Bỏ túi bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội được JPF tổng hợp theo từng nhóm, từ con người, các mối quan hệ đến văn hóa và những vấn đề xã hội thường gặp. Nắm chắc nhóm từ này sẽ giúp bạn có thêm vốn từ để đọc hiểu, phát triển ý và trình bày quan điểm tự nhiên hơn trong bài thi DELF B1.
1. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội - Cá nhân và cộng đồng
Từ vựng tiếng Pháp về các cá nhân và cộng đồng trong xã hội
Xã hội là một cộng đồng gồm những cá nhân cùng sinh sống, làm việc và tương tác với nhau trong một không gian nhất định. Do vậy, các cá nhân và cộng đồng là những hạt nhân quan trọng tạo nên xã hội.
Dưới đây là nhóm từ vựng căn bản khi học từ vựng tiếng Pháp chủ đề các cá nhân và cộng đồng trong xã hội.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ XÃ HỘI: CÁ NHÂN VÀ CỘNG ĐỒNG
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
La société (n.f)
Xã hội
Le milieu social (n.m)
Tầng lớp xã hội
Le statut social (n.m)
Địa vị xã hội
L’individu (n.m)
Cá nhân
La personne (n.f)
Con người
Les gens (n.m.pl)
Mọi người
L'identité (n.f)
Bản sắc, danh tính
L'identité personnelle (n.f)
Bản sắc cá nhân
Le citoyen (n.m)
Công dân
L'habitant (n.m)
Cư dân
Le résident (n.m)
Người cư trú
Le migrant (n.m)
Người di cư
L'immigré (n.m)
Người nhập cư
Le membre (n.m)
Thành viên
La personnalité (n.f)
Tính cách, nhân cách
La liberté individuelle (n.f)
Quyền tự do cá nhân
La citoyenneté (n.f)
Quyền công dân
La communauté (n.f)
Cộng đồng
La collectivité (n.f)
Cộng đồng, tập thể
Le peuple (n.m)
Nhân dân, dân tộc
La majorité (n.f)
Đa số
La minorité (n.f)
Thiểu số
La génération (n.f)
Thế hệ
La jeunesse (n.f)
Giới trẻ, thanh niên
Les groupes vulnérables (n.m.pl)
Nhóm người yếu thế
Les personnes âgées (n.f.pl)
Người cao tuổi
La personne en situation de handicap (n.f)
Người khuyết tật
Le réfugié (n.m)
Người tị nạn
Le sans-abri (n.m)
Người vô gia cư
Le bénévole (n.m)
Tình nguyện viên
Le travailleur (n.m)
Người lao động
L’association (n.f)
Hội, hiệp hội
L'association à but non lucratif (n.f)
Tổ chức phi lợi nhuận
L'organisation non gouvernementale - L'ONG (n.f)
Tổ chức phi chính phủ
Le syndicat (n.m)
Công đoàn
L'organisation professionnelle (n.f)
Tổ chức nghề nghiệp
L'organisation internationale (n.f)
Tổ chức quốc tế
La coopérative (n.f)
Hợp tác xã
Le quartier (n.m)
Khu phố
Le voisinage (n.m)
Hàng xóm, láng giềng
2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội - Các mối quan hệ xã hội
Từ vựng tiếng Pháp về các mối quan hệ trong xã hội
Con người kết nối với nhau thông qua giao tiếp và tương tác, từ đó hình thành nhiều mối quan hệ trong xã hội. Cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội liên quan đến những mối quan hệ thường gặp trong cuộc sống.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ XÃ HỘI: CÁC MỐI QUAN HỆ XÃ HỘI
3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội - Văn hoá và các chuẩn mực xã hội
Từ vựng tiếng Pháp về văn hoá và các chuẩn mực xã hội
3.1. Từ vựng tiếng Pháp về văn hoá, bản sắc và các chuẩn mực trong đời sống xã hội
Giữa các cá nhân tồn tại nhiều mối quan hệ và được kết nối bởi những quy tắc, chuẩn mực, giá trị văn hóa và hệ thống chung. Việc hiểu và sử dụng đúng các từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội liên quan đến văn hoá và chuẩn mực xã hội sẽ giúp bạn đọc hiểu dễ dàng những bài báo, bản tin hay bài thi chủ đề văn hoá, xã hội.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ XÃ HỘI: VĂN HOÁ, BẢN SẮC VÀ CÁC CHUẨN MỰC TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI
3.2. Từ vựng tiếng Pháp về sự thay đổi văn hóa - xã hội
Xã hội không ngừng phát triển và kéo theo những thay đổi trong đời sống của cá nhân và cộng đồng. Việc nắm được các từ vựng phù hợp giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về những biến chuyển văn hóa - xã hội và trình bày quan điểm cá nhân vệ những sự kiện xã hội đang diễn ra.
L'évolution sociale (n.f): Sự phát triển, biến đổi xã hội
La modernisation (n.f): Sự hiện đại hóa
La mondialisation (n.f): Toàn cầu hóa
L'occidentalisation (n.f): Sự phương Tây hóa
L'acculturation (n.f): Sự tiếp biến văn hóa
L'assimilation (n.f): Sự đồng hóa
L'intégration culturelle (n.f): Sự hội nhập văn hóa
Le multiculturalisme (n.m): Chủ nghĩa đa văn hóa
L'interculturalité (n.f): Liên văn hóa
Le métissage culturel (n.m): Sự giao thoa, hòa trộn văn hóa
La transmission culturelle (n.f): Sự truyền thừa văn hóa
La perte des traditions (n.f): Sự mai một truyền thống
La préservation culturelle (n.f): Việc bảo tồn văn hóa
La transformation des valeurs (n.f): Sự biến đổi các giá trị
4. Từ vựng tiếng Pháp về các vấn đề xã hội thường gặp
Từ vựng tiếng Pháp về các vấn đề xã hội
Xã hội luôn tồn tại những vấn đề ảnh hưởng đến đời sống của cá nhân và cộng đồng. Cùng bổ sung từ vựng tiếng Pháp về những vấn đề thường gặp trong xã hội để gọi tên và bàn luận về những sự kiện đang nóng hổi trên thế giới.
TỪ VỰNG TIẾNG PHÁP CHỦ ĐỀ XÃ HỘI: CÁC VẤN ĐỀ XÃ HỘI
5. Một số thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp về các mối quan hệ xã hội
Thành ngữ và tục ngữ tiếng Pháp về các mối quan hệ trong xã hội
Trong giao tiếp hằng ngày, người Pháp sử dụng nhiều thành ngữ, tục ngữ để diễn đạt ngắn gọn những quan điểm về cách con người xây dựng và ứng xử trong các mối quan hệ. Một số câu khá quen thuộc và có thể xuất hiện trong hội thoại, bài viết hoặc các nội dung về đời sống xã hội.
Với người học tiếng Pháp, việc hiểu và sử dụng đúng ngữ cảnh các thành ngữ này sẽ làm phong phú phần trình bày quan điểm của bạn trong bài thi, đặc biệt ở các bài thi nói và viết trình độ B1 - B2. Tuy nhiên, hãy lưu ý bạn cần hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng và không lạm dụng trong bài thi nhé.
Tham khảo một số thành ngữ, tục ngữ tiếng Pháp về các mối quan hệ xã hội sau đây:
Qui se ressemble s’assemble (Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã / Vật họp theo loài). Ví dụ:Paul et Marc aiment tous les deux le sport, les jeux vidéo et les voyages. Ils passent beaucoup de temps ensemble. Comme on dit, Qui se ressemble s’assemble.
La raison du plus fort est toujours la meilleure (Chân lý thuộc về kẻ mạnh). Ví dụ: Le patron a imposé sa décision sans écouter l’avis de ses employés. Personne n’a osé protester parce qu’il avait le dernier mot. La raison du plus fort est toujours la meilleure.
Les paroles s’envolent, les écrits restent (Lời nói gió bay, giấy trắng mực đen). Ví dụ: Pour confirmer notre accord, je vais t’envoyer un e-mail. Les paroles s’envolent, les écrits restent.
Les absents ont toujours tort (Người vắng mặt luôn là người chịu thiệt). Ví dụ: Nous avons choisi le restaurant sans demander l’avis de Julie, car elle n’était pas là. Maintenant, elle n’aime pas le choix. Les absents ont toujours tort!
Dis-moi qui tu fréquentes, je te dirai qui tu es (Hãy nói cho tôi biết bạn của anh là ai, tôi sẽ kết luận anh là người như thế nào). Ví dụ: Depuis qu’il fréquente des amis qui aiment beaucoup travailler et apprendre, il est devenu plus sérieux dans ses études. Dis-moi qui tu fréquentes, je te dirai qui tu es.
Les conseilleurs ne sont pas les payeurs (Người khuyên không phải người chịu hậu quả). Ví dụ: Tout le monde me conseille de quitter mon emploi pour créer mon entreprise, mais personne ne prendra les risques à ma place. Les conseilleurs ne sont pas les payeurs.
Trên đây, JPF đã tổng hợp những từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội, giúp bạn dễ dàng học theo từng nhóm từ và áp dụng vào thực tế. Bên cạnh việc tích lũy từ vựng, bạn cũng nên thường xuyên cập nhật tin tức để có thêm ý tưởng và diễn đạt quan điểm của mình một cách rõ ràng, tự nhiên hơn.
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ mới, phát triển ý hoặc trình bày quan điểm trong bài thi tiếng Pháp, đội ngũ giáo viên JPF với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Pháp luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Liên hệ JPF ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu của mình.
Bỏ túi bộ từ vựng tiếng Pháp chủ đề xã hội được JPF tổng hợp theo từng nhóm, từ con người, các mối quan hệ đến văn hóa và những vấn đề xã hội thường gặp. Nắm chắc nhóm từ này sẽ giúp bạn có thêm vốn từ để đọc hiểu, phát triển ý và trình bày quan điểm tự nhiên hơn trong bài thi DELF B1.