hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
hoc-tieng-phap-du-hoc-phap-cung-jpf
JPF - Học bổng & Du học Pháp

Từ Vựng Về Màu Sắc Trong Tiếng Pháp

26.03.2026
Khi mới bắt đầu học ngoại ngữ, màu sắc trong tiếng Pháp (Les Couleurs) thường là một trong những bài học vỡ lòng đầu tiên. Trong bài viết này, JPF sẽ tổng hợp bảng từ vựng màu sắc, cách phát âm chuẩn quốc tế, và đặc biệt là bóc tách những "bẫy" ngữ pháp kinh điển mà 90% người mới học thường xuyên mắc phải.
Từ Vựng Về Màu Sắc Trong Tiếng Pháp

1. Các màu sắc cơ bản trong tiếng Pháp

Ba màu sắc cơ bản
Ba màu sắc cơ bản

Hãy bắt đầu bằng việc ghi nhớ các màu sắc cốt lõi nhất dưới đây. Các màu sắc khác đa phần đều được pha trộn từ hệ màu này.

TỪ VỰNG VỀ MÀU SẮC TRONG TIẾNG PHÁP
Tiếng Pháp Tiếng Việt Ví dụ
rougemàu đỏune pomme rouge
bleu / bleuemàu xanh dươngle ciel bleu
jaunemàu vàngun soleil jaune
vert / vertemàu xanh lá câyune feuille verte
noir / noiremàu đenun chat noir
blanc / blanchemàu trắngune chemise blanche
gris / grisemàu xámun mur gris
rosemàu hồngune fleur rose
violet / violettemàu tímune robe violette
orangemàu camun pull orange
marronmàu nâudes chaussures marron

(Lưu ý: Tính từ màu sắc trong tiếng Pháp luôn đứng SAU danh từ, ngoại trừ một số trường hợp mang nghĩa bóng).

Ngoài các màu sắc cơ bản kể trên, bạn có thể dùng các tính từ như foncé (đậm / tối), clair (nhạt / sáng), pâle (nhợt nhạt), vif (tươi / rực rỡ) để mô tả các sắc độ của màu sắc. Chúng thường đứng sau tính từ màu chínhkhông bao giờ biến đổi (luôn ở dạng số ít, giống đực), ngay cả khi màu chính đứng trước số nhiều.

Ví dụ: un vert vif, un bleu pâle, un rouge vif, des yeux bleu foncé, la maison vert clair

Đọc thêm: Từ vựng tiếng Pháp cơ bản trình độ A1 

2. Từ vựng chỉ các màu sắc đặc thù trong tiếng Pháp 

2.1. Cách miêu tả màu tóc

Có một lỗi sai văn hóa rất phổ biến ở người Việt đó là dùng màu sắc thông thường để chỉ màu tóc. Dưới đây là các tính từ chuyên biệt để tả màu tóc tự nhiên:

  • Blond / Blonde: Tóc vàng hoe (Elle est blonde / Elle a les cheveux blonds)
  • Brun / Brune: Tóc nâu đen (Il est brun)
  • Châtain: Tóc nâu hạt dẻ (Il a les cheveux châtains)
  • Roux / Rousse: Tóc hung đỏ (Un garçon roux)

(Lưu ý: Chỉ khi bạn nhuộm những màu nổi bật như xanh, hồng, đỏ rực, bạn mới dùng các màu cơ bản: Elle a les cheveux bleus).

Từ vựng tiếng Pháp mô tả các màu sắc đặc thù
Từ vựng tiếng Pháp mô tả các màu sắc đặc thù

2.2. Các sắc thái màu sắc khác

Nếu bạn làm việc trong ngành thời trang, nghệ thuật, hay đơn giản là muốn miêu tả đồ vật một cách "sang chảnh" và tinh tế hơn giống người bản xứ, hãy bỏ túi ngay danh sách các màu sắc đặc biệt dưới đây.

Phần lớn các màu này được mượn tên từ các loại đá quý, hoa cỏ, hoặc trái cây:

TỪ VỰNG CHỈ MÀU SẮC CHUYÊN BIỆT TRONG TIẾNG PHÁP
Tiếng Pháp Tiếng Việt Ví dụ
bordeauxmàu đỏ rượu vang, đỏ đôune robe bordeaux
turquoisemàu xanh ngọc laml’eau turquoise
kakimàu xanh rêu, màu khakiun pantalon kaki
moutardemàu vàng mù tạtun pull moutarde
fuchsiamàu hồng hoa mười giờ, hồng rựcdes lèvres fuchsia
corailmàu san hôun rouge à lèvres corail
émeraudemàu xanh ngọc lục bảoune bague émeraude
saumonmàu cá hồi (hồng cá hồi, cam nhạt)une chemise saumon
indigomàu xanh chàmle ciel indigo
beigemàu beun manteau beige
vermeil / vermeillemàu đỏ ánh kim, đỏ hồng ngọcses lèvres vermeilles
albâtremàu trắng thạch cao, trắng ngầnune peau albâtre
magentamàu hồng tím rựcl’encre magenta
ivoiremàu trắng ngàune robe de mariée ivoire
pourpremàu đỏ tíaun manteau pourpre
safranmàu vàng nghệ, vàng rựcdes robes safran

3. Quy tắc hợp giống, hợp số của màu sắc

Cách sử dụng từ vựng chỉ màu sắc trong tiếng Pháp
Cách sử dụng từ vựng chỉ màu sắc trong tiếng Pháp

Đây là phần quan trọng nhất quyết định bạn có viết đúng chính tả tiếng Pháp hay không. 

Nguyên tắc chung: Tính từ chỉ màu sắc phải hợp giống và hợp số với danh từ đứng trước nó.

Quy tắc: 

  • Thêm “e” nếu danh từ là giống cái
  • Thêm “s”  nếu danh từ là số nhiều
  • Thêm “es” nếu danh từ là số nhiều và là giống cái

Ví dụ: 

  • un livre vert → des livres verts
  • une voiture verte → des voitures vertes

Lưu ý: 

Với các màu như rouge, jaune, rose, vì bản thân từ gốc đã có chữ “e”, bạn không cần thêm “e” ở giống cái nữa, mà chỉ cần thêm “s” khi sang số nhiều.

Ví dụ: un stylo rouge → une pomme rouge → des pommes rouges

Một số trường hợp đặc biệt: 

Có 2 trường hợp tính từ màu sắc không bao giờ thay đổi dù danh từ có là giống cái hay số nhiều:

  1. Màu sắc bắt nguồn từ danh từ (trái cây, kim loại…): Điển hình là orange (quả cam), marron (hạt dẻ), or (vàng kim), argent (bạc).

Cách viết đúng: des chaussures marron

Cách viết sai: des chaussures marrons

  1. Màu sắc ghép (couleurs composées): Khi bạn dùng 2 từ để chỉ sắc độ, toàn bộ cụm từ sẽ không thêm 'e' hay 's'.

Ví dụ: bleu clair, vert foncé 

Tìm hiểu thêm: Tự học tính từ tiếng Pháp 

4. Động từ chỉ sự biến đổi màu sắc

Khá giống với tiếng Việt, tiếng Pháp có một hệ thống động từ riêng biệt được tạo ra từ gốc tính từ màu sắc:

  • Rougir: Đỏ mặt (vì xấu hổ) hoặc chín đỏ (Les tomates rougissent)
  • Blanchir: Làm trắng, tẩy trắng (Blanchir les dents: Làm trắng răng)
  • Jaunir: Ố vàng, ngả vàng theo thời gian (Les pages du livre ont jauni)
  • Noircir: Bôi đen, làm tối đi
  • Grisonner: Chuyển sang hoa râm (chỉ dùng riêng cho râu, tóc)
Có thể bạn quan tâm: Chia động từ nhóm 1 tiếng Pháp như thế nào? 

5. Các thành ngữ tiếng Pháp liên quan đến màu sắc

Sưu tầm các thành ngữ tiếng Pháp cấu tạo từ từ vựng chỉ màu sắc
Sưu tầm các thành ngữ tiếng Pháp cấu tạo từ từ vựng chỉ màu sắc

Học màu sắc trong tiếng Pháp không chỉ để miêu tả, mà còn để hiểu sâu hơn về văn hóa bản địa. Người Pháp sử dụng màu sắc trong rất nhiều thành ngữ (Expressions idiomatiques) hàng ngày để thể hiện cảm xúc.

  • Voir la vie en rose: Nhìn cuộc đời qua lăng kính màu hồng (Lạc quan, yêu đời). La vie en rose cũng là tựa bài hát huyền thoại của danh ca Édith Piaf.
  • Être dans le rouge: Báo động đỏ (Tình trạng cạn kiệt tiền bạc, tài khoản ngân hàng âm)
  • Donner le feu vert: Bật đèn xanh (Cho phép ai đó làm gì)
  • Avoir une peur bleue: Sợ xanh mặt (Sợ hãi tột độ)
  • Être vert de jalousie: Xanh mặt vì ghen tị (Vô cùng ghen tức)
  • Passer une nuit blanche: Thức trắng đêm (Trằn trọc không ngủ được chút nào)

Việc sử dụng thành thạo từ vựng về màu sắc trong tiếng Pháp đòi hỏi bạn không chỉ nhớ từ vựng, mà còn phải có phản xạ cực nhanh với hệ thống ngữ pháp hợp giống - hợp số. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường để luyện tập tiếng Pháp bài bản, giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, hãy đồng hành cùng Je Parle Français. Tham khảo khoá học tiếng Pháp A1 và liên hệ tư vấn khoá học 1-1 tại JPF ngay hôm nay!

Bài viết mới nhất

Từ Vựng Về Màu Sắc Trong Tiếng Pháp
Từ Vựng Về Màu Sắc Trong Tiếng Pháp
Khi mới bắt đầu học ngoại ngữ, màu sắc trong tiếng Pháp (Les Couleurs) thường là một trong những bài học vỡ lòng đầu tiên. Trong bài viết này, JPF sẽ tổng hợp bảng từ vựng màu sắc, cách phát âm chuẩn quốc tế, và đặc biệt là bóc tách những "bẫy" ngữ pháp kinh điển mà 90% người mới học thường xuyên mắc phải.
Đọc bài viết  

Vui lòng xoay dọc màn hình để có trải nghiệm tốt nhất