hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

100 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học

09.03.2026
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng hệ thống lại toàn bộ từ vựng tiếng Pháp lĩnh vực Khoa học theo từng cấp độ từ A1 đến C1, kèm theo cách tư duy ghép từ chuẩn xác của các kỹ sư bản xứ.
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học

1. Từ vựng tiếng Pháp về Khoa học Tự nhiên (Sciences Fondamentales)

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học
Từ vựng tiếng Pháp chủ đề Khoa học Tự nhiên

Khoa học Tự nhiên (Sciences Fondamentales) chính là hệ quy chiếu gốc rễ cho mọi tài liệu học thuật. Dù bạn đang mục tiêu lấy bằng DALF C1 hay chuẩn bị hồ sơ du học các khối ngành STEM tại Pháp, việc làm chủ từ vựng cốt lõi về Toán học, Vật lý, Hóa học và Sinh học là bước đệm bắt buộc. 

Hãy cùng củng cố lại nền tảng của bạn bằng những “viên gạch” cơ bản nhất dưới đây, từ những từ vựng quan sát hàng ngày cho đến các thuật ngữ phòng thí nghiệm.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ KHOA HỌC:
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
Tiếng Pháp Tiếng Việt
La nature (n.f)Tự nhiên, thiên nhiên
L'eau (n.f)Nước
Le chiffre (n.m)Chữ số
La plante (n.f)Thực vật
L'animal (n.m)Động vật
La lumière (n.f)Ánh sáng
L'atome (n.m)Nguyên tử
La cellule (n.f)Tế bào
Le virus (n.m)Virus, siêu vi
La gravité (n.f)Trọng lực, lực hấp dẫn
La température (n.f)Nhiệt độ
La molécule (n.f)Phân tử
L'ADN (Acide désoxyribonucléique) (n.m)ADN
La réaction chimique (n.f)Phản ứng hoá học
L'équation (n.f)Phương trình (toán học, hoá học)
L'évolution (n.f)Sự tiến hoá (sinh học)
La thermodynamique (n.f)Nhiệt động lực học
La mécanique quantique (n.f)Cơ học lượng tử
La catalyse (n.f)Sự xúc tác (hóa học)
L'hérédité (n.f)Tính di truyền
L'isotope (n.m)Đồng vị

2. Từ vựng tiếng Pháp về Khoa học Ứng dụng và Công nghệ (Sciences Appliquées et Technologie)

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học
Khoa học Ứng dụng và Công nghệ là một chủ đề quan trọng trong từ vựng tiếng Pháp B2

Nếu Khoa học Tự nhiên là lý thuyết, thì Khoa học Ứng dụng (Sciences Appliquées) chính là thực hành. Nhóm từ vựng này có tính ứng dụng cực cao trong môi trường làm việc thực tế, trải dài từ kỹ thuật tự động hóa, phần mềm cho đến y học lâm sàng.

Việc nắm vững bộ từ vựng từ A1 đến C1 trong lĩnh vực này sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong các buổi phỏng vấn chuyên môn hoặc khi bảo vệ dự án công nghệ trước đối tác Pháp ngữ.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ KHOA HỌC:
KHOA HỌC ỨNG DỤNG VÀ CÔNG NGHỆ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
L'ordinateur (n.m)Máy tính
La machine (n.f)Máy móc
Le réseau (n.m)Mạng lưới (mạng internet)
Le téléphone (n.m)Điện thoại
Le logiciel (n.m)Phần mềm
Le programme (n.m)Chương trình
Le traitement (n.m)Sự điều trị (y học) / Sự xử lý (dữ liệu)
Le vaccin (n.m)Vắc-xin
L'innovation (n.f)Sự đổi mới, sự cách tân
L'algorithme (n.m)Thuật toán
L'intelligence artificielle (IA) (n.f)Trí tuệ nhân tạo
La robotique (n.f)Ngành chế tạo robot
L'automatisation (n.f)Sự tự động hóa
La programmation (n.f)Việc lập trình
L'apprentissage automatique (n.m)Máy học
La cybersécurité (n.f)An ninh mạng
La cryptographie (n.f)Mật mã học
La nanotechnologie (n.f)Công nghệ nano
La biotechnologie (n.f)Công nghệ sinh học
Le matériel (n.m)Phần cứng
Le logiciel (n.m)Phần mềm
Le système d'exploitation (n.m)Hệ điều hành
Le processeur (n.m)Bộ vi xử lý (CPU)
Le code source (n.m)Mã nguồn
La bande passante (n.f)Băng thông
L'informatique quantique (n.f)Điện toán lượng tử
L'architecture en nuage (n.f)Kiến trúc điện toán đám mây
La cryptographie asymétrique (n.f)Mật mã học bất đối xứng
Le réseau de neurones (n.m)Mạng lưới thần kinh nhân tạo
La vision par ordinateur (n.f)Thị giác máy tính
L'inférence (n.f)Sự suy luận
La base de données (n.f)Cơ sở dữ liệu
Les mégadonnées (n.f.pl)Dữ liệu lớn (Big Data)
La variance (n.f)Phương sai
Xem thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp B2 theo chủ đề 

3. Từ vựng tiếng Pháp về Khoa học Môi trường và Trái Đất (Sciences de l'Environnement et de la Terre)

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học
Từ vựng tiếng Pháp hữu ích về Khoa học Môi trường

Khoa học Môi trường hiện đang là trung tâm của các cuộc tranh luận nghị luận xã hội. Để viết một bài luận sắc bén về quá trình chuyển đổi sinh thái hay sự cạn kiệt tài nguyên, việc chỉ dùng những từ vựng A2 quen thuộc như "ô nhiễm" hay "rác thải" là không đủ sức nặng. 

Dưới đây là "kho vũ khí" ngôn ngữ chuyên sâu giúp bạn diễn đạt chính xác các hiện tượng tự nhiên và các giải pháp phát triển bền vững chuẩn văn phong hàn lâm.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ KHOA HỌC:
KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
La terre (n.f) Trái đất / Mặt đất
Le soleil (n.m) Mặt trời
Le climat (n.m) Khí hậu
La pollution (n.f) Sự ô nhiễm
La forêt (n.f) Khu rừng
L'énergie (n.f) Năng lượng
L'atmosphère (n.f) Khí quyển
L'océan (n.m) Đại dương
Le recyclage (n.m) Sự tái chế
L'écosystème (n.m) Hệ sinh thái
La biodiversité (n.f) Đa dạng sinh học
L'effet de serre (n.m) Hiệu ứng nhà kính
Le réchauffement climatique (n.m) Hiện tượng nóng lên toàn cầu
L'empreinte carbone (n.f) Dấu chân carbon
La transition écologique (n.f) Sự chuyển đổi sinh thái
L'épuisement des ressources (n.m) Sự cạn kiệt tài nguyên
L'anthropocène (n.m) Kỷ nhân sinh
La météorologie (n.f) Khí tượng học
La géothermie (n.f) Năng lượng địa nhiệt

4. Từ vựng tiếng Pháp về Phương pháp luận khoa học (Méthodologie Scientifique)

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học
Các thuật ngữ chỉ Phương pháp luận khoa học bằng tiếng Pháp

Để thực sự tư duy và trình bày vấn đề như một nhà nghiên cứu người Pháp, bạn cần thông thạo ngôn ngữ của Phương pháp luận. Hãy lưu lại ngay bộ từ khóa chuyên biệt dùng để cấu trúc luận điểm và chứng minh vấn đề sau đây.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ KHOA HỌC:
PHƯƠNG PHÁP LUẬN KHOA HỌC
Tiếng Pháp Tiếng Việt
L'expérience (n.f) Thí nghiệm
Le laboratoire (n.m) Phòng thí nghiệm
Le chercheur / La chercheuse (n) Nhà nghiên cứu
L'analyse (n.f) Sự phân tích
La méthode (n.f) Phương pháp
Les données (n.f.pl) Dữ liệu
L'échantillon (n.m) Mẫu thử
L'hypothèse (n.f) Giả thuyết
La déduction (n.f) Sự suy diễn, diễn dịch
Le postulat (n.m) Tiên đề
Tìm hiểu thêm: Mẹo làm bài viết DELF B2 

Để thực sự làm chủ hệ thống từ vựng tiếng pháp chủ đề Khoa học trong các bài luận án, báo cáo nghiên cứu hay môi trường làm việc thực tế, bạn cần một phương pháp tiếp cận bài bản và môi trường thực hành chuẩn văn phong bản xứ. 

Nếu bạn đang loay hoay tìm định hướng ôn thi DELF/DALF hoặc muốn rút ngắn thời gian chinh phục tiếng Pháp học thuật, lộ trình học cá nhân hóa tại JPF cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn vượt qua rào cản ngôn ngữ này một cách vững chắc nhất, hãy liên hệ ngay với JPF để được tư vấn khóa học phù hợp với mục tiêu của bạn!

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học
100 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng hệ thống lại toàn bộ từ vựng tiếng Pháp lĩnh vực Khoa học theo từng cấp độ từ A1 đến C1, kèm theo cách tư duy ghép từ chuẩn xác của các kỹ sư bản xứ.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất