Từ nối tiếng Pháp được sử dụng nhiều nhất

JPF Je Parle Français

Je Parle Français

Tác giả bài viết

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Từ nối tiếng Pháp được sử dụng nhiều nhất

Các bạn học tiếng Pháp, đặc biệt là chuẩn bị thi các kì thi DELF, DALF, việc sử dụng từ nối tiếng Pháp là vô cùng cần thiết để nâng cao trình độ ngôn ngữ. Từ nối tiếng Pháp giúp tăng thêm tính logic cho câu văn, bài văn. Hãy cùng JPF tìm hiểu kỹ hơn từ nối tiếng Pháp là gì và sử dụng thế nào cho hợp lý! ‍

1. Từ nối trong tiếng Pháp - Les connecteurs logiques là gì?

Tìm hiểu định nghĩa về từ nối tiếng Pháp

Hiểu đơn giản, các từ nối tiếng Pháp hay les connecteurs logiques là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để liên kết giữa các câu, giữa các mệnh đề hoặc đoạn văn. Các từ nối có thể là liên từ kết hợp (conjonction de coordination), liên từ phụ thuộc (conjonction de subordination), trạng từ (adverbe), giới từ (préposition). 

Từ nối trong tiếng Pháp là một trong những điểm quan trọng trong ngữ pháp cũng như khi học các kỹ năng viết, nói. Nhờ vào các từ nối này, câu văn và đoạn văn sẽ có tính chặt chẽ, mạch lạc hơn. Việc sử dụng các connecteur logique trong bài nói và bài viết còn giúp người nghe, người đọc nắm bắt được các luận điểm chính, ý chính mà người nói, người viết muốn truyền tải. 

2. Các loại từ nối tiếng Pháp

Trong tiếng Pháp, các loại từ nối được chia theo mục đích sử dụng. Sẽ có nhiều từ/cụm từ được xếp vào cùng một nhóm, với ý nghĩa tương tự nhau, người học có thể sử dụng linh hoạt các từ để hạn chế bị lặp từ. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý về ngữ pháp, vì một số từ nối dù diễn tả cùng một mục đích nhưng đi với các cấu trúc khác nhau. 

Có rất nhiều các loại từ nối trong tiếng Pháp

Một số nhóm từ nối tiếng Pháp thường gặp và sử dụng nhiều như:                                                                                                         

  • Từ nối chỉ nguyên nhân (Cause)

Các từ nối trong tiếng Pháp diễn tả nguyên nhân như: car, à cause de, parce que, puisque, en raison de, grâce à, comme, vu que, étant donné que, dû à,...

Exemples: 

Je suis fatigué parce que j'ai travaillé dur toute la journée (Tôi mệt vì tôi đã làm việc vất vả cả ngày.)

Puisqu'il pleuvait, nous n'avons pas pu aller pique-niquer. (Vì trời mưa, chúng tôi đã không thể đi dã ngoại.)

  • Từ nối chỉ mục đích (But)

Những từ nối trong tiếng Pháp chỉ mục đích như: pour, pour que, afin que, afin de, de peur que, en vue de, en sorte que,  de façon à,  de manière à ce que | de façon à ce que,...

Exemples:

Je vais à la bibliothèque pour étudier avant l'examen. (Tôi đến thư viện để học bài trước khi thi.)

Afin de protéger l'environnement, nous devons réduire notre consommation de plastique. (Để bảo vệ môi trường, chúng ta phải giảm tiêu thụ nhựa.)

  • Từ nối chỉ hậu quả (Conséquence)

Một số từ nối diễn tả hậu quả, kết quả như: donc, si bien que, de sorte que, de telle façon que, tant…que, au point que, c’est pourquoi, par conséquent, si bien que,...

Exemples: 

Il a étudié dur, si bien qu'il a réussi l'examen. (Anh ấy đã học tập chăm chỉ, vì vậy anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)

Elle a manqué trop de cours, de sorte qu'elle a échoué à l'examen final. (Cô ấy đã bỏ lỡ quá nhiều buổi học, dẫn đến việc cô ấy trượt kỳ thi cuối cùng.)

Xem thêm: Nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp
  • Từ nối liệt kê, phân loại (Énumération, classification)

Các từ nối liệt kê, phân loại thường dùng để liên kết giữa các đoạn trong bài hoặc các câu trong đoạn chẳng hạn: (Tout) d’abord / en premier lieu / premièrement, après / ensuite / de plus,  puis, enfin,...

Exemples:

Pour préparer ce plat, tout d'abord, coupez les légumes. Ensuite, faites-les revenir dans une poêle. Enfin, ajoutez les épices et laissez mijoter. (Để chuẩn bị món ăn này, trước tiên, hãy cắt rau. Tiếp theo, xào chúng trong chảo. Cuối cùng, thêm gia vị và để món ăn hầm nhỏ lửa.) 

  • Từ nối chỉ kết luận (Conclusion)

Để diễn tả kết luận, ta có thể dùng các từ nối như: En conclusion, pour conclure, en somme, bref, en résumé, finalement, enfin,...

Exemples: 

Les avantages de ce produit sont nombreux : il est abordable, facile à utiliser et écologique. Bref, c'est un excellent choix pour tous ceux qui cherchent une solution pratique. (Sản phẩm này có nhiều ưu điểm: giá cả phải chăng, dễ sử dụng và thân thiện với môi trường. Tóm lại, đây là một lựa chọn tuyệt vời cho tất cả những ai tìm kiếm một giải pháp tiện lợi.)

  • Từ nối chỉ sự đối lập (Opposition)

Các từ nối trong tiếng Pháp có thể sử dụng để diễn tả sự đối lập: Mais, cependant, en revanche, pourtant, par contre, néanmoins, au contraire, d’un autre côté,...

Exemples: 

Il est intelligent, mais paresseux. (Anh ấy thông minh, nhưng lại lười biếng.)

Cependant, malgré tous ses efforts, il n'a pas réussi à atteindre son objectif. (Tuy nhiên, mặc dù đã nỗ lực rất nhiều, anh ấy vẫn không thể đạt được mục tiêu của mình.)

  • Từ nối chỉ điều kiện (Condition)

Một số từ nối thường được dùng để chỉ điều kiện như: Si, au cas òu, a condition que, pourvu que, a moins que, en admettant que,...

Exemples: 

Si tu étudies bien, tu réussiras à l'examen. (Nếu bạn học tập tốt, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)

Je t'aiderai à condition que tu fasses de ton mieux. (Tôi sẽ giúp bạn với điều kiện là bạn phải cố gắng hết sức.)

Ngoài các loại từ nối trên còn có rất nhiều các nhóm/loại từ nối trong tiếng Pháp chẳng hạn: từ nối thời gian (temps), từ nối giải thích (explication), từ nối so sánh (comparaison),...

Xem thêm: So sánh trong tiếng Pháp

3. Lưu ý khi sử dụng từ nối tiếng Pháp

Khi sử dụng từ nối trong tiếng Pháp cần lưu ý những điều sau
  • Cân nhắc lựa chọn từ nối phù hợp

Như đã phân tích ở trên, từ nối tiếng Pháp rất đa dạng, cả về loại từ cũng như mục đích sử dụng, vì vậy người viết/ người nói cần cân nhắc xem lựa chọn từ nối ấy có phù hợp với ngữ cảnh hay không. 

  • Chú ý đến thì và cách chia động từ

Một số từ nối yêu cầu động từ theo sau phải chia theo thì cụ thể. Ví dụ, đi sau các từ “en admettant que”, “bien que” thì phải chia động từ ở thì Subjonctif. 

  • Sử dụng dấu câu phù hợp

Các từ nối thường đi kèm với dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy, tùy thuộc vào cấu trúc câu. Việc sử dụng dấu câu đúng cách sẽ giúp tách biệt và làm rõ mối quan hệ giữa các mệnh đề. 

  • Tránh lạm dụng từ nối

Sử dụng quá nhiều từ nối trong một câu có thể làm cho câu trở nên rườm rà và khó hiểu. Vì vậy, bạn nên cân nhắc sử dụng từ nối đúng lúc, đúng chỗ, tránh biến nó trở thành “điểm trừ” trong mắt ban giám khảo. 

Xem thêm: 8 thì động từ trong tiếng Pháp và cách chia

Tóm lại, các từ nối tiếng Pháp là một trong những yếu tố cần thiết trong bài, đặc biệt là các kỹ năng nói và viết. Tuy nhiên, người học cũng cần lưu ý sử dụng chúng một cách phù hợp để bài làm được hoàn thiện nhất có thể. JPF hy vọng rằng bài viết trên đã phần nào giúp các bạn có thêm thông tin về phần kiến thức quan trọng. Và, nếu bạn có mong muốn giải đáp các thông tin khác về tiếng Pháp cũng như tìm hiểu các khoá học tiếng Pháp thì hãy liên hệ hay với chúng mình nhé! 

Từ nối tiếng Pháp được sử dụng nhiều nhất

Các bạn học tiếng Pháp, đặc biệt là chuẩn bị thi các kì thi DELF, DALF, việc sử dụng từ nối tiếng Pháp là vô cùng cần thiết để nâng cao trình độ ngôn ngữ. Từ nối tiếng Pháp giúp tăng thêm tính logic cho câu văn, bài văn. Hãy cùng JPF tìm hiểu kỹ hơn từ nối tiếng Pháp là gì và sử dụng thế nào cho hợp lý! ‍
Từ nối tiếng Pháp được sử dụng nhiều nhất

Các bạn học tiếng Pháp, đặc biệt là chuẩn bị thi các kì thi DELF, DALF, việc sử dụng từ nối tiếng Pháp là vô cùng cần thiết để nâng cao trình độ ngôn ngữ. Từ nối tiếng Pháp giúp tăng thêm tính logic cho câu văn, bài văn. Hãy cùng JPF tìm hiểu kỹ hơn từ nối tiếng Pháp là gì và sử dụng thế nào cho hợp lý! ‍

1. Từ nối trong tiếng Pháp - Les connecteurs logiques là gì?

Tìm hiểu định nghĩa về từ nối tiếng Pháp

Hiểu đơn giản, các từ nối tiếng Pháp hay les connecteurs logiques là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để liên kết giữa các câu, giữa các mệnh đề hoặc đoạn văn. Các từ nối có thể là liên từ kết hợp (conjonction de coordination), liên từ phụ thuộc (conjonction de subordination), trạng từ (adverbe), giới từ (préposition). 

Từ nối trong tiếng Pháp là một trong những điểm quan trọng trong ngữ pháp cũng như khi học các kỹ năng viết, nói. Nhờ vào các từ nối này, câu văn và đoạn văn sẽ có tính chặt chẽ, mạch lạc hơn. Việc sử dụng các connecteur logique trong bài nói và bài viết còn giúp người nghe, người đọc nắm bắt được các luận điểm chính, ý chính mà người nói, người viết muốn truyền tải. 

2. Các loại từ nối tiếng Pháp

Trong tiếng Pháp, các loại từ nối được chia theo mục đích sử dụng. Sẽ có nhiều từ/cụm từ được xếp vào cùng một nhóm, với ý nghĩa tương tự nhau, người học có thể sử dụng linh hoạt các từ để hạn chế bị lặp từ. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý về ngữ pháp, vì một số từ nối dù diễn tả cùng một mục đích nhưng đi với các cấu trúc khác nhau. 

Có rất nhiều các loại từ nối trong tiếng Pháp

Một số nhóm từ nối tiếng Pháp thường gặp và sử dụng nhiều như:                                                                                                         

  • Từ nối chỉ nguyên nhân (Cause)

Các từ nối trong tiếng Pháp diễn tả nguyên nhân như: car, à cause de, parce que, puisque, en raison de, grâce à, comme, vu que, étant donné que, dû à,...

Exemples: 

Je suis fatigué parce que j'ai travaillé dur toute la journée (Tôi mệt vì tôi đã làm việc vất vả cả ngày.)

Puisqu'il pleuvait, nous n'avons pas pu aller pique-niquer. (Vì trời mưa, chúng tôi đã không thể đi dã ngoại.)

  • Từ nối chỉ mục đích (But)

Những từ nối trong tiếng Pháp chỉ mục đích như: pour, pour que, afin que, afin de, de peur que, en vue de, en sorte que,  de façon à,  de manière à ce que | de façon à ce que,...

Exemples:

Je vais à la bibliothèque pour étudier avant l'examen. (Tôi đến thư viện để học bài trước khi thi.)

Afin de protéger l'environnement, nous devons réduire notre consommation de plastique. (Để bảo vệ môi trường, chúng ta phải giảm tiêu thụ nhựa.)

  • Từ nối chỉ hậu quả (Conséquence)

Một số từ nối diễn tả hậu quả, kết quả như: donc, si bien que, de sorte que, de telle façon que, tant…que, au point que, c’est pourquoi, par conséquent, si bien que,...

Exemples: 

Il a étudié dur, si bien qu'il a réussi l'examen. (Anh ấy đã học tập chăm chỉ, vì vậy anh ấy đã vượt qua kỳ thi.)

Elle a manqué trop de cours, de sorte qu'elle a échoué à l'examen final. (Cô ấy đã bỏ lỡ quá nhiều buổi học, dẫn đến việc cô ấy trượt kỳ thi cuối cùng.)

Xem thêm: Nguyên nhân và kết quả trong tiếng Pháp
  • Từ nối liệt kê, phân loại (Énumération, classification)

Các từ nối liệt kê, phân loại thường dùng để liên kết giữa các đoạn trong bài hoặc các câu trong đoạn chẳng hạn: (Tout) d’abord / en premier lieu / premièrement, après / ensuite / de plus,  puis, enfin,...

Exemples:

Pour préparer ce plat, tout d'abord, coupez les légumes. Ensuite, faites-les revenir dans une poêle. Enfin, ajoutez les épices et laissez mijoter. (Để chuẩn bị món ăn này, trước tiên, hãy cắt rau. Tiếp theo, xào chúng trong chảo. Cuối cùng, thêm gia vị và để món ăn hầm nhỏ lửa.) 

  • Từ nối chỉ kết luận (Conclusion)

Để diễn tả kết luận, ta có thể dùng các từ nối như: En conclusion, pour conclure, en somme, bref, en résumé, finalement, enfin,...

Exemples: 

Les avantages de ce produit sont nombreux : il est abordable, facile à utiliser et écologique. Bref, c'est un excellent choix pour tous ceux qui cherchent une solution pratique. (Sản phẩm này có nhiều ưu điểm: giá cả phải chăng, dễ sử dụng và thân thiện với môi trường. Tóm lại, đây là một lựa chọn tuyệt vời cho tất cả những ai tìm kiếm một giải pháp tiện lợi.)

  • Từ nối chỉ sự đối lập (Opposition)

Các từ nối trong tiếng Pháp có thể sử dụng để diễn tả sự đối lập: Mais, cependant, en revanche, pourtant, par contre, néanmoins, au contraire, d’un autre côté,...

Exemples: 

Il est intelligent, mais paresseux. (Anh ấy thông minh, nhưng lại lười biếng.)

Cependant, malgré tous ses efforts, il n'a pas réussi à atteindre son objectif. (Tuy nhiên, mặc dù đã nỗ lực rất nhiều, anh ấy vẫn không thể đạt được mục tiêu của mình.)

  • Từ nối chỉ điều kiện (Condition)

Một số từ nối thường được dùng để chỉ điều kiện như: Si, au cas òu, a condition que, pourvu que, a moins que, en admettant que,...

Exemples: 

Si tu étudies bien, tu réussiras à l'examen. (Nếu bạn học tập tốt, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)

Je t'aiderai à condition que tu fasses de ton mieux. (Tôi sẽ giúp bạn với điều kiện là bạn phải cố gắng hết sức.)

Ngoài các loại từ nối trên còn có rất nhiều các nhóm/loại từ nối trong tiếng Pháp chẳng hạn: từ nối thời gian (temps), từ nối giải thích (explication), từ nối so sánh (comparaison),...

Xem thêm: So sánh trong tiếng Pháp

3. Lưu ý khi sử dụng từ nối tiếng Pháp

Khi sử dụng từ nối trong tiếng Pháp cần lưu ý những điều sau
  • Cân nhắc lựa chọn từ nối phù hợp

Như đã phân tích ở trên, từ nối tiếng Pháp rất đa dạng, cả về loại từ cũng như mục đích sử dụng, vì vậy người viết/ người nói cần cân nhắc xem lựa chọn từ nối ấy có phù hợp với ngữ cảnh hay không. 

  • Chú ý đến thì và cách chia động từ

Một số từ nối yêu cầu động từ theo sau phải chia theo thì cụ thể. Ví dụ, đi sau các từ “en admettant que”, “bien que” thì phải chia động từ ở thì Subjonctif. 

  • Sử dụng dấu câu phù hợp

Các từ nối thường đi kèm với dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy, tùy thuộc vào cấu trúc câu. Việc sử dụng dấu câu đúng cách sẽ giúp tách biệt và làm rõ mối quan hệ giữa các mệnh đề. 

  • Tránh lạm dụng từ nối

Sử dụng quá nhiều từ nối trong một câu có thể làm cho câu trở nên rườm rà và khó hiểu. Vì vậy, bạn nên cân nhắc sử dụng từ nối đúng lúc, đúng chỗ, tránh biến nó trở thành “điểm trừ” trong mắt ban giám khảo. 

Xem thêm: 8 thì động từ trong tiếng Pháp và cách chia

Tóm lại, các từ nối tiếng Pháp là một trong những yếu tố cần thiết trong bài, đặc biệt là các kỹ năng nói và viết. Tuy nhiên, người học cũng cần lưu ý sử dụng chúng một cách phù hợp để bài làm được hoàn thiện nhất có thể. JPF hy vọng rằng bài viết trên đã phần nào giúp các bạn có thêm thông tin về phần kiến thức quan trọng. Và, nếu bạn có mong muốn giải đáp các thông tin khác về tiếng Pháp cũng như tìm hiểu các khoá học tiếng Pháp thì hãy liên hệ hay với chúng mình nhé! 

Đăng ký tư vấn khóa học
Thông tin liên hệ của bạn
Mẫu đăng ký của bạn đã được ghi nhận! Chúng tôi sẽ liên lạc trong thời gian sớm nhất
Hình như có sai sót, bạn hãy kiểm tra lại form đăng ký của mình nhé!
BÀI VIẾT Mới nhất

Từ cộng đồng Je Parle Français

JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
5 tờ báo tiếng Pháp miễn phí nâng cao kỹ năng đọc hiểu

đọc những tờ báo Pháp miễn phí giúp các bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu và vốn từ tiếng Pháp.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
DALF C1: tất cả thông tin cần biết

Thông tin về chứng chỉ DALF C1 từ yêu cầu, lợi ích đến cách đăng ký và chuẩn bị thi. Nắm vững kiến thức DALF C1 để tăng cơ hội nghề nghiệp, du học tại Pháp.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Chứng chỉ TCF và những điều cần biết

TCF (Test de connaissance du français) là bài kiểm tra trình độ tiếng Pháp cho người học. Vì vậy TCF là chứng chỉ quan trọng với người học tiếng Pháp

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Tổng hợp các thì động từ Tiếng Pháp cách sử dụng‍

các thì động từ trong tiếng Pháp có những cách sử dụng khác nhau. Mỗi thì động từ tiếng Pháp biểu đạt cho một mục đích và thời điểm khác nhau.

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Tự học tiếng Pháp
Từ nối tiếng Pháp được sử dụng nhiều nhất

Từ nối tiếng Pháp là kiến thức ngữ pháp quan trọng. Biết cách sử dụng từ nối tiếng Pháp hợp lý sẽ giúp bạn nâng cấp bài thi của mình

Đọc tiếp
JPF Je Parle Français
Du học Pháp
Trang web thuê nhà tại Pháp cho du học sinh phần 2

Du học sinh Pháp cần tìm thuê nhà để hoàn thiện hồ sơ du học. Dưới đây là kênh thông tin tìm nhà trọ, thuê nhà tại Pháp cho du học sinh.

Đọc tiếp