hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Sức Khoẻ & Các Thành Ngữ Thường Gặp

05.11.2026
Khi sinh sống, làm việc hoặc du học tại Pháp, sức khỏe luôn là vấn đề quan trọng hàng đầu. Việc nắm vững từ vựng tiếng Pháp chủ đề sức khoẻ giúp bạn dễ dàng diễn tả chính xác tình trạng cơ thể khi gặp sự cố y tế. JPF tổng hợp và đưa đến bạn hệ thống từ vựng về tên bệnh, triệu chứng, phương pháp điều trị, và động từ khám chữa bệnh.
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Sức Khoẻ

1. Từ vựng tiếng Pháp về các loại bệnh phổ biến

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Sức Khoẻ

Danh mục từ vựng tiếng Pháp về các loại bệnh dưới đây được chia thành bệnh lý cấp tính, bệnh nhiễm trùng, bệnh mạn tính và các rối loạn tâm lý xã hội.

CÁC LOẠI BỆNH PHỔ BIẾN TRONG TIẾNG PHÁP
Từ vựng tiếng Pháp Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
l'allergie [la-ler-ʒi] dị ứng
la grippe [la ɡʁip] bệnh cúm
le rhume [lə ʁym] bệnh cảm lạnh
le diabète [lə dja-bɛt] bệnh tiểu đường
la crise cardiaque [la kʁiz kaʁ-djak] đau tim đột ngột
l'infarctus du myocarde [lɛ̃-faʁk-tys] đột quỵ tim / nhồi máu cơ tim
l'accident vasculaire cérébral (AVC) [a-ksi-dɑ̃ vas-ky-lɛʁ] tai biến mạch máu não
le cancer [lə kɑ̃-sɛʁ] ung thư
la maladie cardio-vasculaire [ma-la-di kaʁ-djo] bệnh tim mạch
la poliomyélite [pɔ-ljo-mje-lit] bệnh bại liệt
la tuberculose [la ty-bɛʁ-ky-loz] bệnh lao
l'asthme [lasm] bệnh hen suyễn
l'obésité [lo-be-zi-te] bệnh béo phì
la bronchite [la bʁɔ̃-ʃit] viêm phế quản
la rougeole [la ʁu-ʒɔl] bệnh sởi
la varicelle [la va-ʁi-sɛl] bệnh thuỷ đậu
l'hépatite [le-pa-tit] viêm gan (A, B, C)
l'hypertension artérielle [li-pɛʁ-tɑ̃-sjɔ̃] tăng huyết áp
la maladie thyroïdienne [ti-ʁɔ-i-djɛn] bệnh tuyến giáp
le trouble anxieux [lə tʁubl ɑ̃k-sjø] rối loạn lo âu
la dépression [la de-pʁɛ-sjɔ̃] bệnh trầm cảm
la goutte [la ɡut] bệnh gút
la gastro-entérite [ɡas-tʁo ɑ̃-te-rit] viêm dạ dày

2. Từ vựng tiếng Pháp về các triệu chứng bệnh

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Sức Khoẻ

Khi đến phòng khám hoặc bệnh viện tại Pháp, việc mô tả chính xác biểu hiện lâm sàng sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh chóng hơn. Dưới đây là các từ vựng tiếng Pháp về các triệu chứng thường gặp khi mắc bệnh mà bạn có thể bỏ túi:

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP: TRIỆU CHỨNG BỆNH & BIỂU HIỆN LÂM SÀNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
être fiévreux / fiévreuse bị sốt
tousser ho
éternuer hắt hơi
le nez qui coule chảy nước mũi
le nez bouché ngạt mũi
vomir nôn mửa
la nausée cảm giác buồn nôn
la migraine đau nửa đầu
le vertige chóng mặt
l'épuisement kiệt sức
la transpiration profuse vã mồ hôi
la diarrhée tiêu chảy
la douleur cơn đau
le frisson cảm giác ớn lạnh
l'éruption cutanée phát ban
l'essoufflement khó thở

3. Từ vựng tiếng Pháp về phương pháp điều trị bệnh

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Sức Khoẻ

Khi mang đơn thuốc đến tiệm thuốc tây tại Pháp, bạn sẽ gặp các thuật ngữ về dạng thuốc và hình thức điều trị sau:

  • le cachet: viên thuốc 
  • le comprimé: viên nén
  • la pilule: viên thuốc tròn nhỏ
  • la gélule: viên nang / viên vỏ nhộng
  • le sirop: thuốc si-rô 
  • le somnifère: thuốc ngủ / thuốc an thần 
  • l'antidouleur / l'analgésique: thuốc giảm đau
  • l'antibiotique: thuốc kháng sinh
  • l'anti-inflammatoire: thuốc chống viêm
  • le repos: sự nghỉ ngơi, dưỡng bệnh
  • l'ordonnance: đơn thuốc do bác sĩ kê
  • le pansement: băng cá nhân
  • la pommade / la crème: thuốc mỡ bôi ngoài da
  • le vaccin: vắc-xin phòng bệnh
  • la piqûre / l'injection: mũi tiêm / mũi chích thuốc
  • les gouttes: thuốc nhỏ 
Bỏ túi: Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Cơ Thể Con Người 

4. Các động từ tiếng Pháp liên quan đến bệnh và làm việc cùng bác sĩ

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Sức Khoẻ

Để giao tiếp chuẩn xác trong môi trường y tế chuyên nghiệp, bạn cần làm chủ các động từ và cụm động từ tiếng Pháp sau:

  • consulter (un médecin): đi khám bác sĩ / hỏi ý kiến bác sĩ
    • Ex: Je vais consulter un généraliste demain. (Tôi sẽ đi khám bác sĩ đa khoa vào ngày mai.)
  • faire une analyse de sang: làm xét nghiệm máu
    • Ex: Le médecin m'a demandé de faire une analyse de sang. (Bác sĩ yêu cầu tôi làm xét nghiệm máu.)
  • faire une échographie: làm siêu âm
    • Ex: Passer une échographie abdominale. (Tiến hành siêu âm vùng bụng.)
  • faire une radiographie (radio): chụp X-quang
    • Ex: Faire une radiographie des poumons. (Chụp X-quang phổi.)
  • prendre la tension artérielle: đo huyết áp
    • Ex: L'infirmière m'a pris la tension. (Y tá đã đo huyết áp cho tôi.)
  • prendre la température: đo nhiệt độ / đo thân nhiệt
    • Ex: Prenez votre température avec ce thermomètre. (Hãy đo nhiệt độ của bạn bằng nhiệt kế này.)
  • prescrire des médicaments: kê đơn thuốc / ra chỉ định dùng thuốc
    • Ex: Le médecin m'a prescrit des antibiotiques. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh cho tôi.)
  • examiner le dossier médical: khám / xem xét hồ sơ bệnh án
    • Ex: Le chirurgien examine le dossier médical avant l'opération. (Bác sĩ phẫu thuật xem hồ sơ bệnh án trước khi mổ.)
  • conseiller un patient: tư vấn / cho lời khuyên cho bệnh nhân
    • Ex: Le spécialiste conseille au patient de se reposer. (Bác sĩ chuyên khoa khuyên bệnh nhân nên nghỉ ngơi.)
  • ausculter un patient: khám lâm sàng / nghe nhịp tim phổi của bệnh nhân
  • soigner: chữa trị / chăm sóc người bệnh
  • guérir: chữa khỏi bệnh / phục hồi sức khỏe

Ngoài ra, người Pháp rất thích sử dụng các thành ngữ giàu hình ảnh để miêu tả trạng thái thể lực. Dưới đây là những thành ngữ tiếng Pháp thông dụng nhất khi nói về sức khoẻ:

  • être malade comme un chien: Bị ốm rất nặng, mệt mỏi rã rời (Ốm như vơ bát)
    • Ex: Hier soir, j'étais malade comme un chien avec la fièvre. (Tối qua, tôi bị ốm nặng rã rời vì sốt.)
  • avoir un chat dans la gorge: Bị vướng cổ họng, khàn giọng không nói rõ được
    • Ex: Pardonnez-moi, j'ai un chat dans la gorge ce matin. (Xin lỗi, sáng nay giọng tôi bị khàn quá.)
  • avoir une santé de fer: Có sức khỏe sắt thép, không bao giờ bị ốm vặt
    • Ex: Mon grand-père a 90 ans et il a toujours une santé de fer. (Ông tôi 90 tuổi rồi mà vẫn có sức khỏe sắt thép.)
  • reprendre du poil de la bête: Khôi phục lại sức khỏe, lấy lại phong độ sau khi ốm
    • Ex: Après trois jours de repos, il a repris du poil de la bête. (Sau 3 ngày nghỉ ngơi, anh ấy đã lấy lại sức.)
  • tomber malade: Ngã bệnh / Bị dính bệnh đột ngột
    • Ex: Il est tombé malade juste avant les examens. (Anh ấy bị ngã bệnh ngay trước kỳ thi.)

5. Cách nói về bệnh và sức khoẻ trong tiếng Pháp

Để thông báo trạng thái thể lực của bản thân cho bạn bè, đồng nghiệp hoặc bác sĩ, bạn có thể áp dụng các mẫu cấu trúc linh hoạt bằng tiếng Pháp dưới đây:

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Sức Khoẻ

5.1. Diễn tả trạng thái sức khỏe tốt

  • Être en forme / Être en bonne santé: Có sức khỏe tốt, thể lực sung sức
    • Ex: Merci, je suis en pleine forme aujourd'hui ! (Cảm ơn, hôm nay tôi cực kỳ sung sức!)
  • Avoir la pêche / la patate / la banane (Khẩu ngữ thân mật): Tràn đầy năng lượng, rất khỏe khoắn
    • Ex: Ce matin, j'ai la pêche ! (Sáng nay tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng!)

5.2. Diễn tả vị trí đau trên cơ thể 

  • Au (+ danh từ giống đực): J'ai mal au ventre (Tôi bị đau bụng), J'ai mal au dos (Tôi bị đau lưng).
  • À la (+ danh từ giống cái): J'ai mal à la tête (Tôi bị đau đầu), J'ai mal à la gorge (Tôi bị đau cổ họng).
  • À l': J'ai mal à l'estomac (Tôi bị đau dạ dày), J'ai mal à l'œil (Tôi bị đau mắt).
  • Aux (+ danh từ số nhiều): J'ai mal aux dents (Tôi bị đau răng), Je me sens mal aux pieds (Tôi bị đau chân).

5.3. Diễn tả tình trạng sức khỏe yếu / bị bệnh

  • Se sentir mal / Se sentir faible: Cảm thấy trong người không khỏe / Cảm thấy yếu ớt
    • Ex: Excusez-moi, je me sens mal, je dois m'asseoir. (Xin lỗi, tôi cảm thấy không ổn, tôi phải ngồi xuống.)
  • Souffrir de + bệnh lý: Chịu đựng / Mắc phải bệnh gì
    • Ex: Mon père souffre d'hypertension depuis des années. (Bố tôi bị tăng huyết áp nhiều năm nay.)
  • Avoir un malaise: Bị ngất / Cảm thấy xây xẩm choáng váng đột ngột
    • Ex: Une femme a eu un malaise dans le métro. (Một người phụ nữ bị ngất trên tàu điện ngầm.)
Đọc thêm: Từ Vựng Tiếng Pháp Trình Độ A2: Các Chủ Đề Cơ Bản 

Hệ thống từ vựng tiếng Pháp chủ đề sức khoẻ là công cụ ngôn ngữ thiết thực giúp bạn chủ động bảo vệ bản thân và tự tin xử lý mọi tình huống y tế trong đời sống hàng ngày tại Pháp. Việc ghi nhớ từ vựng theo nhóm chức năng kết hợp rèn luyện các mẫu câu thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ kiến thức lâu dài hơn.

Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tiếng Pháp chuẩn hóa theo khung CEFR, với đội ngũ giảng viên trình độ C1/C2 giàu kinh nghiệm, hãy đồng hành cùng JPF. Đăng ký tư vấn khóa học tiếng Pháp và nhận test trình độ miễn phí tại JPF ngay hôm nay!

Tham khảo: Học tiếng Pháp A2 tại Je Parle Français

‍

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Sức Khoẻ
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Sức Khoẻ & Các Thành Ngữ Thường Gặp
Khi sinh sống, làm việc hoặc du học tại Pháp, sức khỏe luôn là vấn đề quan trọng hàng đầu. Việc nắm vững từ vựng tiếng Pháp chủ đề sức khoẻ giúp bạn dễ dàng diễn tả chính xác tình trạng cơ thể khi gặp sự cố y tế. JPF tổng hợp và đưa đến bạn hệ thống từ vựng về tên bệnh, triệu chứng, phương pháp điều trị, và động từ khám chữa bệnh.
Đọc bài viết  →

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất