hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Cơ Thể Con Người

30.03.2026
“Khuỷu tay” trong tiếng Pháp là gì? Làm sao để nói “Tôi bị đau dạ dày?” bằng tiếng Pháp? Câu trả lời được “bật mí” trong bài viết về từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người do Je Parle Français tổng hợp tại đây!

1. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Các giác quan

Từ vựng tiếng Pháp về các giác quan của con người.
Từ vựng tiếng Pháp về các giác quan của con người.

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người, cụ thể liên quan tới các giác quan. Một số từ vựng về hành động, biểu hiện, triệu chứng cũng được đề cập tại đây:

1.1. Từ vựng về thị giác

Từ vựng về thị giác xoay quanh mắt và các hoạt động nhìn, xem, ngắm,... cũng như thể hiện thái độ và cảm xúc qua đôi mắt.

  • vue (n.f.): thị giác
  • œil (n.m) / yeux (n.m.pl.): đôi mắt
  • paupière (n.f.): mí mắt
  • cil (n.m.): lông mi
  • sourcil (n.m): lông mày
  • voir (v): nhìn, thấy
  • regarder (v): nhìn, xem (có chủ đích)
  • observer (v): quan sát
  • fixer (v): nhìn chằm chằm
  • jeter un coup d'oeil (v): nhìn lướt qua
  • cligner des yeux (v): chớp mắt
  • faire un clin d'œil (v): nháy mắt
  • se frotter les yeux (v): dụi mắt
  • froncer les sourcils (v): nhíu mày, cau mày
  • pleurer (v): khóc

1.2. Từ vựng về thính giác

Từ vựng về thính giác liên quan tới hoạt động nghe, cũng như các triệu chứng, khó khăn liên quan tới chức năng của tai.

  • ouïe (n.f.): thính giác
  • oreille (n.f.): tai
  • entendre (v): nghe thấy
  • écouter (v): lắng nghe
  • tendre l'oreille (v): chú ý lắng nghe
  • se boucher les oreilles (v): bịt tai lại
  • bourdonnement d'oreille (n.m.): ù tai

1.3. Từ vựng về khứu giác

Khứu giác dùng để chỉ chức năng nhận biết, cảm nhận mùi hương thông qua mũi. 

  • odorat (n.m.): khứu giác
  • nez (n.m.): mũi
  • narine (n.f.): lỗ mũi
  • sentir (v): ngửi thấy
  • respirer (v): hít vào
  • expirer (v): thở ra
  • éternuer (v): hắt hơi
  • se moucher (v): xì mũi, hỉ mũi
  • nez qui coule (n.m.): chảy nước mũi
  • nez qui saigne (n.m.): chảy máu cam
  • nez bouché (n.m.): nghẹt mũi
  • toux (n.f.): cơn ho; tousser (v): ho

1.4. Từ vựng về vị giác

Cùng với khứu giác, vị giác là chức năng giúp chúng ta thưởng thức nhiều món ngon, cũng như nhận diện các món ăn không hợp “gu” hoặc không tốt cho cơ thể. Việc mất cảm giác ngon miệng cũng là một trong những dấu hiệu cảnh báo sức khoẻ đang gặp vấn đề.

  • goût (n.m.): vị giác
  • bouche (n.f.): mồm, miệng
  • langue (n.f.): lưỡi
  • gorge (n.f.): họng
  • goûter (v): nếm
  • déguster (v): thưởng thức
  • lécher (v): liếm
  • mâcher (v): nhai
  • avaler (v): nuốt
  • mordre (v): cắn
  • vomir (v): nôn
  • mal de gorge (n.m.): đau họng
  • perte d'appétit (n.f.): mất cảm giác ngon miệng
  • intoxication alimentaire (n.f.): ngộ độc thực phẩm
Đọc thêm: 150+ từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Thực phẩm

1.5. Từ vựng về xúc giác

Thông qua xúc giác, ta có thể tương tác, cảm nhận thế giới vật chất có những đặc tính như: Mềm mại, nhẵn nhụi, gồ ghề, chắc chắn,... 

  • toucher (n.m., v): xúc giác; chạm, sờ
  • peau (n.f.): da
  • tâter (v): sờ, nắn
  • caresser (v): vuốt ve
  • gratter (v): cào, gãi
  • taper (v):
  • frotter (v): xoa

2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Bộ phận bên ngoài

Các bộ phận cơ thể trong tiếng Pháp.
Các bộ phận cơ thể trong tiếng Pháp.

Đây là các từ vựng tiếng Pháp “vỡ lòng” về cơ thể con người, phù hợp để bắt đầu làm quen ở trình độ A1-A2 trong tiếng Pháp.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP THEO CHỦ ĐỀ:
CƠ THỂ CON NGƯỜI - BỘ PHẬN BÊN NGOÀI
Tiếng Pháp Tiếng Việt
tête (n.f.) đầu
front (n.m.) trán
visage (n.m.) khuôn mặt
joue (n.f.)
lèvre (n.f.) môi
menton (n.m.) cằm
barbe (n.f.) râu
cou (n.m.) cổ
nuque (n.f.) gáy
épaule (n.f.) vai
poitrine (n.f.) ngực, lồng ngực
sein (n.m.) ngực, vú
main (n.f.) bàn tay
doigt (n.m.);
bout de doigt (n.m.)
ngón tay;
đầu ngón tay
ongle (n.m.) móng tay
bras (n.m.) cánh tay
coude (n.m.) khuỷu tay
poignet (n.m.) cổ tay
ventre (n.m.) bụng
nombril (n.m.) rốn
taille (n.f.) vùng thắt lưng, eo
dos (n.m.) lưng
hanches (n.f.pl.) hông
fesses (n.f.pl.) mông
pénis (n.m.) dương vật
vagin (n.m.) âm đạo
jambe (n.f.) chân
cuisse (n.f.) đùi
genou (n.m.) đầu gối
mollet (n.m.) bắp chân
pied (n.m.) bàn chân
talon (n.m.) gót chân
orteil (n.m.) ngón chân

3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Nội tạng

Từ vựng về các cơ quan bên trong cơ thể con người - nội tạng - trong tiếng Pháp.
Từ vựng về các cơ quan bên trong cơ thể con người - nội tạng - trong tiếng Pháp.

Nội tạng là các bộ phận trên cơ thể con người mà ta khó có thể quan sát được từ bên ngoài. Việc hiểu rõ các bộ phận dựa trên tên gọi, vị trí, và chức năng cơ bản của chúng sẽ giúp ta nhận diện các vấn đề sức khỏe từ sớm.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ NỘI TẠNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
organe interne (n.m.) nội tạng
tissu (n.m.)
cellule (n.f.) tế bào
muqueuse (n.f.) niêm mạc
cœur (n.m.) tim
veine (n.f.) tĩnh mạch
artère (n.f.) động mạch
vaisseau sanguin (n.m.) mạch máu
poumon (n.m.) phổi
trachée (n.f.) khí quản
bronches (n.f.pl.) phế quản
diaphragme (n.m.) cơ hoành
estomac (n.m.) dạ dày
foie (n.m.) gan
vésicule biliaire (n.f.) túi mật
pancréas (n.m.) tuỵ
intestin grêle (n.m.) ruột non
gros intestin (n.m) ruột già
côlon (n.m.) đại tràng
appendice (n.m.);
appendicite (n.f.)
ruột thừa; viêm ruột thừa
œsophage (n.m.) thực quản
rectum (n.m.) trực tràng
anus (n.m.) hậu môn
rein (n.m.) thận
vessie (n.f.) bàng quang
utérus (n.m.) tử cung
testicule (n.m.) tinh hoàn
cerveau (n.m.) não
moelle (n.f.)
moelle épinière (n.f.)
tuỷ;
tuỷ sống
nerf (n.m.) dây thần kinh
glande (n.f.)
glande thyroïde (n.f.)
tuyến;
tuyến giáp
ligament (n.m.) dây chằng
tendon (n.m.) gân
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp trình độ B2

4. Từ vựng tiếng Pháp về dịch cơ thể

Từ vựng tiếng Pháp về các loại dịch cơ thể.
Từ vựng tiếng Pháp về các loại dịch cơ thể.

Nước chiếm một phần lớn trong cơ thể con người, và chúng thường ở dưới dạng dịch cơ thể. Bạn đã biết “mồ hôi”, “nước bọt”, hay “nước mũi” trong tiếng Pháp là gì chưa?

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP THEO CHỦ ĐỀ:
CƠ THỂ CON NGƯỜI - DỊCH CƠ THỂ
Tiếng Pháp Tiếng Việt
liquide biologique (n.m.) dịch cơ thể
sécréter (v) tiết dịch
sang (n.m.) máu
plasma (n.m.) huyết tương
lymphe (n.f.) bạch huyết
saigner (v) chảy máu
sébum (n.m.) bã nhờn
mucus (n.m.) chất nhầy (nói chung)
mucus nasal (n.m.) / morve (n.f.) nước mũi
larme (n.f.) nước mắt
sueur (n.f.) mồ hôi
suer (v) đổ mồ hôi
flegme (n.m.) đờm
cracher (v) khạc nhổ
pus (n.m.) mủ
salive (n.f.) nước miếng, nước bọt
saliver (v) / baver (v) chảy nước miếng, tiết nước bọt
suc gastrique (n.m.) dịch vị
urine (n.f.) / pipi (n.m.) nước tiểu
uriner (v) đi tiểu
sperme (n.m.) tinh dịch
perte blanche (n.f.) khí hư
perte menstruelle (n.f.) máu kinh

5. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Xương & cơ

Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề về cơ & xương.
Từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề về cơ & xương.

5.1. Từ vựng về xương

Một số từ vựng về xương có thể bạn chưa biết:

  • os (n.m.): xương
  • squelette (n.m.): bộ xương
  • crâne (n.m.): xương sọ
  • mâchoire (n.f.): xương hàm
  • colonne vertébrale (n.f.): cột sống
  • vertèbre (n.f.): đốt sống
  • clavicule (n.f.): xương đòn/xương quai xanh
  • omoplate (n.f.): xương bả vai
  • sternum (n.m.): xương ức
  • côte (n.f.): xương sườn
  • cage thoracique (n.f.): lồng ngực
  • humérus (n.m.): xương cánh tay (ở gần vai)
  • ulna (n.m) & radius (n.m.): xương cánh tay (gần bàn tay)
  • bassin (n.m.): xương chậu
  • fémur (n.f.): xương đùi
  • rotule (n.f.): xương bánh chè
  • tibia (n.m.): xương chày (cẳng chân)
  • moelle osseuse (n.f.): tuỷ xương
  • cartilage (n.m.): sụn
  • articulation (n.f.): khớp
  • articulation du genou (n.f.): khớp gối
  • articulation de la hanche (n.f.): khớp hông
  • se casser / se fracturer (v): gãy (xương)

5.2. Từ vựng về cơ

Nếu bạn là một “gymer”, bạn có thể đã quen thuộc với một số từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề về cơ thể con người - cụ thể về các cơ, với nhiều từ có hình thái tương đối giống tiếng Anh:

  • muscle (n.m.): cơ 
  • biceps (n.m.pl.): chuột tay
  • abdominaux (n.m.pl.): cơ bụng
  • pectoraux (n.m.pl.): cơ ngực
  • deltoïde (n.m.): cơ vai
  • dorsaux (n.f.pl.): cơ lưng
  • se contracter (v): co cơ
  • se relâcher (v): giãn cơ
  • courbature (n.f.): đau, mỏi cơ (thường xuất hiện sau khi tập)
  • avoir une crampe (n.f.): chuột rút
Đọc thêm: Top 5 môn thể thao phổ biến tại Pháp

6. Từ vựng tiếng Pháp về các triệu chứng

Từ vựng tiếng Pháp mô tả về các dấu hiệu khi bạn không khoẻ.
Từ vựng tiếng Pháp mô tả về các dấu hiệu khi bạn không khoẻ.

Je Parle Français tổng hợp 40+ từ vựng tiếng Pháp cơ bản về các triệu chứng, biểu hiện sức khỏe thường gặp. Với những bạn cần gặp bác sỹ tại Pháp, đây có thể là “cứu cánh” tiện lợi, giúp các bạn có thể nhanh chóng gọi tên vấn đề và trao đổi với bác sỹ.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP VỀ CÁC TRIỆU CHỨNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
douleur (n.f.);
douloureux/douloureuse (adj)
đau;
đau đớn
fièvre (n.f.) sốt
fatigue (n.f.) mệt mỏi
vertige (n.m.) chóng mặt, hoa mắt
mal de tête (n.m.) đau đầu
pâle (n.f.) nhợt nhạt, trắng bệch
groggy (adj) lờ đờ, choáng váng
s’évanouir (v) ngất
rhume (n.m.) cảm lạnh
grippe (n.f.) cúm
nausée (n.f.) buồn nôn
insomnie (n.f.) mất ngủ
enroué(e) (adj) khản tiếng
hoquet (n.m) nấc cụt
indigestion (n.f.) đầy hơi, khó tiêu
constipation (n.f.) táo bón
diarrhée (n.f.) tiêu chảy
difficulté à respirer (n.f.) khó thở
hémorragie (n.f.) xuất huyết
palpitation (n.f.) đánh trống ngực
hypertension (n.f.) huyết áp cao
hypotension (n.f.) huyết áp thấp
douleur thoracique (n.f.) đau ngực
asthme (n.m.) hen suyễn
allergie (n.f.) dị ứng
démanger (v) ngứa
éruption cutanée (n.f.) phát ban
bouton (n.m.) mụn, nốt sưng
rougeur (n.f.) vết đỏ
gonflement (n.m.) sưng tấy, sưng phồng
cicatrice (n.f.) sẹo
coup de soleil (n.m.) cháy nắng
cloque (n.f.) mụn rộp, mụn nước
blessure (n.f.) vết thương
bleu (n.m.) bầm tím
coupure (n.f.) vết đứt (VD: đứt tay)
brûlure (n.f.) vết bỏng
fracture (n.f.) gãy (xương)
crampe (n.f.) chuột rút
raideur musculaire (n.m.) co cứng (cơ)
inflammation (n.f.) viêm
infection (n.f.) nhiễm trùng
piqûre (n.f.) vết chích/đốt (côn trùng)
engourdissement (n.m.) tê chân tay
carie (n.f.) sâu răng
déshydratation (n.f.) mất nước
traumatisme (n.m.) sang chấn, chấn thương
Đọc thêm: Học tiếng Pháp qua 5 website dành cho giới trẻ tại Pháp

7. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Thành ngữ & tục ngữ liên quan

Thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp liên quan tới các bộ phận trong cơ thể.
Thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp liên quan tới các bộ phận trong cơ thể.

Để “nâng cấp” trình độ tiếng Pháp, ta không thể bỏ qua các thành ngữ, tục ngữ khi diễn đạt. Một số thành ngữ, tục ngữ liên quan tới cơ thể con người trong tiếng Pháp thường gặp trong giao tiếp hàng ngày:

  • Avoir la tête sur les épaules (Có cái đầu trên vai): Chỉ người thực tế, khôn ngoan
  • Fermer les yeux sur quelque chose (Nhắm mắt trước cái gì): Nhắm mắt làm ngơ
  • Avoir un chat dans la gorge (Có mèo ở trong cổ họng): Khản cổ, có gì đó vướng ở họng
  • Casser les pieds à quelqu’un (Làm gãy chân ai đó): Làm phiền, quấy rầy ai đó
  • Prendre à cœur (Để tâm): Chú tâm, dành tâm huyết cho việc gì đó
  • Être malade comme un chien (Ốm như một con chó): Ốm rất nặng
  • Être sur pied (Đứng trên đôi chân của mình): Chỉ sự phục hồi sau khi ốm bệnh
  • Avoir la santé de fer (Có sức khoẻ làm từ sắt): Khoẻ như vâm
  • Avoir une dent contre quelqu’un (Có chiếc răng trên người ai đó): Có thù hằn, xung đột với ai đó

Trên đây là hơn 150+ từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người. Nếu bạn đang tìm hiểu về tiếng Pháp, tự học tiếng Pháp, đừng quên theo dõi các bài viết trong chủ đề “Học tiếng Pháp” của Je Parle Français nhé!

Tham khảo: Khoá học tiếng Pháp trình độ trung cấp (B1) tại Je Parle Français

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Cơ Thể Con Người
“Khuỷu tay” trong tiếng Pháp là gì? Làm sao để nói “Tôi bị đau dạ dày?” bằng tiếng Pháp? Câu trả lời được “bật mí” trong bài viết về từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người do Je Parle Français tổng hợp tại đây!
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất