hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Tổng Hợp 200 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Xã Hội

15.10.2026
Bỏ túi bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội được JPF tổng hợp theo từng nhóm, từ con người, các mối quan hệ đến văn hóa và những vấn đề xã hội thường gặp. Nắm chắc nhóm từ này sẽ giúp bạn có thêm vốn từ để đọc hiểu, phát triển ý và trình bày quan điểm tự nhiên hơn trong bài thi DELF B1.
Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Xã Hội

1. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội - Cá nhân và cộng đồng

Từ vựng tiếng Pháp về các cá nhân và cộng đồng trong xã hội
Từ vựng tiếng Pháp về các cá nhân và cộng đồng trong xã hội

Xã hội là một cộng đồng gồm những cá nhân cùng sinh sống, làm việc và tương tác với nhau trong một không gian nhất định. Do vậy, các cá nhân và cộng đồng là những hạt nhân quan trọng tạo nên xã hội. 

Dưới đây là nhóm từ vựng căn bản khi học từ vựng tiếng Pháp chủ đề các cá nhân và cộng đồng trong xã hội.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ XÃ HỘI:
CÁ NHÂN VÀ CỘNG ĐỒNG
Tiếng Pháp Tiếng Việt
La société (n.f) Xã hội
Le milieu social (n.m) Tầng lớp xã hội
Le statut social (n.m) Địa vị xã hội
L’individu (n.m) Cá nhân
La personne (n.f) Con người
Les gens (n.m.pl) Mọi người
L'identité (n.f) Bản sắc, danh tính
L'identité personnelle (n.f) Bản sắc cá nhân
Le citoyen (n.m) Công dân
L'habitant (n.m) Cư dân
Le résident (n.m) Người cư trú
Le migrant (n.m) Người di cư
L'immigré (n.m) Người nhập cư
Le membre (n.m) Thành viên
La personnalité (n.f) Tính cách, nhân cách
La liberté individuelle (n.f) Quyền tự do cá nhân
La citoyenneté (n.f) Quyền công dân
La communauté (n.f) Cộng đồng
La collectivité (n.f) Cộng đồng, tập thể
Le peuple (n.m) Nhân dân, dân tộc
La majorité (n.f) Đa số
La minorité (n.f) Thiểu số
La génération (n.f) Thế hệ
La jeunesse (n.f) Giới trẻ, thanh niên
Les groupes vulnérables (n.m.pl) Nhóm người yếu thế
Les personnes âgées (n.f.pl) Người cao tuổi
La personne en situation de handicap (n.f) Người khuyết tật
Le réfugié (n.m) Người tị nạn
Le sans-abri (n.m) Người vô gia cư
Le bénévole (n.m) Tình nguyện viên
Le travailleur (n.m) Người lao động
L’association (n.f) Hội, hiệp hội
L'association à but non lucratif (n.f) Tổ chức phi lợi nhuận
L'organisation non gouvernementale - L'ONG (n.f) Tổ chức phi chính phủ
Le syndicat (n.m) Công đoàn
L'organisation professionnelle (n.f) Tổ chức nghề nghiệp
L'organisation internationale (n.f) Tổ chức quốc tế
La coopérative (n.f) Hợp tác xã
Le quartier (n.m) Khu phố
Le voisinage (n.m) Hàng xóm, láng giềng

2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội - Các mối quan hệ xã hội

Từ vựng tiếng Pháp về các mối quan hệ trong xã hội
Từ vựng tiếng Pháp về các mối quan hệ trong xã hội

Con người kết nối với nhau thông qua giao tiếp và tương tác, từ đó hình thành nhiều mối quan hệ trong xã hội. Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội liên quan đến những mối quan hệ thường gặp trong cuộc sống.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ XÃ HỘI:
CÁC MỐI QUAN HỆ XÃ HỘI
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Les relations sociales (n.f.pl) Các mối quan hệ xã hội
Le lien social (n.m) Mối liên kết xã hội
L’interaction (n.f) Sự tương tác
Les rapports humains (n.m.pl) Quan hệ giữa người với người
Le réseau (n.m) Mạng lưới quan hệ
Les relations familiales (n.f.pl) Quan hệ gia đình
Les liens familiaux (n.m.pl) Mối liên kết gia đình
Les liens de parenté (n.m.pl) Quan hệ huyết thống, quan hệ họ hàng
Les proches (n.m.pl) Người thân
Les parents proches (n.m.pl) Họ hàng gần
La parenté (n.f) Quan hệ họ hàng
Le conjoint / La conjointe (n.m/n.f) Vợ / Chồng, bạn đời
Le couple (n.m) Cặp đôi
Le mariage (n.m) Hôn nhân, đám cưới
L’ami / L’amie (n.m/n.f) Bạn bè
Le voisin / La voisine (n.m/n.f) Hàng xóm
Les relations professionnelles (n.f.pl) Quan hệ công việc
Les relations du travail (n.f.pl) Quan hệ lao động
Les relations de collaboration (n.f.pl) Quan hệ hợp tác
Le lien de subordination (n.m) Quan hệ phụ thuộc
Le collègue / La collègue (n.m/n.f) Đồng nghiệp
Les relations hiérarchiques (n.f.pl) Quan hệ cấp bậc
Les rapports hiérarchiques (n.m.pl) Quan hệ thứ bậc
Les rapports de pouvoir (n.m.pl) Quan hệ quyền lực
Les relations bilatérales (n.f.pl) Quan hệ song phương
Les relations multilatérales (n.f.pl) Quan hệ đa phương
L’équipe (n.f) Đội nhóm
Les rapports de droit (n.m.pl) Quan hệ pháp lý
La protection sociale (n.f) Bảo trợ xã hội
L’aide sociale (n.f) Trợ giúp xã hội
Đọc thêm: Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Gia Đình (La Famille) 

3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội - Văn hoá và các chuẩn mực xã hội

Từ vựng tiếng Pháp về văn hoá và các chuẩn mực xã hội
Từ vựng tiếng Pháp về văn hoá và các chuẩn mực xã hội

3.1. Từ vựng tiếng Pháp về văn hoá, bản sắc và các chuẩn mực trong đời sống xã hội

Giữa các cá nhân tồn tại nhiều mối quan hệ và được kết nối bởi những quy tắc, chuẩn mực, giá trị văn hóa và hệ thống chung. Việc hiểu và sử dụng đúng các từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội liên quan đến văn hoá và chuẩn mực xã hội sẽ giúp bạn đọc hiểu dễ dàng những bài báo, bản tin hay bài thi chủ đề văn hoá, xã hội.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ XÃ HỘI:
VĂN HOÁ, BẢN SẮC VÀ CÁC CHUẨN MỰC TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI
Tiếng Pháp Tiếng Việt
La culture (n.f) Văn hóa
L'identité (n.f) Bản sắc
L'identité culturelle (n.f) Bản sắc văn hóa
La diversité culturelle (n.f) Sự đa dạng văn hóa
Le patrimoine (n.m) Di sản
Le patrimoine culturel (n.m) Di sản văn hóa
La tradition (n.f) Truyền thống
La coutume (n.f) Phong tục
L'habitude (n.f) Thói quen
Le mode de vie (n.m) Lối sống
La valeur (n.f) Giá trị
Le principe (n.m) Nguyên tắc
La croyance (n.f) Niềm tin
La conviction (n.f) Quan điểm, niềm tin
La norme sociale (n.f) Chuẩn mực xã hội
La règle de conduite (n.f) Quy tắc ứng xử
La convention sociale (n.f) Quy ước xã hội
Le comportement (n.m) Hành vi, cách ứng xử
L'attitude (n.f) Thái độ
La conduite (n.f) Cách hành xử
Les bonnes manières (n.f.pl) Phép lịch sự, cách cư xử đúng mực
Le savoir-vivre (n.m) Nghệ thuật ứng xử, phép lịch sự
Le civisme (n.m) Ý thức công dân
La bienséance (n.f) Sự đúng mực, phép tắc
L'incivilité (n.f) Hành vi thiếu văn minh, thiếu lịch sự
La civilité (n.f) Phép lịch sự, văn minh trong ứng xử
La pratique culturelle (n.f) Thực hành văn hóa
La pratique sociale (n.f) Thực hành xã hội
Le rituel (n.m) Nghi thức
Le rite (n.m) Nghi lễ
La cérémonie (n.f) Nghi lễ, buổi lễ
La fête (n.f) Lễ hội, ngày lễ
Le folklore (n.m) Văn hóa dân gian
La coutume locale (n.f) Phong tục địa phương
La tradition familiale (n.f) Truyền thống gia đình
La tradition populaire (n.f) Truyền thống dân gian
L'égalité des sexes (n.f) Bình đẳng giới
L'égalité des chances (n.f) Bình đẳng cơ hội
La justice sociale (n.f) Công bằng xã hội
L'intégration (n.f) Sự hội nhập
L'exclusion (n.f) Sự loại trừ
La discrimination (n.f) Sự phân biệt đối xử
La solidarité sociale (n.f) Tinh thần đoàn kết xã hội
La cohésion sociale (n.f) Sự gắn kết xã hội
Le lien social (n.m) Mối liên kết xã hội
La participation citoyenne (n.f) Sự tham gia của người dân
L'intérêt collectif (n.m) Lợi ích tập thể
L'intérêt général (n.m) Lợi ích chung
La mentalité (n.f) Tư duy, tâm lý xã hội
La perception (n.f) Nhận thức, cách nhìn nhận
Le préjugé (n.m) Định kiến
Le stéréotype (n.m) Khuôn mẫu
L'opinion (n.f) Ý kiến, quan điểm
L'opinion publique (n.f) Dư luận
La réputation (n.f) Danh tiếng
L'image (n.f) Hình ảnh, hình tượng
La pression sociale (n.f) Áp lực xã hội / áp lực dư luận
L'influence sociale (n.f) Ảnh hưởng xã hội
La conscience collective (n.f) Ý thức tập thể
La conscience sociale (n.f) Ý thức xã hội
La religion (n.f) Tôn giáo
La foi (n.f) Đức tin
La croyance religieuse (n.f) Niềm tin tôn giáo
La pratique religieuse (n.f) Việc thực hành tôn giáo
Le culte (n.m) Sự thờ phụng, tín ngưỡng
La communauté religieuse (n.f) Cộng đồng tôn giáo
La liberté religieuse (n.f) Tự do tôn giáo
La diversité religieuse (n.f) Sự đa dạng tôn giáo
Có thể bạn quan tâm: 10 Nguyên Tắc Bàn Ăn Theo Văn Hóa Pháp 

3.2. Từ vựng tiếng Pháp về sự thay đổi văn hóa - xã hội

Xã hội không ngừng phát triển và kéo theo những thay đổi trong đời sống của cá nhân và cộng đồng. Việc nắm được các từ vựng phù hợp giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về những biến chuyển văn hóa - xã hội và trình bày quan điểm cá nhân vệ những sự kiện xã hội đang diễn ra.

  • L'évolution sociale (n.f): Sự phát triển, biến đổi xã hội
  • La modernisation (n.f): Sự hiện đại hóa
  • La mondialisation (n.f): Toàn cầu hóa
  • L'occidentalisation (n.f): Sự phương Tây hóa
  • L'acculturation (n.f): Sự tiếp biến văn hóa
  • L'assimilation (n.f): Sự đồng hóa
  • L'intégration culturelle (n.f): Sự hội nhập văn hóa
  • Le multiculturalisme (n.m): Chủ nghĩa đa văn hóa
  • L'interculturalité (n.f): Liên văn hóa
  • Le métissage culturel (n.m): Sự giao thoa, hòa trộn văn hóa
  • La transmission culturelle (n.f): Sự truyền thừa văn hóa
  • La perte des traditions (n.f): Sự mai một truyền thống
  • La préservation culturelle (n.f): Việc bảo tồn văn hóa
  • La transformation des valeurs (n.f): Sự biến đổi các giá trị
  • Le conflit de générations (n.m): Xung đột thế hệ
Đọc thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Pháp chủ đề cảm xúc 

4. Từ vựng tiếng Pháp về các vấn đề xã hội thường gặp

Từ vựng tiếng Pháp về các vấn đề xã hội 
Từ vựng tiếng Pháp về các vấn đề xã hội 

Xã hội luôn tồn tại những vấn đề ảnh hưởng đến đời sống của cá nhân và cộng đồng. Cùng bổ sung từ vựng tiếng Pháp về những vấn đề thường gặp trong xã hội để gọi tên và bàn luận về những sự kiện đang nóng hổi trên thế giới.

TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ XÃ HỘI:
CÁC VẤN ĐỀ XÃ HỘI
Tiếng Pháp Tiếng Việt
Le problème social (n.m) Vấn đề xã hội
Le fléau (n.m) Tai họa, tệ nạn
Le fléau social (n.m) Tệ nạn xã hội
Les maux de la société (n.m.pl) Những căn bệnh của xã hội
La crise sociale (n.f) Khủng hoảng xã hội
Le malaise social (n.m) Sự bất ổn xã hội
Les tensions sociales (n.f.pl) Căng thẳng xã hội
La fracture sociale (n.f) Sự rạn nứt xã hội
L’exclusion sociale (n.f) Sự loại trừ xã hội
La précarité (n.f) Tình trạng bất ổn
L’insécurité (n.f) Sự mất an ninh
La pauvreté (n.f) Tình trạng đói nghèo
La faim (n.f) Nạn đói
L’insécurité alimentaire (n.f) Tình trạng thiếu an ninh lương thực
Les inégalités sociales (n.f.pl) Bất bình đẳng xã hội
Les inégalités économiques (n.f.pl) Bất bình đẳng kinh tế
L’inégalité des chances (n.f) Bất bình đẳng về cơ hội
L’inégalité d’accès aux soins (n.f) Bất bình đẳng trong tiếp cận y tế
Le fossé entre riches et pauvres (n.m) Khoảng cách giàu nghèo
La pollution (n.f) Ô nhiễm
Les réfugiés climatiques (n.m.pl) Người tị nạn khí hậu
L’immigration irrégulière (n.f) Nhập cư trái phép
La crise migratoire (n.f) Khủng hoảng di cư
La traite des êtres humains (n.f) Nạn buôn bán người
Le camp de réfugiés (n.m) Trại tị nạn
L’exode rural (n.m) Làn sóng rời quê ra thành phố
La fuite des cerveaux (n.f) Chảy máu chất xám
Franchir illégalement la frontière (v) Vượt biên trái phép
L’attentat (n.m) Vụ tấn công khủng bố
Le racisme (n.m) Nạn phân biệt chủng tộc
Le stéréotype (n.m) Định kiến rập khuôn
La xénophobie (n.f) Thái độ bài ngoại
L’homophobie (n.f) Sự kỳ thị người đồng tính
La répression (n.f) Sự đàn áp
L’oppression (n.f) Sự áp bức
Le conflit de générations (n.m) Xung đột thế hệ
La violence domestique (n.f) Bạo lực gia đình
L’agression sexuelle (n.f) Hành vi tấn công tình dục
La maltraitance infantile (n.f) Sự ngược đãi trẻ em
Le harcèlement scolaire (n.m) Bạo lực học đường
Le cyberharcèlement (n.m) Bắt nạt trên mạng
L’explosion démographique (n.f) Sự bùng nổ dân số
La dénatalité (n.f) Sự suy giảm tỷ lệ sinh
Le vieillissement de la population (n.m) Sự già hoá dân số
La pénurie de ressources (n.f) Sự khan hiếm tài nguyên
La manifestation (n.f) Cuộc biểu tình
Le mouvement social (n.m) Phong trào xã hội
L’émeute (n.f) Cuộc bạo động
L’analphabétisme (n.m) Nạn mù chữ
La crise du logement (n.f) Khủng hoảng nhà ở
Đọc thêm: Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Tội Phạm & Tệ Nạn Xã Hội 

5. Một số thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp về các mối quan hệ xã hội

Thành ngữ và tục ngữ tiếng Pháp về các mối quan hệ trong xã hội
Thành ngữ và tục ngữ tiếng Pháp về các mối quan hệ trong xã hội

Trong giao tiếp hằng ngày, người Pháp sử dụng nhiều thành ngữ, tục ngữ để diễn đạt ngắn gọn những quan điểm về cách con người xây dựng và ứng xử trong các mối quan hệ. Một số câu khá quen thuộc và có thể xuất hiện trong hội thoại, bài viết hoặc các nội dung về đời sống xã hội.

Với người học tiếng Pháp, việc hiểu và sử dụng đúng ngữ cảnh các thành ngữ này sẽ làm phong phú phần trình bày quan điểm của bạn trong bài thi, đặc biệt ở các bài thi nói và viết trình độ B1 - B2. Tuy nhiên, hãy lưu ý bạn cần hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng và không lạm dụng trong bài thi nhé.

Tham khảo một số thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp về các mối quan hệ xã hội sau đây:

  • Qui se ressemble s’assemble (Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã / Vật họp theo loài). Ví dụ: Paul et Marc aiment tous les deux le sport, les jeux vidéo et les voyages. Ils passent beaucoup de temps ensemble. Comme on dit, Qui se ressemble s’assemble.
  • La raison du plus fort est toujours la meilleure (Chân lý thuộc về kẻ mạnh). Ví dụ: Le patron a imposé sa décision sans écouter l’avis de ses employés. Personne n’a osé protester parce qu’il avait le dernier mot. La raison du plus fort est toujours la meilleure. 
  • Les paroles s’envolent, les écrits restent (Lời nói gió bay, giấy trắng mực đen). Ví dụ: Pour confirmer notre accord, je vais t’envoyer un e-mail. Les paroles s’envolent, les écrits restent. 
  • Les absents ont toujours tort (Người vắng mặt luôn là người chịu thiệt). Ví dụ: Nous avons choisi le restaurant sans demander l’avis de Julie, car elle n’était pas là. Maintenant, elle n’aime pas le choix. Les absents ont toujours tort! 
  • Dis-moi qui tu fréquentes, je te dirai qui tu es (Hãy nói cho tôi biết bạn của anh là ai, tôi sẽ kết luận anh là người như thế nào). Ví dụ: Depuis qu’il fréquente des amis qui aiment beaucoup travailler et apprendre, il est devenu plus sérieux dans ses études. Dis-moi qui tu fréquentes, je te dirai qui tu es. 
  • Les conseilleurs ne sont pas les payeurs (Người khuyên không phải người chịu hậu quả). Ví dụ: Tout le monde me conseille de quitter mon emploi pour créer mon entreprise, mais personne ne prendra les risques à ma place. Les conseilleurs ne sont pas les payeurs.

Trên đây, JPF đã tổng hợp những từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội, giúp bạn dễ dàng học theo từng nhóm từ và áp dụng vào thực tế. Bên cạnh việc tích lũy từ vựng, bạn cũng nên thường xuyên cập nhật tin tức để có thêm ý tưởng và diễn đạt quan điểm của mình một cách rõ ràng, tự nhiên hơn.

Nếu bạn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ mới, phát triển ý hoặc trình bày quan điểm trong bài thi tiếng Pháp, đội ngũ giáo viên JPF với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Pháp luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Liên hệ JPF ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu của mình.

‍

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Xã Hội
Tổng Hợp 200 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Xã Hội
Bỏ túi bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội được JPF tổng hợp theo từng nhóm, từ con người, các mối quan hệ đến văn hóa và những vấn đề xã hội thường gặp. Nắm chắc nhóm từ này sẽ giúp bạn có thêm vốn từ để đọc hiểu, phát triển ý và trình bày quan điểm tự nhiên hơn trong bài thi DELF B1.
Đọc bài viết  →

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất