Trọng Tâm Ngữ Pháp Tiếng Pháp B2

1. Phân biệt và phối hợp các thì quá khứ (Passé composé - Imparfait - Plus-que-parfait)
Trong văn phong B2, bạn không bao giờ dùng đơn lẻ một thì quá khứ mà phải phối hợp linh hoạt cả 3 thì để kể lại sự việc có mốc thời gian rõ ràng.
.webp)
1.1. Thì Passé composé
Thì Passé composé dùng để diễn tả một sự việc diễn ra đột xuất, ngắn hạn, có mốc thời gian bắt đầu và kết thúc xác định. Hoặc diễn tả một chuỗi các hành động liên tiếp trong quá khứ.
- Ví dụ 1 (Hành động xác định): Cet après-midi, elle a marché dans le parc. (Chiều nay, cô ấy đã đi bộ trong công viên).
- Ví dụ 2 (Chuỗi hành động): Il est arrivé, a pris un bain et s'est couché. (Anh ấy đến, đi tắm rồi đi ngủ).
1.2. Thì Imparfait
Thì Imparfait được sử dụng khi mô tả bối cảnh, trạng thái, thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì có hành động khác (chia ở Passé composé) chen vào.
Ví dụ:
- Elle marchait tranquillement dans le parc quand soudain il a plu. (Cô ấy đang đi bộ thong thả trong công viên thì đột nhiên trời mưa).
- Quand il est arrivé, il pleuvait. (Khi anh ấy đến, trời đang mưa).
1.3. Thì Plus-que-parfait
Chức năng của thì Plus-que-parfait là diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trước một hành động quá khứ khác.
Ví dụ: Sur Facebook, j'ai retrouvé une amie que j'avais perdue de vue depuis dix ans. (Trên Facebook, tôi đã tìm lại được một người bạn mà tôi đã mất liên lạc từ 10 năm trước).
2. Đại từ bổ ngữ kép (Les doubles pronoms compléments)
.webp)
Việc sử dụng 2 đại từ bổ ngữ trong cùng một câu giúp câu văn ngắn gọn, đúng phong cách bản xứ nhưng lại là "cơn ác mộng" nếu bạn không nắm chắc thứ tự đứng.
Quy tắc về thứ tự của đại từ đứng trước động từ:
- Khi cả 2 đại từ đều ở ngôi thứ 3 (số ít/số nhiều): Thứ tự là COD + COI (le, la, les → lui, leur)
- Ví dụ: Tu le lui avais promis. (Bạn đã hứa điều đó với anh ấy/cô ấy).
- Khi có ít nhất 1 đại từ ở ngôi 1, ngôi 2 hoặc đại từ phản thân (se): Thứ tự là COI + COD (me, te, se, nous, vous → le, la, les)
- Ví dụ: Ces vêtements, tu me les as donnés. (Quần áo này, bạn đã cho tôi).
- Y và En luôn đứng ở vị trí cuối cùng sau các đại từ khác. Nếu xuất hiện cả hai, thứ tự bắt buộc là Y + En
- Ví dụ: Elle lui en a parlé pendant des jours. (Cô ấy đã nói với anh ta về điều đó trong nhiều ngày).
- Trong câu phủ định, đại từ bổ ngữ đứng ngay sau ne
- Ví dụ: Je ne te les ai pas donnés. (Tôi đã không cho bạn những cái đó).
Thứ tự của đại từ ở thể mệnh lệnh khẳng định (l'impératif affirmatif)
Ở thể mệnh lệnh khẳng định, các đại từ chuyển ra sau động từ và nối với nhau bằng dấu gạch nối (-).
Ví dụ:
- Montre-le-moi puis montre-le-lui, s'il te plaît ! (Hãy cho tôi xem nó rồi cho anh ấy xem nó, làm ơn!).
- Amenez-les-y ! (Hãy dẫn họ đến đó!).
Đọc thêm: Tự học đại từ tiếng Pháp
3. Các cấu trúc câu nâng cao
.webp)
3.1. Cấu trúc câu nghi vấn
(1) Câu nghi vấn phủ định (L'interrogation négative)
Dạng câu hỏi này thường được dùng để đặt câu hỏi tu từ với 2 mong đợi:
- Mong đợi câu trả lời "Có" (Si/Oui) - Lời gợi ý lịch sự
Ví dụ: Ne devriez-vous pas partir bientôt ? (Chẳng phải bạn nên đi sớm sao? → Ý là: Bạn nên đi sớm đi).
- Mong đợi câu trả lời "Không" (Non) - Thể hiện sự ngạc nhiên/trách móc
Ví dụ: Tu ne vas quand même pas venir habillé comme ça ? (Chẳng lẽ bạn lại tính mặc như thế này đi sao? → Ý là: Đừng mặc như vậy).
(2) Câu nghi vấn gián tiếp (L'interrogation indirecte)
Là loại câu hỏi được lồng vào mệnh đề trần thuật sau các động từ savoir, demander, chercher, se demander… Lưu ý, trong câu hỏi gián tiếp, không bao giờ đảo ngữ đối với đại từ chủ ngữ (il, ils, elle, on, ce).
Ví dụ: Je lui demande ce que fait son frère. hoặc Je lui demande ce que son frère fait.
(Câu sai: Je lui demande ce que fait-il.)
3.2. Cấu trúc câu cầu khiến
Để ra lệnh, đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu trong văn phong B2, ta có thể sử dụng 6 phương thức linh hoạt như sau:
- Sử dụng động từ devoir, falloir
- Sử dụng thức mệnh lệnh
- Sử dụng thức nguyên mẫu (dùng cho thông báo công cộng)
- Sử dụng thì Futur simple (dùng khi ra lệnh lịch sự hoặc giảm nhẹ yêu cầu)
- Sử dụng các cụm từ giảm nhẹ hoặc cấm đoán (như merci de, prière de, défense de, interdiction de)
3.3. Cấu trúc mở rộng câu phủ định
(1) Tích hợp nhiều từ phủ định (L'accumulation de négations)
Bạn có thể kết hợp các từ phủ định theo thứ tự logic: ne + plus + jamais + rien.
Ví dụ: Il ne veut plus jamais rien dire à personne.
(2) Chỉ sử dụng ne thay vì ne pas
Trong văn phong trang trọng/văn học, ta chỉ dùng ne (bỏ pas) đi với các động từ: pouvoir, savoir, oser, cesser + Infinitif.
Ví dụ: Je ne saurais vous répondre chính xác.
(3) Ne giả định / Ne đệm (Ne explétif)
Ne explétif không mang nghĩa phủ định. Nó chỉ được thêm vào để tăng tính trang trọng và nhấn mạnh sau các động từ (như craindre, avoir peur, empêcher, éviter), các liên từ (à moins que, avant que) hoặc cấu trúc (plus que, moins que).
Ví dụ:
- Je crains qu'il ne pleuve. (Tôi sợ rằng trời sẽ mưa).
- N'y allez pas, à moins qu'on ne vous y invite. (Đừng đến đó, trừ khi người ta mời bạn).
- Il est plus intelligent que je ne le pensais. (Anh ấy thông minh hơn tôi tưởng).
3.4. Cấu trúc nhấn mạnh
Để tạo điểm nhấn cho luận điểm trong bài thi Viết DELF B2, hãy dùng các cấu trúc đẩy thành phần nhấn mạnh:
- Nhấn mạnh chủ ngữ: Ce qui, c’est,... (Ví dụ: Ce qui m'intéresse, c'est l'écologie.)
- Nhấn mạnh COD: Ce que, c’est… (Ví dụ: Ce que je dis, c'est que vous ne m’écoutez pas.)
- Nhấn mạnh tân ngữ đi với giới từ de / à: Ce dont…, c’est…! / Ce à quoi…, c’est… (Ví dụ: Ce dont nous avons besoin, c'est de temps.)
- Một số cấu trúc nhấn mạnh trong văn nói (Đại từ nhấn mạnh / Đại từ en) (Ví dụ: Moi, je ne suis pas d'accord.)
3.5. Cấu trúc câu bị động
KIến thức ngữ pháp tiếng Pháp B2 về câu bị động mở ra đa dạng các trường hợp sử dụng cấu trúc câu này, trong đó có thể kể đến như:
(1) Thể đại từ mang nghĩa bị động (La forme pronominale de sens passif)
Chủ ngữ của động từ ở thể đại từ mang ý nghĩa bị động luôn là vật vô tri vô giác (đồ vật, khái niệm... không phải người hay động vật).
- Ở thì hiện tại, hình thức câu bị động này dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, một chân lý chung. Ví dụ: Ce mot se prononce facilement.
- Ở các thì quá khứ, hình thức câu bị động này dùng để chỉ một sự kiện xảy ra tại một thời điểm nhất định. Ví dụ: Ces livres se sont bien vendus en 2024.
(2) Cấu trúc Se faire / Se laisser / Se voir / S'entendre + Infinitif
- Trong cấu trúc se faire + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ không tự thực hiện hành động được diễn tả bởi động từ nguyên mẫu đó mà chủ ngữ là người yêu cầu/thuê làm hoặc là người chịu tác động bởi hành động đó.
Ví dụ: Mes parents se font construire une maison.
- Với cấu trúc se laisser + động từ nguyên mẫu, chúng ta nhấn mạnh vào sự thụ động của chủ ngữ hoặc sự thiếu phản kháng, để mặc cho hành động xảy ra.
Ví dụ: Ma sœur s'est laissé insulter dans la rue hier soir.
- Cấu trúc se voir / s’entendre dùng để nhấn mạnh vào nhận thức thị giác (nhìn thấy) hoặc thính giác (nghe thấy) của chủ ngữ.
Ví dụ: Il s'est vu interdire l'entrée du stade.
(3) Thể bị động vô nhân xưng (Forme impersonnelle passive)
Đây là một biến thể của thể bị động cơ bản nhằm giảm bớt tầm quan trọng của chủ ngữ thực hiện hành động và làm nổi bật hành động được diễn tả bởi động từ. Cấu trúc này thường được sử dụng nhiều trong văn bản hành chính ở trình độ B2.
- Câu bị động thường: Aucune dérogation ne sera accordée.
- Câu bị động vô nhân xưng: Il ne sera accordé aucune dérogation. (Sẽ không chấp thuận bất kỳ sự đặc cách nào).
4. Các kiểu câu phức
Câu phức là một trong những yêu cầu tối thiểu để đạt được trình độ tiếng Pháp B2 trong kỹ năng Viết. Nắm vững đa dạng các kiểu câu phức trong ngữ pháp tiếng Pháp và ứng dụng vào các tình huống diễn đạt trong bài thi Viết DELF B2:
.webp)
4.1. Câu phức diễn tả sự giới hạn và hạn chế
Để thay thế cho từ seulement, trình độ B2 đòi hỏi bạn sử dụng đa dạng các cấu trúc hạn chế:
(1) Sử dụng cấu trúc ne…que
- Ví dụ: Je n'aime que la glace au chocolat. (Tôi chỉ thích kem sô-cô-la).
(2) Sử dụng từ đồng nghĩa và các giới từ ngoại trừ
- Tính từ: exclusif, seul (Ví dụ: Seuls les adultes peuvent entrer).
- Giới từ: sauf, hormis, à l'exception de, (mis) à part
(3) Các cụm diễn tả mức độ tối thiểu: ne serait-ce que / si ce n'est
- Ví dụ: Prenez quelque chose, ne serait-ce qu'une tasse de café ! (Hãy uống chút gì đi, dù chỉ là một tách cà phê!).
(4) Sử dụng các mệnh đề giả thuyết giới hạn
- À moins que + Subjonctif: ...à moins que ce ne soit urgent. (Trừ khi việc đó khẩn cấp).
- Encore que + Subjonctif: C'est un bon projet, encore qu'on ne soit pas à l'abri d'un échec.
4.2. Câu phức diễn tả điều kiện và giả thuyết
(1) Các cấu trúc phối hợp thì với Si
(2) Các cấu trúc thay thế Si
- Đi với Subjonctif: à condition que, à moins que, à supposer que / en admettant que, pour peu que / pourvu que
- Ví dụ: J'irai à la plage à condition qu'il fasse beau.
- Đi với Conditionnel: au cas où / dans le cas où
- Đi với Gérondif / Giới từ:
- En + Gérondif: En partant maintenant, tu arriveras à temps.
- Sans + Nom / À condition de + Infinitif: Sans ton aide, je n'aurais pas réussi.
4.3. Câu phức diễn đạt sự hoài nghi và sự chắc chắn
(1) Diễn đạt sự hoài nghi bằng các từ, cụm từ, cấu trúc câu sau:
- Vô nhân xưng: Il est possible que, il se peut que, il n'est pas certain que, il semble que + Subjonctif.
- Trạng từ phỏng đoán: apparemment, éventuellement, peut-être, probablement, sans doute.
- Biểu thức: Être sceptique, être perplexe à propos de, se demander si + Indicatif.
(2) Diễn đạt sự chắc chắn bằng các từ hoặc các cấu trúc:
- Vô nhân xưng: Il est certain / évident / incontestable / indéniable / clair que + Indicatif.
- Trạng từ khẳng định: assurément, certainement, évidemment, incontestablement, sans aucun doute.
Có thể bạn quan tâm: 4 loại câu phổ biến trong tiếng Pháp
5. Hệ thống từ nối logic nâng cao (Connecteurs logiques)
Từ nối không chỉ giúp phong phú trong cách diễn đạt câu mà còn là công cụ để hình thành câu phức. Bỏ túi các từ nối trong kiến thức ngữ pháp tiếng Pháp B2 dùng trong nhiều mục đích diễn đạt khác nhau ngay tại đây:
.webp)
5.1. Diễn tả mục đích
- Khác chủ ngữ (+ Subjonctif): afin que, pour que, de façon que / de manière que, dans l'espoir que, de sorte que
- Ví dụ: Rapprochez-vous, de sorte que je puisse vous photographier.
- Cùng chủ ngữ (+ Infinitif): afin de, pour, de façon à, dans le but de, dans l'intention de, en vue de (+ Nom)
- Ví dụ: En vue d'une inscription à l'université, préparez vos papiers.
5.2. Diễn tả nguyên nhân
Một số từ nối diễn tả nguyên nhân thông dụng có thể kể đến như: car, parce que, puisque, comme, étant donné que. Ngoài ra, một số từ nối được dùng để nhấn mạnh nguyên nhân như: d'autant plus / moins que, sous prétexte que, c'est que.
Các cụm giới từ diễn tả nguyên nhân phổ biến như: à force de, faute de / par manque de, grâce à, à cause de.
5.3. Diễn tả hệ quả
Các từ nối được dùng để diễn tả hệ quả: donc, alors, c'est pourquoi, par conséquent, en conséquence. Ngoài ra, ở trình độ B2, bạn có thể bỏ túi một số cấu trúc nâng cao như sau: Si bien que / De sorte que + Indicatif, Telment + Nom + que, Au point que, Trop... pour (que).
5.4. Diễn tả sự đối lập, nhượng bộ
- Các từ nối dùng để diễn tả sự đối lập: par contre, en revanche, alors que / tandis que, contrairement à.
- Các từ nối nhượng bộ dùng để diễn tả các hành động xảy ra bất chấp rào cản: bien que, quoique, sans que, encore que, quand bien même, même si, malgré, en dépit de.
- Ví dụ: Bien qu’il fasse froid, il sort sans manteau.
- Các từ nối nhượng bộ mang tính khái quát: qui que, où que, quoi que, quel(s) que / quelle(s) que.
- Ví dụ 1: Où que vous alliez, je vous suivrai. (Bất kể bạn đi đâu, tôi sẽ đi theo bạn).
- Ví dụ 2: Quelles que soient vos raisons, je ne peux pas accepter. (Dù lý do của bạn là gì, tôi cũng không thể chấp nhận).
Bỏ túi: Từ Nối Trong Tiếng Pháp Và Các Lưu Ý Khi Sử Dụng
Việc làm chủ hệ thống ngữ pháp tiếng Pháp B2 giúp bạn đạt điểm số ấn tượng trong kỳ thi DELF B2, đồng thời là nền tảng vững chắc để bạn tự tin hòa nhập vào môi trường học thuật Đại học và môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Pháp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Pháp B2 bài bản, phương pháp giảng dạy hiện đại cùng đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm JPF chính là người đồng hành tin cậy dành cho bạn. Liên hệ với chúng tôi TẠI ĐÂY để được test trình độ tiếng Pháp miễn phí và sắp xếp lịch học tiếng Pháp B2 ngay hôm nay nhé!






