hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Cách sử dụng "est-ce que", "qu'est-ce que" và "ce que" trong tiếng Pháp

10.03.2026
Nếu bạn đang học tiếng Pháp, chắc hẳn bạn đã từng băn khoăn về cách sử dụng các cấu trúc "est-ce que", "qu'est-ce que" và "ce que". Cùng JPF gỡ rối vấn đề này trong bài viết dưới đây!
"est-ce que", "qu'est-ce que" và "ce que"

1. Cách sử dụng “Est-ce que” trong tiếng Pháp

Cách dùng "est-ce que" trong tiếng Pháp
"Est-ce que được sử dụng như thế nào trong tiếng Pháp?

“Est-ce que” thường được sử dụng để đặt câu hỏi đóng trong tiếng Pháp, tức là những câu hỏi được trả lời bằng “Có / Không” (Oui / Non). Cấu trúc này giúp người nghe dễ dàng nhận biết đây là câu hỏi. 

Cấu trúc câu với “est-ce que”:

Est-ce que + Sujet + Verbe + Complément ?

(Lưu ý: “Que” sẽ biến thành “Qu’ “ nếu chủ ngữ bắt đầu bằng nguyên âm, ví dụ: il, elle, on).

Ví dụ: 

  • Est-ce que vous êtes vietnammien ? (Bạn có phải là người Việt Nam không?)
  • Est-ce qu'il a une petite amie ? (Anh ấy có bạn gái không?)

Kết hợp với từ để hỏi (Mở rộng):

Bạn hoàn toàn có thể đặt "Est-ce que" ngay sau các từ để hỏi (Où, Quand, Comment, Pourquoi...) để làm cho câu hỏi mở trở nên lịch sự và trang trọng hơn.

Cấu trúc:

Mot interrogatif + Est-ce que + Sujet + Verbe + Complément ?

Ví dụ:

  • Comment est-ce que vous allez à l’école ? (Bạn đi đến trường như thế nào?)
  • Quand est-ce qu'on va voter ? (Khi nào chúng ta đi bầu cử?)
Đặt câu hỏi trong tiếng Pháp như thế nào? 

2. Cách sử dụng “Qu'est-ce que” trong tiếng Pháp

Cách dùng "qu'est-ce que" trong tiếng Pháp
Cách dùng "qu'est-ce que" trong tiếng Pháp

Nếu “Est-ce que” là cách đặt câu hỏi đóng thì “Qu’est-ce que” được dùng để đặt câu hỏi mở với từ để hỏi là “que”

Bản chất của cụm này là sự kết hợp giữa Que (Cái gì) + Est-ce que (cấu trúc câu hỏi). Vì hai chữ "e" đứng cạnh nhau nên tạo thành Qu'est-ce que. Nó luôn đứng ở đầu câu.

Cấu trúc:

Qu’est-ce que + Sujet + Verbe + Complément ?

Ví dụ:

  • Qu'est-ce que tu joues ? (Bạn chơi cái gì?)
  • Qu'est-ce que tu ne comprends pas ? (Bạn không hiểu gì?)

"Qu'est-ce que" cũng được dùng tương tự như "Quoi?" (Cái gì). 

Ví dụ: Qu'est-ce que tu fais ? = Tu fais quoi ? (Bạn đang làm gì?)

Ngoài ra, "qu'est-ce que" cũng có thể được sử dụng để tạo câu cảm thán. Mặc dù nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng đây là một đặc điểm của tiếng Pháp. 

Ví dụ: Qu'est-ce que c'est beau ! (Thật đẹp!)

Phân biệt “Qu’est-ce que” và “Qu’est-ce qui”

Rất nhiều người mới bắt đầu học tiếng Pháp nhầm lẫn giữa “Qu’est-ce que” và “Qu’est-ce qui”. Hãy nhớ:

  • Dùng Qu'est-ce que khi đằng sau nó là một Chủ ngữ (Tu, il, Marie...). 

VD: Qu'est-ce que tu regardes ?

  • Dùng Qu'est-ce qui khi đằng sau nó là một Động từ (Nó đóng vai trò tự làm chủ ngữ). 

VD: Qu'est-ce qui se passe ? 

Đọc thêm: Tự học đại từ tiếng Pháp 

3. Cách sử dụng "ce que" trong tiếng Pháp

"Ce que" khác gì với "qu'est-ce que"?
"Ce que" khác gì với "qu'est-ce que"?

Đây là phần khiến 90% người mới học tiếng Pháp bối rối. Cần khẳng định rõ: "Ce que" KHÔNG dùng để đặt câu hỏi. “Ce que” là đại từ quan hệ (pronom relatif) mang nghĩa là "cái mà / điều mà".

“Ce que” đóng vai trò nối hai mệnh đề trong câu lại với nhau, thay thế cho một tân ngữ (COD) không xác định cụ thể.

Cấu trúc:

Sujet + Verbe + ce que + Sujet + Verbe

Ví dụ:

  • Je ne comprends pas ce que tu dis. (Tôi không hiểu những gì mà bạn nói.)
  • Fais ce que tu veux ! (Hãy làm những gì bạn muốn!)

Ngoài ra, “ce que” cực kỳ hay được dùng trong cấu trúc nhấn mạnh của trình độ B1 / B2. Khi ấy, “ce que” được đặt ở đầu câu.

Ví dụ: Ce que je n'aime pas, c'est l'attente. (Điều tôi không thích là chờ đợi.)

Đọc thêm: Pronom Relatifs - Tất cả về đại từ quan hệ trong tiếng Pháp 

4. Cách sử dụng “ce qui” và “ce dont” trong tiếng Pháp

"est-ce que", "qu'est-ce que" và "ce que"
Phan biệt "ce qui", "ce dont", "ce que"?

"Ce qui" và "ce dont" là hai đại từ quan hệ khác trong tiếng Pháp, có chức năng tương tự như "ce que" nhưng được sử dụng trong những trường hợp cụ thể:

1. "Ce qui"

"Ce qui" được sử dụng để thay thế cho chủ ngữ của một mệnh đề và luôn đi kèm với động từ

Ví dụ:

  • Tu comprends ce qui est important dans cette leçon ? (Bạn có hiểu điều gì là quan trọng trong bài học này không?)
  • Ce qui m'intéresse, c'est l'apprentissage des langues. (Điều tôi quan tâm là học ngoại ngữ.)

2. "Ce dont"

"Ce dont" được sử dụng trước động từ hoặc cụm động từ được cấu tạo với giới từ "de". Một số ví dụ về động từ và cụm động từ thường sử dụng "ce dont" bao gồm: avoir envie de, rêver de, parler de, se souvenir de, avoir besoin de,...

Ví dụ:

  • C'est l'ordinateur ce dont j'ai besoin. (Đó là chiếc máy tính điều mà tôi cần.)
  • Il est fier de ce dont il a accompli. (Anh ấy tự hào về những gì mình đã đạt được.)
SO SÁNH “CE QUE”, “CE QUI”, “CE DONT”
Đại từ quan hệ Cách sử dụng Ví dụ
ce que / ce qu’ Thay thế cho tân ngữ trực tiếp (COD) Il fait ce qu'il veut.
ce qui Thay thế cho chủ ngữ Tu sais ce qui est arrivé ?
ce dont Thay thế cho tân ngữ có giới từ "de" Je pense à ce dont nous avons parlé.
Tham khảo: Ngữ pháp tiếng Pháp A2 cơ bản 

Việc phân biệt “Est-ce que”, “Qu'est-ce que” và “Ce que” sẽ trở nên vô cùng đơn giản nếu bạn nắm vững chức năng từ loại của chúng. Nếu bạn đang tìm kiếm một khoá học tiếng Pháp chất lượng từ A0 đến C2, liên hệ ngay với Je Parle Français tại đây để được tư vấn sớm nhất!

Bài viết mới nhất

"est-ce que", "qu'est-ce que" và "ce que"
Cách sử dụng "est-ce que", "qu'est-ce que" và "ce que" trong tiếng Pháp
Nếu bạn đang học tiếng Pháp, chắc hẳn bạn đã từng băn khoăn về cách sử dụng các cấu trúc "est-ce que", "qu'est-ce que" và "ce que". Cùng JPF gỡ rối vấn đề này trong bài viết dưới đây!
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất