu trên Trái Đất

Từ vựng tiếng Pháp về Khí hậu và đới khí hậu trên Trái Đất
Từ vựng tiếng Pháp về Khí hậu và đới khí hậu trên Trái Đất

Khi phân tích sâu hơn về mặt địa lý và khí hậu học (la climatologie), bạn cần sử dụng các thuật ngữ học thuật để mô tả các đới khí hậu (les zones climatiques). Đây là vùng kiến thức đặc biệt hữu ích cho phần thi nghe và đọc hiểu của trình độ DELF B1 và B2.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ CÁC ĐỚI KHÍ HẬU
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le climat (n.m) Khí hậu
Le climat tempéré Khí hậu ôn đới
Le climat continental tempéré Khí hậu ôn đới lục địa
Le climat maritime tempéré Khí hậu ôn đới hải dương
Le climat tropical Khí hậu nhiệt đới
Le climat polaire Khí hậu hàn đới
Le climat subpolaire Khí hậu cận cực
La zone subtropicale Đới cận nhiệt
Le climat continental subtropical Khí hậu cận nhiệt lục địa
Le climat de mousson subtropical Khí hậu cận nhiệt gió mùa
Le climat méditerranéen subtropical Khí hậu cận nhiệt Địa Trung Hải
La zone de climat équatorial Đới khí hậu xích đạo
La zone de climat subéquatorial Đới khí hậu cận xích đạo
Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp B2

3. Từ vựng tiếng Pháp về các nguyên tố và nhân tố hình thành khí hậu

Khí hậu và các nhân tố hình thành khí hậu trong tiếng Pháp
Khí hậu và các nhân tố hình thành khí hậu trong tiếng Pháp

Để giải thích tại sao một vùng đất lại có kiểu thời tiết này hay kiểu khí hậu khác, các chuyên gia khí tượng phải dựa trên các nhân tố định hình địa lý. Cùng đọc ngay các danh từ chuyên ngành này vào kho từ vựng cao cấp của bạn:

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ KHÍ HẬU
Tiếng Pháp Tiếng Việt
La température moyenne Nhiệt độ trung bình
La pluviosité / Les précipitations (n.f.pl) Lượng mưa / Các dạng kết tủa khí quyển (mưa, tuyết, mưa đá)
L'humidité (n.f) Độ ẩm không khí
L'atmosphère (n.f) Khí quyển
Le rayonnement solaire Bức xạ mặt trời
La pression atmosphérique Áp suất khí quyển
La direction du vent Hướng gió
Le tropique (n.m) Chí tuyến
(Le tropique du Cancer: Chí tuyến Bắc;
Le tropique du Capricorne: Chí tuyến Nam)
L'équateur (n.m) Đường xích đạo
Le méridien (n.m) Kinh tuyến
Le parallèle (n.m) Vĩ tuyến
L'amplitude thermique (n.f) Biên độ nhiệt
La longitude (n.f) Kinh độ
La latitude (n.f) Vĩ độ
Le relief (n.m) Địa hình
L'océan (n.m) Đại dương

4. Từ vựng tiếng Pháp về biến đổi khí hậu

Bộ từ vựng tiếng Pháp về môi trường và biến đổi khí hậu
Bộ từ vựng tiếng Pháp về môi trường và biến đổi khí hậu

Bên cạnh khí hậu, biến đổi khí hậu (Le changement climatique) là chủ đề mang tính thời sự toàn cầu và là "đặc sản" trong các bài thi DELF B2/C1 hoặc TCF. Hội đồng giám khảo luôn đánh giá rất cao những thí sinh biết cách sử dụng các thuật ngữ chính xác dưới đây để lập luận trong bài thi viết. Cùng gọi tên các hiện tượng và các thuật ngữ về biến đổi khí hậu ngay sau đây:

  • L'effet de serre (n.m): Hiệu ứng nhà kính 
  • Les combustibles fossiles (n.m.pl) / Les énergies fossiles: Nhiên liệu hóa thạch 
  • L'énergie renouvelable (n.f): Năng lượng tái tạo 
  • Le réchauffement climatique / Le réchauffement planétaire: Sự nóng lên toàn cầu
  • Les catastrophes climatiques extrêmes: Thiên tai cực đoan
  • L'élévation du niveau de la mer: Sự dâng lên của mực nước biển
  • La fonte des glaces / La fonte des calottes glaciaires: Băng tan / Sự tan chảy của các tảng băng ở cực
  • L'écosystème (n.m): Hệ sinh thái
  • L'empreinte carbone (n.f): Dấu chân carbon
  • La déforestation: Nạn phá rừng

5. Cấu trúc câu miêu tả thời tiết, khí hậu cơ bản trong tiếng Pháp

Biết từ vựng là chưa đủ, bạn cần phải đặt chúng vào đúng cấu trúc cú pháp. Trong tiếng Pháp, việc miêu tả thời tiết chủ yếu vận hành qua các cấu trúc phi nhân xưng (les tournures impersonnelles), nghĩa là chủ ngữ "Il" không chỉ một người cụ thể nào cả.

Cách miêu tả thời tiết và khí hậu trong tiếng Pháp
Cách miêu tả thời tiết và khí hậu trong tiếng Pháp

5.1. Cấu trúc: Il y a + phénomène atmosphérique

Cấu trúc này bắt buộc phải đi kèm với mạo từ bộ phận (du, de la, de l', des) dựa theo giống và số của danh từ đứng sau.

  • Il y a du soleil: Trời có nắng
  • Il y a de la pluie: Trời có mưa
  • Il y a des nuages: Trời có mây

5.2. Cấu trúc: Il + verbe impersonnel

Đây là các động từ sinh ra chỉ để mô tả thời tiết và chúng chỉ được chia duy nhất ở ngôi thứ ba số ít (Il).

  • Il pleut. (Trời mưa - Động từ nguyên mẫu: Pleuvoir)
  • Il neige. (Tuyết rơi - Động từ nguyên mẫu: Neiger)
  • Il gèle. (Trời đóng băng - Động từ nguyên mẫu: Geler)

5.3. Cấu trúc: Il fait + adjectif

Dùng để mô tả cảm giác nhiệt độ hoặc trạng thái tổng quát của thời tiết.

  • Il fait beau: Trời đẹp.
  • Il fait mauvais: Trời xấu.
  • Il fait chaud: Trời nóng.
  • Il fait froid: Trời lạnh.
  • Il fait lourd: Trời oi bức, ngột ngạt trước khi mưa.

5.4. Cấu trúc định ngữ trực quan

Bạn cũng có thể lấy chính các yếu tố tự nhiên làm chủ ngữ để câu văn trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn.

  • Le temps est + adjectif: Le temps est pluvieux.
  • Le ciel est + adjectif: Le ciel est couvert / dégagé. 
Đọc thêm: Bước đầu học tiếng Pháp: Tìm hiểu về cấu trúc câu đơn giản 

6. Thành ngữ tiếng Pháp thú vị liên quan đến khí hậu và thời tiết

Để đạt điểm tối đa ở tiêu chí Lexique trong các kỳ thi nói nâng cao, việc lồng ghép các les expressions idiomatiques là một chiến thuật vô cùng thông minh. Người Pháp rất chuộng cách nói ví von này trong giao tiếp hàng ngày. Bỏ túi ngay các thành ngữ tiếng Pháp thú vị về thời tiết:

  • Parler de la pluie et du beau temps: Nói chuyện phiếm, tán gẫu về những chuyện không quan trọng (Giống như việc khi gặp nhau không biết nói gì thì mang thời tiết ra bàn luận).
    • Ex: Au lieu de travailler, ils passent leur temps à parler de la pluie et du beau temps.
  • Un froid de canard: Cái lạnh thấu xương, lạnh cắt da cắt thịt. (Thành ngữ bắt nguồn từ mùa săn vịt trời vào mùa đông giá rét).
    • Ex: Mets ton manteau, il fait un froid de canard dehors ! 
  • Il pleut des cordes: Mưa như trút nước, mưa xối xả (Nhìn những hạt mưa dày đặc rơi xuống trông như những sợi dây thừng thả từ trên trời).
    • Ex: Je ne peux pas sortir, il pleut des cordes.
  • Avoir la tête dans les nuages: Đầu óc để trên mây (Chỉ những người hay mơ mộng, lơ đãng, không tập trung).
    • Ex: Regarde-moi quand je te parle, tu as encore la tête dans les nuages !

Hệ thống từ vựng tiếng Pháp chủ đề khí hậu và thời tiết rất phong phú nhưng hoàn toàn có quy luật. Bằng cách phân loại từ vựng theo giống danh từ, kết hợp các cấu trúc ngữ pháp phi nhân xưng đặc trưng và ứng dụng các thành ngữ độc đáo, bạn không chỉ nâng cấp bài viết, bài nói của mình trở nên chuyên nghiệp hơn mà còn tự tin làm chủ các tình huống giao tiếp thực tế đời sống.

Bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi DELF/TCF nhưng vẫn loay hoay với cách phát âm, thiếu hụt từ vựng chuyên ngành hoặc gặp khó khăn khi triển khai ý tưởng cho bài thi viết nghị luận xã hội về môi trường? Hãy đăng ký tham gia các khóa học tiếng Pháp chuyên sâu tại JPF ngay hôm nay!

Tham khảo: Các khoá học tiếng Pháp tại Je Parle Français

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khí Hậu & Thời Tiết
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khí Hậu & Thời Tiết
Thời tiết và khí hậu không chỉ là chủ đề mở đầu cho mọi cuộc hội thoại xã giao mà còn là kho ngữ liệu cốt lõi xuất hiện liên tục trong các bài thi đánh giá năng lực ngôn ngữ. Cùng bỏ túi liste từ vựng tiếng Pháp về khí hậu và các thành ngữ thú vị về chủ đề này trong bài viết dưới đây!
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất