12 Cung Hoàng Đạo Trong Tiếng Pháp
%20(25).webp)
1. Tên 12 cung hoàng đạo trong tiếng Pháp

Cung hoàng đạo, hay signe du zodiaque trong tiếng Pháp, có nguồn gốc từ nền văn minh Lưỡng Hà cổ đại và được người Hy Lạp, La Mã tiếp tục phát triển. Hệ thống này gồm 12 cung tương ứng với các giai đoạn khác nhau trong năm và được cho là có mối liên hệ với tính cách, xu hướng hành vi cũng như vận mệnh của mỗi người.
Có thể bạn đã quen thuộc với tên gọi của 12 cung hoàng đạo trong tiếng Việt và tiếng Anh. Vậy trong tiếng Pháp, chúng được gọi và phát âm như thế nào? Hãy cùng khám phá trong bảng dưới đây.
Đọc thêm: 100 Từ Vựng Tiếng Pháp Chủ Đề Khoa Học
2. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề 12 cung hoàng đạo - Các nguyên tố và thiên thể
Trong chiêm tinh học, 12 cung hoàng đạo được phân chia thành 4 nhóm nguyên tố gồm lửa, đất, khí và nước. Bên cạnh đó, mỗi cung hoàng đạo còn gắn liền với một thiên thể hoặc hành tinh chủ quản, được cho là có ảnh hưởng đến tính cách, cảm xúc và xu hướng phát triển của mỗi người.

Hãy cùng khám phá những từ vựng tiếng Pháp về các nguyên tố và thiên thể trong phần dưới đây.
Có thể bạn quan tâm: Du Học Pháp Ngành Kỹ Thuật: Chọn Trường Nào?
3. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề 12 cung hoàng đạo - Các hiện tượng chiêm tinh
Các hiện tượng chiêm tinh (như sự di chuyển của các hành tinh, nhật thực, nguyệt thực) được cho là tác động đến 12 cung hoàng đạo bằng cách tạo ra các luồng năng lượng khác nhau.
Hãy cùng tìm hiểu từ vựng tiếng Pháp chủ đề 12 cung hoàng đạo về các hiện tượng chiêm tinh phổ biến:
- Phénomènes astronomiques: Hiện tượng thiên văn
- Éclipse (n.f.): Nhật thực / Nguyệt thực
- Éclipse solaire (n.f.): Nhật thực
- Éclipse lunaire (n.f.): Nguyệt thực
- Solstice (n.m.): Điểm chí (hạ chí / đông chí)
- Équinoxe (n.m.): Điểm phân (xuân phân / thu phân)
- Rétrograde (adj.): nghịch hành
4. Từ vựng tiếng Pháp chủ đề 12 cung hoàng đạo - Tính cách của 12 cung hoàng đạo
Tính cách là một trong những chủ đề quen thuộc khi nhắc đến chiêm tinh học. Mỗi cung hoàng đạo đều được gắn với những đặc điểm riêng, tạo nên sự đa dạng và thú vị của vòng tròn hoàng đạo.
Thông qua từ vựng tiếng Pháp chủ đề 12 cung hoàng đạo, bạn không chỉ khám phá những đặc điểm thú vị của từng nhóm cung mà còn tích lũy thêm nhiều tính từ hữu ích để mô tả con người trong giao tiếp hằng ngày và các kỳ thi tiếng Pháp.

4.1. Từ vựng tiếng Pháp mô tả tính cách cung Đất
Nhóm cung Đất gồm Kim Ngưu (Taureau), Xử Nữ (Vierge) và Ma Kết (Capricorne). Trong chiêm tinh học, những cung thuộc nguyên tố Đất thường được đánh giá là thực tế, ổn định và đáng tin cậy.
Hãy cùng khám phá những từ vựng tiếng Pháp mô tả tính cách đặc trưng của từng cung Đất trong phần dưới đây.
Kim Ngưu - Taureau
- Patient / Patiente: Kiên nhẫn
- Têtu / Têtue: Bướng bỉnh
- Fiable: Đáng tin cậy
- Possessif / Possessive: Có tính chiếm hữu
- Matérialiste: Vật chất, thực dụng
Ma Kết - Capricorne
- Ambitieux / Ambitieuse: Có hoài bão
- Discipliné / Disciplinée: Có kỷ luật
- Réservé / Réservée: Kín đáo, ít bộc lộ
- Vaniteux / Vaniteuse: Kiêu ngạo, tự phụ
Xử Nữ - Vierge
- Perfectionniste: Cầu toàn
- Méticuleux / Méticuleuse: Tỉ mỉ, kỹ tính
- Modeste: Khiêm tốn
- Pratique: Thực tế
- Froid / Froide: Lạnh lùng
Tìm hiểu thêm: Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Pháp chủ đề cảm xúc
4.2. Từ vựng tiếng Pháp mô tả tính cách cung lửa
Nhóm cung Lửa bao gồm Bạch Dương (Bélier), Sư Tử (Lion) và Nhân Mã (Sagittaire). Đại diện cho sự nhiệt huyết và năng lượng, các cung thuộc nguyên tố Lửa thường nổi bật với tính cách mạnh mẽ, tự tin và giàu đam mê.
Những từ vựng tiếng Pháp dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nét tính cách đặc trưng của từng cung Lửa.
Bạch Dương - Bélier
- Courageux / Courageuse: Dũng cảm
- Énergique: năng động, Tràn đầy năng lượng
- Déterminé / Déterminée: Quyết đoán
- Optimiste: Lạc quan
- Impulsif / Impulsive: Bốc đồng
Sư Tử - Lion
- Charismatique: Có sức hút
- Fier / Fière: Kiêu hãnh
- Généreux / Généreuse: Rộng lượng
- Ambitieux / Ambitieuse: Tham vọng
Nhân Mã - Sagittaire
- Aventurier / Aventurière: Thích phiêu lưu
- Franc / Franche: Thẳng thắn
- Libre: Phóng khoáng, tự do
- Philosophe: Bình thản, vô tư trước khó khăn
4.3. Từ vựng tiếng Pháp mô tả tính cách cung Khí
Nhóm cung Khí gồm Song Tử (Gémeaux), Thiên Bình (Balance) và Bảo Bình (Verseau). Đây là những cung hoàng đạo gắn liền với trí tuệ, khả năng giao tiếp và tinh thần tự do.
Cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Pháp mô tả tính cách đặc trưng của từng cung Khí ngay sau đây.
Song Tử - Gémeaux
- Curieux / Curieuse: Tò mò
- Communicatif / Communicative: Giỏi giao tiếp
- Adaptable: Dễ thích nghi
- Indécis / Indécise: Thiếu quyết đoán
- Spirituel / Spirituelle: Hóm hỉnh, dí dỏm
Thiên Bình - Balance
- Diplomate: Khéo ngoại giao
- Sociable: Hòa đồng
- Charmant / Charmante: Duyên dáng
- Honnête: Trung thực, thật thà
- Idéaliste: Hay mơ mộng, không thực tế
Bảo Bình - Verseau
- Indépendant / Indépendante: Độc lập
- Érudit / Érudite: Am hiểu sâu rộng
- Sérieux / Sérieuse: Nghiêm túc
- Perspicace: Sâu sắc, sáng suốt
- Spirituel / Spirituelle: Dí dỏm, hóm hỉnh
4.4. Từ vựng tiếng Pháp mô tả tính cách cung Nước
Nhóm cung Nước bao gồm Cự Giải (Cancer), Thiên Yết (Scorpion) và Song Ngư (Poissons). Trong chiêm tinh học, các cung thuộc nguyên tố Nước thường được biết đến với sự nhạy cảm, trực giác tốt và đời sống cảm xúc phong phú.
Khám phá những từ vựng tiếng Pháp dưới đây để hiểu rõ hơn về tính cách đặc trưng của từng cung Nước.
Cự Giải - Cancer
- Sensible: Nhạy cảm
- Intuitif / Intuitive: Nhạy bén trực giác
- Émotif / Émotive: Dễ xúc động
- Fiable: Đáng tin cậy
- Intense: Mãnh liệt, sôi nổi, nhiệt huyết
Thiên Yết - Scorpion
- Passionné / Passionnée: Đam mê, nồng nhiệt
- Mystérieux / Mystérieuse: Bí ẩn
- Débrouillard / Débrouillarde: Tháo vát, có tài ứng biến
- Dynamique: Năng nổ, năng động
- Méfiant / Méfiante: Đa nghi
Song Ngư - Poissons
- Rêveur / Rêveuse: Hay mộng mơ
- Compatissant / Compatissante: Giàu lòng trắc ẩn
- Empathique: Đồng cảm
- Dévoué / Dévouée: Tận tâm, nhiệt tình
- Paresseux / Paresseuse: Lười biếng
Tìm hiểu thêm: Danh mục khóa học tiếng Pháp tại Je Parle Français
Qua bài viết về Từ vựng tiếng Pháp chủ đề 12 cung hoàng đạo, hy vọng bạn đã bổ sung thêm nhiều từ vựng hữu ích và khám phá được những nét thú vị của chiêm tinh học.
Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng tiếng Pháp bài bản và tự tin giao tiếp trong các tình huống thực tế, hãy liên hệ với JPF để được tư vấn lộ trình học phù hợp và đăng ký khóa học ngay hôm nay.




%20(23).webp)

