Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Cơ Thể Con Người

1. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Các giác quan

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người, cụ thể liên quan tới các giác quan. Một số từ vựng về hành động, biểu hiện, triệu chứng cũng được đề cập tại đây:
1.1. Từ vựng về thị giác
Từ vựng về thị giác xoay quanh mắt và các hoạt động nhìn, xem, ngắm,... cũng như thể hiện thái độ và cảm xúc qua đôi mắt.
- vue (n.f.): thị giác
- œil (n.m) / yeux (n.m.pl.): đôi mắt
- paupière (n.f.): mí mắt
- cil (n.m.): lông mi
- sourcil (n.m): lông mày
- voir (v): nhìn, thấy
- regarder (v): nhìn, xem (có chủ đích)
- observer (v): quan sát
- fixer (v): nhìn chằm chằm
- jeter un coup d'oeil (v): nhìn lướt qua
- cligner des yeux (v): chớp mắt
- faire un clin d'œil (v): nháy mắt
- se frotter les yeux (v): dụi mắt
- froncer les sourcils (v): nhíu mày, cau mày
- pleurer (v): khóc
1.2. Từ vựng về thính giác
Từ vựng về thính giác liên quan tới hoạt động nghe, cũng như các triệu chứng, khó khăn liên quan tới chức năng của tai.
- ouïe (n.f.): thính giác
- oreille (n.f.): tai
- entendre (v): nghe thấy
- écouter (v): lắng nghe
- tendre l'oreille (v): chú ý lắng nghe
- se boucher les oreilles (v): bịt tai lại
- bourdonnement d'oreille (n.m.): ù tai
1.3. Từ vựng về khứu giác
Khứu giác dùng để chỉ chức năng nhận biết, cảm nhận mùi hương thông qua mũi.
- odorat (n.m.): khứu giác
- nez (n.m.): mũi
- narine (n.f.): lỗ mũi
- sentir (v): ngửi thấy
- respirer (v): hít vào
- expirer (v): thở ra
- éternuer (v): hắt hơi
- se moucher (v): xì mũi, hỉ mũi
- nez qui coule (n.m.): chảy nước mũi
- nez qui saigne (n.m.): chảy máu cam
- nez bouché (n.m.): nghẹt mũi
- toux (n.f.): cơn ho; tousser (v): ho
1.4. Từ vựng về vị giác
Cùng với khứu giác, vị giác là chức năng giúp chúng ta thưởng thức nhiều món ngon, cũng như nhận diện các món ăn không hợp “gu” hoặc không tốt cho cơ thể. Việc mất cảm giác ngon miệng cũng là một trong những dấu hiệu cảnh báo sức khoẻ đang gặp vấn đề.
- goût (n.m.): vị giác
- bouche (n.f.): mồm, miệng
- langue (n.f.): lưỡi
- gorge (n.f.): họng
- goûter (v): nếm
- déguster (v): thưởng thức
- lécher (v): liếm
- mâcher (v): nhai
- avaler (v): nuốt
- mordre (v): cắn
- vomir (v): nôn
- mal de gorge (n.m.): đau họng
- perte d'appétit (n.f.): mất cảm giác ngon miệng
- intoxication alimentaire (n.f.): ngộ độc thực phẩm
Đọc thêm: 150+ từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề: Thực phẩm
1.5. Từ vựng về xúc giác
Thông qua xúc giác, ta có thể tương tác, cảm nhận thế giới vật chất có những đặc tính như: Mềm mại, nhẵn nhụi, gồ ghề, chắc chắn,...
- toucher (n.m., v): xúc giác; chạm, sờ
- peau (n.f.): da
- tâter (v): sờ, nắn
- caresser (v): vuốt ve
- gratter (v): cào, gãi
- taper (v): gõ
- frotter (v): xoa
2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Bộ phận bên ngoài

Đây là các từ vựng tiếng Pháp “vỡ lòng” về cơ thể con người, phù hợp để bắt đầu làm quen ở trình độ A1-A2 trong tiếng Pháp.
3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Nội tạng

Nội tạng là các bộ phận trên cơ thể con người mà ta khó có thể quan sát được từ bên ngoài. Việc hiểu rõ các bộ phận dựa trên tên gọi, vị trí, và chức năng cơ bản của chúng sẽ giúp ta nhận diện các vấn đề sức khỏe từ sớm.
Đọc thêm: Tổng hợp từ vựng tiếng Pháp trình độ B2
4. Từ vựng tiếng Pháp về dịch cơ thể

Nước chiếm một phần lớn trong cơ thể con người, và chúng thường ở dưới dạng dịch cơ thể. Bạn đã biết “mồ hôi”, “nước bọt”, hay “nước mũi” trong tiếng Pháp là gì chưa?
5. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Xương & cơ

5.1. Từ vựng về xương
Một số từ vựng về xương có thể bạn chưa biết:
- os (n.m.): xương
- squelette (n.m.): bộ xương
- crâne (n.m.): xương sọ
- mâchoire (n.f.): xương hàm
- colonne vertébrale (n.f.): cột sống
- vertèbre (n.f.): đốt sống
- clavicule (n.f.): xương đòn/xương quai xanh
- omoplate (n.f.): xương bả vai
- sternum (n.m.): xương ức
- côte (n.f.): xương sườn
- cage thoracique (n.f.): lồng ngực
- humérus (n.m.): xương cánh tay (ở gần vai)
- ulna (n.m) & radius (n.m.): xương cánh tay (gần bàn tay)
- bassin (n.m.): xương chậu
- fémur (n.f.): xương đùi
- rotule (n.f.): xương bánh chè
- tibia (n.m.): xương chày (cẳng chân)
- moelle osseuse (n.f.): tuỷ xương
- cartilage (n.m.): sụn
- articulation (n.f.): khớp
- articulation du genou (n.f.): khớp gối
- articulation de la hanche (n.f.): khớp hông
- se casser / se fracturer (v): gãy (xương)
5.2. Từ vựng về cơ
Nếu bạn là một “gymer”, bạn có thể đã quen thuộc với một số từ vựng tiếng Pháp theo chủ đề về cơ thể con người - cụ thể về các cơ, với nhiều từ có hình thái tương đối giống tiếng Anh:
- muscle (n.m.): cơ
- biceps (n.m.pl.): chuột tay
- abdominaux (n.m.pl.): cơ bụng
- pectoraux (n.m.pl.): cơ ngực
- deltoïde (n.m.): cơ vai
- dorsaux (n.f.pl.): cơ lưng
- se contracter (v): co cơ
- se relâcher (v): giãn cơ
- courbature (n.f.): đau, mỏi cơ (thường xuất hiện sau khi tập)
- avoir une crampe (n.f.): chuột rút
Đọc thêm: Top 5 môn thể thao phổ biến tại Pháp
6. Từ vựng tiếng Pháp về các triệu chứng

Je Parle Français tổng hợp 40+ từ vựng tiếng Pháp cơ bản về các triệu chứng, biểu hiện sức khỏe thường gặp. Với những bạn cần gặp bác sỹ tại Pháp, đây có thể là “cứu cánh” tiện lợi, giúp các bạn có thể nhanh chóng gọi tên vấn đề và trao đổi với bác sỹ.
Đọc thêm: Học tiếng Pháp qua 5 website dành cho giới trẻ tại Pháp
7. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người - Thành ngữ & tục ngữ liên quan

Để “nâng cấp” trình độ tiếng Pháp, ta không thể bỏ qua các thành ngữ, tục ngữ khi diễn đạt. Một số thành ngữ, tục ngữ liên quan tới cơ thể con người trong tiếng Pháp thường gặp trong giao tiếp hàng ngày:
- Avoir la tête sur les épaules (Có cái đầu trên vai): Chỉ người thực tế, khôn ngoan
- Fermer les yeux sur quelque chose (Nhắm mắt trước cái gì): Nhắm mắt làm ngơ
- Avoir un chat dans la gorge (Có mèo ở trong cổ họng): Khản cổ, có gì đó vướng ở họng
- Casser les pieds à quelqu’un (Làm gãy chân ai đó): Làm phiền, quấy rầy ai đó
- Prendre à cœur (Để tâm): Chú tâm, dành tâm huyết cho việc gì đó
- Être malade comme un chien (Ốm như một con chó): Ốm rất nặng
- Être sur pied (Đứng trên đôi chân của mình): Chỉ sự phục hồi sau khi ốm bệnh
- Avoir la santé de fer (Có sức khoẻ làm từ sắt): Khoẻ như vâm
- Avoir une dent contre quelqu’un (Có chiếc răng trên người ai đó): Có thù hằn, xung đột với ai đó
Trên đây là hơn 150+ từ vựng tiếng Pháp chủ đề cơ thể con người. Nếu bạn đang tìm hiểu về tiếng Pháp, tự học tiếng Pháp, đừng quên theo dõi các bài viết trong chủ đề “Học tiếng Pháp” của Je Parle Français nhé!
Tham khảo: Khoá học tiếng Pháp trình độ trung cấp (B1) tại Je Parle Français






